Sao Thiên Khôi Trong Tử Vi — Ý Nghĩa, Ảnh Hưởng Tính Cách & Tại 12 Cung
Sao Thiên Khôi 天魁 (Thiên 天 = trời, Khôi 魁 = đứng đầu, thủ lĩnh) là một trong sáu sao Lục Cát Tinh của Tử…
Thư viện kiến thức huyền học toàn diện — Wikipedia huyền học Việt Nam
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Sao Thiên Khôi 天魁 (Thiên 天 = trời, Khôi 魁 = đứng đầu, thủ lĩnh) là một trong sáu sao Lục Cát Tinh của Tử…
Quẻ Cấn Vi Sơn 艮為山 (Cấn 艮 = dừng lại, Sơn 山 = núi) là quẻ thứ 52 trong 64 quẻ Kinh Dịch, thuộc nhóm…
The Lovers (VI) — từ tiếng Ý cổ Gli Amanti (những người yêu) — là lá số 6 trong bộ Major Arcana, biểu tượng cho…
Song Tử trong tình yêu (Gemini ♊, 21/5 – 20/6) là hành trình của trí tuệ dẫn đường cho trái tim — Mercury 水星 (Thủy…
Kim Ngưu (Taurus ♉) — Latin taurus = con bò đực — là cung Đất Cố Định thứ hai của hoàng đạo phương Tây, cai…
Sao Hữu Bật 右弼 (Hữu 右 = bên phải, Bật 弼 = nâng đỡ, phò tá) là phụ tinh thuộc hành Âm Thủy (癸水) trong…
Sao Văn Xương 文昌 (Văn 文 = văn chương, chữ viết · Xương 昌 = sáng sủa, hưng thịnh) là phụ tinh thuộc hệ Nam…
Sao Văn Khúc 文曲 (Văn 文 = văn chương, Khúc 曲 = giai điệu) là Bắc Đẩu đệ tứ tinh, thuộc Âm Quý Thủy, một…
Quẻ Tốn Vi Phong 巽為風 (Tốn 巽 = thuận, nhập vào · Vi 為 = là · Phong 風 = gió) là quẻ thứ 57…
Quẻ Khảm Vi Thủy 坎為水 là quẻ thứ 29 trong 64 quẻ Kinh Dịch, ghép từ hai đơn quái Khảm ☵ chồng lên nhau. Chữ…
Quẻ Ly Vi Hỏa 離為火 (Thuần Ly) là quẻ thứ 30 trong 64 quẻ Kinh Dịch, gồm hai quẻ đơn Ly ☲ chồng lên nhau…
The Empress (III) — từ Latin imperatrix, nghĩa là nữ hoàng đế — là lá bài số 3 trong bộ Ẩn Chính (Major Arcana) của…
The Emperor 皇帝 — từ tiếng Anh cổ emperour, gốc Latin imperātor (người chỉ huy) — là lá bài số IV trong bộ Major Arcana…
The Hierophant (Hy Lạp: ἱεροφάντης — hierophantēs, ghép từ ἱερός/hieros = thiêng liêng + φαίνω/phainō = phô bày) là lá bài số V trong bộ…
Kim Ngưu trong tình yêu (Taurus ♉, 20/4–20/5) — cung hoàng đạo thuộc nguyên tố Đất, tính chất Cố định (Fixed), do sao Kim (Venus)…