Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân (天火同人, quẻ số 13) là một trong những quẻ cát nhất Kinh Dịch — biểu trưng cho sự đoàn kết không phân biệt, hợp tác trên nền tảng chính đạo, và lý tưởng thiên hạ đại đồng. Từ lời quẻ ngắn gọn “đồng nhân vu dã, hanh” đến sáu hào khắc hoạ sáu cung bậc của sự đồng tâm, quẻ này mang triết lý sâu xa: chỉ người quân tử vô tư mới có thể thông đạt chí nguyện của thiên hạ.

Tổng Quan Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân
Trong hệ thống 64 quẻ Kinh Dịch, quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân đứng ở vị trí thứ 13, ngay sau Quẻ Địa Thủy Sư (quẻ 7 — thác quái, đối nghịch). Thứ tự này không phải ngẫu nhiên: theo Tự Quái Truyện, “vật bất khả dĩ chung phủ, cố thụ chi dĩ đồng nhân” — sự vật không thể mãi bế tắc (quẻ Phủ số 12), tất phải mở ra thời kỳ đồng tâm, hợp sức.
Tên quẻ gồm hai chữ: 同 (đồng — cùng, giống nhau) và 人 (nhân — người). Song chữ 同 trong ngữ cảnh Kinh Dịch không đơn thuần có nghĩa “giống nhau” mà mang nghĩa hoà đồng, hoá dị vi đồng — biến dị biệt thành thống nhất trên nền tảng chính đạo. Quẻ này là thách thức cao nhất của sự lãnh đạo: thông đạt chí nguyện của mọi người, không phải bằng cưỡng bức hay phe cánh, mà bằng ánh sáng văn minh và cương kiện chính trực.

Cấu Trúc Quẻ — Thượng Càn Hạ Ly
Quẻ Đồng Nhân được tạo thành từ hai đơn quái:
| Vị trí | Quái | Ký hiệu | Tượng | Ngũ hành |
|---|---|---|---|---|
| Thượng quái (ngoại) | Càn 乾 | ☰ | Trời | Kim |
| Hạ quái (nội) | Ly 離 | ☲ | Lửa, Mặt Trời | Hỏa |
Lửa (Ly) bốc lên trên — bản tính của lửa là hướng thiên. Trời (Càn) ở trên, tỏa sáng rực rỡ. Hai thứ cùng sáng, cùng chiếu, cùng bản chất văn minh quang chiếu — đây là hình tượng gốc của tên “Đồng Nhân”. Chu Hy giải thích trong Chu Dịch Bản Nghĩa: “Ly ngộ Càn, hỏa thượng đồng ư thiên” — lửa bốc lên giống trời, nên gọi là Đồng Nhân.
Về cấu trúc hào, quẻ có đặc điểm nổi bật: 5 hào dương, 1 hào âm duy nhất tại vị trí Lục Nhị. Năm hào dương đều muốn “đồng” với Lục Nhị — đây là hạt nhân của toàn bộ kịch bản sáu hào. Tuy nhiên, Lục Nhị chỉ có chính ứng với Cửu Ngũ (âm-dương chính vị), dẫn đến xung đột với Cửu Tam và Cửu Tứ là những hào muốn chiếm đoạt sự “đồng” đó.
Muốn tra cứu ngay kết quả của quẻ Đồng Nhân trong bói toán? Dùng công cụ 64 Quẻ Tra Cứu để xem đầy đủ tượng, lời quẻ và hào từ.
Quái Từ, Thoán Truyện & Đại Tượng
Quái Từ (lời của Văn Vương)
同人于野,亨。利涉大川,利君子贞。
Đồng nhân vu dã, hanh. Lợi thiệp đại xuyên, lợi quân tử trinh.
Dịch: Đồng lòng với người ở đồng hoang, hanh thông. Lợi ích vượt sông lớn, lợi ích cho người quân tử giữ chính.
Ba từ khoá trong Quái Từ:
- 野 (dã — đồng hoang): Theo Thuyết Văn Giải Tự, “ấp ngoại vị chi giao, giao ngoại vị chi dã” — ra ngoài thành, qua ngoại ô mới là “dã”. Đây là vùng mở rộng không giới hạn, tượng trưng cho tinh thần đồng lòng vô phân biệt, không bị giới hạn bởi cửa nhà (môn), tông tộc (tông) hay thành quách. Trái ngược: đồng trong “cửa” hay “tông” đều là đồng nhân hẹp hòi.
- 亨 (hanh — hanh thông): Ba đức trong Quái Từ chỉ có hanh-lợi-trinh, thiếu nguyên so với Quẻ Càn — hàm ý đây không phải thời kỳ khởi tạo lớn mà là thời kỳ giao thoa, hợp tác.
- 君子贞 (quân tử trinh — người quân tử giữ chính): Chỉ quân tử mới có khả năng đồng nhân theo nghĩa rộng lớn — vì họ không có tư tâm, không kết bè đảng. Tiểu nhân đồng nhân = kéo phe cánh.
Thoán Truyện (lời Khổng Tử giải Quái Từ)
同人,柔得位得中,而应乎乾,曰同人。同人曰,同人于野,亨,利涉大川,乾行也。文明以健,中正而应,君子正也。唯君子为能通天下之志。
Đồng nhân, nhu đắc vị đắc trung, nhi ứng hồ Càn, viết đồng nhân. Đồng nhân viết: đồng nhân vu dã, hanh. Lợi thiệp đại xuyên, Càn hành dã. Văn minh dĩ kiện, trung chính nhi ứng, quân tử chính dã. Duy quân tử vi năng thông thiên hạ chi chí.
Thoán Truyện làm rõ ba điểm then chốt:
- Nhu đắc vị đắc trung, ứng hồ Càn: Lục Nhị (hào âm duy nhất) ở vị trí 2 — vị chẵn hợp âm, ở trung vị hạ quái — được cả “vị” lẫn “trung”, lại chính ứng với Cửu Ngũ (hào dương ở trung vị thượng quái). Đây là cơ cấu lý tưởng nhất: cương kiện (Càn) trên, văn minh (Ly) dưới, âm dương tương ứng.
- Văn minh dĩ kiện (文明以健): Ly là văn minh, Càn là cương kiện. Quẻ này tổng hợp cả hai phẩm chất — không phải sức mạnh cứng nhắc, cũng không phải văn hoa hư phù, mà là văn minh trên nền tảng cứng rắn.
- Duy quân tử vi năng thông thiên hạ chi chí: Câu chốt của toàn quẻ. Chỉ người quân tử — vô tư, trung chính — mới có thể thông đạt chí nguyện của thiên hạ. Đây là tiêu chuẩn của người lãnh đạo thực sự: không đại diện cho phe này hay nhóm kia, mà đại diện cho toàn thể.
Đại Tượng Truyện (lời Khổng Tử giải quẻ tượng)
天与火,同人;君子以类族辨物。
Thiên dữ hỏa, đồng nhân; quân tử dĩ loại tộc biện vật.
Dịch: Trời và lửa [cùng sáng], là Đồng Nhân; người quân tử từ đó học cách phân loại tộc nhóm để phân biệt sự vật.
Câu “loại tộc biện vật” thường bị hiểu nhầm. Không phải quân tử chia rẽ người theo tộc nhóm, mà là quân tử hiểu rõ sự khác biệt để biết cách đoàn kết đúng chỗ. Ánh sáng chiếu rõ dị biệt; chính vì biết sự vật khác nhau mà mới có thể “đồng” đúng nghĩa — không phải đồng vì giống nhau, mà đồng vì cùng hướng đến đại nghĩa.

Hào Từ Chi Tiết — Sáu Tầng Đồng Nhân
Sáu hào của quẻ Đồng Nhân là bản đồ sáu tình huống kết giao, từ hẹp đến rộng, từ cục bộ đến toàn cục. Đáng chú ý: các hào có không gian địa lý tăng dần — môn (cửa) → tông (tộc) → mãng (bụi rậm) → dung (thành) → dã (đồng hoang) → giao (ngoại ô).
| Hào | Hán văn (Hào Từ + Tiểu Tượng) | Tính chất | Phán đoán |
|---|---|---|---|
| Sơ Cửu | 同人于门,无咎。象曰:出门同人,又谁咎也。 | Đồng nhân ở cửa — ra ngoài cửa nhà, ai đi qua cũng kết giao, không phân biệt thân sơ | ✅ Vô Cữu |
| Lục Nhị | 同人于宗,吝。象曰:同人于宗,吝道也。 | Đồng nhân ở tông tộc — chỉ đồng với người cùng họ, có tư tâm riêng tư (chính ứng với Cửu Ngũ, bỏ quên người khác) | ⚠️ Lận (đáng tiếc) |
| Cửu Tam | 伏戎于莽,升其高陵,三岁不兴。象曰:伏戎于莽,敌刚也。三岁不兴,安行也。 | Phục binh trong bụi rậm, leo lên đồi cao dòm ngó — muốn cướp Lục Nhị nhưng không dám vì Cửu Ngũ quá mạnh, ba năm không dám ra quân | ❌ Hung (ẩn) |
| Cửu Tứ | 乘其墉,弗克攻,吉。象曰:乘其墉,义弗克也;其吉,则困而反则也。 | Leo lên thành, không đánh tiếp — tỉnh ngộ từ bỏ, biết mình sai nghĩa mà dừng lại | ✅ Cát (vì biết dừng) |
| Cửu Ngũ | 同人,先号啕而后笑。大师克相遇。象曰:同人之先,以中直也。大师相遇,言相克也。 | Lúc đầu khóc vì bị ngăn cách (Cửu Tam, Cửu Tứ chắn giữa), sau cười vì trung chính thắng — đại quân vượt qua chướng ngại, gặp được người tri kỷ | ✅ Đại Cát |
| Thượng Cửu | 同人于郊,无悔。象曰:同人于郊,志未得也。 | Đồng nhân ở vùng ngoại ô — không có chính ứng, không tư tình, nhưng cũng chưa đạt đến lý tưởng “đồng nhân vu dã” | ✅ Vô Hối |
Phân tích chuyên sâu từng hào
Sơ Cửu — Đồng nhân ở cửa: Hào dương, vị không đương (vị lẻ nhưng tính dương — bình thường), không có chính ứng (đối ứng với Cửu Tứ cùng là dương). Nhưng chính vì không tư tình với ai, nên ra cửa kết giao tất cả, mở lòng không phân biệt — vô cữu. Đây là bước khởi đầu lý tưởng: mở cửa trước, không đợi ai đến tìm.
Lục Nhị — Đồng nhân ở tông: Hào âm duy nhất của quẻ, trung chính, chính ứng với Cửu Ngũ. Đây là hào chủ của toàn quẻ. Sự “lận” (đáng tiếc) không phải do Lục Nhị xấu, mà do trong bối cảnh quẻ này — khi mục tiêu là thiên hạ đại đồng — chỉ ứng với một hào duy nhất (dù chính ứng) là chưa đủ. Chỉ yêu người trong tông tộc mình = lận đạo.
Cửu Tam — Phục binh trong bụi: Hào dương không trung, không chính, gần Lục Nhị nhất (ở hào 3, sát hào 2) nên muốn độc chiếm. Hành động ẩn nấp, leo đồi dò xét ba năm — tượng kẻ dùng thủ đoạn âm mưu nhưng không dám ra mặt vì biết đối thủ (Cửu Ngũ) quá mạnh. Đây là mẫu người bè đảng đội lốt “đồng nhân” nhưng thực chất mưu riêng.
Cửu Tứ — Leo thành, không đánh: Cũng muốn chiếm Lục Nhị, nhưng khác Cửu Tam ở chỗ: Cửu Tứ leo lên đến nơi rồi dừng, vì nhận ra “nghĩa bất khả” — không phải vì sợ mà vì biết đạo nghĩa không cho phép. Tự phục thiện, quay về phép tắc đúng. Đây là bài học về dũng khí dừng lại khi đã leo lên đỉnh cao.
Cửu Ngũ — Khóc trước, cười sau: Hào quân tử của quẻ — dương, trung, chính, chính ứng với Lục Nhị. Nhưng bị Cửu Tam và Cửu Tứ chắn giữa, không gặp được người tri kỷ. Tiên khóc (vì ngăn trở), hậu cười (vì trung chính tất thắng). Câu “đại sư khắc tương ngộ” — phải dùng đại quân mới vượt qua được chướng ngại, mới gặp được người cùng chí hướng. Đây là hào đẹp nhất, tượng của mọi mối tri kỷ đến qua gian khó.
Thượng Cửu — Đồng nhân ở ngoại ô: Hào cuối, vị cao nhất, xa Lục Nhị nhất — không tư tình, không phe phái. Kết giao ở “giao” (ngoại ô) là xa hơn cả “dã” (đồng hoang) theo một số chú giải, hoặc gần hơn tuỳ trường phái. Không đạt được chí nguyện lớn (vì “chí vị đắc”) nhưng cũng không hối hận vì sống thanh thản, không ràng buộc.
Vị Trí Bát Quái & Quan Hệ Quẻ

Vị trí Bát Quái
| Hệ thống | Càn (thượng quái) | Ly (hạ quái) |
|---|---|---|
| Tiên Thiên Bát Quái | Nam (số 1) | Đông (số 3) |
| Hậu Thiên Bát Quái | Tây Bắc (số 6) | Nam (số 9) |
| Ngũ hành | Kim (dương kim) | Hỏa |
| Tượng | Trời, vua, cha, ngựa | Lửa, mặt trời, trung nữ,갑주 |
Sự thú vị: trong Tiên Thiên Bát Quái, Càn ở phương Nam — cùng vị trí với Ly trong Hậu Thiên Bát Quái. Đây là một trong những lý giải sâu nhất cho tên “Đồng Nhân”: Càn (tiên thiên Nam) và Ly (hậu thiên Nam) đồng vị trí giữa hai hệ thống — cùng hướng, cùng tinh thần quang minh. Ly mang ngọn lửa lên đúng nơi Càn ngự, gọi là thiên hoả đồng nhân.
Bốn quan hệ quẻ
| Loại | Tên quẻ | Số | Ý nghĩa trong tứ chiều |
|---|---|---|---|
| Thác quái (错卦) — đảo âm dương | Địa Thủy Sư | 7 | Đội quân kỷ luật — dùng sức mạnh tập thể, đối cực với đồng tâm tự nguyện |
| Tổng quái (综卦) — lật ngược | Hỏa Thiên Đại Hữu | 14 | Đại Hữu — sở hữu lớn lao, quả của đồng nhân thành công |
| Hỗ quái (互卦) — hào 2-3-4 và 3-4-5 | Thiên Phong Cấu | 44 | Gặp gỡ ngẫu nhiên — quá trình bên trong của đồng nhân |
| Biến quẻ (bổ sung) | Thiên Lôi Vô Vọng | 25 | Không cầu mà được — thuần khiết của đồng nhân |
Mối quan hệ Đồng Nhân (13) → Đại Hữu (14) là một trong những cặp đẹp nhất Kinh Dịch: Tự Quái Truyện xác nhận “Dữ nhân đồng giả, vật tất quy yên, cố thụ chi dĩ Đại Hữu” — ai đồng lòng với người, vạn vật tất về귀 tụ, nên sau Đồng Nhân là Đại Hữu. Đoàn kết chân thành → của cải dồi dào.
Muốn gieo quẻ để xem vận hạn? Thử ngay công cụ Gieo Quẻ 3 Đồng Xu hoặc phân tích chuyên sâu hơn với Lục Hào Nạp Giáp.
Triết Học Đồng Nhân — Từ Cửa Đến Đồng Hoang
Bản chất của quẻ Đồng Nhân là một bản đồ mở rộng vòng tròn đồng tâm: từ chật hẹp (cửa nhà, tông tộc) đến rộng mở (đồng hoang, ngoại ô). Đây không phải thứ bậc đạo đức tuyến tính mà là năm động lực khác nhau của sự giao tiếp:
- Sơ Cửu (vô cữu): Rộng mở vô tư — ai cũng đón nhận
- Lục Nhị (lận): Yêu thương sâu sắc nhưng hẹp hòi — chỉ lo cho người thân
- Cửu Tam (không phán): Mưu toan — giao tiếp vì lợi ích cá nhân
- Cửu Tứ (cát): Biết dừng — giao tiếp từ biết sai mà sửa
- Cửu Ngũ (đại cát): Trung chính — giao tiếp vì đại nghĩa, vượt qua gian khó
- Thượng Cửu (vô hối): Siêu thoát — giao tiếp không ràng buộc
Phổ dương của tư tưởng thiên hạ đại đồng trong Kinh Dịch chính là quẻ này. Nhưng Kinh Dịch thực tế: không phải lý tưởng đẹp đẽ nào cũng đạt được ngay. Cửu Tam và Cửu Ngũ là bằng chứng — con đường đồng nhân đầy xung đột, phục binh, leo thành, và khóc trước khi cười. Lý tưởng đại đồng không phủ nhận mâu thuẫn; nó khẳng định rằng mâu thuẫn có thể vượt qua bằng trung chính.
Tương quan với các hệ thống huyền học khác: trong Ngũ Hành học, Kim (Càn) sinh Thủy, Hỏa (Ly) khắc Kim — đây là sức căng nội tại của quẻ, nhưng đây cũng là lý do quẻ này đặc biệt: hai thứ bản chất không giống nhau vẫn có thể cùng sáng, cùng chiếu. Xem thêm nguyên lý Âm Dương và Bát Quái để hiểu nền tảng của sự kết hợp này.
Ứng Dụng Thực Tế Khi Bói Ra Quẻ Đồng Nhân
Khi gieo quẻ ra Thiên Hỏa Đồng Nhân, đây là quẻ đại cát. Tuy nhiên, kết quả cụ thể phụ thuộc vào hào biến và câu hỏi đặt ra.
Luận theo lĩnh vực
| Lĩnh vực | Ý nghĩa chung | Lưu ý |
|---|---|---|
| Sự nghiệp | Thời hợp tác, kết giao, xây dựng đội nhóm. Thiên thời địa lợi nhân hoà đều thuận | Tránh phe cánh; chọn người theo năng lực, không theo quen biết |
| Kinh doanh | Hợp tác, liên doanh, góp vốn đều thuận lợi. Giao dịch bên ngoài có lợi lớn | Lấy lợi ích chung làm gốc; không mưu lợi cá nhân |
| Tình duyên | Mối quan hệ đến từ cùng chí hướng. Gặp được người tâm đầu ý hợp | Nếu có trắc trở (Cửu Ngũ) — kiên nhẫn, trung chính thắng |
| Tài lộc | Tài vận dồi dào, đặc biệt từ hợp tác và mạng lưới quan hệ | Tiền đến từ cộng sự, không phải đơn độc |
| Sức khỏe | Trạng thái tốt. Hỏa vượng → chú ý không để căng thẳng tích tụ | Tham gia hoạt động nhóm có lợi cho tinh thần |
| Kiện tụng | Cần đồng minh. Một mình khó thắng; phải kêu gọi ủng hộ | Không dùng thủ đoạn (Cửu Tam) — dễ lộ và thất bại |
Luận theo hào biến
Khi dùng phương pháp Mai Hoa Dịch Số hay Lục Hào Nạp Giáp, hào biến quyết định cát hung cụ thể:
- Sơ Cửu biến → Lục Nhị: Dễ mở lòng nhưng bắt đầu thu hẹp dần — cẩn thận xu hướng phe nhóm
- Lục Nhị biến → Cửu Nhị: Thoát khỏi tư tình → đại cát
- Cửu Tam biến → Lục Tam: Từ bỏ mưu đồ → chuyển hoá hung thành bình
- Cửu Tứ biến → Lục Tứ: Hoàn toàn hội nhập → cát
- Cửu Ngũ biến → Lục Ngũ: Đại đồng thành hiện thực — cát nhất trong sáu hào
- Thượng Cửu biến → Lục Thượng: Siêu thoát hoàn toàn — vô hối, tự do
Muốn tự tra cứu và xem giải nghĩa đầy đủ cho từng hào biến? Công cụ 64 Quẻ Tra Cứu và Chư Cát 384 Hào đều có thể giúp bạn.
4 Sai Lầm Phổ Biến Khi Đọc Quẻ Đồng Nhân
-
Hiểu “đồng nhân” là “đồng ý với người” hay “bình đẳng với người”: Sai. Đồng nhân trong Kinh Dịch là hoà đồng với người trên nền tảng chính đạo — gần nghĩa với “đoàn kết hướng đến đại nghĩa”. Không phải gật đầu với mọi thứ, cũng không phải bình đẳng tuyệt đối.
-
Cho rằng Lục Nhị là hào xấu vì có chữ “lận”: Sai. Lục Nhị là hào trung chính nhất quẻ, nhưng đáng tiếc vì chưa đạt đến lý tưởng đại đồng. “Lận” ở đây = chưa đủ rộng, không phải hành động sai trái. Tương tự như người tốt nhưng chỉ lo cho gia đình mình.
-
Đọc “loại tộc biện vật” là kêu gọi phân biệt chủng tộc hay giai cấp: Hoàn toàn sai. Đây là “nhận biết sự khác biệt để đoàn kết đúng cách” — giống như nhà khoa học phân loại để hiểu thế giới, không phải để kỳ thị.
-
Bỏ sót cụm “duy quân tử vi năng thông thiên hạ chi chí”: Đây là câu then chốt nhất của Thoán Truyện. Nhiều người đọc quẻ Đồng Nhân chỉ chú ý vào kết quả cát hung mà bỏ qua điều kiện tiên quyết: phải là quân tử (vô tư, trung chính) mới áp dụng được nguyên lý này. Tiểu nhân “đồng nhân” = kéo phe cánh = càng làm càng rối.
7 Câu Hỏi Thường Gặp
- Quẻ Thiên Hỏa Đồng Nhân là quẻ tốt hay xấu?
- Đây là quẻ đại cát — một trong những quẻ tốt nhất trong 64 quẻ Kinh Dịch. Quái từ có chữ “hanh” (hanh thông) và không có từ nào chỉ hung. Tuy nhiên, kết quả cụ thể phụ thuộc vào hào biến và bối cảnh câu hỏi.
- Tại sao Lục Nhị là hào âm duy nhất lại bị “lận”?
- Vì trong bối cảnh quẻ này, mục tiêu là thiên hạ đại đồng. Lục Nhị chỉ có chính ứng với một hào (Cửu Ngũ) — dù là chính ứng hoàn hảo — vẫn là tư tình hẹp hòi so với lý tưởng của toàn quẻ. Đây là sự “đáng tiếc” theo nghĩa triết học, không phải hung.
- Cửu Ngũ “khóc trước cười sau” có nghĩa gì trong thực tế?
- Tượng của mọi mối quan hệ tri kỷ đến qua gian khó: đôi yêu nhau vượt phản đối, cộng sự tìm được nhau sau nhiều thất bại, nhà lãnh đạo thuyết phục được mọi người sau nhiều thử thách. Kết thúc luôn cười — vì trung chính là nền tảng bền vững.
- Hỗ quái Thiên Phong Cấu (44) có ý nghĩa gì?
- Hỗ quái phản ánh quá trình bên trong của một quẻ. Cấu (gặp gỡ) ở bên trong Đồng Nhân hàm ý: để đoàn kết bền vững, phải có những cuộc gặp gỡ thực sự — không phải từ thiết kế mà từ cơ duyên. Nội tâm của đồng nhân là gặp gỡ tự nhiên.
- Quẻ Đồng Nhân và Quẻ Đại Hữu (14) liên quan thế nào?
- Đây là cặp tổng quái — lật ngược nhau. Đồng Nhân là nguyên nhân, Đại Hữu là kết quả: đoàn kết chân thành dẫn đến của cải dồi dào. Tự Quái Truyện xác nhận rõ: “Dữ nhân đồng giả, vật tất quy yên” — ai đồng lòng với người, vạn vật về tụ.
- Sự khác nhau giữa Cửu Tam (phục binh) và Cửu Tứ (leo thành)?
- Cả hai đều muốn “chiếm” Lục Nhị nhưng kết cục khác nhau: Cửu Tam ẩn nấp, mưu toan âm thầm, không dám hành động (ba năm không động) — kết cục không phán xét (xấu ngầm). Cửu Tứ leo lên tới nơi, nhưng dừng lại vì biết sai nghĩa — được cát vì tự phục thiện.
- Bói ra quẻ Đồng Nhân hào Thượng Cửu có tốt không?
- “Vô hối” (không hối hận) là kết quả tốt, nhưng “chí vị đắc” (chí chưa đạt) cho thấy chưa đạt mục tiêu. Trong thực tế: có thể có quan hệ tốt, không vấn đề lớn, nhưng chưa đạt đỉnh cao. Tốt hơn trung bình, chưa phải đại cát.
Công Cụ Kinh Dịch
64 quẻ Kinh Dịch, gieo quẻ 3 xu, mai hoa dịch số — miễn phí.
Truy cập miễn phíTài Liệu Tham Khảo
- Văn Vương (khoảng TK 11 TCN). Chu Dịch — Quẻ 13 Đồng Nhân, Quái Từ và Hào Từ gốc.
- Khổng Tử (khoảng TK 5-4 TCN). Thập Dực: Thoán Truyện, Đại Tượng Truyện, Tự Quái Truyện — chú giải quẻ Đồng Nhân.
- Chu Hy (1130–1200). Chu Dịch Bản Nghĩa (周易本义) — “Ly ngộ Càn, hỏa thượng đồng ư thiên, cố vi đồng nhân”.
- Kinh Phòng (77–37 TCN). Kinh Phòng Dịch Truyện (京房易传) — Bát Cung phân loại quẻ, Lục Hào Nạp Giáp.
- Thiệu Ung (1011–1077). Mai Hoa Dịch Số (梅花易数) — ứng dụng quẻ Đồng Nhân trong bói toán.
- Wikipedia (zh). 同人卦 — tổng hợp đa chiều về cấu trúc, quan hệ và ứng dụng quẻ Đồng Nhân.
- Trung Quốc Triết Học Thư Điện Tử Hoá Kế Hoạch (ctext.org). Book of Changes — nguyên bản Hán văn Chu Dịch.

