Khôn — đất dày chở nâng vạn vật
Khôn ☷ (坤) là quẻ Đất trong Bát Quái, cả 3 hào đều âm (thuần âm), hành Thổ, đại diện Mẹ trong gia đình. Hậu Thiên Bát Quái đặt Khôn ở phương Tây Nam, số Lạc Thư 2 — biểu tượng cho sự dung chứa, nuôi dưỡng, nhẫn nại và đức dày.
1. Chữ Hán gốc nghĩa & tượng hình 3 hào
Quẻ Khôn gồm 3 hào, cả 3 đều là hào âm đứt (⚋⚋⚋) — quẻ duy nhất trong 8 Quái không có bất kỳ hào dương nào. Người xưa gọi đây là quẻ thuần âm 純陰, đối lập tuyệt đối với Càn (thuần dương). Tượng hình: ba lớp vạch đứt xếp chồng, mềm mại, rỗng ở giữa mỗi hào — giống lớp đất được cày xới, tơi mịn, có thể tiếp nhận và ôm chứa mọi thứ gieo vào (hạt giống, nước, rễ cây).
Chữ 坤 (Khôn) gồm bộ 土 (thổ = đất) ghép với 申 (thân, vốn có nghĩa cổ là “duỗi ra, trải rộng”) — ý gốc là “đất trải rộng, phẳng lặng”. Cùng vần với chữ 順 (thuận) trong tư tưởng Kinh Dịch: Khôn tượng cho đức tính “thuận” tuyệt đối — thuận theo Trời (Càn) mà sinh dưỡng, không tranh giành, không đi trước.
2. Thuộc tính từ chân kinh 說卦傳
Theo Thuyết Quái Truyện, Khôn mang các thuộc tính: tượng Đất (地); hành Thổ; thuộc Mẹ (母); phương vị Hậu Thiên là Tây Nam; số Lạc Thư 2.
坤為地,為母,為布,為釜,為吝嗇,為均,為子母牛,為大輿,為文,為眾,為柄,其於地也為黑。
Khôn là Đất, là Mẹ, là vải (bao trùm), là nồi (chứa đựng, nuôi nấng), là tiết kiệm, là quân bình (đều khắp), là bò mẹ-bò con (sinh dưỡng nối tiếp), là xe lớn (chở nặng), là văn vẻ (hoa văn), là đông đúc (quần chúng), là cán/chuôi (gốc rễ nắm giữ). Đối với đất thì là màu đen (đất màu mỡ).
《周易·說卦傳》— chương 11 (thiên tượng vật mở rộng của Bát Quái)
Về gia đình, Thuyết Quái Truyện chương 10 giải thích trực tiếp lý do Khôn là Mẹ, đối lập với Càn là Cha:
乾天也,故稱乎父。坤地也,故稱乎母。
Càn là Trời, nên gọi là Cha. Khôn là Đất, nên gọi là Mẹ.
《周易·說卦傳》— chương 10 (thiên quan hệ gia đình 8 quái)
Riêng với Khôn, còn một câu nổi tiếng khác — không nằm trong Thuyết Quái Truyện mà trong Đại Tượng Truyện của quẻ Khôn (quẻ số 2 trong 64 quẻ trùng), thường được trích như “linh hồn” của Khôn:
地勢坤,君子以厚德載物。
Thế đất là Khôn (mềm mại, trải rộng, chứa đựng); người quân tử lấy đức dày mà chở nâng vạn vật.
《周易·坤卦·大象傳》(Kinh Dịch, quẻ Khôn, Đại Tượng Truyện) — khác thiên với Thuyết Quái Truyện nhưng cùng gốc triết lý Khôn
| Hành / Âm Dương | Thổ · quẻ thuần Âm (cả 3 hào đều âm) |
|---|---|
| Tượng | Đất 地, mở rộng: vải, nồi, xe lớn (說卦傳 ch.11) |
| Hán tự / Symbol | 坤 / ☷ — binary (thuần âm, không hào dương nào) |
| Phương vị Hậu Thiên | Tây Nam — const, nhóm Tây Tứ Mệnh |
| Phương vị Tiên Thiên | chính Bắc (theo thứ tự Phục Hy, đối xứng Càn qua tâm — xem mục 3) |
| Số Lạc Thư / Cửu Cung | 2 (Nhị Hắc Bệnh Phù trong Huyền Không Phi Tinh) |
| Gia đình | Mẹ 母 — : “Đất — bao dung, chăm chỉ, nhẫn nại” |
| Thân thể | 說卦傳: bụng (腹). Tạng phủ Phong Thủy: tỳ vị (tiêu hóa) — : “Khôn ứng tỳ vị theo y học cổ truyền” |
| Tính chất | Thuần âm, dung chứa, nuôi dưỡng, nhẫn nại, thuận theo nhưng bị Nhị Hắc (Phi Tinh) gắn với bệnh tật nếu suy |
Nét riêng của Khôn: trong 8 Quái, Khôn là quẻ duy nhất thuần một loại hào (toàn âm) — đối cực tuyệt đối với Càn (toàn dương). Nếu Càn là sức mạnh sáng tạo chủ động (“nguyên hanh lợi trinh” khởi đầu vạn vật), thì Khôn là sức mạnh hoàn thành thụ động — không khởi xướng nhưng “tác thành” (làm nên hình hài) cho mọi thứ Càn khởi tạo. Khác Cấn (Thổ tĩnh, dừng lại, cứng) — Khôn là Thổ động, mềm, trải rộng vô hạn (“hậu đức tải vật” — đức dày mà không giới hạn diện tích chở vật).
3. Tiên Thiên (Phục Hy) và Hậu Thiên (Văn Vương)
Hai hệ bát quái đồ cho vị trí KHÁC đối với Khôn. Tiên Thiên Bát Quái (do Phục Hy lập) đặt Khôn ở chính Bắc, đối xứng qua tâm với Càn (chính Nam) — theo 說卦傳 chương 3: “天地定位” (Trời Đất định ngôi vị, đặt đối nhau qua tâm vòng tròn như hai cực).
Hậu Thiên Bát Quái (do Văn Vương lập, hệ dùng trong la bàn Phong Thủy) chuyển Khôn sang Tây Nam — vị trí liền kề Ly (Nam) và Đoài (Tây), đúng mạch văn 說卦傳 chương 5: “坤也者,地也,萬物皆致養焉,故曰致役乎坤” — “Khôn là Đất, vạn vật đều được nuôi dưỡng ở đó, nên nói vạn vật gửi công lao cho Khôn” — mùa cuối hạ đầu thu, đất tích lũy dưỡng chất nuôi trái chín.
4. Quan hệ Ngũ Hành — Phương vị
Khôn thuộc hành Thổ — cùng nhóm với Cấn (2 quẻ Thổ duy nhất trong Bát Quái). Trong vòng tương sinh tương khắc chung: Thổ được Hỏa sinh (Ly sinh Khôn), Thổ sinh ra Kim (Khôn sinh Càn/Đoài); Thổ khắc Thủy (Khôn khắc Khảm), và bị Mộc khắc (Tốn/Chấn khắc Khôn).
5. Khôn trong Bát Trạch — la bàn Phong Thủy
Người mang Cung Mệnh (Quái số) 2 thuộc Tây Tứ Mệnh, hợp hướng Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc. Cung Khôn (Tây Nam) trong bố trí nhà ở liên hệ tới không gian bếp, phòng ngủ chính — vì Khôn là “đất nuôi dưỡng cả nhà”; cửa hung tại đây theo lý luận Bát Trạch ảnh hưởng trực tiếp tới tiêu hóa, sức khỏe phụ nữ và trẻ nhỏ trong gia đình.
Gieo quẻ Kinh Dịch →
Xem quẻ nào chứa Khôn (thượng hoặc hạ quái) trong lá số 64 quẻ của bạn
Tra Cung Mệnh Bát Trạch →
Biết Cung Mệnh của bạn có phải số 2 (Khôn) không, hướng nào hợp nhất
Đo hướng nhà (la bàn) →
Kiểm tra nhà/cửa có nằm đúng cung Khôn Tây Nam theo Hậu Thiên Bát Quái
6. Câu hỏi thường gặp
- Khôn tượng trưng cho điều gì, hành gì?
- Khôn ☷ tượng Đất (地), hành Thổ — 3 hào đều là hào âm (thuần âm), đối lập hoàn toàn với Càn (thuần dương). Là quẻ duy nhất trong Bát Quái không có hào dương nào.
- Vì sao Khôn được gọi là Mẹ?
- 說卦傳 chương 10 ghi “Khôn địa dã, cố xưng hồ mẫu” — Khôn là Đất, nên gọi là Mẹ, vì Đất sinh dưỡng vạn vật như mẹ sinh dưỡng con, đối lập với Càn là Trời, gọi là Cha.
- Tiên Thiên Khôn khác Hậu Thiên Khôn ở đâu?
- Tiên Thiên (Phục Hy) đặt Khôn ở chính Bắc, đối xứng Càn ở chính Nam theo nguyên lý “Thiên Địa định vị”. Hậu Thiên (Văn Vương, dùng trong la bàn Phong Thủy) chuyển Khôn sang Tây Nam, số Lạc Thư 2.
- “Hậu đức tải vật” của Khôn nghĩa là gì?
- Đại Tượng Truyện quẻ Khôn (64 quẻ) ghi “Địa thế Khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật” — thế đất là Khôn (mềm mại chứa đựng), người quân tử lấy đức dày mà chở nâng vạn vật, giống đất chở tất cả không phân biệt.
- Khôn ứng bộ phận thân thể nào?
- 說卦傳 chương 9 ghi “Khôn vi phúc” — Khôn ứng bụng (腹), nơi chứa đựng và nuôi dưỡng. Trong Phong Thủy tạng phủ ngũ hành, Thổ còn liên hệ tỳ vị (tiêu hóa).
Khám phá thêm
Công Cụ Kinh Dịch
64 quẻ Kinh Dịch, gieo quẻ 3 xu, mai hoa dịch số — miễn phí.
Truy cập miễn phíTài liệu tham khảo
- 《周易·說卦傳》(Chu Dịch — Thuyết Quái Truyện) — chương 3, 5, 10, 11 (nguyên văn Hán, đối chiếu bản lưu trữ nội bộ)
- 《周易·坤卦》(Kinh Dịch — quẻ Khôn, Đại Tượng Truyện) — “địa thế Khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật” (bản lưu trữ nội bộ)
- 說卦傳 — Chinese Text Project (nguyên văn đối chiếu)
- Engine tính toán: (bat_quai[‘khon’]), (tien_thien[8]=’khon’), (Quái số 2, huong_chinh Tây Nam), (Khôn ứng tỳ vị, Mẹ)
Trang thực thể — gian trưng bày Bách Khoa Bát Quái · Soi Mệnh

