Quẻ Cấn Vi Sơn — Quái Từ, Hào Từ, Ý Nghĩa & Ứng Dụng
Quẻ Cấn Vi Sơn 艮為山 (Cấn 艮 = dừng lại, Sơn 山 = núi) là quẻ thứ 52 trong 64 quẻ Kinh Dịch, thuộc nhóm…
Chu Dịch 64 quẻ, Bát Quái, Mai Hoa Dịch Số, Lục Hào
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Quẻ Cấn Vi Sơn 艮為山 (Cấn 艮 = dừng lại, Sơn 山 = núi) là quẻ thứ 52 trong 64 quẻ Kinh Dịch, thuộc nhóm…
Quẻ Tốn Vi Phong 巽為風 (Tốn 巽 = thuận, nhập vào · Vi 為 = là · Phong 風 = gió) là quẻ thứ 57…
Quẻ Khảm Vi Thủy 坎為水 là quẻ thứ 29 trong 64 quẻ Kinh Dịch, ghép từ hai đơn quái Khảm ☵ chồng lên nhau. Chữ…
Quẻ Ly Vi Hỏa 離為火 (Thuần Ly) là quẻ thứ 30 trong 64 quẻ Kinh Dịch, gồm hai quẻ đơn Ly ☲ chồng lên nhau…
Quẻ Chấn Vi Lôi (震為雷) là quẻ thứ 51 trong Kinh Dịch, được tạo thành bởi Thượng Quái Chấn (☳) chồng lên Hạ Quái Chấn…
Quẻ Khôn Vi Địa 坤為地 (䷁) — còn gọi là Bát Thuần Khôn hay Thuần Khôn — là quẻ số 2 trong 64 quẻ Kinh…
Quẻ Càn Vi Thiên 乾為天 (乾卦, qián guà) là quẻ số 1 trong 64 quẻ Kinh Dịch — quẻ duy nhất gồm 6 hào dương…
Chư Cát Thần Số (諸葛神數 — Chư Cát 諸葛 = họ Gia Cát; thần 神 = thần diệu, siêu nhiên; số 數 = con số,…
Mai Hoa Dịch Số (梅花易數 — mai 梅 = hoa mai; hoa 花 = hoa; dịch 易 = Kinh Dịch; số 數 = con số)…
Lục Hào Nạp Giáp (六爻納甲 — lục 六 = sáu; hào 爻 = vạch; nạp 納 = nạp vào, gán; giáp 甲 = Thiên Can,…
64 quẻ Kinh Dịch (六十四卦, Lục Thập Tứ Quái — lục thập tứ 六十四 = sáu mươi bốn; quái 卦 = quẻ) là hệ thống…
Gieo quẻ Kinh Dịch (擲錢法, Trịch Tiền Pháp — trịch 擲 = tung, ném; tiền 錢 = đồng xu; pháp 法 = phương pháp) là…
Kinh Dịch (易經 — Dịch 易 = biến đổi, Kinh 經 = sách kinh điển) là bộ kinh triết học cổ nhất Đông Á, nghiên…