Ngũ Hành

Thạch Lựu Mộc (石榴木) — Nạp Âm hành Mộc: Canh Thân, Tân Dậu


Thạch Lựu Mộc — cây lựu hoa đỏ trĩu hạt, gỗ mọc trên nền kim loại

Thạch Lựu Mộc (石榴木) là một trong 30 Nạp Âm của Lục Thập Hoa Giáp, hành Mộc, gồm 2 tuổi Canh Thân (庚申) và Tân Dậu (辛酉). Tên nghĩa là “gỗ cây lựu” — loài cây hoa đỏ như lửa, quả trĩu cành, ruột đầy hạt. Điểm lạ: cả Can lẫn Chi của hai tuổi này đều thuộc Kim, nhưng nạp âm lại quy về Mộc.

1. Chữ Hán gốc nghĩa — 石榴木 gỗ của cây thạch lựu

Tên gọi ghép từ ba chữ: 石 (Thạch) là đá; 榴 (Lựu) là cây lựu; 木 (Mộc) là cây, gỗ. Hai chữ 石榴 đi liền chỉ đúng một loài — cây thạch lựu (lựu). Gộp cả ba, 石榴木 nghĩa đen là “gỗ của cây thạch lựu”.

Cây lựu trong hình dung cổ nhân là loài có hoa đỏ rực, quả tròn nứt vỏ để lộ hàng trăm hạt xếp khít — nên xưa nay lựu là biểu tượng của đông con nhiều cháu. Đặt cạnh các loại Mộc khác như rừng lớn (Đại Lâm Mộc) hay cây liễu (Dương Liễu Mộc), thạch lựu là thứ cây cảnh nhỏ, nhiều hoa nhiều quả, quý ở sắc và ở lộc, chứ không ở tầm vóc cao lớn.

2. Thuộc tính từ chân kinh

Sách Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), quyển một, phần Luận Nạp Âm, mô tả Thạch Lựu Mộc là cây vị cay, hoa đỏ, trĩu hạt, mọc trên nền Can Chi thuần Kim nên là “cái biến thể của Mộc”. Nguyên văn chữ Hán (trích phần đầu):

石榴木者,性辛如姜,花红似火,数颗枝头,累累多子,房内莹莹,干支纯金而纳音属木,乃木之变者也。可以移盆内而妆做山,故喜成器之土,以为根基,城头为上,屋上次之。
Dịch: Thạch Lựu Mộc là loài tính cay như gừng, hoa đỏ tựa lửa, mấy quả nơi đầu cành, trĩu trịt lắm hạt, trong buồng quả lóng lánh; Can Chi thuần Kim mà nạp âm lại thuộc Mộc, ấy là cái biến thể của Mộc vậy. Có thể dời vào chậu mà bày làm hòn non bộ, nên ưa thứ Thổ đã thành khí để làm nền gốc — Thành Đầu Thổ (城头) là hơn cả, Ốc Thượng Thổ (屋上) kém hơn.
《三命通會》(Tam Mệnh Thông Hội) — quyển một (卷一), phần 論納音 (Luận Nạp Âm), mục 庚申辛酉石榴木 (bản lưu trữ nội bộ).

Từ đoạn trên, các thuộc tính cốt lõi của Thạch Lựu Mộc tóm gọn trong bảng sau, số liệu lấy theo công cụ tính nạp âm trên web:

Hành Nạp ÂmMộc (木) — cây, gỗ
2 Hoa GiápCanh Thân (庚申) và Tân Dậu (辛酉)
Âm / DươngCanh Thân thuộc Dương (can Canh), Tân Dậu thuộc Âm (can Tân) — một cặp đủ đôi Âm Dương
Nghĩa tênGỗ cây lựu (石 đá · 榴 lựu · 木 gỗ; 石榴 = cây thạch lựu)
Ý nghĩa hình tượngCây lựu hoa đỏ, quả trĩu cành, ruột đầy hạt — biểu tượng sắc rực và đông con nhiều lộc
Đặc tính riêngCan Chi thuần Kim mà nạp âm thuộc Mộc — “cái biến thể của Mộc”, cây mọc trên nền kim loại, ưa Thổ thành khí làm nền gốc

3. Quan hệ sinh — khắc của Thạch Lựu Mộc

Thạch Lựu Mộc mang hành Mộc, nên theo lẽ Ngũ Hành, nó nằm trong hai chuỗi quan hệ chung của hành Mộc: chuỗi tương sinh và chuỗi tương khắc.

Mộc được sinh bởiThủy (水) — nước tưới cho cây tươi tốt; chân kinh nói Thạch Lựu Mộc gặp nước Thiên Hà, Tỉnh Tuyền, Khê Giản tưới tắm thì tốt.
Mộc sinh raHỏa (火) — cây khô làm củi nhen lửa; Mộc là mẹ của Hỏa.
Mộc khắcThổ (土) — rễ cây bám hút, làm tơi đất. Nhưng Thạch Lựu Mộc lại ưa Thổ đã thành khí (như Thành Đầu Thổ) để làm nền gốc.
Mộc bị khắc bởiKim (金) — dao búa chặt cây. Chân kinh nêu Thạch Lựu Mộc gặp Kiếm Phong Kim thì “tương khắc ngay tại vị trí, rất hung”.

Điểm khác biệt của riêng Thạch Lựu Mộc nằm ở gốc rễ Kim của nó. Cả Canh Thân lẫn Tân Dậu đều là Can Chi thuộc Kim, vậy mà nạp âm hóa thành Mộc — Tam Mệnh Thông Hội gọi đây là “cái biến thể của Mộc”. Vì mọc trên nền kim loại, thứ cây này ưa Thổ đã thành khí để bám rễ làm non bộ, nhưng lại rất sợ gặp Kiếm Phong Kim vì đó là Kim sắc bén khắc thẳng vào thân. Đây là nguyên lý nạp âm: cùng một hành Mộc nhưng mỗi loại có cách sinh trưởng riêng tùy tượng hình.


Xem nạp âm mệnh CỦA BẠN →
Lập lá số Tứ Trụ Bát Tự miễn phí — biết năm sinh của bạn thuộc Nạp Âm nào, hành gì trong Ngũ Hành

4. Câu hỏi thường gặp

Thạch Lựu Mộc thuộc hành gì?
Thạch Lựu Mộc thuộc hành Mộc. Đây là hành nạp âm chung cho cả 2 tuổi Canh Thân (庚申) và Tân Dậu (辛酉), theo công cụ tính nạp âm trên web và đối chiếu Tam Mệnh Thông Hội.
Thạch Lựu Mộc gồm những tuổi nào?
Thạch Lựu Mộc gồm 2 Hoa Giáp: Canh Thân (庚申) và Tân Dậu (辛酉). Cả Can lẫn Chi của hai tuổi này đều thuộc Kim, nhưng nạp âm lại quy về Mộc.
Vì sao Can Chi thuần Kim mà nạp âm lại là Mộc?
Theo Tam Mệnh Thông Hội, Thạch Lựu Mộc có Can Chi thuần Kim mà nạp âm thuộc Mộc, nên gọi là “cái biến thể của Mộc”. Đây là loại cây gỗ mọc trên nền Kim, khác với gỗ rừng hay gỗ đồng bằng thông thường.
Thạch Lựu Mộc hợp và kỵ với hành nào?
Theo lẽ Ngũ Hành, Mộc được Thủy sinh và sinh ra Hỏa; Mộc khắc Thổ và bị Kim khắc. Riêng Thạch Lựu Mộc ưa thứ Thổ đã thành khí làm nền gốc, nhưng rất kỵ gặp Kiếm Phong Kim vì tương khắc ngay tại vị trí.

Khám phá thêm

Nạp Âm · Tương Sinh Tương Khắc

Công Cụ Ngũ Hành

Tra mệnh Nạp Âm, ngũ hành tương sinh tương khắc theo năm sinh — miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. 《三命通會》(Tam Mệnh Thông Hội, Vạn Dân Anh) — quyển một (卷一), phần 論納音 (Luận Nạp Âm), mục 庚申辛酉石榴木 (bản lưu trữ nội bộ, nguyên văn Hán giản thể).

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa – triết học phương Đông, là tri thức truyền thống để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn y tế, pháp lý hay tài chính.

Trang thực thể — gian trưng bày Bách Khoa Nạp Âm · Soi Mệnh