Kinh Dịch

Quẻ Cấn Vi Sơn — Quái Từ, Hào Từ, Ý Nghĩa & Ứng Dụng

Quẻ Cấn Vi Sơn 艮為山 (Cấn 艮 = dừng lại, Sơn 山 = núi) là quẻ thứ 52 trong 64 quẻ Kinh Dịch, thuộc nhóm 8 quẻ thuần — Cấn ☶ chồng Cấn ☶, tượng núi kề núi, trùng trùng bất động. Thoán Truyện chép: 「時止則止,時行則行,動靜不失其時,其道光明」 — thời dừng thì dừng, thời đi thì đi, đạo ấy quang minh. Cấn không dạy bất động vĩnh viễn mà dạy nghệ thuật dừng đúng lúc — kỹ năng khó hơn cả nghệ thuật hành động.

Dãy núi trùng điệp trong sương mù buổi sáng, tượng quẻ Cấn Vi Sơn Kinh Dịch
Núi kề núi — hình ảnh “kiêm sơn” 兼山 trong Đại Tượng Truyện, biểu tượng sự tĩnh lặng và kiên cố của quẻ Cấn.

Tự Nguyên Chữ 艮 & Cấu Trúc Quẻ

Chữ 艮 (Cấn, gèn) trong giáp cốt văn gồm hai phần: phía trên là 目 (mục — mắt), phía dưới là hình người đứng quay lưng. Nghĩa gốc: quay đầu nhìn lại, trừng mắt — người đang đi bỗng dừng bước, ngoái lại nhìn. Từ hành động “quay đầu dừng bước” này, 艮 dẫn sinh nghĩa “dừng lại” (chỉ 止) trong Kinh Dịch.

《說文解字》(Thuyết Văn Giải Tự) của Hứa Thận chép: 「艮,很也。從匕目。匕目,猶目相匕,不相下也」 — Cấn nghĩa là “rất” (ngoan cố, không chịu nhường), chữ gồm bộ Chủy 匕 và Mục 目, như hai mắt nhìn nhau không ai chịu cúi. Đoàn Ngọc Tài bổ sung: 「很者,不聽從也」 — “rất” tức là không nghe theo, không chịu nhượng bộ. Từ “không chịu nhượng bộ” đến “dừng lại kiên quyết” chỉ cách nhau một bước — và đó chính là nghĩa mà Kinh Dịch chọn: dừng đúng chỗ, bất di bất dịch như núi. Đáng chú ý: Kim văn (chữ trên đồ đồng) nhấn mạnh hình “mắt ở sau lưng” — chi tiết này khớp chính xác với Quái Từ “cấn kỳ bối” 艮其背 (dừng ở lưng), cho thấy tự dạng và ý nghĩa quẻ đã gắn liền nhau từ hàng ngàn năm.

Cấu trúc quẻ

Cấn Vi Sơn là 1 trong 8 quẻ thuần (trùng quái) — quẻ đơn Cấn ☶ chồng lên chính nó. Mỗi quẻ đơn Cấn gồm 1 hào dương nằm trên 2 hào âm, giống hình ngọn núi: đỉnh cứng (dương), thân và chân mềm (âm). Hai quẻ Cấn chồng nhau tạo thành hình ảnh dãy núi trùng điệp — núi sau chắn núi trước, tầng tầng lớp lớp, tượng sự bất động tuyệt đối.

Trong Tự Quái Truyện (trật tự 64 quẻ theo Văn Vương), Cấn đứng ngay sau Chấn (quẻ 51, Sấm). Lý do: 「震者動也,物不可以終動,止之,故受之以艮」 — Chấn là động, vật không thể động mãi, phải dừng, nên tiếp theo là Cấn. Cấn và Chấn tạo thành cặp đối lập căn bản nhất của Kinh Dịch: ĐỘNG – TĨNH, giống như hít vào – thở ra trong nhịp vận hành vũ trụ.

Sơ đồ cấu trúc quẻ Cấn Vi Sơn — hào dương trên 2 hào âm, tượng núi
Cấu trúc quẻ Cấn ☶: 1 hào dương (—) trên 2 hào âm (– –), tượng đỉnh núi cứng trên thân núi mềm. Hai quẻ Cấn chồng nhau = dãy núi trùng điệp.

Quái Từ & Thoán Truyện — Triết Lý “Dừng Đúng Lúc”

Quái Từ (Lời quẻ — Văn Vương)

Nguyên văn: 「艮其背,不獲其身,行其庭,不見其人,無咎」

Phiên âm: Cấn kỳ bối, bất hoạch kỳ thân, hành kỳ đình, bất kiến kỳ nhân, vô cữu.

Dịch nghĩa: Dừng ở lưng, chẳng thấy thân mình; đi ngoài sân, chẳng thấy người; không lỗi.

Hình ảnh “dừng ở lưng” (cấn kỳ bối) nghe lạ lùng nhưng ẩn chứa triết lý sâu sắc. Richard Wilhelm trong bản dịch tiếng Đức giải thích: lưng là phần cơ thể ta không nhìn thấy — khi quay lưng lại thế giới, ta cắt đứt kích thích giác quan, không bị dục vọng lôi kéo. “Chẳng thấy thân mình” nghĩa là quên đi bản ngã, không để cái tôi chi phối. “Đi sân chẳng thấy người” — ngay cả khi quay lại sinh hoạt đời thường, tâm vẫn tĩnh lặng đến mức không bị ngoại cảnh lay động. Đạt được trạng thái này thì “vô cữu” — không có lỗi.

Thoán Truyện (theo truyền thống: Khổng Tử)

Nguyên văn: 「艮,止也。時止則止,時行則行,動靜不失其時,其道光明。艮其止,止其所也。上下敵應,不相與也。是以不獲其身,行其庭不見其人,無咎也。」

Câu then chốt: 「時止則止,時行則行,動靜不失其時,其道光明」 — Thời (nên) dừng thì dừng, thời (nên) đi thì đi, động tĩnh không mất thời cơ, đạo ấy quang minh. Đây là câu nổi tiếng nhất của quẻ Cấn, đặt nền tảng cho triết lý thời cơ (timing) trong toàn bộ Kinh Dịch. Cấn không dạy “luôn dừng” — mà dạy “dừng đúng lúc”. Người biết khi nào dừng, khi nào đi, người ấy đắc đạo.

「上下敵應,不相與也」 — Trên dưới đối ứng mà không tương giao. Trong quẻ Cấn, 3 cặp hào (1–4, 2–5, 3–6) đều là cùng loại (âm–âm hoặc dương–dương), không “ứng” nhau theo nghĩa cổ điển — như hai người đứng cạnh nhau nhưng mỗi người nhìn về một hướng. Sự “không tương giao” này lại chính là lý do quẻ đạt được trạng thái tĩnh lặng: không kéo nhau, không giằng co, mỗi hào giữ yên vị trí của mình.

Đại Tượng Truyện — Quân Tử Nghĩ Không Ra Ngoài Ngôi Mình

「兼山,艮。君子以思不出其位。」 — Núi kề nhau, ấy là Cấn. Quân tử lấy đó mà suy nghĩ không ra ngoài ngôi vị của mình.

“Kiêm sơn” 兼山 — hai ngọn núi đứng kề nhau, mỗi ngọn giữ nguyên vị trí, không ngọn nào lấn sang ngọn nào. Người quân tử học từ hình ảnh đó: “tư bất xuất kỳ vị” 思不出其位 — suy nghĩ và hành động trong phạm vi trách nhiệm của mình, không can thiệp vào việc người khác.

Trong Luận Ngữ · Hiến Vấn, Tào Tử trích lại đúng câu Đại Tượng này, và Khổng Tử bổ sung: 「不在其位,不謀其政」 — không ở ngôi ấy, không mưu chính sự ấy (Luận Ngữ · Thái Bá cũng ghi câu tương tự). Trong tổ chức hiện đại, “tư bất xuất kỳ vị” giống nguyên tắc “stay in your lane” — mỗi người tập trung vào vai trò của mình, không vượt quyền, không lấn sân. Nghe có vẻ giới hạn, nhưng thực chất đây là nền tảng của trật tự: khi mỗi người giữ đúng vị trí, tổ chức vận hành trơn tru như dãy núi đứng yên mà bao bọc cả vùng trời đất.

6 Hào Từ — Hành Trình “Dừng” Từ Chân Đến Đỉnh Đầu

Quẻ Cấn có cấu trúc hào từ độc đáo: 6 hào tương ứng với 6 phần cơ thể, đi từ dưới lên — ngón chân, bắp chân, eo lưng, thân mình, quai hàm, đỉnh đầu. Mỗi hào mô tả một “cấp độ dừng” khác nhau, từ dễ đến khó, từ ngoài vào trong. Đây là ẩn dụ hiếm có trong Kinh Dịch: toàn quẻ là một bài tập thiền — dừng thân trước, dừng lời sau, cuối cùng dừng tâm.

Hào Vị trí Nguyên văn Phiên âm Bộ phận Cát/Hung
Sơ Lục 初六 Âm ở 1 (bất vị) 艮其趾,無咎,利永貞。 Cấn kỳ chỉ, vô cữu, lợi vĩnh trinh. Ngón chân 趾 Vô cữu ✅
Lục Nhị 六二 Âm ở 2 (đắc vị, trung) 艮其腓,不拯其隨,其心不快。 Cấn kỳ phì, bất chửng kỳ tùy, kỳ tâm bất khoái. Bắp chân 腓 Bất khoái 😐
Cửu Tam 九三 Dương ở 3 (đắc vị) 艮其限,列其夤,厲薰心。 Cấn kỳ hạn, liệt kỳ dần, lệ huân tâm. Eo lưng 限 Hung ⚠️
Lục Tứ 六四 Âm ở 4 (đắc vị) 艮其身,無咎。 Cấn kỳ thân, vô cữu. Thân mình 身 Vô cữu ✅
Lục Ngũ 六五 Âm ở 5 (bất vị, trung) 艮其輔,言有序,悔亡。 Cấn kỳ phụ, ngôn hữu tự, hối vong. Quai hàm 輔 Hối vong ✅
Thượng Cửu 上九 Dương ở 6 (bất vị) 敦艮,吉。 Đôn cấn, cát. Đỉnh (toàn thể) Cát 🟢

Giải chi tiết từng hào

Sơ Lục — Dừng ngón chân: 「艮其趾,無咎,利永貞」 — dừng ở ngón chân, không lỗi, lợi mãi giữ bền. Tiểu Tượng: 「未失正也」 — chưa mất sự chính đáng. Ngón chân là bộ phận tiếp xúc mặt đất đầu tiên khi bước đi. Dừng ở ngón chân nghĩa là dừng trước khi bước — chưa hành động mà đã biết dừng thì dễ dàng nhất. Giống như người chuẩn bị nhảy xuống nước, nhìn thấy dòng nước xiết liền rút chân lại — sớm một giây, an toàn cả đời.

Lục Nhị — Dừng bắp chân: 「艮其腓,不拯其隨,其心不快」 — dừng bắp chân, không cứu được kẻ mình đang theo, lòng chẳng vui. Tiểu Tượng: 「未退聽也」 — chưa chịu lui mà nghe. Bắp chân nằm giữa — đã bước rồi nhưng chưa đi xa. Dừng lúc này khó hơn: đang theo đuổi điều gì đó (hào 3 phía trên dẫn dắt), buộc phải dừng giữa chừng nên “lòng chẳng vui”. Nhưng đôi khi, dừng giữa đường dù buồn vẫn tốt hơn đi đến ngõ cụt.

Cửu Tam — Dừng eo lưng: 「艮其限,列其夤,厲薰心」 — dừng eo lưng, xé thịt sống lưng, nguy hiểm hun đốt cả lòng. Tiểu Tượng: 「危薰心也」 — nguy hun cháy lòng. Đây là hào hung nhất trong quẻ Cấn. Eo lưng (hạn 限 = giới hạn) chia đôi cơ thể trên-dưới. Dừng ở đây giống như bị kẹt giữa hai tảng đá: nửa trên muốn đi, nửa dưới đã dừng — cơ thể bị xé làm đôi, đau đớn “hun cháy cả lòng”. Bài học cốt lõi: dừng nửa vời nguy hiểm hơn cả không dừng. Đã dừng thì dừng toàn thân (hào 4), đừng dừng nửa chừng.

Lục Tứ — Dừng toàn thân: 「艮其身,無咎」 — dừng toàn thân, không lỗi. Tiểu Tượng: 「止諸躬也」 — dừng ở chính mình. Chỉ 4 chữ, ngắn gọn mà đẹp. So với hào 3 (dừng eo, đau đớn), hào 4 dừng trọn vẹn toàn thân nên thanh thản. Khi đã quyết tâm dừng hoàn toàn — không nửa muốn đi nửa muốn ở — thì tâm an, “vô cữu”. Giống như người ngồi thiền: toàn thân bất động, tâm mới bắt đầu lắng.

Lục Ngũ — Dừng quai hàm: 「艮其輔,言有序,悔亡」 — dừng quai hàm, lời nói có thứ tự, hối tiếc biến mất. Tiểu Tượng: 「以中正也」 — nhờ ở ngôi trung chính. Sau khi dừng được thân (hào 4), bước tiếp theo khó hơn: dừng miệng. “Cấn kỳ phụ” — kiểm soát quai hàm, tức kiểm soát lời nói. Khi lời nói “có thứ tự” (hữu tự 有序), nghĩa là chỉ nói khi cần, nói đúng lúc, đúng chừng mực — thì hối tiếc tự biến mất. Hào này đặc biệt quan trọng với người ở vị trí lãnh đạo (ngôi 5, chí tôn): một lời nói sai có thể gây họa lớn.

Thượng Cửu — Đôn cấn: 「敦艮,吉」 — dốc lòng dừng, tốt lành. Tiểu Tượng: 「以厚終也」 — lấy sự dày dặn mà kết thúc. Hào cuối cùng, đỉnh quẻ — hành trình “dừng” hoàn thành. “Đôn” 敦 nghĩa là dốc lòng, thành thực, dày dặn — dừng không phải miễn cưỡng mà bằng sự thành tâm. Chỉ 3 chữ “đôn cấn cát” nhưng là lời kết đẹp nhất: dừng trọn vẹn bằng tấm lòng đôn hậu thì kết cục tốt lành. “Hậu chung” — kết thúc dày dặn, tức không cần thêm gì nữa.

Sơ đồ 6 hào quẻ Cấn tương ứng 6 bộ phận cơ thể
Hành trình “dừng” qua 6 hào: từ ngón chân (Sơ Lục) đến đỉnh đầu (Thượng Cửu). Hào 3 (eo lưng) là điểm nguy hiểm nhất — dừng nửa vời.

Thuyết Quái Truyện — 12 Tượng Của Cấn

Thuyết Quái Truyện liệt kê các sự vật, hiện tượng mà quẻ đơn Cấn tượng trưng. Đây là hệ thống “tượng” (取象) dùng trong Mai Hoa Dịch SốLục Hào Nạp Giáp để suy luận khi gieo quẻ.

Tiêu chí Tượng Giải thích
Tự nhiên Sơn 山 (Núi) Bất động, cao vời, kiên cố
Gia đình Thiếu Nam 少男 Con trai út — Khôn (mẹ) cầu Càn (cha) lần 3 được hào dương ở trên
Cơ thể Thủ 手 (Tay) Tay = dừng lại, nắm giữ; cũng có thuyết nói Bối 背 (Lưng)
Động vật Cẩu 狗 (Chó), Thử 鼠 (Chuột), hắc chủy 黔喙 (chim mỏ đen) Chó trung thành giữ nhà = dừng, canh giữ; chuột núi ẩn nấp
Địa hình Kinh lộ 徑路 (đường nhỏ), Tiểu thạch 小石 (đá nhỏ) Đường mòn trên núi, đá cuội dưới chân núi
Kiến trúc Môn khuyết 門闕 (cổng cung) Cổng = nơi dừng chân, kiểm soát ra vào
Thực vật Quả lõa 果蓏 (quả/dưa), Mộc kiên đa tiết 木堅多節 (gỗ cứng nhiều mắt) Quả = kết thúc chu kỳ sinh trưởng (dừng); gỗ núi cứng nhiều mắt
Ngũ Hành Thổ 土 Đất = nền tảng, ổn định, bất động
Phương vị Đông Bắc (Hậu Thiên) Cuối Đông đầu Xuân — vạn vật dừng nghỉ trước khi hồi sinh
Số Tiên Thiên: 7; Hậu Thiên: 8 Hai hệ số KHÁC nhau — Tiên Thiên theo Phục Hy, Hậu Thiên theo Văn Vương
Đối quái Cấn ↔ Đoài (Trạch) 「山澤通氣」 Sơn Trạch Thông Khí — núi và đầm thông khí với nhau
Đảo quái Cấn ↔ Chấn (Lôi) Lật ngược Cấn = Chấn; tĩnh ↔ động

Trong Bát Quái Tiên Thiên (Phục Hy), Cấn nằm ở vị trí Tây Bắc, đối diện Đoài ở Đông Nam — cặp “Sơn Trạch Thông Khí” 山澤通氣. Trong Hậu Thiên Bát Quái (Văn Vương), Cấn dịch chuyển về Đông Bắc — hướng của cuối mùa đông, nơi vạn vật “dừng nghỉ” trước khi chuyển sang Chấn (Đông, mùa xuân, khởi động). Thuyết Quái Truyện chép: 「艮,東北之卦也,萬物之所成終而所成始也,故曰成言乎艮」 — Cấn, quẻ Đông Bắc, nơi vạn vật hoàn thành (thành chung 成終) đồng thời cũng bắt đầu mới (thành thủy 成始). Đây là triết lý “kết thúc tức khởi đầu” — mùa đông tàn là mùa xuân sinh, giống như người dừng lại không phải để nghỉ mãi mà để chuẩn bị cho bước tiến tiếp theo. Vị trí Đông Bắc trong phong thủy còn gọi là “Quỷ Môn” 鬼門 — chỗ giao giữa tĩnh (Cấn) và động (Chấn), giữa kết thúc và bắt đầu.

Ứng Dụng Trong Gieo Quẻ & Đời Sống

Khi gieo quẻ Kinh Dịch được Cấn Vi Sơn, thông điệp cốt lõi là: đây là thời điểm nên dừng lại. “Dừng” ở đây không phải từ bỏ mà là tạm ngưng để đánh giá lại — giống người leo núi dừng chân giữa đường để ngắm bản đồ, kiểm tra lương thực trước khi tiếp tục.

Sự nghiệp: Không phải lúc mở rộng, thăng tiến hay thay đổi công việc. “Tư bất xuất kỳ vị” — tập trung hoàn thành trách nhiệm hiện tại, không nhảy sang lĩnh vực khác. Sau quẻ Cấn (dừng) sẽ là quẻ Tiệm — Phong Sơn Tiệm (tiến dần từng bước), nghĩa là kiên nhẫn dừng đúng lúc sẽ được tiến.

Tình cảm: Cấn không phải quẻ chia tay mà là quẻ “giữ khoảng cách lành mạnh”. “Cấn kỳ bối, bất hoạch kỳ thân” — quay lưng, quên mình = dừng đòi hỏi, dừng kiểm soát, dừng dục vọng. Đôi khi tình yêu cần im lặng hơn lời nói — hào 5 dạy: kiểm soát lời nói, lời có thứ tự, hối tiếc biến mất.

Tài chính: Giữ nguyên trạng, không đầu tư mới, không mạo hiểm. “Thời chỉ tắc chỉ” — khi thị trường bất ổn, người khôn ngoan đứng yên. Cấn dạy: tiền giữ trong tay (Cấn = thủ = tay) chắc chắn hơn tiền đang bay (Chấn = động).

Sức khỏe: Cấn ứng tay và lưng — cần chú ý cột sống, khớp tay, lưng. Thời kỳ nghỉ ngơi, phù hợp thiền định, yoga nhẹ, massage lưng. “Động tĩnh bất thất kỳ thời” — biết khi nào cần nghỉ (tĩnh) và khi nào cần tập (động).

Để tra cứu chi tiết quẻ Cấn cùng các hào biến, bạn có thể dùng công cụ tra cứu 64 quẻ Kinh Dịch hoặc gieo quẻ 3 đồng xu trên SoiMenh — nhập quẻ để xem lời giải chi tiết cho từng tình huống cuộc sống.

Sơ đồ vị trí quẻ Cấn trong Tiên Thiên và Hậu Thiên Bát Quái
Vị trí Cấn trong hai hệ Bát Quái: Tiên Thiên (Tây Bắc, số 7, đối Đoài) và Hậu Thiên (Đông Bắc, số 8, “Quỷ Môn” — giao giữa kết thúc và bắt đầu).

4 Sai Lầm Phổ Biến Khi Đọc Quẻ Cấn

1. “Cấn = luôn dừng, luôn thụ động” — Sai. Thoán Truyện nói rõ: “thời chỉ tắc chỉ, thời hành tắc hành” — khi cần đi thì ĐI. Cấn dạy dừng đúng lúc, không phải dừng mãi. Người hiểu Cấn mà chỉ dừng thì mới hiểu nửa quẻ.

2. “Quẻ Cấn là quẻ xấu” — Không chính xác. Quẻ Cấn thuộc loại “bình hòa”, hào cuối (Thượng Cửu) là “đôn cấn, cát” = tốt lành. Chỉ hào 3 là hung — và đó là hung vì dừng nửa vời, không phải vì bản chất quẻ xấu. Biết dừng trọn vẹn thì tốt.

3. Nhầm “dừng” với “sợ hãi, trốn tránh” — Cấn dừng từ sức mạnh nội tại (dương ở trên, kiên cố), không phải từ sợ hãi. Núi đứng yên không phải vì sợ gió — mà vì núi vốn kiên cố. Dừng trong Cấn là chọn lựa có ý thức, giống võ sĩ thu quyền trước khi ra đòn quyết định.

4. Trộn Tiên Thiên số 7 với Hậu Thiên số 8 — Hai hệ số khác nhau: trong Tiên Thiên Bát Quái (Phục Hy), Cấn mang số 7; trong Hậu Thiên Bát Quái (Văn Vương), Cấn mang số 8. Phong thủy thường dùng Hậu Thiên (số 8), Mai Hoa thường dùng Tiên Thiên (số 7) — phải biết đang dùng hệ nào để tránh nhầm lẫn.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Quẻ Cấn Vi Sơn là quẻ số bao nhiêu?

Cấn Vi Sơn là quẻ thứ 52 trong 64 quẻ Kinh Dịch theo trật tự Văn Vương. Tên đầy đủ: Bát Thuần Cấn 八純艮 (Cấn thuần), cũng gọi Thuần Cấn hoặc Trùng Sơn 重山.

Cấn Vi Sơn và Chấn Vi Lôi có quan hệ gì?

Cấn (quẻ 52) và Chấn (quẻ 51) là cặp đảo quái — lật ngược Cấn ☶ thành Chấn ☳. Cấn = tĩnh (núi), Chấn = động (sấm). Trong Tự Quái Truyện, Chấn đứng ngay trước Cấn: “vật không thể động mãi, phải dừng” — sau cơn sấm (Chấn) là núi đứng yên (Cấn).

Gieo quẻ được Cấn Vi Sơn thì tốt hay xấu?

Quẻ Cấn thuộc loại bình hòa — không tốt lắm nhưng cũng không xấu nếu biết dừng đúng lúc. Hào cuối (Thượng Cửu) “đôn cấn cát” = tốt lành. Hào 3 là hào cần cảnh giác — dừng nửa vời sẽ đau đớn. Tổng thể: quẻ khuyên dừng lại, đánh giá, kiên nhẫn chờ thời.

Quẻ Cấn ứng với phương hướng và mùa nào?

Trong Hậu Thiên Bát Quái, Cấn ở phương Đông Bắc, ứng giao mùa đông-xuân (cuối tháng Chạp đến đầu tháng Giêng). Ngũ Hành: Thổ. Mùa: cuối đông. Giờ: Sửu-Dần (1h-5h sáng).

“Cấn kỳ bối” nghĩa là gì?

“Cấn kỳ bối” 艮其背 — dừng ở lưng. Lưng là phần cơ thể ta không nhìn thấy. Quay lưng lại thế giới = cắt đứt kích thích giác quan, không bị dục vọng lôi kéo. Richard Wilhelm diễn giải đây là “sensory fasting” — nhịn giác quan, để tâm được tĩnh.

Cấn trong phong thủy có ý nghĩa gì?

Phương Cấn (Đông Bắc) trong phong thủy gọi là “Quỷ Môn” — nơi giao giữa cũ và mới. Trong Huyền Không Phi Tinh, sao Bát Bạch Tả Phụ (Thổ) ứng cung Cấn là sao tài lộc — đặc biệt hưng vượng trong Vận 8 (2004–2023). Sử dụng công cụ tra cung mệnh để xem phương Cấn hợp với mệnh quái của bạn không.

Chu Dịch · 5 Công Cụ

Công Cụ Kinh Dịch

64 quẻ Kinh Dịch, gieo quẻ 3 xu, mai hoa dịch số — miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Khuyết danh (truyền thuyết: Chu Văn Vương, Chu Công, Khổng Tử). Chu Dịch 周易. Khoảng TK 10–5 TCN. Chinese Text Project — Quẻ Cấn.
  2. Hứa Thận 許慎. Thuyết Văn Giải Tự 說文解字. Năm 100 SCN. Hán Điển — chữ 艮.
  3. Richard Wilhelm (dịch), Cary F. Baynes (Anh dịch). The I Ching or Book of Changes. Princeton University Press, 1950. Hexagram 52: Keeping Still, Mountain.
  4. Ngô Tất Tố. Kinh Dịch (trọn bộ). NXB Văn Học, 1952 (tái bản 2006). Quẻ Cấn Vi Sơn, tr. 412–420.
  5. Phan Bội Châu. Quốc Văn Chu Dịch Diễn Giải. Viết tại Huế trong thời kỳ giam lỏng, khoảng 1925–1940. Quẻ Thuần Cấn.