Kinh Dịch

64 Quẻ Kinh Dịch Là Gì? Bảng Tra Đầy Đủ, 8 Cung & 4 Lớp Văn Bản

64 quẻ Kinh Dịch (六十四卦, Lục Thập Tứ Quáilục thập tứ 六十四 = sáu mươi bốn; quái 卦 = quẻ) là hệ thống 64 biểu tượng vũ trụ được xây dựng bằng cách chồng 2 trong 8 quẻ đơn Bát Quái lên nhau (8×8 = 64), mỗi quẻ gồm 6 hào Âm Dương. Đây là toàn bộ “bộ từ vựng” của Kinh Dịch — 64 tình huống cơ bản mà vạn vật trong trời đất có thể rơi vào. Trật tự sắp xếp 64 quẻ theo Văn Vương (Tự Quái 序卦) đã tồn tại hơn 3.000 năm, và cho đến nay vẫn là chuẩn mực trong mọi trường phái Dịch học từ gieo quẻ 3 đồng xu đến Mai Hoa Dịch Số.

Bản đồ 64 quẻ Kinh Dịch khắc trên đĩa đồng cổ
64 quẻ Kinh Dịch — hệ thống biểu tượng vũ trụ hoàn chỉnh nhất của triết học Đông Á

Cấu Trúc — Từ 8 Quẻ Đơn Đến 64 Quẻ Kép

Mỗi quẻ kép (重卦, trùng quái — trùng = chồng) gồm 6 hào xếp từ dưới lên, chia thành 2 phần:

  • Hạ Quái (下卦, Nội Quái) — 3 hào dưới (hào 1, 2, 3) = một trong 8 quẻ đơn
  • Thượng Quái (上卦, Ngoại Quái) — 3 hào trên (hào 4, 5, 6) = một quẻ đơn khác

Cách đọc tên quẻ kép tuân theo quy tắc: Thượng trước, Hạ sau, tên riêng cuối. Ví dụ: Càn (☰) ở trên, Khảm (☵) ở dưới → “Thiên Thủy Tụng” (Trời–Nước–Tranh tụng). Quy tắc này giống như cách đặt tên đường phố ở Việt Nam: quận trước, phường sau, tên đường cuối — biết quy tắc là đọc được bất kỳ tên quẻ nào.

8 quẻ đơn (Bát Quái) là “nguyên liệu”: Càn ☰ (Trời), Đoài ☱ (Đầm), Ly ☲ (Lửa), Chấn ☳ (Sấm), Tốn ☴ (Gió), Khảm ☵ (Nước), Cấn ☶ (Núi), Khôn ☷ (Đất). Mỗi quẻ đơn tượng trưng cho một hiện tượng tự nhiên, một tính chất, và một vị trí trong Ngũ Hành. Khi 2 quẻ đơn kết hợp, chúng tạo ra một “câu chuyện” — ví dụ Trời ở trên Nước (Tụng = tranh tụng, vì Trời đi lên còn Nước chảy xuống, hai bên đi ngược chiều = xung đột).

Trong 64 quẻ, có 8 quẻ thuần (純卦) — khi Thượng Quái và Hạ Quái giống nhau: Càn ☰☰, Khôn ☷☷, Chấn ☳☳, Tốn ☴☴, Khảm ☵☵, Ly ☲☲, Cấn ☶☶, Đoài ☱☱. Đây là 8 quẻ “nguyên thủy” nhất, mang năng lượng thuần khiết nhất của mỗi quẻ đơn.

Sơ đồ cấu trúc 64 quẻ Kinh Dịch từ 8 quẻ đơn Bát Quái
Từ 8 quẻ đơn Bát Quái chồng lên nhau tạo thành 64 quẻ kép

4 Lớp Văn Bản — Kinh & Truyện

Mỗi quẻ trong Kinh Dịch không chỉ là 6 vạch Âm Dương — mà đi kèm 4 lớp văn bản do 3 thánh nhân soạn qua hàng thế kỷ:

Lớp 1: Quái Từ 卦辭 — Văn Vương

Quái 卦 = quẻ, từ 辭 = lời → lời của quẻ. Mỗi quẻ có 1 đoạn Quái Từ do Chu Văn Vương (周文王, ~1100 TCN) soạn khi bị giam ở ngục Dũ Lý. Quái Từ mô tả tổng quan tình huống và phán đoán cát hung. Ví dụ Quái Từ quẻ Càn: “元亨利貞” (Nguyên Hanh Lợi Trinh — cội nguồn thông suốt, có lợi, chính bền).

Lớp 2: Hào Từ 爻辭 — Chu Công

Hào 爻 = vạch, từ 辭 = lời → lời của từng hào. Chu Công (周公, con Văn Vương) soạn 6 lời cho 6 hào mỗi quẻ (quẻ Càn và Khôn có thêm Dụng Cửu/Dụng Lục = tổng cộng 386 lời Hào Từ). Mỗi Hào Từ mô tả tình huống ở một giai đoạn cụ thể — hào 1 là khởi đầu, hào 6 là kết thúc. Khi gieo quẻ, hào biến nào → đọc Hào Từ hào đó (theo 7 quy tắc Chu Hy).

Lớp 3: Thoán Truyện 彖傳 — Khổng Tử

Thuộc Thập Dực (十翼, 10 cánh) — 10 thiên bình giải do Khổng Tử (孔子, ~500 TCN) và học trò soạn. Thoán Truyện giải thích tại sao Quái Từ lại nói như vậy — phân tích Thượng/Hạ Quái, vị trí hào, mối quan hệ Âm Dương.

Lớp 4: Đại Tượng 大象 — Khổng Tử

Đại Tượng vẽ ra “hình ảnh lớn” của quẻ bằng hình tượng thiên nhiên, rồi rút ra bài học đạo đức. Ví dụ quẻ Khiêm (Địa Sơn Khiêm — Đất trên Núi): “Địa trung hữu sơn, Khiêm. Quân tử dĩ biều đa ích quả, xưng vật bình thí” — Trong đất có núi, là Khiêm. Người quân tử bớt chỗ nhiều bù chỗ ít, cân nhắc sự vật cho công bằng.

Điều đáng chú ý: Kinh (lớp 1-2) và Truyện (lớp 3-4) ban đầu là 2 tác phẩm riêng biệt, cách nhau ~500 năm. Mãi đến đời Hán, Trịnh Huyền mới ghép Truyện vào từng quẻ tương ứng trong Kinh — tạo thành bố cục mà chúng ta đọc ngày nay. Công cụ Tra Cứu 64 Quẻ trên SoiMenh hiển thị đầy đủ cả 4 lớp: Quái Từ, Hào Từ, Thoán Truyện, và Đại Tượng — bản gốc Hán tự kèm dịch tiếng Việt.

Trật Tự Văn Vương — 32 Cặp Đối Nghịch

64 quẻ được sắp xếp theo trật tự Văn Vương (文王序 / Tự Quái 序卦), chia thành 2 phần:

  • Thượng Kinh (上經) — 30 quẻ đầu (Càn → Ly): chủ đề Trời Đất, Vạn Vật, quy luật tự nhiên
  • Hạ Kinh (下經) — 34 quẻ sau (Hàm → Vị Tế): chủ đề Nhân Sự, Gia Đình, Xã Hội

Nguyên lý sắp xếp tuân theo quy tắc 32 cặp đối nghịch — mỗi quẻ đi kèm 1 quẻ đảo ngược (lật quẻ 180°) hoặc quẻ đối lập (đổi Âm↔Dương tất cả hào). Ví dụ: quẻ 1 Càn ☰☰ (thuần Dương) đi cùng quẻ 2 Khôn ☷☷ (thuần Âm); quẻ 3 Truân (Thủy Lôi Truân) đi cùng quẻ 4 Mông (Sơn Thủy Mông, là Truân lật ngược). Logic này phản ánh nguyên lý Âm Dương: mọi tình huống đều có mặt đối lập.

Tự Quái Truyện (序卦傳) — một trong Thập Dực — giải thích mối liên hệ nhân quả giữa các quẻ: “Có Trời Đất rồi mới có Vạn Vật, có Vạn Vật rồi mới có Nam Nữ, có Nam Nữ rồi mới có Vợ Chồng…” — chuỗi logic này biến 64 quẻ từ danh sách rời rạc thành một câu chuyện liền mạch về vũ trụ và nhân sinh.

Ngoài trật tự Văn Vương, còn có trật tự Phục Hy (伏羲序) sắp theo mã nhị phân (Leibniz phát hiện năm 1703) — nhưng trật tự này chỉ dùng trong nghiên cứu, không dùng trong thực hành bói Dịch.

Phân Loại — 8 Cung, Ngũ Hành & Thế Ứng

8 Cung (八宮)

Kinh Phòng 京房 (TK 1 TCN) phân 64 quẻ thành 8 cung, mỗi cung gồm 8 quẻ đứng đầu bởi 1 quẻ thuần:

8 Cung Kinh Phòng — mỗi cung 8 quẻ, tổng 64
CungQuẻ ThuầnHành7 Quẻ Phụ (biến hào tuần tự)
Càn☰☰ Càn Vi ThiênKimThiên Phong Cấu → Thiên Sơn Độn → Thiên Địa Bĩ → Phong Địa Quan → Sơn Địa Bác → Hỏa Địa Tấn → Hỏa Thiên Đại Hữu
Khảm☵☵ Khảm Vi ThủyThủyThủy Trạch Tiết → Thủy Lôi Truân → Thủy Hỏa Ký Tế → Trạch Hỏa Cách → Lôi Hỏa Phong → Địa Hỏa Minh Di → Địa Thủy Sư
Cấn☶☶ Cấn Vi SơnThổSơn Hỏa Bí → Sơn Thiên Đại Súc → Sơn Trạch Tổn → Hỏa Trạch Khuê → Thiên Trạch Lý → Phong Trạch Trung Phu → Phong Sơn Tiệm
Chấn☳☳ Chấn Vi LôiMộcLôi Địa Dự → Lôi Thủy Giải → Lôi Phong Hằng → Địa Phong Thăng → Thủy Phong Tỉnh → Trạch Phong Đại Quá → Trạch Lôi Tùy
Tốn☴☴ Tốn Vi PhongMộcPhong Thiên Tiểu Súc → Phong Hỏa Gia Nhân → Phong Lôi Ích → Thiên Lôi Vô Vọng → Hỏa Lôi Phệ Hạp → Sơn Lôi Di → Sơn Phong Cổ
Ly☲☲ Ly Vi HỏaHỏaHỏa Sơn Lữ → Hỏa Phong Đỉnh → Hỏa Thủy Vị Tế → Sơn Thủy Mông → Phong Thủy Hoán → Thiên Thủy Tụng → Thiên Hỏa Đồng Nhân
Khôn☷☷ Khôn Vi ĐịaThổĐịa Lôi Phục → Địa Trạch Lâm → Địa Thiên Thái → Lôi Thiên Đại Tráng → Trạch Thiên Quải → Thủy Thiên Nhu → Thủy Địa Tỷ
Đoài☱☱ Đoài Vi TrạchKimTrạch Thủy Khốn → Trạch Địa Tụy → Trạch Sơn Hàm → Thủy Sơn Kiển → Địa Sơn Khiêm → Lôi Sơn Tiểu Quá → Lôi Trạch Quy Muội

Hệ thống 8 Cung là nền tảng của Lục Hào Nạp Giáp — mỗi quẻ thuộc 1 cung → mang Ngũ Hành của cung đó → dùng để xác định Lục Thân (6 mối quan hệ: Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ). Quy tắc biến hào tạo 7 quẻ phụ tuân theo thứ tự: biến hào sơ → nhị → tam → tứ → ngũ → tứ quay lại → nội quái đảo — gọi là “du hồn” (遊魂) và “quy hồn” (歸魂).

Thế & Ứng

Trong hệ Lục Hào, mỗi quẻ có 1 Thế (世, vị trí chủ thể — hào đại diện cho người hỏi) và 1 Ứng (應, đối tượng — cách Thế 3 hào). Thế ở hào mấy tùy thuộc vị trí của quẻ trong cung (quẻ thuần → Thế ở hào 6, biến 1 lần → Thế ở hào 1, v.v.).

Sách Kinh Dịch cổ mở trang hiển thị các quẻ
Mỗi quẻ trong 64 quẻ đều chứa 4 lớp văn bản: Quái Từ, Hào Từ, Thoán Truyện và Đại Tượng

Bảng Tra 64 Quẻ Đầy Đủ

Bảng dưới đây liệt kê 64 quẻ theo trật tự Văn Vương. Để xem chi tiết từng quẻ (Quái Từ, Hào Từ, Thoán Truyện, Đại Tượng đầy đủ bản gốc Hán tự kèm dịch Việt), sử dụng công cụ Tra Cứu 64 Quẻ Kinh Dịch trên SoiMenh.

64 quẻ Kinh Dịch — Trật tự Văn Vương (Thượng Kinh: 1-30, Hạ Kinh: 31-64)
#Tên ViệtHánThượngHạÝ Nghĩa Cốt Lõi
1Càn Vi Thiên乾為天☰ Càn☰ CànSáng tạo, cương kiện, khởi đầu
2Khôn Vi Địa坤為地☷ Khôn☷ KhônTiếp nhận, nhu thuận, nuôi dưỡng
3Thủy Lôi Truân水雷屯☵ Khảm☳ ChấnKhó khăn ban đầu, nảy mầm
4Sơn Thủy Mông山水蒙☶ Cấn☵ KhảmNon nớt, giáo dục, khai sáng
5Thủy Thiên Nhu水天需☵ Khảm☰ CànChờ đợi, kiên nhẫn, nuôi dưỡng
6Thiên Thủy Tụng天水訟☰ Càn☵ KhảmTranh tụng, xung đột
7Địa Thủy Sư地水師☷ Khôn☵ KhảmQuân đội, kỷ luật, tổ chức
8Thủy Địa Tỷ水地比☵ Khảm☷ KhônThân cận, đoàn kết, liên minh
9Phong Thiên Tiểu Súc風天小畜☴ Tốn☰ CànTích lũy nhỏ, kiềm chế nhẹ
10Thiên Trạch Lý天澤履☰ Càn☱ ĐoàiBước đi, lễ nghi, cẩn trọng
11Địa Thiên Thái地天泰☷ Khôn☰ CànHanh thông, hòa hợp trời đất
12Thiên Địa Bĩ天地否☰ Càn☷ KhônBế tắc, trời đất cách ngăn
13Thiên Hỏa Đồng Nhân天火同人☰ Càn☲ LyHợp tác, đồng lòng
14Hỏa Thiên Đại Hữu火天大有☲ Ly☰ CànSở hữu lớn, phong phú
15Địa Sơn Khiêm地山謙☷ Khôn☶ CấnKhiêm tốn, nhún nhường
16Lôi Địa Dự雷地豫☳ Chấn☷ KhônVui vẻ, hứng khởi, chuẩn bị
17Trạch Lôi Tùy澤雷隨☱ Đoài☳ ChấnThuận theo, thích ứng
18Sơn Phong Cổ山風蠱☶ Cấn☴ TốnSửa chữa, cải cách, hư hỏng
19Địa Trạch Lâm地澤臨☷ Khôn☱ ĐoàiĐến gần, cai quản, giám sát
20Phong Địa Quan風地觀☴ Tốn☷ KhônQuan sát, chiêm ngưỡng
21Hỏa Lôi Phệ Hạp火雷噬嗑☲ Ly☳ ChấnCắn hợp, xử án, trừng phạt
22Sơn Hỏa Bí山火賁☶ Cấn☲ LyTrang sức, văn minh, vẻ đẹp
23Sơn Địa Bác山地剝☶ Cấn☷ KhônBóc lột, suy tàn, mục nát
24Địa Lôi Phục地雷復☷ Khôn☳ ChấnQuay lại, phục hồi, hồi sinh
25Thiên Lôi Vô Vọng天雷無妄☰ Càn☳ ChấnKhông vọng tưởng, chân thật
26Sơn Thiên Đại Súc山天大畜☶ Cấn☰ CànTích lũy lớn, nuôi dưỡng tài năng
27Sơn Lôi Di山雷頤☶ Cấn☳ ChấnNuôi dưỡng, ăn uống, tu dưỡng
28Trạch Phong Đại Quá澤風大過☱ Đoài☴ TốnQuá mức, đòn ngang cong
29Khảm Vi Thủy坎為水☵ Khảm☵ KhảmHiểm trở, thử thách liên tiếp
30Ly Vi Hỏa離為火☲ Ly☲ LySáng sủa, bám víu, văn minh
31Trạch Sơn Hàm澤山咸☱ Đoài☶ CấnCảm ứng, thu hút, hôn nhân
32Lôi Phong Hằng雷風恆☳ Chấn☴ TốnBền bỉ, kiên trì, hôn nhân
33Thiên Sơn Độn天山遯☰ Càn☶ CấnẨn lui, rút lui đúng lúc
34Lôi Thiên Đại Tráng雷天大壯☳ Chấn☰ CànMạnh mẽ, cường thịnh
35Hỏa Địa Tấn火地晉☲ Ly☷ KhônTiến lên, thăng tiến
36Địa Hỏa Minh Di地火明夷☷ Khôn☲ LySáng bị che, ẩn mình
37Phong Hỏa Gia Nhân風火家人☴ Tốn☲ LyGia đình, nội trợ
38Hỏa Trạch Khuê火澤睽☲ Ly☱ ĐoàiLệch lạc, bất đồng, khác biệt
39Thủy Sơn Kiển水山蹇☵ Khảm☶ CấnKhó khăn, trở ngại, khập khiễng
40Lôi Thủy Giải雷水解☳ Chấn☵ KhảmGiải thoát, giải quyết
41Sơn Trạch Tổn山澤損☶ Cấn☱ ĐoàiGiảm bớt, hy sinh, bớt dưới thêm trên
42Phong Lôi Ích風雷益☴ Tốn☳ ChấnTăng thêm, bớt trên thêm dưới
43Trạch Thiên Quải澤天夬☱ Đoài☰ CànQuyết đoán, loại bỏ tiểu nhân
44Thiên Phong Cấu天風姤☰ Càn☴ TốnGặp gỡ, Âm xâm nhập
45Trạch Địa Tụy澤地萃☱ Đoài☷ KhônTụ họp, tập hợp
46Địa Phong Thăng地風升☷ Khôn☴ TốnThăng lên, phát triển dần
47Trạch Thủy Khốn澤水困☱ Đoài☵ KhảmKhốn cùng, bế tắc, kiệt sức
48Thủy Phong Tỉnh水風井☵ Khảm☴ TốnGiếng nước, nguồn lực bất biến
49Trạch Hỏa Cách澤火革☱ Đoài☲ LyCách mạng, thay đổi triệt để
50Hỏa Phong Đỉnh火風鼎☲ Ly☴ TốnCái đỉnh, canh tân, nuôi hiền tài
51Chấn Vi Lôi震為雷☳ Chấn☳ ChấnSấm sét, chấn động, cảnh tỉnh
52Cấn Vi Sơn艮為山☶ Cấn☶ CấnDừng lại, tĩnh lặng, thiền định
53Phong Sơn Tiệm風山漸☴ Tốn☶ CấnTiến dần, từng bước một
54Lôi Trạch Quy Muội雷澤歸妹☳ Chấn☱ ĐoàiGả em gái, quan hệ không chính
55Lôi Hỏa Phong雷火豐☳ Chấn☲ LyPhong phú, cực thịnh
56Hỏa Sơn Lữ火山旅☲ Ly☶ CấnLữ hành, lưu lạc, không cố định
57Tốn Vi Phong巽為風☴ Tốn☴ TốnGió, thuận, thấm nhuần
58Đoài Vi Trạch兌為澤☱ Đoài☱ ĐoàiĐầm, vui vẻ, trao đổi
59Phong Thủy Hoán風水渙☴ Tốn☵ KhảmTan rã, phân tán, giải tỏa
60Thủy Trạch Tiết水澤節☵ Khảm☱ ĐoàiTiết chế, giới hạn, điều độ
61Phong Trạch Trung Phu風澤中孚☴ Tốn☱ ĐoàiThành tín, chân thành giữa lòng
62Lôi Sơn Tiểu Quá雷山小過☳ Chấn☶ CấnHơi quá, việc nhỏ có thể
63Thủy Hỏa Ký Tế水火既濟☵ Khảm☲ LyĐã xong, hoàn thành, cân bằng
64Hỏa Thủy Vị Tế火水未濟☲ Ly☵ KhảmChưa xong, chưa hoàn thành

Điều thú vị: quẻ cuối cùng trong Kinh Dịch là Vị Tế (Chưa Xong) — không phải Ký Tế (Đã Xong). Đây là thông điệp triết học sâu sắc: không có gì thực sự “kết thúc”, mọi hoàn thành đều chứa mầm mống của chu kỳ mới. Quẻ 63 (Ký Tế — các hào Âm Dương đều đúng vị) tưởng như hoàn hảo, nhưng lại mang cảnh báo: mọi thứ đã đạt cực điểm → sắp đảo ngược.

Ứng Dụng Trong Huyền Học

Gieo Quẻ & Bói Dịch

Ứng dụng trực tiếp nhất: gieo quẻ bằng 3 đồng xu → xác định 1 trong 64 quẻ → đọc Quái Từ, Hào Từ để tìm lời khuyên. Hệ thống Lục Hào Nạp Giáp mở rộng thêm lớp Ngũ Hành + Can Chi cho mỗi hào, tạo khả năng dự đoán cụ thể (tài chính, sức khỏe, kiện tụng).

Phong Thủy

64 quẻ là nền tảng của Huyền Không Phi Tinh — 9 sao bay qua Cửu Cung đều liên hệ với Bát Quái Hậu Thiên. Bát Trạch dùng 8 quẻ đơn gán cho 8 hướng nhà + mệnh gia chủ.

Tứ Trụ & Tử Vi

Tứ Trụ Bát Tự dùng Thiên Can Địa Chi — hệ thống ra đời song song với Kinh Dịch và chia sẻ nền tảng Âm Dương Ngũ Hành. Tử Vi Đẩu Số cũng dùng khái niệm Cung (12 cung) có gốc từ tư tưởng Dịch học.

Triết Học & Đời Sống

Ngoài bói toán, 64 quẻ còn là hệ thống triết học hành động: mỗi quẻ dạy cách ứng xử trong 1 tình huống. Quẻ Khiêm (15) dạy khiêm tốn, quẻ Cách (49) dạy cải cách đúng lúc, quẻ Tiệm (53) dạy tiến từng bước. Nhiều doanh nhân, chính trị gia Đông Á vẫn dùng Kinh Dịch như cẩm nang chiến lược — không phải vì “mê tín” mà vì 64 tình huống này bao phủ gần như mọi kịch bản trong đời.

4 Sai Lầm Phổ Biến

Sai lầm 1: “64 quẻ = 64 mức tốt xấu”

Nhiều người xếp hạng quẻ theo “tốt” vs “xấu” — thực tế không có quẻ nào hoàn toàn tốt hay xấu. Quẻ Thái (11, hanh thông) chứa hào cảnh báo “thành sụp trở về hào”, quẻ Bĩ (12, bế tắc) chứa hào “bĩ cực thái lai”. Mỗi quẻ là 1 tình huống, không phải 1 phán quyết.

Sai lầm 2: “Chỉ cần tra tên quẻ là đủ”

Tên quẻ (VD: “Khốn” = khốn cùng) chỉ là mục lục. Ý nghĩa thực sự nằm trong Quái Từ, Hào Từ, và đặc biệt là hào biến nào đang hoạt động. Cùng quẻ Khốn nhưng hào 2 biến (“khốn nơi ăn uống, mà người áo đỏ vừa tới”) khác hoàn toàn hào 5 biến (“bị khốn bởi kẻ mang hình phạt, từ từ sẽ có vui”).

Sai lầm 3: “Nhầm Thượng Quái và Hạ Quái”

Quẻ Dịch đọc từ dưới lên: 3 hào dưới = Hạ Quái (Nội), 3 hào trên = Thượng Quái (Ngoại). Nhưng tên quẻ lại đọc Thượng trước: “Thiên Thủy Tụng” = Càn (Trời) TRÊN, Khảm (Nước) DƯỚI. Nhầm lẫn này dẫn đến tra sai quẻ hoàn toàn.

Sai lầm 4: “64 quẻ là bói mê tín, không có giá trị học thuật”

Kinh Dịch là 1 trong Ngũ Kinh (五經) — 5 tác phẩm cốt lõi của nền văn minh Đông Á. Leibniz phát hiện hệ nhị phân (0-1) trong trật tự Phục Hy. Carl Jung dùng Kinh Dịch để phát triển lý thuyết synchronicity. Năm 2005, UNESCO đưa Kinh Dịch vào danh sách Di sản Tư liệu Thế giới (Memory of the World). Đây là hệ thống tư duy biểu tượng, không phải “mê tín”.

Hỏi Đáp Thường Gặp

64 quẻ Kinh Dịch có bao nhiêu hào?

64 quẻ × 6 hào = 384 hào (cộng thêm Dụng Cửu của Càn và Dụng Lục của Khôn = 386 lời Hào Từ). Đây là toàn bộ “cơ sở dữ liệu” mà phép bói Dịch truy xuất.

Trật tự Văn Vương khác gì Phục Hy?

Trật tự Văn Vương (Tự Quái) sắp theo logic nhân quả và cặp đối nghịch — dùng trong thực hành bói Dịch. Trật tự Phục Hy (先天) sắp theo mã nhị phân từ 000000 đến 111111 — dùng trong nghiên cứu toán học và Hà Đồ Lạc Thư. Hai trật tự bổ sung nhau, không thay thế nhau.

Làm sao tra nhanh 1 quẻ cụ thể?

Biết Thượng Quái và Hạ Quái → tra bảng ma trận 8×8 (hàng = Thượng, cột = Hạ) → ra số quẻ. Hoặc dùng trực tiếp công cụ Tra Cứu 64 Quẻ Kinh Dịch trên SoiMenh — chọn 2 quẻ đơn hoặc nhập tên → hiển thị đầy đủ 4 lớp văn bản.

Kinh Dịch có phải sách bói không?

Ban đầu (đời Thương-Chu) — đúng, Kinh Dịch là sách bói. Nhưng sau khi Khổng Tử soạn Thập Dực, nó trở thành tác phẩm triết học đạo đức đứng đầu Ngũ Kinh. Ngày nay, Kinh Dịch có 3 vai trò song song: (1) công cụ chiêm bốc, (2) triết học vũ trụ quan, và (3) cẩm nang xử thế — tùy người đọc chọn góc tiếp cận nào.

Chu Dịch · 5 Công Cụ

Công Cụ Kinh Dịch

64 quẻ Kinh Dịch, gieo quẻ 3 xu, mai hoa dịch số — miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  • Chu Văn Vương 周文王, Chu Công 周公, Chu Dịch 周易, ~1100 TCN
  • Khổng Tử 孔子 và học trò, Thập Dực 十翼 (Dịch Truyện), ~500 TCN
  • Kinh Phòng 京房, Kinh Thị Dịch Truyện 京氏易傳, ~40 TCN — hệ thống 8 Cung
  • Vương Bật 王弼, Chu Dịch Chú 周易注, ~240 — trường phái Nghĩa Lý
  • Richard Rutt, The Book of Changes (Zhouyi), Routledge, 2002
  • Richard Wilhelm (dịch), I Ching or Book of Changes, Princeton, 1967