Quẻ Tốn Vi Phong 巽為風 (Tốn 巽 = thuận, nhập vào · Vi 為 = là · Phong 風 = gió) là quẻ thứ 57 trong 64 quẻ Kinh Dịch, thuộc loại thuần quái — cả thượng quái lẫn hạ quái đều là Tốn ☴. Gió chồng gió, thổi liên miên không ngừng, thấm vào mọi ngóc ngách mà không vật gì cản nổi — đó là hình ảnh trung tâm của quẻ này. Quái từ viết: 「巽:小亨。利有攸往。利見大人」 — thuận thì hơi hanh thông, tiến hành thì có lợi, tìm bậc đại nhân mà theo thì có lợi.

Tên Gọi, Ký Hiệu & Vị Trí Trong Kinh Dịch
Quẻ này có ba tên gọi phổ biến: Tốn Vi Phong (巽為風 — Tốn là Gió), Thuần Tốn (thuần một loại quái), và Bát Thuần Tốn (bát quái thuần khiết). Chữ Tốn 巽 trong cổ văn có hai nghĩa cốt lõi: thuận (順 — thuận theo, mềm mỏng) và nhập (入 — đi vào, thấm vào). Gió không màu, không mùi, không hình, nhưng len lỏi qua khe cửa, xuyên qua tán lá, thấm vào từng thớ đất — đó chính là bản chất “nhập” của Tốn.
Về cấu trúc, quẻ gồm sáu vạch xếp từ dưới lên: hào 1 âm (⚋), hào 2 dương (⚊), hào 3 dương (⚊), hào 4 âm (⚋), hào 5 dương (⚊), hào 6 dương (⚊). Cả thượng quái lẫn hạ quái đều là Tốn ☴ — một vạch đứt nằm dưới hai vạch liền. Hình ảnh này giống như gió phục dưới mặt đất rồi bốc lên: âm nhu phục tòng dương cương.
Trong trật tự Văn Vương, Tốn đứng ở vị trí thứ 57, nằm trong Hạ Kinh, sau quẻ Lữ (Hỏa Sơn Lữ, #56) và trước quẻ Đoài (Đoài Vi Trạch, #58). Tự Quái Truyện giải thích: 「旅而無所容,故受之以巽;巽者,入也」 — đi xa mà không nơi nương tựa, nên tiếp nhận bằng Tốn; Tốn nghĩa là đi vào, tìm nơi ẩn mình. Điều thú vị: cặp đôi Tốn (57) — Đoài (58) tạo thành một cặp đối nghịch theo quy luật 32 cặp của Văn Vương — Tốn thuận nhập vào trong, Đoài vui vẻ biểu lộ ra ngoài.

Quái Từ & Thoán Truyện — Lời Vua Văn Vương
Quái từ viết ngắn gọn chỉ chín chữ: 「巽:小亨。利有攸往。利見大人」. Tốn: tiểu hanh — thuận theo thì hơi được hanh thông. Lợi hữu du vãng — tiến hành thì có lợi. Lợi kiến đại nhân — tìm bậc hiền tài mà nương theo thì có lợi.
Tại sao chỉ “tiểu hanh” chứ không phải “đại hanh” như quẻ Càn? Bởi Tốn là quẻ của người thuận theo — giống như cơn gió nhẹ lay động cành lá nhưng không phải bão tố lật đổ cây cối. Người ở thế Tốn không phải người khởi xướng, mà là người biết nương theo thế lớn để đạt mục đích. Sức mạnh của gió nằm ở chỗ bền bỉ, len lỏi, thấm dần — không ở chỗ mãnh liệt nhất thời.
Thoán Truyện (彖傳) giải thích sâu hơn: 「重巽以申命。剛巽乎中正而志行。柔皆順乎剛,是以小亨,利有攸往,利見大人」. Trùng 重 = chồng, Tốn chồng Tốn = để ban bố mệnh lệnh (申命 thân mệnh). Hào cương (dương) nằm ở vị trí trung chính (Cửu Nhị đắc trung ở hạ quái, Cửu Ngũ đắc trung đắc chính ở thượng quái), nên chí nguyện được thực hành. Hào nhu (âm) đều thuận theo hào cương — vì thế mà hanh thông dù chỉ ở mức nhỏ.
Hình ảnh “thân mệnh” (申命 — ban bố mệnh lệnh) xuất hiện ở cả Thoán lẫn Đại Tượng. Điều này cho thấy một ứng dụng trọng yếu của quẻ Tốn trong chính trị: lệnh vua ban xuống phải như gió, thổi đều khắp nơi, thấm vào tận hang cùng ngõ hẻm. Lệnh mà không thấm = lệnh vô dụng. Đây là triết lý quản trị cổ đại Trung Hoa: dùng thuận hòa để giáo hóa, không dùng bạo lực cưỡng ép.
Đại Tượng Truyện — Bài Học Cho Người Quân Tử
Đại Tượng viết: 「隨風,巽。君子以申命行事」 — Tùy phong, Tốn. Quân tử dĩ thân mệnh hành sự. Gió nối gió (隨風 tùy phong) — một luồng gió chưa dứt, luồng gió khác đã nối tiếp. Người quân tử nhìn hình tượng gió liên miên ấy mà rút ra bài học: ban bố mệnh lệnh và thi hành công việc phải kiên trì, liên tục, lặp đi lặp lại cho đến khi thấm nhuần.
Điểm khác biệt giữa “tùy phong” (隨風 — gió nối gió) ở quẻ Tốn và “trùng lôi” (洊雷 — sấm chồng sấm) ở quẻ Chấn rất đáng chú ý. Sấm phát ra tiếng nổ bất ngờ rồi tắt — đó là cách dùng uy lực để cảnh tỉnh. Gió thổi nhẹ nhàng nhưng liên miên không ngừng — đó là cách dùng sự kiên nhẫn để giáo hóa. Cả hai đều cần thiết trong quản trị, nhưng phương pháp của Tốn bền vững hơn: người ta có thể chống lại mệnh lệnh cưỡng ép, nhưng khó mà cưỡng lại sự thấm nhập dần dà.

Sáu Hào Từ — Lời Chu Công Cho Từng Vạch
Mỗi hào trong quẻ Tốn kể một câu chuyện về mức độ thuận theo — từ do dự ở đáy đến mất kiểm soát ở đỉnh. Sáu hào tạo thành một cung bậc hoàn chỉnh: thuận vừa phải thì tốt, thuận quá mức thì mất chính mình.
Sơ Lục (Hào 1 — Âm): Tiến thoái do dự
Hào từ: 「進退,利武人之貞」 — tiến thoái (do dự, phân vân), lợi cho người võ binh giữ vững chí hướng. Tiểu Tượng: 「志疑也。志治也」 — chí nguyện còn nghi hoặc; giữ chí như người võ thì trị được bệnh do dự.
Sơ Lục là hào âm nằm dưới cùng quẻ Tốn — vị trí thấp nhất, sức yếu nhất. Người ở thế này giống như ngọn gió mới chớm, chưa biết thổi về hướng nào, lúc tiến lúc thoái. Lời khuyên của Chu Công rất thực tế: hãy học cách quyết đoán của người lính. Người lính nhận lệnh thì tiến, không do dự. Hào này dạy rằng thuận theo là tốt, nhưng thuận mà không có chủ kiến thì thành hèn nhát.
Cửu Nhị (Hào 2 — Dương): Thuận nép dưới giường
Hào từ: 「巽在床下,用史巫紛若,吉,無咎」 — tốn tại sàng hạ, dùng sử vu phân nhược, cát, vô cữu. Thuận nép ở dưới giường, dùng thầy cúng thầy đồng lũ lượt (cầu khấn), tốt, không lỗi. Tiểu Tượng: 「紛若之吉,得中也」 — cái tốt của việc rối ren (cầu khấn) là nhờ đắc trung.
Hình ảnh “tốn tại sàng hạ” (巽在床下) rất ấn tượng: một người khiêm tốn đến mức nép mình dưới giường. Cửu Nhị là hào dương mà ở vị âm (hào 2 là vị chẵn = vị âm) — dương cương mà chịu ở vị nhu, nên quá khiêm tốn. Nhưng nhờ đắc trung (nằm giữa hạ quái), sự khiêm tốn ấy xuất phát từ lòng thành chứ không phải nịnh bợ. Việc dùng sử vu (thầy cúng, thầy đồng — 史巫) thể hiện lòng thành kính cầu thần — và Kinh Dịch nói rằng sự thành kính ấy đem lại kết quả tốt.
Cửu Tam (Hào 3 — Dương): Thuận miễn cưỡng
Hào từ: 「頻巽,吝」 — tần tốn, lận. Cau mày mà thuận theo, đáng tiếc. Tiểu Tượng: 「頻巽之吝,志窮也」 — cái tiếc của việc cau mày thuận theo là chí nguyện đã cùng kiệt.
Tần 頻 nghĩa gốc là nhăn mày, cau mặt — biểu hiện của sự bất đắc dĩ. Cửu Tam là hào dương ở vị dương, tính cương mạnh, nhưng bị Lục Tứ (âm) ở trên đè xuống (“thừa” — cưỡi lên). Người cương mạnh mà phải nhu thuận theo kẻ yếu hơn, lòng không vui, mặt nhăn nhó. Đây là bài học về giới hạn của sự nhẫn nhịn: thuận theo khi lòng không thuận thì chỉ khiến mình đau khổ, rốt cuộc cũng không bền.
Lục Tứ (Hào 4 — Âm): Hối hận tan biến, săn được ba loại
Hào từ: 「悔亡,田獲三品」 — hối vong, điền hoạch tam phẩm. Hối hận tan biến, đi săn bắt được ba loại thú. Tiểu Tượng: 「田獲三品,有功也」 — săn được ba phẩm vật, ấy là có công.
Lục Tứ là hào âm ở vị âm — đắc vị, vị trí đúng chỗ. Tuy là âm nhu, nhưng biết thuận theo Cửu Ngũ (quân chủ) ở trên, nên hối hận (do phải chịu thế yếu) dần dần tan biến. “Điền hoạch tam phẩm” (田獲三品) — trong lễ điền liệp cổ đại, vua quan đi săn bắt ba loại thú dùng cho ba mục đích: một phần dâng tế thần, một phần đãi khách, một phần tự dùng. Hào này nói rằng: thuận theo đúng chỗ, đúng người thì không chỉ hết lo mà còn lập công lớn — giống một vị quan trung thành giúp vua trừ hại cho dân.
Cửu Ngũ (Hào 5 — Dương): Chính tốt, trước Canh ba ngày, sau Canh ba ngày
Hào từ: 「貞吉,悔亡,無不利,無初有終。先庚三日,後庚三日,吉」 — trinh cát, hối vong, vô bất lợi, vô sơ hữu chung. Tiên Canh tam nhật, hậu Canh tam nhật, cát.
Tiểu Tượng: 「九五之吉,位正中也」 — cái tốt của Cửu Ngũ là nhờ ở vị chính trung.
Đây là hào quý nhất của quẻ Tốn — dương cương ở vị dương, lại đắc trung đắc chính ở thượng quái. Mọi thứ đều thuận lợi: giữ vững chính đạo thì tốt, hối hận tan, không gì bất lợi. Cụm “vô sơ hữu chung” (無初有終) nghĩa là ban đầu có thể chưa suôn sẻ, nhưng cuối cùng sẽ thành công — điều kiện là phải kiên trì.
Đoạn khó hiểu nhất là 「先庚三日,後庚三日」 — trước ngày Canh ba ngày (tức ngày Đinh), sau ngày Canh ba ngày (tức ngày Quý). Canh 庚 thuộc Thiên Can thứ 7, mang nghĩa “canh cải, thay đổi” (庚 đồng âm 更 = thay đổi). Cụm từ này đối chiếu với quẻ Cổ (Sơn Phong Cổ, #18) có câu 「先甲三日,後甲三日」 — trước ngày Giáp ba ngày, sau ngày Giáp ba ngày. Giáp 甲 = bắt đầu; Canh 庚 = thay đổi. Ý nghĩa: trước khi thay đổi phải chuẩn bị kỹ (Đinh = đinh ninh, cân nhắc), sau khi thay đổi phải theo dõi hậu quả (Quý = kết thúc, đánh giá). Đây là nguyên tắc quản trị vượt thời gian: không thay đổi đột ngột, mà phải có kế hoạch trước và đánh giá sau.
Thượng Cửu (Hào 6 — Dương): Thuận quá mức, mất búa
Hào từ: 「巽在床下,喪其資斧,貞凶」 — tốn tại sàng hạ, táng kỳ tư phủ, trinh hung. Thuận nép dưới giường, mất đi rìu phủ (công cụ quyết đoán), giữ thói đó thì hung. Tiểu Tượng: 「巽在床下,上窮也。喪其資斧,正乎凶也」 — thuận nép dưới giường vì ở trên cùng mà cùng kiệt; mất rìu phủ, đúng là đáng hung.
Thượng Cửu lặp lại hình ảnh “tốn tại sàng hạ” (巽在床下) của Cửu Nhị, nhưng kết cục hoàn toàn khác: Cửu Nhị đắc trung nên “cát, vô cữu”, Thượng Cửu ở cực đỉnh mà nép mình quá mức nên “trinh hung”. Tư phủ (資斧) là rìu — tượng trưng cho quyền lực quyết đoán. Một vị lãnh đạo mà thuận theo đến mức đánh mất quyền quyết đoán của mình thì khác gì không còn là lãnh đạo nữa. Bài học sâu sắc: khiêm tốn có giới hạn, vượt qua giới hạn đó thì thành nhu nhược, mất quyền, mất luôn chính mình.

Tốn Trong Thuyết Quái Truyện — Mười Hai Tượng
Thuyết Quái Truyện (說卦傳) là văn bản giải mã hệ thống biểu tượng của tám quái đơn. Với Tốn, Thuyết Quái liệt kê một chuỗi tượng dài bất thường — nhiều hơn hầu hết các quái khác — cho thấy Tốn mang ý nghĩa phong phú và đa chiều trong tư duy cổ đại.
Nguyên văn: 「巽為木,為風,為長女,為繩直,為工,為白,為長,為高,為進退,為不果,為臭。其於人也,為寡髮,為廣顙,為多白眼,為近利市三倍。其究為躁卦」.
| Tượng | Hán tự | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Mộc | 木 | mộc | Cây cối — rễ cây đâm sâu vào đất, giống gió thấm vào kẽ nứt |
| Phong | 風 | phong | Gió — vô hình mà vô sở bất nhập (không nơi nào không vào được) |
| Trưởng nữ | 長女 | trưởng nữ | Con gái đầu — Tốn là hào âm đầu tiên sinh từ quẻ Càn giao Khôn |
| Thằng trực | 繩直 | thằng trực | Dây mực thẳng — công cụ thợ mộc kẻ đường thẳng, tượng chuẩn mực |
| Công | 工 | công | Thợ thủ công — người khéo léo, tỉ mỉ, làm việc kiên nhẫn |
| Bạch | 白 | bạch | Trắng — gió sạch sẽ, trong lành, không vẩn đục |
| Trường | 長 | trường | Dài — gió thổi xa, rễ cây mọc dài |
| Cao | 高 | cao | Cao — gió thổi trên cao, cây vươn lên trời |
| Tiến thoái | 進退 | tiến thoái | Tiến lùi bất định — gió lúc mạnh lúc nhẹ, không ổn định |
| Bất quả | 不果 | bất quả | Không quả quyết — do dự, thiếu dứt khoát |
| Xú | 臭 | xú/khứu | Mùi — gió mang theo mùi hương, khứu giác nhạy bén |
| Cận lợi thị tam bội | 近利市三倍 | cận lợi thị tam bội | Gần chợ lợi gấp ba — Tốn thuận nhập nên giao thương thuận lợi |
Về nhân tướng, Thuyết Quái còn mô tả: 「其於人也,為寡髮,為廣顙,為多白眼」 — người thuộc tượng Tốn có đặc điểm tóc thưa (寡髮 quả phát), trán rộng (廣顙 quảng tảng), lòng trắng mắt nhiều (多白眼 đa bạch nhãn). Câu cuối 「其究為躁卦」 — cùng cực thì thành quẻ nóng nảy, bồn chồn (躁 táo) — nhắc nhở rằng gió nhẹ nhàng đến đâu, khi đẩy đến cực đoan vẫn thành cuồng phong.
Về phương vị, trong Hậu Thiên Bát Quái (bát quái Văn Vương), Tốn ở phương Đông Nam. Thuyết Quái viết: 「齊乎巽」 — vạn vật tề chỉnh (齊 tề — đều đặn, chỉnh tề) ở vị trí Tốn. Mùa xuân muộn sang hạ sớm, vạn vật đã sinh trưởng đầy đủ, chỉnh tề sẵn sàng. Ngũ Hành thuộc Mộc — mộc của Tốn khác mộc của Chấn: Chấn là cây non mới nhú (sinh mệnh lực), Tốn là cây đã thành (công dụng, chức năng).
Ứng Dụng & Luận Đoán Thực Tiễn
Trong truyền thống bói Kinh Dịch, khi gieo quẻ mà được Thuần Tốn, người xưa gán cho triệu tượng 「孤舟得水」 (Cô chu đắc thủy) — con thuyền đơn lẻ gặp được nước. Tích kể: một chiếc thuyền mắc cạn trên bãi cát, bất động vô vọng. Bỗng mưa lớn đổ xuống, nước sông dâng cao, nâng thuyền ra khỏi bãi cạn. Điềm này mang nghĩa khốn cực sinh phúc — bĩ cực thái lai, cùng đường mà gặp lối thoát. Tra cứu ý nghĩa chi tiết của quẻ Tốn cùng 63 quẻ còn lại bằng công cụ tra cứu 64 quẻ Kinh Dịch trên SoiMenh. Nhập tên quẻ hoặc số thứ tự để xem quái từ, hào từ và luận giải đầy đủ.
| Lĩnh vực | Luận đoán |
|---|---|
| Sự nghiệp | Không phải lúc khởi xướng việc lớn. Nên nương theo người có tầm nhìn, làm phụ tá trung thành. Thuận theo đúng người thì tiểu hanh. |
| Tài chính | “Cận lợi thị tam bội” — giao thương thuận lợi nhưng chỉ lời nhỏ, bền bỉ. Tránh đầu cơ lớn. |
| Tình cảm | Mềm mỏng, nhường nhịn, lắng nghe đối phương. Tốn thuận nhập — tình cảm cần thấm dần, không thể ép buộc. |
| Sức khỏe | Gió thuộc Mộc, tương ứng gan (can). Cần chú ý hệ hô hấp, dị ứng theo mùa. “Phong” trong Đông y là nguyên nhân ngoại tà hàng đầu (風為百病之長 — phong vi bách bệnh chi trưởng). |
| Kiện tụng | Nên hòa giải, nhường nhịn, tránh đối đầu trực diện. Tốn là thuận, không phải chiến. |
| Xuất hành | Lợi hữu du vãng — đi lại thuận lợi, đặc biệt về hướng Đông Nam. |
Khi dùng phương pháp gieo quẻ 3 đồng xu, nếu có hào biến (lão âm hoặc lão dương), cần xem thêm quẻ biến. Chẳng hạn, quẻ Tốn với hào Cửu Ngũ biến thành quẻ Cổ (Sơn Phong Cổ, #18). Đây là mối liên hệ đặc biệt được nhắc đến ngay trong hào từ qua cụm “tiên Canh tam nhật, hậu Canh tam nhật” — đối ứng với “tiên Giáp tam nhật” của quẻ Cổ. Trong hệ thống Lục Hào Nạp Giáp, quẻ Thuần Tốn thuộc Cung Tốn (巽宮), là quẻ bản cung — quẻ gốc đứng đầu toàn cung.
Năm Sai Lầm Phổ Biến Khi Đọc Quẻ Tốn
1. Đánh đồng Tốn = thuận lợi hoàn toàn
Quẻ Tốn chỉ “tiểu hanh” — hanh thông nhỏ, không phải đại hanh. Tốn là quẻ của người theo, không phải người dẫn. Việc nhỏ được, việc lớn chưa chắc.
2. Hiểu “Tốn = gió” rồi dừng lại
Tốn không chỉ là gió. Thuyết Quái liệt kê 12 tượng: mộc, phong, trưởng nữ, thằng trực, công, bạch, trường, cao, tiến thoái, bất quả, xú, cận lợi. Chỉ biết “Tốn = gió” là mới hiểu 1/12 ý nghĩa.
3. Nhầm “thuận” là thụ động
Thuận trong Kinh Dịch không phải ngồi yên chờ đợi. Quái từ nói rõ “lợi hữu du vãng” — tiến hành thì có lợi. Thuận là cách thức hành động (mềm mỏng, thấm dần), không phải bất hành động.
4. Bỏ qua sự khác biệt giữa Cửu Nhị và Thượng Cửu
Cả hai đều có hình ảnh “tốn tại sàng hạ” (thuận nép dưới giường), nhưng kết quả trái ngược: Cửu Nhị đắc trung nên “cát”, Thượng Cửu cực đoan nên “hung”. Cùng hành vi, khác vị trí = khác kết quả — đây là nguyên lý cốt lõi của Dịch học.
5. Không hiểu “tiên Canh tam nhật” ở Cửu Ngũ
Nhiều bản dịch bỏ qua hoặc dịch sai cụm này. Canh 庚 = thay đổi, canh cải. Ba ngày trước Canh = chuẩn bị (Đinh — đinh ninh), ba ngày sau Canh = theo dõi (Quý — tổng kết). Không phải ngày tháng cụ thể, mà là nguyên tắc quản trị: thay đổi phải có kế hoạch trước và đánh giá sau.
Câu Hỏi Thường Gặp
Quẻ Tốn Vi Phong là quẻ tốt hay xấu?
Tốn thuộc loại quẻ bình hòa — không tốt hẳn, không xấu hẳn. Quái từ nói “tiểu hanh” (hanh thông nhỏ), triệu tượng “cô chu đắc thủy” (khốn cực sinh phúc). Tốt cho người biết thuận theo đúng chỗ, xấu cho người thuận quá mức mất quyền quyết đoán (xem hào Thượng Cửu).
Quẻ Tốn và quẻ Đoài có mối liên hệ gì?
Tốn (#57) và Đoài (#58) là cặp đối nghịch liền kề trong trật tự Văn Vương. Tốn ☴ đọc ngược chiều thành Đoài ☱ (phép tổng quái 綜卦 — đảo thứ tự hào). Tốn thuận nhập vào trong, Đoài vui vẻ biểu lộ ra ngoài — hai mặt bổ sung của sự giao tiếp.
“Tốn tại sàng hạ” nghĩa là gì?
Sàng hạ (床下) = dưới giường. Hình ảnh ẩn dụ cho sự khiêm tốn quá mức — nép mình đến mức giấu mình dưới giường. Ở Cửu Nhị (đắc trung), đây là khiêm tốn đúng mực → tốt. Ở Thượng Cửu (cùng cực), đây là nhu nhược mất quyền → xấu.
Quẻ Tốn khác quẻ Cổ (Sơn Phong Cổ) thế nào?
Cổ (#18) có hạ quái Tốn + thượng quái Cấn (Sơn). Cổ = chỉnh đốn sự hư nát, mang tính chủ động sửa chữa. Tốn (#57) = thuận theo, mang tính thụ nhập thấm dần. Hai quẻ liên hệ qua cụm “tiên Giáp/tiên Canh tam nhật” — cùng nguyên tắc “chuẩn bị trước, đánh giá sau” nhưng ngữ cảnh khác: Cổ dùng Giáp (khởi đầu mới), Tốn dùng Canh (thay đổi, canh cải).
Gieo quẻ được Thuần Tốn, nên làm gì?
Hãy tìm bậc hiền tài mà theo — “lợi kiến đại nhân”. Đừng cố gắng làm lãnh đạo hay khởi xướng. Hành động mềm mỏng, kiên nhẫn, thấm dần như gió. Nếu có hào biến, cần xem quẻ biến để hiểu cụ thể hơn. Dùng công cụ gieo quẻ 3 đồng xu trên SoiMenh để tự gieo và xem luận giải trực tiếp.
Tốn thuộc Ngũ Hành gì, phương vị nào?
Tốn thuộc hành Mộc, phương Đông Nam trong Hậu Thiên Bát Quái. Trong gia đình, Tốn tượng trưng cho trưởng nữ (con gái đầu). Mùa ứng với giao thời xuân — hạ. Để hiểu thêm về vị trí Tốn trong hệ thống Bát Quái và mối liên hệ với bảy quái còn lại, xem bài Bát Quái là gì.
Công Cụ Kinh Dịch
64 quẻ Kinh Dịch, gieo quẻ 3 xu, mai hoa dịch số — miễn phí.
Truy cập miễn phíTài Liệu Tham Khảo
- Khuyết danh. Chu Dịch 周易 (Kinh Dịch). Khoảng thế kỷ 9 TCN (Kinh văn) — thế kỷ 5-3 TCN (Thập Dực). Chinese Text Project — Tượng Truyện · Tốn.
- Chu Hy 朱熹. Chu Dịch Bản Nghĩa 周易本義. Nam Tống, khoảng 1177. Bản giải chú tiêu chuẩn suốt 800 năm cho hệ thống thi cử khoa bảng Trung Hoa.
- Vương Bật 王弼. Chu Dịch Chú 周易注. Tào Ngụy, khoảng 245. Bản chú giải triết học đầu tiên thoát khỏi lối tượng số Hán nho, đặt nền móng cho Dịch học nghĩa lý.
- Phan Bội Châu. Chu Dịch (Dịch Kinh Đại Toàn). Nhà xuất bản Văn Hóa Thông Tin, 2013. Bản dịch Việt tiêu chuẩn với chú giải đối chiếu Hán — Việt.
- Nguyễn Hiến Lê. Kinh Dịch — Đạo Của Người Quân Tử. Nhà xuất bản Văn Học, tái bản 2019. Bản diễn giải triết học Dịch bằng tiếng Việt dễ tiếp cận nhất.
- Wilhelm, Richard (dịch). I Ching, or Book of Changes. Princeton University Press, 1950. Bản dịch Anh tiêu chuẩn từ bản Đức 1924, dựa trên Trình — Chu truyền thống.


