Tuổi Sửu — Tính Cách, Hợp Tuổi, Sự Nghiệp, Phong Thủy & Năm Sinh
Tuổi Sửu 丑 (Sửu = con trâu, chi thứ hai trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng ngay sau Tý, biểu tượng…
Nền tảng: Âm Dương, Ngũ Hành, Thiên Can Địa Chi, Hà Đồ Lạc Thư
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Tuổi Sửu 丑 (Sửu = con trâu, chi thứ hai trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng ngay sau Tý, biểu tượng…
Kinh Dịch và Phong Thủy (易經與風水) là hai lĩnh vực huyền học thường bị nhầm lẫn hoặc đánh đồng, nhưng thực tế chúng là hai…
Huyền học (玄學, Xuanxue — nghĩa đen “học thuyết về cái huyền vi”) là thuật ngữ chung cho mọi hệ thống tri thức cổ đại…
Xem hợp tuổi tổng hợp (合婚綜合, hợp hôn tổng hợp) là phương pháp đánh giá mức tương hợp giữa hai người bằng cách kết hợp…
Tảo Tý (早子, zǎo zǐ) là thuật ngữ huyền học Đông Á chỉ nửa đầu giờ Tý — khoảng thời gian từ 23 giờ đến…
Tam Hợp 三合, Lục Hợp 六合 và Lục Xung 六沖 là ba nhóm quan hệ quan trọng nhất giữa 12 Địa Chi trong mệnh lý…
Lịch Vạn Niên (萬年曆, vạn niên lịch) là hệ thống lịch kết hợp Âm lịch, Dương lịch và Can Chi lịch — cho phép tra…
Cung mệnh — Hán tự 命宮 (Mệnh 命 = vận mệnh, Cung 宮 = cung vị, ngôi nhà) — là một trong những khái niệm…
Tam Thức — Hán tự 三式 (chính xác hơn là 三栻): Tam 三 = ba, Thức 栻 = bàn chiêm (divination board) — nghĩa đen…
Lục Thập Hoa Giáp (六十花甲, lục thập = sáu mươi, hoa giáp = chu kỳ Can Chi nở đủ) là hệ thống 60 tổ hợp…
Hà Đồ (河圖) và Lạc Thư (洛書) là hai sơ đồ số học huyền bí xuất hiện từ thời thượng cổ Trung Hoa, được xem…
Bát Quái (八卦) là hệ thống tám biểu tượng cơ bản trong triết học Đông Á, mỗi biểu tượng gồm ba vạch liền (dương ⚊)…
Địa Chi 地支 là hệ thống 12 ký hiệu thời gian và không gian trong triết học Đông Á cổ đại, gồm: Tý, Sửu, Dần,…
Thiên Can (天干, bính âm: tiān gān) là hệ thống mười ký hiệu cổ đại — Giáp 甲, Ất 乙, Bính 丙, Đinh 丁, Mậu…
Âm Dương (陰陽, âm Hán Việt: âm = bóng tối, mặt khuất; dương = ánh sáng, mặt sáng) là hệ thống triết học nhị nguyên…