Sao Địa Không & Địa Kiếp Trong Tử Vi — Ý Nghĩa, Cách An Sao & Hóa Giải
Địa Không (地空) và Địa Kiếp (地劫) — cặp đại sát tinh hàng đầu trong Lục Sát Tinh Tử Vi Đẩu Số. An theo giờ…
Tử Vi Đẩu Số: 14 chính tinh, 12 cung, Đại Hạn, Lưu Niên
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Địa Không (地空) và Địa Kiếp (地劫) — cặp đại sát tinh hàng đầu trong Lục Sát Tinh Tử Vi Đẩu Số. An theo giờ…
Sao Linh Tinh (鈴星) — hung tinh âm thầm nhất trong Tứ Sát Tinh của Tử Vi Đẩu Số. Không bùng nổ như Hỏa Tinh,…
Sao Hỏa Tinh 火星 là Tứ Sát Tinh trong Tử Vi Đẩu Số, hành Dương Hỏa, hóa khí thành Bạo. Tìm hiểu ý nghĩa tại…
☰ Mục lục Đà La là gì — Sát tinh hành Kim Nguồn gốc & etymology Cách an Sao Đà La theo Can năm sinh…
☰ Mục lục Kình Dương là gì — Sát tinh hành Kim Nguồn gốc & etymology Cách an Sao Kình Dương theo Can năm sinh…
Mục lục Sao Lộc Tồn là gì? Nguồn gốc & etymology Hán tự Ngũ Hành, Âm Dương & phân loại Cách an sao Lộc Tồn…
Mục lục bài viết Nguồn Gốc Hán Tự & Vị Trí Trong Đẩu Số Cách An Sao Thiên Việt Theo Thiên Can Năm Sinh Tính…
Sao Thiên Khôi 天魁 (Thiên 天 = trời, Khôi 魁 = đứng đầu, thủ lĩnh) là một trong sáu sao Lục Cát Tinh của Tử…
Sao Văn Khúc 文曲 (Văn 文 = văn chương, Khúc 曲 = giai điệu) là Bắc Đẩu đệ tứ tinh, thuộc Âm Quý Thủy, một…
Sao Văn Xương 文昌 (Văn 文 = văn chương, chữ viết · Xương 昌 = sáng sủa, hưng thịnh) là phụ tinh thuộc hệ Nam…
Sao Hữu Bật 右弼 (Hữu 右 = bên phải, Bật 弼 = nâng đỡ, phò tá) là phụ tinh thuộc hành Âm Thủy (癸水) trong…
Sao Tả Phụ 左輔 (Tả 左 = trái, Phụ 輔 = phò tá) là một trong Lục Cát Tinh quan trọng nhất của Tử Vi…
Tuổi Dậu 酉 (Dậu = con gà, chi thứ mười trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ mười trong hệ thống…
Phá Quân (破軍) là Bắc Đẩu đệ thất tinh, hóa khí Hao (耗), ngũ hành Âm Thủy (癸水) — ngôi sao cuối cùng của chòm…
Thất Sát (七殺) là Nam Đẩu đệ lục tinh, hóa khí Quyền (權) hoặc Sát (殺) tùy trường phái, ngũ hành Âm Kim (辛金) —…