Huyền Học Căn Bản

Tam Hợp, Lục Hợp, Lục Xung — Bảng Tra & Ứng Dụng Toàn Tập

Tam Hợp 三合, Lục Hợp 六合Lục Xung 六沖 là ba nhóm quan hệ quan trọng nhất giữa 12 Địa Chi trong mệnh lý học Đông Á. Chữ Hợp 合 nghĩa là kết hợp, hòa đồng — hai hoặc ba Chi gặp nhau thì năng lượng cộng hưởng, tăng cường. Chữ Xung 沖 nghĩa là đối đầu, va chạm — hai Chi đứng đối diện trên vòng tròn 12 Chi thì năng lượng xung khắc, phá vỡ. Hiểu được Hợp và Xung là nắm được “ngữ pháp” cốt lõi của Tứ Trụ Bát Tự, Tử Vi, Phong Thủy và Kinh Dịch — từ luận mệnh cá nhân đến hợp hôn, chọn năm mua nhà, xây nhà đều dựa vào đây.

Vòng tròn 12 Địa Chi bằng đồng cổ với các đường nối Tam Hợp và Lục Xung phát sáng trong ánh nến
Tam Hợp, Lục Hợp, Lục Xung — ba nhóm quan hệ Địa Chi nền tảng của mệnh lý học Đông Á.

Tổng Quan — Hợp Xung Là Gì?

Hãy hình dung 12 Địa Chi như 12 người ngồi quanh một bàn tròn. Một số người ngồi gần nhau, hiểu ý nhau, bổ sung cho nhau — đó là Hợp. Một số người ngồi đối diện, nhìn nhau chẳng ưa, mâu thuẫn về bản chất — đó là Xung. Trong mệnh lý, các Chi xuất hiện trong Tứ Trụ (lá số ngày sinh) hoặc trong năm đang sống sẽ tương tác với nhau theo đúng quy luật này.

Cổ nhân nói: “天干七位為煞,地支七位相沖” — Thiên Can 7 vị thành Sát, Địa Chi 7 vị thành Xung. Nghĩa là đếm từ một Chi bất kỳ, đếm tới vị trí thứ 7 (tức Chi đối diện trên vòng tròn) sẽ ra Chi xung với nó. Tương tự, các vị trí khác tạo thành Hợp theo quy luật riêng.

3 nhóm quan hệ chính — sắp theo mức độ ảnh hưởng từ mạnh đến nhẹ:

Quan hệHán tựSố cặp/bộBản chấtVí dụ đời thường
Tam Hợp三合4 bộ ba3 Chi cộng hưởng → hóa thành 1 Hành mạnh3 đồng nghiệp cùng nhóm, hợp sức làm 1 dự án lớn
Lục Hợp六合6 cặp đôi2 Chi Âm + Dương thu hút nhau → hòa hợpBạn thân, vợ chồng — 2 người hiểu ý nhau
Lục Xung六沖6 cặp đôi2 Chi đối lập → va chạm, biến động2 đối thủ cạnh tranh — không cùng tồn tại yên ổn

Ngoài ra còn Tam Hình 三刑 (3 Chi gây hại lẫn nhau) và Lục Hại 六害 (6 cặp ngầm phá), nhưng Hợp và Xung là hai trụ cột quan trọng nhất — được ứng dụng trong mọi phép luận từ Tứ Trụ Bát Tự đến Bát Trạch Phong Thủy.

Tam Hợp 三合 — 4 Bộ Ba Hóa Cục

Tam Hợp là hiện tượng 3 Địa Chi kết hợp lại, cộng hưởng năng lượng và hóa thành một Hành Ngũ Hành mạnh mẽ. Đây là dạng Hợp mạnh nhất trong mệnh lý — khi 3 Chi cùng xuất hiện trong lá số hoặc trong năm Đại Vận, sức mạnh của Hành mà chúng hóa ra sẽ chi phối toàn bộ cục diện.

Nguyên lý hình thành Tam Hợp nằm ở học thuyết Trường Sinh 長生: mỗi Hành Ngũ Hành có 12 giai đoạn từ sinh ra đến tàn lụi. Tam Hợp lấy 3 vị trí then chốt nhất của mỗi Hành — Trường Sinh (nơi hành bắt đầu sinh), Đế Vượng (nơi hành cực thịnh), và Mộ Khố (nơi hành chôn cất/tích trữ) — ghép lại thành một bộ ba hoàn chỉnh. Như một dự án có người khởi xướng (Trường Sinh), người thực hiện đỉnh cao (Đế Vượng), và người hoàn thiện, tổng kết (Mộ Khố) — ba vai trò bổ sung nhau trọn vẹn.

Bảng 4 Bộ Tam Hợp

Bộ Tam HợpTrường SinhĐế VượngMộ KhốHóa HànhMùa
Hợi – Mão – MùiHợi (Lợn)Mão (Mèo)Mùi (Dê)Mộc 🌿Xuân
Dần – Ngọ – TuấtDần (Hổ)Ngọ (Ngựa)Tuất (Chó)Hỏa 🔥Hạ
Tỵ – Dậu – SửuTỵ (Rắn)Dậu (Gà)Sửu (Trâu)Kim ⚔️Thu
Thân – Tý – ThìnThân (Khỉ)Tý (Chuột)Thìn (Rồng)Thủy 💧Đông

Cách nhớ dễ: nhìn trên vòng tròn 12 Chi, 3 Chi Tam Hợp luôn cách nhau đúng 4 vị trí (120°), tạo thành tam giác đều nội tiếp. 4 tam giác = 4 bộ Tam Hợp = 4 Hành (Mộc, Hỏa, Kim, Thủy). Thổ không có Tam Hợp riêng vì Thổ nằm ở 4 vị trí giao mùa (Sửu, Thìn, Mùi, Tuất) — đã phân tán vào 4 bộ Tam Hợp kia.

Sơ đồ vòng tròn 12 Địa Chi với 4 tam giác Tam Hợp tô màu khác nhau
4 bộ Tam Hợp trên vòng tròn 12 Địa Chi — mỗi tam giác đều nội tiếp tương ứng một Hành Ngũ Hành.

Tam Hợp Trong Lá Số Tứ Trụ

Trong lá số Tứ Trụ, khi 3 Chi Tam Hợp xuất hiện đủ ở các trụ Năm, Tháng, Ngày, Giờ — hoặc khi Chi trong Đại Vận/Lưu Niên bổ sung cho 2 Chi đã có — thì xảy ra hóa cục: năng lượng Hành được hóa ra sẽ tăng mạnh. Nếu Hành đó là Dụng Thần (hành có lợi), người này gặp vận tốt; ngược lại nếu là Kỵ Thần, giai đoạn đó sẽ đầy thử thách.

Không nhất thiết phải đủ 3 Chi mới có tác dụng. Bán hợp 半合 (2 trong 3 Chi) cũng có sức mạnh, tuy yếu hơn Tam Hợp đầy đủ. Ví dụ: lá số có Hợi và Mão nhưng thiếu Mùi — vẫn có xu hướng hóa Mộc, chỉ là chưa đủ mạnh để chi phối toàn cục.

Lục Hợp 六合 — 6 Cặp Âm Dương

Nếu Tam Hợp là “nhóm bạn”, thì Lục Hợp là “đôi bạn thân” — 2 Chi kết hợp 1:1, tạo mối liên kết thân mật, gần gũi. Nguồn gốc của Lục Hợp được ghi trong Tam Mệnh Thông Hội 三命通會, thiên “Luận Chi Nguyên Lục Hợp 論支元六合”: mỗi cặp Lục Hợp là một Chi Âm kết hợp với một Chi Dương, và khi hợp sẽ hóa thành một Hành mới.

Bảng 6 Cặp Lục Hợp

Cặp Lục HợpChi 1 (Dương)Chi 2 (Âm)Hóa HànhÝ nghĩa
Tý – SửuTý (Thủy, Dương)Sửu (Thổ, Âm)ThổTôn kính, hòa thuận
Dần – HợiDần (Mộc, Dương)Hợi (Thủy, Âm)MộcNghĩa khí, hào hiệp
Mão – TuấtMão (Mộc, Âm)Tuất (Thổ, Dương)HỏaTin cậy, trung thành
Thìn – DậuThìn (Thổ, Dương)Dậu (Kim, Âm)KimSáng suốt, quyết đoán
Tỵ – ThânTỵ (Hỏa, Âm)Thân (Kim, Dương)ThủyÂn tình, gắn bó
Ngọ – MùiNgọ (Hỏa, Dương)Mùi (Thổ, Âm)Hỏa (hoặc Thổ)Vui vẻ, phúc lộc

Cách nhớ: sắp 12 Chi thành 2 hàng — hàng trên từ Tý đếm xuôi, hàng dưới từ Sửu đếm ngược. Mỗi cặp trên-dưới là một Lục Hợp:

Tý → Dần → Mão → Thìn → Tỵ → Ngọ
Sửu ← Hợi ← Tuất ← Dậu ← Thân ← Mùi

Trong hợp hôn Tứ Trụ, Nhật Chi (Chi ngày sinh) hai người tạo thành Lục Hợp là dấu hiệu rất tốt — cho thấy mối quan hệ tự nhiên hòa hợp, dễ thấu hiểu nhau. Ví dụ: người sinh ngày Giáp Tý kết hợp với người sinh ngày Kỷ Sửu — Tý hợp Sửu, hai bên bổ sung năng lượng cho nhau.

Ba đĩa ngọc đan xen trên lụa đen tượng trưng cho Tam Hợp trong mệnh lý
Hình tượng 3 đĩa ngọc đan xen — biểu trưng cho Tam Hợp: 3 yếu tố khác nhau kết hợp thành một thể thống nhất.

Lục Hợp vs. Tam Hợp — Khác Nhau Thế Nào?

Tiêu chíTam Hợp 三合Lục Hợp 六合
Số Chi32
Sức mạnh hóa HànhRất mạnh (đủ 3 giai đoạn)Trung bình (chỉ 2 Chi)
Phạm vi ảnh hưởngToàn cục — thay đổi cục diện lá sốCục bộ — ảnh hưởng 2 trụ liên quan
Ứng dụngLuận Đại Vận, chọn năm lớnHợp hôn, quan hệ cá nhân, ngày tốt
Ví dụHợi-Mão-Mùi hóa Mộc cụcTý-Sửu hợp hóa Thổ

Lục Xung 六沖 — 6 Cặp Đối Đầu

Lục Xung là hiện tượng ngược lại với Hợp: 2 Địa Chi đứng đối diện nhau trên vòng tròn 12 Chi (cách nhau 6 vị trí = 180°), năng lượng Ngũ Hành mâu thuẫn, dẫn đến va chạm và biến động. Xung không phải lúc nào cũng xấu — đôi khi Xung phá vỡ một cục diện bế tắc, tạo chuyển biến cần thiết. Nhưng trong đa số trường hợp, Xung gây bất ổn, thay đổi đột ngột.

Bảng 6 Cặp Lục Xung

Cặp XungChi 1Chi 2Hành xungĐặc điểm
Tý – NgọTý (Thủy, Bắc)Ngọ (Hỏa, Nam)Thủy ↔ HỏaXung dữ dội nhất — nước lửa bất dung
Sửu – MùiSửu (Thổ, ĐB)Mùi (Thổ, TN)Thổ ↔ ThổXung nhẹ — cùng hành nhưng khác mùa
Dần – ThânDần (Mộc, ĐB)Thân (Kim, TN)Mộc ↔ KimXung mạnh — kim chặt mộc
Mão – DậuMão (Mộc, Đông)Dậu (Kim, Tây)Mộc ↔ KimXung mạnh — đặc biệt ảnh hưởng tình cảm
Thìn – TuấtThìn (Thổ, ĐN)Tuất (Thổ, TB)Thổ ↔ ThổXung Mộ Khố — mở kho tàng trữ
Tỵ – HợiTỵ (Hỏa, ĐN)Hợi (Thủy, TB)Hỏa ↔ ThủyXung mạnh — tương tự Tý-Ngọ

Sơ đồ vòng tròn 12 Địa Chi với 6 đường Lục Xung đỏ nối đối diện
6 cặp Lục Xung — mỗi cặp là 2 Chi đối diện trên vòng tròn, cách nhau 180° (6 vị trí).

Quy luật: Xung = cùng Âm Dương + đối lập phương hướng. Tý (Dương, Bắc) xung Ngọ (Dương, Nam); Mão (Âm, Đông) xung Dậu (Âm, Tây). Đây là hai lực cùng cực tính nhưng ngược chiều — như hai xe chạy ngược đường trên cùng làn.

Xung Trong Lá Số — Không Phải Lúc Nào Cũng Xấu

Nhiều người nghe “xung” là hoảng. Nhưng trong mệnh lý chuyên sâu, Xung có 2 mặt:

  • Xung Kỵ Thần → TỐT: nếu Chi bị xung là Kỵ Thần (hành gây hại), Xung giúp phá bỏ yếu tố bất lợi. Ví dụ: lá số quá nhiều Thủy (Kỵ), gặp năm Ngọ xung Tý → giảm bớt Thủy thừa → tốt.
  • Xung Dụng Thần → XẤU: nếu Chi bị xung là Dụng Thần (hành có lợi), Xung phá hỏng trụ cột quan trọng → năm đó nhiều biến động, bất lợi.
  • Xung Mộ Khố (Thìn-Tuất, Sửu-Mùi) → ĐẶC BIỆT: Mộ Khố là nơi “chôn cất” tài sản, năng lượng. Xung Mộ = mở kho — có thể là phát tài, cũng có thể là mất tài, tùy ngữ cảnh.

Mở Rộng: Tam Hình & Lục Hại

Bên cạnh Hợp và Xung, 12 Địa Chi còn có 2 nhóm quan hệ phụ nhưng không kém phần quan trọng:

Tam Hình 三刑 — Hình Phạt Lẫn Nhau

Tam Hình (三 = ba, 刑 = hình phạt) là hiện tượng 3 Chi gặp nhau gây ra xung đột nội tại — không va chạm trực diện như Xung, mà ngấm ngầm gây hại, như mối mọt ăn từ bên trong. Kinh điển ghi: “恩生於害,害生於恩;三刑生於三合” — Tam Hình sinh ra từ Tam Hợp, ân sinh ra từ hại. Nghĩa là chính những Chi Hợp nhau ở một góc, khi đặt ở góc khác lại thành Hình — mối quan hệ càng gần, khi trở mặt càng đau.

Loại HìnhCác ChiTên gọi
Hình Vô LễDần → Tỵ → Thân → (Dần)Ba Chi khắc vòng tròn
Hình Vô ÂnSửu → Tuất → Mùi → (Sửu)Ba Thổ Chi tranh nhau
Tự HìnhThìn–Thìn, Ngọ–Ngọ, Dậu–Dậu, Hợi–HợiChi gặp chính mình → tự phá

Lục Hại 六害 — 6 Cặp Ngầm Phá

Lục Hại (六 = sáu, 害 = hại) là 6 cặp Chi gây bất lợi ngầm — không dữ dội như Xung, không rõ ràng như Hình, mà phá hoại âm thầm các mối quan hệ tốt đẹp. Cổ thư ghi: “六害生於六合” — Lục Hại sinh ra từ Lục Hợp. Nguyên lý: Chi A hợp với Chi B, nhưng Chi C đến xung Chi B → phá vỡ cặp hợp A-B → C trở thành “kẻ phá bĩnh” của A, tạo thành Hại.

Cặp HạiCơ chế
Tý – MùiTý hợp Sửu, Mùi xung Sửu → phá cặp Tý-Sửu
Sửu – NgọSửu hợp Tý, Ngọ xung Tý → phá cặp Sửu-Tý
Dần – TỵDần hợp Hợi, Tỵ xung Hợi → phá cặp Dần-Hợi
Mão – ThìnMão hợp Tuất, Thìn xung Tuất → phá cặp Mão-Tuất
Thân – HợiThân hợp Tỵ, Hợi xung Tỵ → phá cặp Thân-Tỵ
Dậu – TuấtDậu hợp Thìn, Tuất xung Thìn → phá cặp Dậu-Thìn

Trong dân gian Việt Nam, câu “Tý Mùi tương hại” thường được nhắc khi xem tuổi kết hôn. Tuy nhiên, Lục Hại chỉ là một yếu tố tham khảo, sức ảnh hưởng yếu hơn nhiều so với Lục Xung và Tam Hợp — không nên chỉ dựa vào Hại mà bỏ qua toàn cảnh lá số.

Ứng Dụng Thực Tế

1. Hợp Hôn — Xem Tuổi Vợ Chồng

Ứng dụng phổ biến nhất của Hợp-Xung là xem tuổi hợp hôn. Nguyên tắc cơ bản:

  • Tam Hợp hoặc Lục Hợp giữa Chi năm sinh 2 người → tốt, dễ hòa hợp. Ví dụ: Mão (1987) + Mùi (1991) + Hợi (1995) = bộ Tam Hợp Mộc → 3 tuổi này rất hợp nhau.
  • Lục Xung giữa Chi năm sinh → cần cẩn trọng, nhưng không phải “chắc chắn xấu”. Ví dụ: Tý (1984) + Ngọ (1990) = Lục Xung Thủy-Hỏa → nếu chỉ xét năm sinh thì xung, nhưng phải xem thêm Nhật Chi, Ngũ Hành toàn lá số mới kết luận được.

Để phân tích đầy đủ, cần xem cả 4 trụ chứ không chỉ tuổi (Chi năm). Công cụ Hợp Hôn Tứ Trụ của SoiMenh phân tích 6 tiêu chí bao gồm cả quan hệ Tam Hợp, Lục Hợp, Lục Xung giữa 8 chữ trong lá số hai người.

2. Chọn Năm Mua Nhà, Xây Nhà

Năm mà Chi năm sinh tạo Tam Hợp hoặc Lục Hợp với Chi năm đang xét → năm tốt để khởi sự lớn (mua nhà, xây nhà, mở công ty). Ngược lại, năm Lục Xung với tuổi → năm biến động, nên tránh các quyết định lớn nếu có thể.

Ví dụ thực tế: người tuổi Dần (1986, 1998) xem năm 2027 (Đinh Mùi). Dần không hợp cũng không xung Mùi → năm trung tính. Nhưng năm 2028 (Mậu Thân) thì Dần xung Thân → năm cần thận trọng. Kiểm tra chi tiết bằng công cụ Hợp Tuổi Mua Nhà hoặc Xem Năm Xây Nhà Động Thổ trên SoiMenh.

3. Phong Thủy — Chọn Hướng Nhà

Trong Bát Trạch, mỗi Địa Chi ứng với một phương hướng. Hướng nhà mà Chi phương đó Tam Hợp với Chi năm sinh gia chủ là hướng đại cát. Hướng Lục Xung với tuổi gia chủ là hướng cần tránh. Xem công cụ Cung Mệnh Phong Thủy để biết hướng phù hợp dựa trên năm sinh và giới tính.

4. Kinh Dịch — Giải Quẻ

Trong phép giải quẻ Lục Hào Nạp Giáp, 6 hào mang Chi nạp giáp. Khi Chi của hào Thế và hào Ứng Lục Hợp → chủ khách hòa hợp, việc thuận lợi. Khi Lục Xung → chủ khách bất đồng, việc trắc trở. Quan hệ Hợp-Xung giữa các hào là một trong những yếu tố then chốt khi đoán cát hung.

5 Sai Lầm Phổ Biến

❌ 1. “Tuổi xung thì không được lấy nhau”

Sai. Lục Xung chỉ là một yếu tố trong hàng chục yếu tố luận hợp hôn. Xem tuổi (Chi năm sinh) chỉ là tầng nông nhất — Nhật Chi (Chi ngày sinh) mới quan trọng hơn. Hai người tuổi xung nhưng Nhật Chi lại Lục Hợp thì vẫn rất hợp. Hãy xem toàn bộ bài hợp hôn Bát Tự để hiểu cách luận đa tầng.

❌ 2. “Tam Hợp mạnh hơn Lục Hợp nên chỉ cần Tam Hợp”

Không hẳn. Tam Hợp mạnh về sức hóa Hành, nhưng Lục Hợp lại thể hiện sự thân mật, gắn bó cá nhân hơn. Trong hợp hôn, Lục Hợp Nhật Chi đôi khi đáng giá hơn Tam Hợp năm sinh — vì Nhật Chi đại diện cho bản thân người đó, còn Chi năm sinh chỉ đại diện cho gia đình, xã hội.

❌ 3. “Xung là xấu, Hợp là tốt — luôn luôn”

Sai. Xung Kỵ Thần = tốt (phá bỏ cái xấu). Hợp Kỵ Thần = xấu (kéo cái xấu vào). Mệnh lý không đánh giá Hợp-Xung theo cảm tính mà theo ngữ cảnh lá số cụ thể. Đây là lý do cần đọc toàn bộ lá số, không phải chỉ tra bảng Hợp-Xung.

❌ 4. “Năm Lục Xung thì chắc chắn gặp họa”

Quá đơn giản hóa. Năm Xung tuổi là năm biến động, nhưng biến động có thể là chuyển công việc tốt hơn, chuyển nhà đẹp hơn, hoặc thay đổi mối quan hệ theo hướng tích cực. Mấu chốt là Xung Chi nào trong lá số — Xung trụ Năm khác Xung trụ Ngày, Xung Dụng Thần khác Xung Kỵ Thần.

❌ 5. Nhầm lẫn Tam Hợp với Tam Hội

Tam Hợp 三合 (4 bộ ba cách 120°) khác với Tam Hội 三會 (4 bộ ba liền nhau cùng mùa: Dần-Mão-Thìn = Hội Mộc, Tỵ-Ngọ-Mùi = Hội Hỏa…). Tam Hội mạnh hơn Tam Hợp vì 3 Chi liền nhau = năng lượng tập trung. Nhưng Tam Hội ít gặp trong thực tế (3 Chi liền nhau trong 1 lá số 4 trụ là hiếm), nên Tam Hợp được dùng phổ biến hơn nhiều.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tuổi Tý hợp với tuổi nào nhất?

Theo Lục Hợp: Sửu (Trâu) — cặp Tý-Sửu hợp hóa Thổ. Theo Tam Hợp: Thân (Khỉ) và Thìn (Rồng) — bộ Thân-Tý-Thìn hóa Thủy cục. Ba tuổi Sửu, Thân, Thìn là đại cát khi kết hợp với Tý.

Tuổi nào xung nhau nhiều nhất?

Mỗi Chi chỉ xung đúng 1 Chi khác (đối diện 180°). Không có Chi nào xung “nhiều” hơn Chi khác. Tuy nhiên, cặp Tý-NgọDần-Thân được coi là xung dữ dội nhất vì Hành đối lập hoàn toàn (Thủy-Hỏa, Mộc-Kim).

Tam Hợp có cần đủ 3 Chi mới có tác dụng không?

Không nhất thiết. Bán hợp (2/3 Chi) vẫn có sức mạnh, chỉ yếu hơn. Đặc biệt nếu 2 Chi là Trường Sinh + Đế Vượng thì bán hợp gần bằng Tam Hợp đầy đủ. Nếu chỉ có Đế Vượng + Mộ Khố thì yếu hơn nhiều.

Có thể “hóa giải” Lục Xung không?

Theo mệnh lý truyền thống, Xung không bị “hóa giải” — nó là quy luật tự nhiên. Nhưng sức mạnh của Xung có thể bị giảm nhẹ nếu có Chi thứ 3 can thiệp: ví dụ Tý xung Ngọ, nhưng nếu có Sửu bên cạnh thì Sửu hợp Tý → kéo Tý về phía mình → giảm lực xung với Ngọ. Đây gọi là “hợp giải xung” 合解沖.

Địa Chi hợp xung khác gì Thiên Can hợp xung?

Thiên Can cũng có hợp (Ngũ Hợp) và xung (Thiên Can Xung), nhưng Can đại diện cho bên ngoài, biểu hiện trong khi Chi đại diện cho bên trong, gốc rễ. Xung Chi thường ảnh hưởng sâu và lâu dài hơn xung Can. Trong Tứ Trụ, phải xem cả Can lẫn Chi để đánh giá đầy đủ — tìm hiểu thêm trong bài Tứ Trụ Bát Tự là gì.

Tài Liệu Tham Khảo

11 Lĩnh Vực · Miễn Phí 100%

50 Công Cụ Huyền Học

Nền tảng huyền học phương Đông toàn diện — 50 công cụ, 11 lĩnh vực, miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Vạn Dân Anh 萬民英, Tam Mệnh Thông Hội 三命通會, thiên “Luận Chi Nguyên Lục Hợp 論支元六合” và “Luận Địa Chi Tam Hợp 論地支三合” — tài liệu gốc về Lục Hợp và Tam Hợp Địa Chi.
  2. Từ Tử Bình 徐子平 (khảo sát bởi Từ Đại Thăng 徐大升), Uyên Hải Tử Bình 淵海子平 — hệ thống hóa quan hệ Hợp-Xung-Hình-Hại trong luận mệnh Tứ Trụ.
  3. Hứa Thận 許慎, Thuyết Văn Giải Tự 說文解字 (khoảng 100 CN) — giải nghĩa từng ký tự Địa Chi theo vũ trụ luận.
  4. Âm Phù Kinh 陰符經 — “恩生於害,害生於恩;三刑生於三合,亦如六害生於六合之義” — nguyên lý Hình sinh từ Hợp, Hại sinh từ Hợp.
  5. Thiệu Vĩ Hoa 邵偉華, Tứ Trụ Dự Trắc Học 四柱預測學 — ứng dụng hiện đại của Hợp-Xung trong luận mệnh.