Tử Vi

Sao Lộc Tồn Trong Tử Vi — Ý Nghĩa, Ảnh Hưởng Tính Cách & Tại 12 Cung

Sao Lộc Tồn trong Tử Vi — tài tinh chủ về phú quý và phúc lộc

Trong hệ thống hơn 100 sao của Tử Vi Đẩu Số, Lộc Tồn (祿存) giữ vị trí đặc biệt: nó không nằm trong 14 chính tinh, nhưng sức ảnh hưởng đến tài vận và phúc thọ của đương số không hề thua kém bất kỳ chính tinh nào. Người xưa gọi Lộc Tồn là Thiên Lộc — lộc trời ban, khác hẳn với Hóa Lộc vốn là nhân lộc do tự mình gây dựng. Bài viết phân tích toàn diện sao Lộc Tồn: nguồn gốc, cách an sao, ý nghĩa tại 12 cung, các cách cục quan trọng, và những sai lầm phổ biến khi luận giải.

Sao Lộc Tồn là gì?

Lộc Tồn (祿存) là một phụ tinh giáp cấp (甲級星) trong Tử Vi Đẩu Số, thuộc nhóm Bắc Đẩu — cụ thể là Bắc Đẩu đệ tam tinh (北斗第三星), còn được gọi là Chân Nhân chi tú (真人之宿, ngôi sao của Chân Nhân). Trong hệ thống sao Tử Vi, Lộc Tồn đứng đầu vòng Lộc Tồn — một chuỗi 12 sao phụ bao gồm Bác Sĩ, Lực Sĩ, Thanh Long, Tiểu Hao, Tướng Quân, Tấu Thư, Phi Liêm, Hỷ Thần, Bệnh Phù, Đại Hao, Phục Binh, và Quan Phủ.

Hóa khí của Lộc Tồn là Phú (富), nên nó được xếp vào hàng Quý tinhTài tinh. Khi Lộc Tồn tọa thủ hoặc hội chiếu cung nào, cung đó thường được gia tăng về tài lộc, phúc thọ và sự ổn định.

Nguồn gốc & etymology Hán tự

Chữ 祿 (Lộc) gồm bộ (thị, liên quan đến thần linh, lễ nghi) và (lục, âm thanh phiếm chỉ — chữ gốc 彔 tượng hình dụng cụ kéo nước, hàm nghĩa thu hoạch, sung túc). Nghĩa gốc: bổng lộc mà triều đình ban cho quan lại — mở rộng thành phúc lộc, tài lộc do trời ban. Chữ (Tồn) nghĩa là giữ lại, tích trữ, bảo tồn. Ghép lại, Lộc Tồn mang hàm nghĩa: lộc được giữ bền, tài sản được tích trữ.

Trong thiên văn cổ đại Trung Hoa, Bắc Đẩu thất tinh được phân chức năng rõ ràng. Ngôi sao thứ ba — Lộc Tồn — chủ về sự ban phát phúc lộc. Tác phẩm Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (紫微斗數全書), được cho là của Trần Đoàn (陳摶, ~871–989) đời Bắc Tống, xếp Lộc Tồn vào nhóm sao có ảnh hưởng lớn nhất đến tài vận.

Ngũ Hành, Âm Dương & phân loại

Thuộc tính Chi tiết
Ngũ Hành Âm Thổ (陰土)
Hóa khí Phú (富)
Phân loại Phụ tinh Giáp cấp (甲級星)
Hệ Bắc Đẩu đệ tam tinh (北斗第三星)
Biệt danh Thiên Lộc (天祿), Chân Nhân chi tú (真人之宿)
Vòng sao Đứng đầu vòng Lộc Tồn (12 sao phụ)
Đồng cung cố định Luôn đi cùng sao Bác Sĩ

Thuộc tính Âm Thổ khiến Lộc Tồn mang bản chất ổn định, trầm lắng, hướng nội — phù hợp với vai trò “giữ lộc” hơn là “tạo lộc”. Thổ chủ tín, chủ nuôi dưỡng, nên người có Lộc Tồn thường đáng tin cậy trong quản lý tài chính nhưng thiên về bảo thủ.

Cách an sao Lộc Tồn theo Thiên Can

Lộc Tồn được an vào lá số dựa vào Thiên Can năm sinh, không phụ thuộc giờ sinh hay Địa Chi. Đây là đặc điểm giúp phân biệt Lộc Tồn (cố định theo Can) với Hóa Lộc (biến hóa theo Can nhưng gắn vào chính tinh). Ca quyết an Lộc Tồn:

甲祿到寅宮,乙祿居卯府。丙戊祿在巳,丁己祿在午。庚祿定居申,辛祿酉上補。壬祿亥中藏,癸祿居子戶。

Giáp Lộc đáo Dần cung, Ất Lộc cư Mão phủ. Bính Mậu Lộc tại Tỵ, Đinh Kỷ Lộc tại Ngọ. Canh Lộc định cư Thân, Tân Lộc Dậu thượng bổ. Nhâm Lộc Hợi trung tàng, Quý Lộc cư Tý hộ.

Thiên Can năm sinh Lộc Tồn tọa cung
Giáp (甲) Dần
Ất (乙) Mão
Bính (丙) Tỵ
Đinh (丁) Ngọ
Mậu (戊) Tỵ
Kỷ (己) Ngọ
Canh (庚) Thân
Tân (辛) Dậu
Nhâm (壬) Hợi
Quý (癸)

Đáng chú ý: Lộc Tồn không bao giờ rơi vào bốn cung Thìn (辰), Tuất (戌), Sửu (丑), Mùi (未) — gọi chung là Tứ Mộ (四墓). Lý do nằm ở quy luật Âm Dương: Thiên Can chỉ phối ứng với các Địa Chi dương hoặc âm thuần, còn Tứ Mộ thuộc nhóm chuyển tiếp, không phải vị trí “vượng lộc” của bất kỳ Can nào.

Kình Dương — Lộc Tồn — Đà La: bộ ba không tách rời

Một quy luật bất di bất dịch trong Tử Vi Đẩu Số: Lộc Tồn luôn bị kẹp giữa hai sát tinhKình Dương (擎羊) ở cung ngay trước và Đà La (陀羅) ở cung ngay sau. Bộ ba này tạo nên cấu trúc gọi là Dương — Lộc — Đà.

Hệ quả thực tiễn khi luận giải:

  • Lộc không đơn thuần: Tài lộc mà Lộc Tồn mang đến luôn đi kèm áp lực. Kình Dương tượng trưng sự tranh giành, hung hãn; Đà La tượng trưng sự trì trệ, vướng mắc. Lộc đến nhưng phải chiến đấu để giữ.
  • Tính cô độc: Hai sát tinh hai bên khiến Lộc Tồn mang hàm nghĩa “lộc bị khóa” — người có Lộc Tồn thủ Mệnh thường giàu nhưng keo kiệt, cẩn thận đến mức khó gần.
  • Ảnh hưởng lên cung kế cận: Khi xem Lộc Tồn ở một cung, hai cung bên cạnh chắc chắn có Kình và Đà — nghĩa là Tam Phương Tứ Chính xung quanh Lộc Tồn luôn có yếu tố sát.
Bộ ba Kình Dương — Lộc Tồn — Đà La trong lá số Tử Vi
Kình Dương luôn ở cung trước Lộc Tồn, Đà La ở cung sau — tạo cấu trúc “lộc bị kẹp sát”.

Ảnh hưởng tính cách khi Lộc Tồn thủ Mệnh

Khi Lộc Tồn tọa thủ cung Mệnh, đương số thường bộc lộ những nét tính cách hai mặt:

Mặt tích cực Mặt tiêu cực
Thông minh, hiếu học, cẩn trọng Nghi kỵ, đa nghi, khó tin người
Giỏi quản lý tài chính, tiết kiệm Keo kiệt, bủn xỉn, sợ mất tiền
Nhân hậu, biết giúp người có chọn lọc Cô độc, ít bạn thân, khép kín
Ổn định, đáng tin cậy Bảo thủ, ngại thay đổi, thiếu linh hoạt
Kiên nhẫn, bền bỉ tích lũy Chậm chạp trong quyết định, bỏ lỡ cơ hội

Nguồn gốc tính hai mặt này bắt nguồn từ cấu trúc Dương — Lộc — Đà: tài lộc có thừa nhưng luôn bị hai sát tinh ép chặt, khiến đương số vừa được hưởng vừa lo sợ mất đi.

Lộc Tồn tại 12 cung

Cung Mệnh — Thiên Lộc ban mệnh

Lộc Tồn thủ Mệnh là dấu hiệu đương số có phúc lộc bẩm sinh: dễ được thừa hưởng tài sản, gặp may trong tiền bạc, có khả năng tích trữ tự nhiên. Gặp thêm cát tinh (Tử Vi, Thiên Phủ, Thiên Lương), tài vận cực thịnh. Tuy nhiên, nếu Mệnh có Lộc Tồn mà thiếu chính tinh sáng sủa, đương số giàu nhưng đời sống tinh thần nghèo nàn, cô đơn.

Cung Huynh Đệ — Anh em phú quý

Anh chị em ít người nhưng đa phần có điều kiện kinh tế tốt. Quan hệ huynh đệ ổn định, ít xung đột về tài chính. Nếu gặp Thiên Cơ, anh em hay giúp đỡ nhau về vật chất.

Cung Phu Thê — Hôn nhân vật chất

Người phối ngẫu thường có tài chính ổn định hoặc giỏi quản lý tiền bạc. Hôn nhân thiên về sự an toàn vật chất hơn lãng mạn. Kết hôn muộn có lợi hơn sớm. Nếu gặp Đà La đồng cung, hôn nhân lận đận, vợ/chồng tuy giàu nhưng hay cãi vã về tiền.

Cung Tử Tức — Con cái thông minh

Ít con, nhưng con cái thông minh, giỏi giang, có năng khiếu tài chính. Con cái có khuynh hướng chọn ngành kinh tế, tài chính, kế toán. Nếu Tử Tức có Lộc Tồn cùng Thiên Phủ, con cái rất thành đạt.

Cung Tài Bạch — Tụ tài, tích lũy

Đây là một trong ba vị trí tốt nhất của Lộc Tồn (Mệnh — Tài — Quan). Tài vận bền vững, thu nhập ổn định, giỏi tiết kiệm và đầu tư an toàn. Phần lớn tài sản đến từ tích lũy dài hạn hoặc thừa hưởng, không phải đột biến. Cổ quyết viết: “Lộc Tồn thủ ư Tài Trạch, tắc đôi kim tích ngọc” (祿存守於財宅,則堆金積玉).

Cung Tật Ách — Ít bệnh, phúc thọ

Thể chất tốt, ít bệnh nặng. Nếu có bệnh thì dễ gặp thầy thuốc giỏi, chi phí y tế được hỗ trợ. Tuy nhiên, hành Thổ quá vượng có thể gây vấn đề tiêu hóa, tỳ vị.

Cung Thiên Di — May mắn tha hương

Ra ngoài dễ gặp quý nhân, được giúp đỡ về tài chính. Thích hợp phát triển sự nghiệp ở xa quê. Cách cục “Thiên Lộc triều viên” (天祿朝垣) — Lộc Tồn tại Thiên Di tam hợp về Mệnh — là cách rất tốt cho người làm ăn xa.

Cung Nô Bộc (Giao Hữu) — Ít bạn, bạn giàu

Ít bạn bè thân, nhưng những người xung quanh đa phần có điều kiện kinh tế. Thuộc cấp và đồng nghiệp đáng tin cậy, ít phản bội. Tuy nhiên, Lộc Tồn ở đây cũng ngụ ý đương số dành tài lộc cho người khác nhiều hơn cho mình.

Cung Quan Lộc — Sự nghiệp vững chãi

Vị trí tốt thứ hai (sau Mệnh) cho Lộc Tồn. Đương số may mắn trong công danh, thăng tiến ổn định, phù hợp ngành tài chính, ngân hàng, kế toán, bất động sản. Nếu cùng Vũ Khúc, khả năng phân tích tài chính xuất sắc.

Cung Điền Trạch — Bất động sản phong phú

Dễ được thừa kế đất đai, nhà cửa. Có khả năng tích lũy bất động sản theo thời gian. Cổ quyết: “Lộc Tồn thủ ư Điền Trạch, đôi kim tích ngọc”. Nếu gặp hung tinh, tài sản có nhưng khó giữ lâu dài.

Cung Phúc Đức — Phúc ấm tổ tiên

Dòng họ nhiều người phú quý, đương số được hưởng phúc ấm. Đời sống tinh thần hướng về vật chất — tìm an lạc qua sự giàu có, tích lũy. Nếu thêm Thiên Đồng, Thiên Lương — phúc thọ song toàn.

Cung Phụ Mẫu — Cha mẹ giàu sang

Cha mẹ có của cải, nghề nghiệp ổn định hoặc có tài sản truyền lại. Mối quan hệ với cha mẹ tốt nhưng hơi xa cách về tình cảm (ảnh hưởng Thổ cô độc). Nếu Mệnh có Đà La mà Phụ Mẫu có Lộc Tồn — cha mẹ giàu nhưng đương số phải tự lập, không hưởng thừa kế.

Lộc Tồn tại 12 cung Tử Vi — tóm tắt ý nghĩa
Tóm tắt ý nghĩa Lộc Tồn tại 12 cung: tốt nhất tại Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc.

Lộc Tồn vs Hóa Lộc: phân biệt hai dạng Lộc

Tử Vi Đẩu Số có hai khái niệm “Lộc” hoàn toàn khác nhau. Nhầm lẫn hai dạng này là sai lầm phổ biến khi luận giải.

Tiêu chí Lộc Tồn (祿存) Hóa Lộc (化祿)
Bản chất Thiên Lộc — lộc trời ban, ấn định sẵn Nhân Lộc — lộc do bản thân gây dựng
Cách an Theo Thiên Can năm sinh → cố định 1 cung Theo Thiên Can → gắn vào 1 chính tinh
Tính chất Ổn định, bền vững, tích trữ Năng động, tăng trưởng, mở rộng
Hình thức tài lộc Thừa hưởng, tiết kiệm, bất động sản Kinh doanh, đầu tư, thu nhập chủ động
Kèm sát tinh Luôn bị kẹp Kình Dương + Đà La Không bị kẹp sát tinh
Khi cùng xuất hiện Tạo cách cục Song Lộc (雙祿) — phú quý song toàn

Ví dụ thực tế: một người Mệnh có Lộc Tồn (được thừa kế nhà đất) đồng thời có Hóa Lộc phi vào Tài Bạch (tự kinh doanh phát đạt) — đó là cách Song Lộc lý tưởng nhất.

Những cách cục quan trọng của Lộc Tồn

Cách cục Hán tự Điều kiện Ý nghĩa
Song Lộc Triều Viên 雙祿朝垣 Lộc Tồn và Hóa Lộc cùng hội chiếu Tam Phương Tứ Chính của Mệnh Phú quý trọn đời, tài vận cực thịnh
Lộc Hợp Uyên Ương 祿合鴛鴦 Lộc Tồn + Hóa Lộc đồng cung Mệnh Tài lộc dồi dào, vợ chồng hòa hợp
Lộc Mã Giao Trì 祿馬交馳 Lộc Tồn + Thiên Mã đồng cung hoặc Tam Phương Phát tài nhờ di chuyển, buôn bán xa
Thiên Lộc Triều Viên 天祿朝垣 Lộc Tồn tại cung Dần/Thân/Mão/Dậu, Mệnh ở cung đối diện hoặc Tam Phương Quan lộc hiển đạt, phú quý lâu bền
Minh Lộc Ám Lộc 明祿暗祿 Lộc Tồn thủ Mệnh + Hóa Lộc ở cung nhị hợp (hoặc ngược lại) Tài lộc vừa lộ vừa ẩn, bền vững
Tài Ấn Giáp Lộc 財印夾祿 Vũ Khúc + Thiên Tướng kẹp cung có Lộc Tồn Phú quý do tài năng và quyền lực

Cổ quyết kinh điển về Lộc Tồn

Cổ quyết (古訣) là những câu đúc kết ngắn gọn từ các bậc tiền nhân, dùng để luận giải nhanh.

合祿拱祿堆金玉,爵位高遷衣紫袍。
Hợp Lộc củng Lộc đôi kim ngọc, tước vị cao thiên y tử bào.
Lộc Tồn và Hóa Lộc hợp chiếu cung Mệnh — vàng ngọc chất đống, tước vị cao sang, mặc áo tím (phẩm phục quan lớn).

祿存守於田宅,則堆金積玉。
Lộc Tồn thủ ư Điền Trạch, tắc đôi kim tích ngọc.
Lộc Tồn giữ cung Điền Trạch (hoặc Tài Bạch) — vàng chất thành đống, ngọc tích thành kho.

祿存守命莫逢沖,陀火交加福不全。
Lộc Tồn thủ Mệnh mạc phùng xung, Đà Hỏa giao gia phúc bất toàn.
Lộc Tồn thủ Mệnh đừng gặp xung phá; nếu Đà La và Hỏa Tinh cùng đến, phúc đức không trọn vẹn.

性格高強百事成,官員遷兮昌曲會,滔滔衣祿顯門庭。
Tính cách cao cường bách sự thành, quan viên thiên hề Xương Khúc hội, thao thao y lộc hiển môn đình.
Nam mệnh có Lộc Tồn: tính cao cường, trăm việc hanh thông. Nếu thêm Văn Xương, Văn Khúc hội chiếu — bổng lộc đầy nhà, gia đình hiển đạt.

Lưu Lộc Tồn trong vận hạn

Ngoài Sinh Niên Lộc Tồn (cố định theo năm sinh), Tử Vi Đẩu Số còn có khái niệm Lưu Lộc Tồn (流祿存) — Lộc Tồn của Lưu Niên. Cách an hoàn toàn tương tự: dùng Thiên Can của năm đang xét (không phải năm sinh) để xác định vị trí.

Khi Lưu Lộc Tồn trùng cung hoặc hội chiếu Sinh Niên Lộc Tồn, năm đó tài vận đặc biệt tốt — gọi là Điệp Lộc (疊祿, Lộc chồng Lộc). Ngược lại, nếu Lưu Lộc Tồn rơi vào cung có sát tinh gốc (Kình Dương, Đà La, Hỏa, Linh), năm đó cần cẩn trọng với tài chính.

Trong hệ thống Đại Hạn và Tiểu Hạn, Lộc Tồn cũng được tái an theo Can của từng hạn. Đại Hạn có Lộc Tồn tọa thủ — 10 năm đó tài vận ổn định. Tiểu Hạn có Lộc Tồn — năm đó dễ có thu nhập thêm hoặc được thừa hưởng.

Bảng an sao Lộc Tồn theo Thiên Can năm sinh
Bảng an Lộc Tồn: mỗi Thiên Can ứng với một Địa Chi duy nhất — Lộc Tồn không vào Tứ Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi).

4 sai lầm phổ biến khi luận Lộc Tồn

Sai lầm 1: “Có Lộc Tồn là chắc chắn giàu”

Lộc Tồn mang tiềm năng tài lộc, không phải bảo đảm. Nếu gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh, Kình Dương đồng cung, tài lộc bị suy giảm nghiêm trọng. Cổ quyết cảnh báo rõ: “Đà Hỏa giao gia phúc bất toàn”. Ngoài ra, Lộc Tồn ở cung Nô Bộc hay Tật Ách không có ý nghĩa trực tiếp về giàu có cá nhân.

Sai lầm 2: Nhầm Lộc Tồn với Hóa Lộc

Hai khái niệm hoàn toàn khác nhau (xem bảng so sánh ở mục trước). Lộc Tồn là một sao cố định ở một cung; Hóa Lộc là một trạng thái biến hóa gắn lên chính tinh. Không thể thay thế cho nhau.

Sai lầm 3: Bỏ qua ảnh hưởng Kình Dương — Đà La

Xem Lộc Tồn mà quên hai sát tinh hai bên là thiếu sót lớn. Hai cung kế cận Lộc Tồn luôn “xấu” (có sát tinh), ảnh hưởng trực tiếp đến cung Mệnh hoặc Tam Phương Tứ Chính.

Sai lầm 4: Đánh giá Lộc Tồn giống nhau ở mọi cung

Lộc Tồn ở Mệnh, Tài, Quan là tốt nhất. Ở Điền Trạch — tốt về bất động sản. Ở Tật Ách — tốt về sức khỏe nhưng vô nghĩa về tài lộc. Ở Nô Bộc — tài lộc dành cho người khác, không phải mình. Mỗi cung một cách luận riêng.

Câu hỏi thường gặp

Lộc Tồn là chính tinh hay phụ tinh?

Lộc Tồn là phụ tinh giáp cấp (甲級星), không phải 1 trong 14 chính tinh. Tuy nhiên, sức ảnh hưởng của nó — đặc biệt về tài vận — ngang hoặc vượt nhiều chính tinh.

Lộc Tồn có ở cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi không?

Không bao giờ. Lộc Tồn chỉ an tại 8 cung: Tý, Sửu bỏ qua — cụ thể là Dần, Mão, Tỵ, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi, Tý. Bốn cung Tứ Mộ (Thìn Tuất Sửu Mùi) không có Lộc Tồn.

Lộc Tồn và Hóa Lộc cùng cung Mệnh thì sao?

Đó là cách Lộc Hợp Uyên Ương (祿合鴛鴦) — phú quý song toàn, tài lộc cực thịnh. Tuy nhiên, cũng cần xem thêm chính tinh đồng cung và các sao hội chiếu để đánh giá toàn diện.

Phụ nữ có Lộc Tồn thủ Mệnh thì thế nào?

Cổ quyết viết: “Nữ mệnh nhược ngộ Lộc Tồn tinh, Tử Phủ gia lâm bách sự ninh, cánh ngộ Đồng Liêm tương tấu hợp, vượng phu ích tử hữu phong cáo” (女命若遇禄存星,紫府加临百事宁,更遇同廉相凑合,旺夫益子有封诰) — nếu kèm Tử Vi, Thiên Phủ thì cuộc đời an ổn; thêm Thiên Đồng, Liêm Trinh hội hợp — vượng phu ích tử, có phong cáo (phẩm hàm cao quý). Tuy nhiên, nếu thêm sát tinh (Kình, Đà, Hỏa, Linh), phụ nữ dễ cô đơn dù giàu có.

Lộc Tồn ở Thiên Di có tốt hơn ở Mệnh?

Khác nhau về ý nghĩa. Ở Mệnh — bản thân được lộc. Ở Thiên Di — ra ngoài gặp lộc, làm ăn xa phát đạt. Nếu Mệnh ở Tý/Ngọ mà Lộc Tồn ở Thiên Di — cách “Đối Diện Triều Đẩu” (對面朝斗), rất tốt cho người kinh doanh quốc tế.

Làm sao biết mình có Lộc Tồn ở cung nào?

Xác định Thiên Can năm sinh (dương lịch chuyển sang âm lịch nếu sinh trước Lập Xuân), tra bảng an sao ở mục trên. Hoặc sử dụng công cụ Lá Số Tử Vi trực tuyến — hệ thống sẽ tự động an Lộc Tồn vào đúng cung.

Lộc Tồn gặp Không Kiếp (Địa Không, Địa Kiếp) thì sao?

Không Kiếp phá tài lộc. Lộc Tồn gặp hai sao này bị suy giảm đáng kể — lộc có nhưng hao tán, đến rồi đi. Người xưa ví: “Lộc phùng Xung Phá, cát dã thành hung” — Lộc gặp xung phá, tốt cũng hóa xấu.

Đẩu Số · Cửu Diệu · 3 Công Cụ

Công Cụ Tử Vi

Lá số tử vi 114 sao, xem sao hạn, cân lượng xương — tra cứu miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. Trần Đoàn (陳摶), Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (紫微斗數全書) — kinh điển nền tảng của Tử Vi Đẩu Số, đời Bắc Tống.
  2. Vương Đình Chi (王亭之), Trung Châu Phái Tử Vi Đẩu Số (中州派紫微斗數) — hệ thống luận giải Trung Châu phái, phân tích chi tiết Lộc Tồn và các cách cục.
  3. Lục Bân Triệu (陸斌兆), Tử Vi Đẩu Số Giảng Nghĩa (紫微斗數講義) — giáo trình Tử Vi hiện đại, phần an Lộc Tồn và vòng Lộc Tồn.
  4. Wilsonwwc2, “安星法 (三): 安佈甲級輔佐吉星”, Pixnet Blog — bảng an sao Lộc Tồn theo Thiên Can.
  5. IChing Trilogy, “紫微斗數祿存星” — phân tích cách cục và cổ quyết Lộc Tồn.