Hợi 亥 — Địa Chi thứ 12, hành Thủy Âm, khép vòng 12 Chi
Hợi 亥 là Địa Chi thứ 12, hành Thủy Âm, con Heo — Chi cuối cùng khép vòng 12 Chi, nơi Giáp Mộc Trường Sinh.…
Can Chi — Thiên Can Địa Chi, Tứ Trụ Bát Tự, hệ thống lịch Đông Phương
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Hợi 亥 là Địa Chi thứ 12, hành Thủy Âm, con Heo — Chi cuối cùng khép vòng 12 Chi, nơi Giáp Mộc Trường Sinh.…
Tuất 戌 là Địa Chi thứ 11, hành Thổ Dương, con Chó — 'Hỏa Khố' giữ dư khí Hỏa cuối vòng đời theo Tàng Can.…
Dậu 酉 là Địa Chi thứ 10, hành Kim Âm, con Gà — 1 trong 3 Chi 'chuyên khí' chỉ tàng đúng 1 Can (cùng…
Thân 申 là Địa Chi thứ 9, hành Kim Dương, con Khỉ — nơi Nhâm Thủy Trường Sinh ngay trong lòng Kim. Etymology, thuộc tính…
Mùi 未 là Địa Chi thứ 8, hành Thổ Âm, con Dê — 'Mộc Khố' giữ dư khí Mộc cuối vòng đời theo Tàng Can.…
Ngọ 午 là Địa Chi thứ 7, hành Hỏa Dương, con Ngựa — đỉnh cao nhất của khí Dương (giữa trưa, giữa Hạ) nhưng tàng…
Tỵ 巳 là Địa Chi thứ 6, hành Hỏa âm — nghịch lý âm chứa dương cực, tàng Bính Mậu Canh, tượng con rắn. Quan…
Thìn 辰 là Địa Chi thứ 5, hành Thổ dương, tàng Mậu-Ất-Quý, kho Thủy trong tam hợp Thân-Tý-Thìn. Con giáp Rồng — linh vật duy…
Mão 卯 là Địa Chi thứ 4, hành Mộc âm, con Mèo, tượng cửa trời mở vạn vật đội đất trồi lên. Etymology 說文解字, thuộc…
Dần 寅 là Địa Chi thứ 3, hành Mộc dương, cầm tinh con Hổ, tháng Giêng mở đầu năm mới. Etymology, tàng can Giáp-Bính-Mậu, quan…
Sửu 丑 là Địa Chi thứ 2, hành Thổ âm, giờ 1h-3h, tháng 12 âm lịch (Đại Hàn), con giáp Trâu, kho Kim. Etymology, tàng…
Tý 子 là Địa Chi thứ 1, hành Thủy dương, giờ 23h-1h, tháng 11 âm lịch (Đông chí), con giáp Chuột. Etymology, tàng can, quan…
Quý 癸 là Thiên Can thứ 10, cuối cùng trong 10 Thiên Can, hành Thuỷ Âm — tượng mưa móc sương mai, khác Nhâm là…
Nhâm 壬 là Thiên Can thứ 9, hành Thủy dương, tượng biển lớn sông cả chảy khắp không ngừng. Etymology, thuộc tính từ Tam Mệnh…
Tân 辛 là Thiên Can thứ 8, hành Kim Âm — tượng châu báu, trang sức đã tinh luyện, khác Canh là đao kiếm quặng…