Kinh Dịch

Đoài ☱ (兌) — Bát Quái: Đầm, Kim, Thiếu Nữ, chính Tây

Quẻ thứ 2 · Bát Quái · Kim · Thiếu Nữ

Đoài — mặt hồ lặng, nụ cười hé mở

Đoài ☱ (兌) là quẻ Đầm/Hồ nước trong Bát Quái, 2 hào dương dưới bị hào âm hở phía trên (兌上缺), hành Kim, chỉ thiếu nữ trong gia đình. Hậu Thiên Bát Quái đặt Đoài ở phương chính Tây, số Lạc Thư 7 — biểu tượng cho niềm vui, giao tiếp, hỷ duyệt nhưng cũng ẩn chứa thị phi.

1. Chữ Hán gốc nghĩa & tượng hình 3 hào

Quẻ Đoài gồm 3 hào: hào 1 và hào 2 (dưới) là hào dương liền (⚊), hào 3 (trên cùng) là hào âm đứt (⚋). Người xưa gọi thế là “Đoài thượng khuyết” 兌上缺 — vạch trên bị khuyết/hở. Tượng hình: khối nước đặc (dương) phía dưới, mặt hồ mở ra khoảng trống (âm) phía trên — như đôi môi hé mở khi cười, hoặc mặt nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời.

Chữ 兌 (Đoài) trong Hán tự cổ vốn có hình người mở miệng cười — về sau là gốc của chữ 悅 (duyệt) = vui vẻ, và chữ 說 (thuyết/duyệt) = nói/vui (đọc là “duyệt” khi mang nghĩa vui). Ba chữ 兌-悅-說 cùng gốc, thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa “nói năng” và “niềm vui” trong tư tưởng của quẻ Đoài — vui thì nói, nói thì vui, nhưng cũng dễ vạ miệng.

2. Thuộc tính từ chân kinh 說卦傳

Theo Thuyết Quái Truyện, Đoài mang các thuộc tính: tượng Đầm/Hồ nước (澤); hành Kim; thuộc thiếu nữ (少女); phương vị Hậu Thiên là chính Tây; số Lạc Thư 7.

兌為澤,為少女,為巫,為口舌,為毀折,為附決。其於地也,為剛鹵,為妾,為羊。
Đoài là Đầm, là thiếu nữ, là thầy cúng/pháp sư, là miệng lưỡi, là hủy hoại/gãy đổ, là quyết đoán dứt khoát. Đối với đất thì là đất cứng mặn (đất ven đầm/biển), là thiếp, là dê.
《周易·說卦傳》— chương 11 (thiên tượng vật mở rộng của Bát Quái)

Về gia đình: Đoài là thiếu nữ vì “ba lần giao hòa mà được con gái” (三索而得女) — hào âm xuất hiện lần thứ ba, ở vị trí trên cùng của quẻ, là con gái út trong 3 chị em gái (Tốn-trưởng, Ly-trung, Đoài-thiếu). Về phương vị Hậu Thiên:

說言乎兌,兌,正秋也,萬物之所說也,故曰說言乎兌。
Vui nói ở Đoài — Đoài là chính thu, là nơi vạn vật vui mừng (được mùa), nên nói là vui nói ở Đoài.
《周易·說卦傳》— chương 5 (thiên phương vị Hậu Thiên)

Hành / Âm Dương Kim · quẻ Âm (hào chủ là hào âm ở vị trí 3, trên cùng)
Tượng Đầm/Hồ nước 澤, mở rộng: thầy cúng, dê (說卦傳 ch.11)
Hán tự / Symbol 兌 / ☱ — binary (dưới→trên: dương-dương-âm, “Đoài thượng khuyết”)
Phương vị Hậu Thiên chính Tây — const, nhóm Tây Tứ Mệnh
Phương vị Tiên Thiên Đông Nam (theo thứ tự Phục Hy, đối xứng Cấn qua tâm — xem mục 3)
Số Lạc Thư / Cửu Cung 7 (Thất Xích Phá Quân trong Huyền Không Phi Tinh)
Gia đình Thiếu nữ 少女 (con gái út) — : “Đoài 兌 đại diện cho thiếu nữ”
Thân thể 說卦傳: miệng (口). Tạng phủ Phong Thủy: miệng-răng-phổi — : “Đoài ứng miệng-răng-phổi theo y học cổ truyền”
Tính chất Hỷ duyệt, giao tiếp, nghệ thuật, ăn nói — nhưng cũng “khẩu thiệt” (thị phi), “hủy chiết” (Kim mùa thu chủ sát khí, gãy đổ)

Nét riêng của Đoài: trong 8 Quái, Đoài là quẻ duy nhất mang tính “hai mặt của niềm vui” ngay trong chính thuộc tính chân kinh của mình — vừa là “duyệt” (vui vẻ, hồ nước nuôi dưỡng, mùa thu hoạch), vừa là “hủy chiết” (gãy đổ, sát khí Kim mùa thu). Khác Ly (vui vì sáng suốt, trí tuệ) và Tốn (thuận vì mềm mỏng), niềm vui của Đoài đến từ miệng lưỡi và giao tiếp trực tiếp — sức mạnh lớn nhất (thuyết phục, kết nối) cũng chính là điểm yếu lớn nhất (lỡ lời, thị phi) của quẻ này.

3. Tiên Thiên (Phục Hy) và Hậu Thiên (Văn Vương)

Hai hệ bát quái đồ cho vị trí KHÁC đối với Đoài. Tiên Thiên Bát Quái (do Phục Hy lập) đặt Đoài ở Đông Nam, đối xứng qua tâm với Cấn (Tây Bắc) — theo 說卦傳 chương 3: “山澤通氣” (Núi-Đầm thông khí với nhau, đặt đối nhau qua tâm vòng tròn để khí lưu thông).

Hậu Thiên Bát Quái (do Văn Vương lập, hệ dùng trong la bàn Phong Thủy) chuyển Đoài sang chính Tây — vị trí gắn với mùa thu (chính thu 正秋), mặt trời lặn, mùa gặt hái, niềm vui thu hoạch thành quả sau một năm lao động. 說卦傳 xếp Đoài liền sau Càn trong chu trình Hậu Thiên: Ly(Nam)→Khôn(TN)→Đoài(Tây)→Càn(TB) — đúng trình tự xuân sinh, hạ trưởng, thu thu hoạch (Đoài), đông tàng (Càn mở đầu mùa lạnh).

4. Quan hệ Ngũ Hành — Phương vị

Đoài thuộc hành Kim — cùng nhóm với Càn (2 quẻ Kim duy nhất trong Bát Quái). Trong vòng tương sinh tương khắc chung: Kim được Thổ sinh (Khôn/Cấn sinh Đoài), Kim sinh ra Thủy (Đoài sinh Khảm); Kim khắc Mộc (Đoài khắc Tốn/Chấn), và bị Hỏa khắc (Ly khắc Đoài).

5. Đoài trong Bát Trạch — la bàn Phong Thủy

Người mang Cung Mệnh (Quái số) 7 thuộc Tây Tứ Mệnh, hợp hướng Tây, Tây Bắc, Tây Nam, Đông Bắc. Cung Đoài (chính Tây) trong bố trí nhà ở liên hệ tới bếp và phòng ngủ (ăn uống, nghỉ ngơi); cửa hung tại đây theo lý luận Bát Trạch dễ gây lời nói gây hiểu lầm, tình cảm lận đận, “khách đến nhà cảm giác nặng nề” — đúng như thuộc tính “khẩu thiệt” của Đoài trong chân kinh.

6. Câu hỏi thường gặp

Đoài tượng trưng cho điều gì, hành gì?
Đoài ☱ tượng Đầm/Hồ nước (澤), hành Kim — 2 hào dương ở dưới, 1 hào âm hở ở trên (兌上缺), như mặt hồ phẳng lặng bên dưới nhưng hé mở ở trên — tượng miệng cười, niềm vui bộc lộ ra ngoài.
Vì sao Hậu Thiên đặt Đoài ở chính Tây?
說卦傳 chương 5 ghi “Đoài, chính thu dã, vạn vật chi sở duyệt dã, cố viết duyệt ngôn hồ Đoài” — Đoài là chính thu (mùa thu), là nơi vạn vật vui mừng vì mùa gặt hái, ứng với phương Tây nơi mặt trời lặn, kết thúc chu kỳ ngày.
Đoài đại diện ai trong gia đình?
Đoài là thiếu nữ (少女) — “tam sách nhi đắc nữ” trong Thuyết Quái Truyện, vì hào âm (yếu tố nữ) xuất hiện lần thứ ba, ở vị trí trên cùng của quẻ — con gái út.
Tiên Thiên Đoài khác Hậu Thiên Đoài ở đâu?
Tiên Thiên (Phục Hy) đặt Đoài ở Đông Nam, đối xứng Cấn ở Tây Bắc theo nguyên lý “Sơn Trạch thông khí”. Hậu Thiên (Văn Vương, dùng trong la bàn Phong Thủy) chuyển Đoài sang chính Tây, số Lạc Thư 7.
Vì sao Đoài vừa là niềm vui vừa là “khẩu thiệt”?
說卦傳 chương 11 ghi Đoài “vi khẩu thiệt, vi hủy chiết” — miệng mang lại niềm vui (nói cười, ăn uống) nhưng cũng là nguồn thị phi (lời qua tiếng lại) và hành Kim mùa thu chủ về gãy đổ, thu hoạch nhưng cũng có sát khí.
Nội dung mang tính tham khảo văn hóa — triết học phương Đông (Kinh Dịch, Phong Thủy cổ điển), không thay thế tư vấn y tế, tài chính hay pháp lý chuyên môn.

Khám phá thêm

Chu Dịch · 5 Công Cụ

Công Cụ Kinh Dịch

64 quẻ Kinh Dịch, gieo quẻ 3 xu, mai hoa dịch số — miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. 《周易·說卦傳》(Chu Dịch — Thuyết Quái Truyện) — chương 3, 5, 9, 11 (nguyên văn Hán, đối chiếu bản lưu trữ nội bộ)
  2. 說卦傳 — Chinese Text Project (nguyên văn đối chiếu)
  3. Engine tính toán: (bat_quai[‘doai’]), (tien_thien[2]=’doai’), (Quái số 7, huong_chinh Tây), (Đoài ứng miệng-răng-phổi, thiếu nữ)

Trang thực thể — gian trưng bày Bách Khoa Bát Quái · Soi Mệnh