Đoài ☱ (兌) — Bát Quái: Đầm, Kim, Thiếu Nữ, chính Tây
Đoài ☱ (兌) là quẻ Đầm trong Bát Quái, hành Kim, thiếu nữ, phương Tây hậu thiên — tượng hỷ duyệt. Etymology, thuộc tính từ…
Chu Dịch 64 quẻ, Bát Quái, Mai Hoa Dịch Số, Lục Hào
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Đoài ☱ (兌) là quẻ Đầm trong Bát Quái, hành Kim, thiếu nữ, phương Tây hậu thiên — tượng hỷ duyệt. Etymology, thuộc tính từ…
Khôn ☷ (坤) là quẻ Đất trong Bát Quái, thuần Âm, hành Thổ, đại diện Mẹ, phương Tây Nam hậu thiên. Etymology, thuộc tính từ…
Ly ☲ (離) là quẻ Lửa trong Bát Quái, hành Hỏa, trung nữ, phương Nam hậu thiên — tượng sáng, văn minh. Etymology, thuộc tính…
Tốn ☴ (巽) là quẻ Gió trong Bát Quái, hành Mộc, trưởng nữ, phương Đông Nam hậu thiên. Etymology, thuộc tính từ 說卦傳, Tiên Thiên/Hậu…
Khảm ☵ (坎) là quẻ Nước trong Bát Quái, 1 hào dương kẹp giữa 2 hào âm — trung nam. Hành Thủy, Hậu Thiên chính…
Chấn ☳ (震) là quẻ Sấm trong Bát Quái, 1 hào dương dưới 2 hào âm — trưởng nam. Hành Mộc, Hậu Thiên chính Đông…
Cấn ☶ (艮) là quẻ Núi trong Bát Quái, 1 hào dương ở đỉnh trên 2 hào âm — thiếu nam. Hành Thổ, Hậu Thiên…
Càn ☰ (乾) là quẻ đầu Bát Quái, 3 hào dương liền, thuần dương tuyệt đối. Tượng Trời, hành Kim, Hậu Thiên Tây Bắc (Lạc…
Trong 64 quẻ Kinh Dịch, Quẻ Địa Sơn Khiêm (地山謙) mang một vị thế độc nhất vô nhị: đây là quẻ duy nhất có cả…
Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (天火同人, quẻ số 13) là quẻ đại cát biểu trưng cho đoàn kết không phân biệt, hợp tác trên chính…
Mục lục ▾ Tổng Quan Quẻ Địa Thủy Sư Etymology — Chữ 師 Từ Giáp Cốt Đến Thuyết Văn Quái Từ & Thoán Truyện Đại…
Quẻ Thiên Thủy Tụng 天水訟 (訟卦, sòng guà) là quẻ số 6 trong 64 quẻ Kinh Dịch — Càn ☰ (Trời) trên, Khảm ☵ (Nước)…
Mục Lục ▼ Tổng Quan Quẻ Sơn Thủy Mông Tên Gọi & Tự Dạng Cấu Trúc Quẻ: Cấn Trên Khảm Dưới Quái Từ — Lời…
Mục Lục ▼ Tổng Quan Quẻ Thủy Lôi Truân Tên Gọi & Tự Dạng Cấu Trúc Quẻ: Khảm Trên Chấn Dưới Quái Từ — Lời…
Quẻ Đoài Vi Trạch 兌為澤 (兌卦, duì guà) là quẻ số 58 trong 64 quẻ Kinh Dịch — quẻ thuần Đoài ☱ chồng ☱, tượng…