Mệnh Tích Lịch Hỏa Là Gì — Tính Cách, Hợp Mệnh, Màu Sắc & Hóa Giải
Tích Lịch Hỏa 霹靂火 (tích lịch = sấm sét 霹靂, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 13 trong hệ 30 mệnh Lục…
Tích Lịch Hỏa 霹靂火 (tích lịch = sấm sét 霹靂, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 13 trong hệ 30 mệnh Lục…
Ốc Thượng Thổ 屋上土 (ốc = nhà 屋, thượng = trên 上, thổ = đất 土) là mệnh Nạp Âm thứ 12 trong hệ 30…
Mệnh Thành Đầu Thổ (城頭土) — Đất trên thành lũy — là nạp âm thứ 8 trong hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, thuộc hành…
Mệnh Kiếm Phong Kim (劍鋒金) là Nạp Âm thứ 5 trong Lục Thập Hoa Giáp, thuộc về Nhâm Thân (1992) và Quý Dậu (1993). Đây…
Mệnh Hải Trung Kim (海中金) là gì? Người sinh năm 1984-1985 mang mệnh này có tính cách, nghề nghiệp và hướng phát triển ra sao?…
Tuổi Ngọ hợp tuổi gì? — Ngọ (午, Hán Việt: Ngọ) là Chi thứ bảy trong 12 Địa Chi, thuộc hành Hỏa dương, phương Nam,…
Huyền học (玄學, Xuanxue — nghĩa đen “học thuyết về cái huyền vi”) là thuật ngữ chung cho mọi hệ thống tri thức cổ đại…
Ngũ Hành (五行, Wǔ Xíng) là nền tảng chung của Phong Thủy, Tứ Trụ Bát Tự và Tử Vi Đẩu Số — nhưng cách mỗi…
Tam Hợp 三合, Lục Hợp 六合 và Lục Xung 六沖 là ba nhóm quan hệ quan trọng nhất giữa 12 Địa Chi trong mệnh lý…
Nạp Âm (納音, nạp = tiếp nhận, âm = âm thanh) là phương pháp cổ đại xác định Ngũ Hành của mỗi cặp Can Chi…
Dụng Thần (用神) là hành Ngũ Hành được chọn làm “thuốc” cân bằng lá số Tứ Trụ Bát Tự — Dụng 用 nghĩa là dùng,…
Đại Vận (大運) và Lưu Niên (流年) là hai tầng vận hạn chính trong hệ thống Tứ Trụ Bát Tự — Đại 大 nghĩa là…
Mai Hoa Dịch Số (梅花易數 — mai 梅 = hoa mai; hoa 花 = hoa; dịch 易 = Kinh Dịch; số 數 = con số)…
Sim phong thủy (風水手機號, phong thủy thủ cơ hiệu) là phương pháp đánh giá và chọn số điện thoại dựa trên hệ thống Ngũ Hành…
Bể cá phong thủy (風水魚缸, phong thủy ngư cương) là cách bố trí bể cá cảnh trong nhà theo nguyên lý Ngũ Hành — chọn…