Ngũ Hành

Phúc Đăng Hỏa (覆灯火) — Nạp Âm hành Hỏa: Giáp Thìn, Ất Tỵ


Phúc Đăng Hỏa — ngọn đèn đêm, soi chỗ nhật nguyệt không soi tới

Phúc Đăng Hỏa (覆灯火) là một trong 30 Nạp Âm của Lục Thập Hoa Giáp, hành Hỏa, gồm 2 tuổi Giáp Thìn (甲辰) và Ất Tỵ (乙巳). Tên nghĩa là “lửa ngọn đèn được che” — thứ lửa nhỏ thắp trong đêm, lấy gỗ làm tim và nước làm dầu. Đây là ngọn lửa mềm, ưa bóng tối và sợ gió thổi tắt.

1. Chữ Hán gốc nghĩa — 覆灯火 lửa ngọn đèn có chao che

Tên gọi ghép từ ba chữ: 覆 (Phúc) là che, úp, phủ lên; 灯 (Đăng) là cái đèn; 火 (Hỏa) là lửa. Gộp lại, 覆灯火 nghĩa đen là “lửa của ngọn đèn được che” — cây đèn có chao chắn gió, thắp sáng trong đêm.

Người xưa hình dung đây là ánh lửa nơi chén vàng, đài ngọc — thứ ánh sáng nhỏ nhưng soi được chỗ mặt trời, mặt trăng không soi tới, sáng lên đúng lúc trời đất còn chưa rạng. Vì là đèn đêm nhân gian nên nó ưa bóng tối (Âm) và bất lợi khi gặp ban ngày (Dương). Chính đặc điểm “sáng nơi tối, thắp lúc chưa rạng” này làm nên tính cách riêng của Phúc Đăng Hỏa so với năm loại Hỏa còn lại trong Nạp Âm.

2. Thuộc tính từ chân kinh

Sách Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), quyển một, phần Luận Nạp Âm, mô tả Phúc Đăng Hỏa là ngọn đèn đêm của nhân gian, lấy Mộc làm tim đèn và lấy Thủy làm dầu, ưa Âm và kỵ Dương. Nguyên văn chữ Hán:

覆灯火者,金盏光,玉台吐艳,照日月不照之处,明天地未明之时。此火乃人间夜明之火,以木为心,以水为油,遇阴则吉,遇阳则不利。凡日时最忌再见辰巳,地支有冲,恐风吹灯灭,主夭。或以戌亥,子丑为阴,或以自未至亥为阴。五行见木为根本,凡木皆好,更得官星、禄贵相扶,干头化水,尤吉;限运遇相助,主大贵。水以井泉、涧下为真油,长流假油,妙选有暗灯添油格,即此理也;大海、河水则不可以为油,遇者主寻常。
Dịch: Phúc Đăng Hỏa là ánh sáng nơi chén vàng, đài ngọc phô sắc rực; soi chỗ mặt trời mặt trăng không soi tới, sáng lúc trời đất chưa rạng. Thứ lửa này là ngọn đèn thắp đêm của nhân gian, lấy Mộc làm tim đèn, lấy Thủy làm dầu; gặp Âm thì tốt, gặp Dương thì bất lợi. Ngày giờ kỵ nhất là lại gặp Thìn, Tỵ, địa chi có xung, e gió thổi tắt đèn, chủ yểu. Có thuyết lấy Tuất, Hợi, Tý, Sửu làm Âm; có thuyết lấy từ Mùi đến Hợi làm Âm. Ngũ hành gặp Mộc làm gốc rễ, mọi thứ Mộc đều tốt; lại được Quan tinh, Lộc quý nâng đỡ, can đầu hóa Thủy thì càng tốt; vận hạn gặp trợ giúp, chủ đại quý. Lấy nước Tỉnh Tuyền, Giản Hạ làm dầu thật, nước Trường Lưu là dầu giả; sách Diệu Tuyển có cách “Ám đăng thiêm du” (đèn tối thêm dầu), chính là lẽ này; còn nước Đại Hải, Hà thủy thì không thể làm dầu, ai gặp chủ tầm thường.
《三命通會》(Tam Mệnh Thông Hội) — quyển một (卷一), phần 論納音 (Luận Nạp Âm), mục 甲辰乙巳覆灯火 (bản lưu trữ nội bộ). Đây là phần đầu liền mạch của đoạn luận, trích nguyên văn không cắt giữa.

Từ đoạn trên, các thuộc tính cốt lõi của Phúc Đăng Hỏa tóm gọn trong bảng sau, số liệu lấy theo công cụ tính nạp âm trên web:

Hành Nạp ÂmHỏa (火) — lửa, ánh sáng
2 Hoa GiápGiáp Thìn (甲辰) và Ất Tỵ (乙巳)
Âm / DươngGiáp Thìn thuộc Dương (can Giáp), Ất Tỵ thuộc Âm (can Ất) — một cặp đủ đôi Âm Dương
Nghĩa tênLửa ngọn đèn được che (覆 che · 灯 đèn · 火 lửa)
Ý nghĩa hình tượngNgọn đèn thắp đêm, soi chỗ nhật nguyệt không soi tới — ánh sáng nhỏ nhưng thắp nơi tăm tối
Đặc tính riêngLấy Mộc làm tim đèn, lấy Thủy làm dầu; ưa Âm (đêm), kỵ Dương (ngày); sợ gió thổi tắt khi gặp lại Thìn, Tỵ gây xung

3. Quan hệ sinh — khắc của Phúc Đăng Hỏa

Phúc Đăng Hỏa mang hành Hỏa, nên theo lẽ Ngũ Hành, nó nằm trong hai chuỗi quan hệ chung của hành Hỏa: chuỗi tương sinh và chuỗi tương khắc.

Hỏa được sinh bởiMộc (木) — cây gỗ cháy nuôi lửa. Chân kinh nói Phúc Đăng Hỏa “lấy Mộc làm tim đèn”, “gặp Mộc làm gốc rễ, mọi thứ Mộc đều tốt”.
Hỏa sinh raThổ (土) — lửa đốt thành tro, tro trở về đất; Hỏa là mẹ của Thổ.
Hỏa khắcKim (金) — lửa nung chảy được kim loại.
Hỏa bị khắc bởiThủy (水) — nước dập tắt lửa. Nhưng riêng ngọn đèn đêm này lại “lấy Thủy làm dầu”, cần nước tĩnh để nuôi.

Điểm khác biệt của riêng Phúc Đăng Hỏa nằm ở quan hệ với Thủy. Với đa số loại Hỏa, nước là thứ khắc chế, dập tắt lửa. Nhưng ngọn đèn đêm này “lấy Thủy làm dầu”: Tam Mệnh Thông Hội nói nước Tỉnh Tuyền, Giản Hạ là “dầu thật” nuôi đèn, còn nước Đại Hải, Hà thủy quá lớn thì không dùng làm dầu được. Ngược lại, nó sợ nhất gió và lửa lớn: gặp lại Thìn, Tỵ gây xung thì như gió thổi tắt đèn, còn gặp Thiên Thượng Hỏa, Lư Trung Hỏa thì bị lấn át. Đây là nguyên lý nạp âm: cùng một hành Hỏa nhưng mỗi loại có cách “cháy sáng” khác nhau tùy tượng hình.


Xem nạp âm mệnh CỦA BẠN →
Lập lá số Tứ Trụ Bát Tự miễn phí — biết năm sinh của bạn thuộc Nạp Âm nào, hành gì trong Ngũ Hành

4. Câu hỏi thường gặp

Phúc Đăng Hỏa thuộc hành gì?
Phúc Đăng Hỏa thuộc hành Hỏa. Đây là hành nạp âm chung cho cả 2 tuổi Giáp Thìn (甲辰) và Ất Tỵ (乙巳), theo công cụ tính nạp âm trên web và đối chiếu Tam Mệnh Thông Hội.
Phúc Đăng Hỏa gồm những tuổi nào?
Phúc Đăng Hỏa gồm 2 Hoa Giáp: Giáp Thìn (甲辰) và Ất Tỵ (乙巳). Đây là ngọn lửa đèn đêm, mềm và nhỏ nhất trong nhóm sáu loại Hỏa của Nạp Âm.
Vì sao Phúc Đăng Hỏa lại cần cả nước?
Vì Phúc Đăng Hỏa là ngọn đèn thắp đêm, lấy Mộc làm tim đèn và lấy Thủy làm dầu. Theo Tam Mệnh Thông Hội, nước Tỉnh Tuyền, Giản Hạ là dầu thật nuôi đèn, nên loại lửa này không sợ nước tĩnh như các loại Hỏa khác.
Phúc Đăng Hỏa kỵ nhất điều gì?
Kỵ nhất là gặp lại Thìn, Tỵ khiến địa chi bị xung, ví như gió thổi tắt đèn. Ngọn đèn đêm ưa Âm, gặp Dương thì bất lợi, và sợ nhất loại lửa lớn như Thiên Thượng Hỏa, Lư Trung Hỏa lấn át.

Khám phá thêm

Nạp Âm · Tương Sinh Tương Khắc

Công Cụ Ngũ Hành

Tra mệnh Nạp Âm, ngũ hành tương sinh tương khắc theo năm sinh — miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. 《三命通會》(Tam Mệnh Thông Hội, Vạn Dân Anh) — quyển một (卷一), phần 論納音 (Luận Nạp Âm), mục 甲辰乙巳覆灯火 (bản lưu trữ nội bộ, nguyên văn Hán giản thể).

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa – triết học phương Đông, là tri thức truyền thống để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn y tế, pháp lý hay tài chính.

Trang thực thể — gian trưng bày Bách Khoa Nạp Âm · Soi Mệnh