Can Chi

Quý 癸 — Thiên Can Thứ 10 (Cuối Cùng), Thuỷ Âm: Mưa Móc Thấm Đất

Tra cứu nhanh — Quý 癸

  • Thứ tự: Thiên Can thứ 10 — Can CUỐI CÙNG trong 10 Thiên Can.
  • Ngũ hành — Âm Dương: Thuỷ Âm (陰水).
  • Hợp: Quý hợp Mậu (戊癸合) → hoá Hoả.
  • Khắc: Quý khắc Bính, Đinh (Thuỷ khắc Hoả).
  • Xung: Quý xung Đinh (丁癸沖).
  • Bản vị (Lâm Quan/Lộc): tại Địa Chi Tý.

Trả lời thẳng

Quý 癸 là Thiên Can thứ 10 — Can cuối cùng khép lại vòng 10 Thiên Can trước khi quay về Giáp — hành Thuỷ Âm, tượng mưa móc, sương mai thấm đất, khác hẳn Nhâm là sông lớn, biển cả cuồn cuộn. Quý hợp với Mậu (hoá Hoả), khắc Bính và Đinh, xung với Đinh. Người có Nhật Can Quý trong Bát Tự thường trầm lặng, sâu sắc, ảnh hưởng chậm mà bền, như mưa dầm thấm đất chứ không ồn ào như sóng biển.

1. Quý theo chân kinh — 滴天髓 và bảng thuộc tính

Thiên “Thập Can Thể Tượng” trong 滴天髓闡微 viết về Quý — đoạn cuối cùng trong 10 đoạn tả 10 Thiên Can:

癸水至弱,達於天津。得龍而運,功化斯神。不愁火土,不論庚辛。合戊見火,化象斯真。

Dịch nghĩa: “Quý Thuỷ yếu nhất (trong các dạng Thuỷ), nhưng có thể vươn tới tận sông Thiên Tân (ý nói nguồn tuy nhỏ nhưng mạch nước thông xa, tượng trưng mưa móc lan khắp trời đất). Gặp Thìn (Long) mà vận hành, công lao hoá dục thần diệu (Quý gặp Chi Thìn thì hoá được, nuôi dưỡng vạn vật). Không lo Hoả Thổ nhiều (vì yếu nên dễ tòng hoá theo), không bàn đến Canh Tân (vì Thuỷ yếu không cần Kim sinh thêm, sinh nhiều lại đục). Hợp với Mậu mà gặp Hoả thấu thì tượng hoá mới thật sự thành.”

Đoạn này là lời tổng kết cho cả 10 Thiên Can trong 滴天髓 — đặt Quý ở vị trí cuối, “chí nhược” (至弱, yếu nhất) nhưng lại “đạt ư Thiên Tân” (vươn xa khắp chốn), giống hệt vai trò của Quý trong chu kỳ Can: khép lại một vòng bằng thứ nước nhỏ bé nhất, để rồi thấm sâu, nuôi dưỡng mầm Giáp Mộc mới nảy sinh ở vòng kế tiếp.

Thuộc tính Giá trị Nguồn
Ngũ hành Thuỷ can-chi-engine
Âm/Dương Âm can-chi-engine
Hán tự can-chi-engine
Phương vị Bắc can-chi-engine
Màu hợp Đen, xanh dương đậm, xám đen can-chi-engine
Nghề hợp Du lịch, vận tải/logistics, truyền thông/media, nghiên cứu, thuỷ sản can-chi-engine
Bản vị (Lâm Quan/Lộc) Địa Chi Tý tutu-tool-engine
Trường Sinh khởi tại Mão (Can Âm hành nghịch) tutu-tool-engine
Thiên Ất Quý Nhân Chi Mão, Tỵ tutu-tool-engine
Văn Xương Chi Mão tutu-tool-engine
Hồng Diễm Chi Thân tutu-tool-engine

2. Chữ Quý 癸 nghĩa gốc là gì

Thuyết Văn Giải Tự giải chữ : “癸,冬時水土平,可揆度也。象水從四方流入地中之形” — “Quý là mùa đông, nước và đất bằng phẳng, có thể đo lường được; tượng hình nước từ bốn phương chảy vào trong lòng đất”. Chữ giáp cốt của Quý vốn là hình một dụng cụ đo đạc bốn hướng (giống hình chữ thập có 4 mũi toả ra) — tương truyền dùng để đo lường mặt đất, mực nước. Vì gốc nghĩa gắn với “đo lường, cân nhắc” (揆度), Quý còn mang nghĩa “suy xét kỹ càng” trong tiếng Hán cổ.

Thuyết Văn xếp Quý ở vị trí cuối cùng trên thân người: “癸承壬,象人足” — Quý nối tiếp Nhâm, tượng hình bàn chân (Nhâm là chân, Quý là bàn chân) — đây là điểm dưới cùng của cơ thể, khép lại toàn bộ chuỗi 10 vị trí từ đầu (Giáp) đến chân (Quý), giống hệt vai trò của Quý là Can cuối cùng khép vòng 10 Thiên Can.

3. Quý hợp ai, khắc ai, xung ai

Quý lặp lại đúng cấu trúc mà Ất và Tân đã cho thấy: khắc cả 2 Can cùng hành (Bính, Đinh đều bị Quý khắc vì Thuỷ khắc Hoả), nhưng chỉ xung với 1 trong 2 (Đinh) — Bính lại xung với Nhâm, không xung với Quý. Về Hợp, Quý hợp với Mậu (Dương Thổ — chính là Can khắc Quý, vì Thổ khắc Thuỷ), đúng quy luật “mỗi Can hợp với 1 trong 2 Can khắc mình”. Cặp Mậu-Quý (hoá Hoả) cũng là cặp Hợp cuối cùng trong 5 cặp Hợp của Thiên Can, khép lại vòng tương tự như Quý khép lại vòng 10 Can.

Tàng Can bản khí của Quý nằm tại (chính khí, một mình — vì Tý là chuyên khí của Thuỷ Âm), trung khí tại Sửu, dư khí tại Thìn.

Tứ Trụ Bát Tự · 四柱八字

Xem Quý Trong Lá Số Của Bạn

Nhập ngày giờ sinh — biết ngay bạn có Quý Thuỷ ở trụ nào, Quý là Thân hay Khách, hợp hay khắc Nhật Chủ của bạn.

Lập lá số miễn phí

4. Câu hỏi thường gặp

Quý khác Nhâm như thế nào dù cùng hành Thuỷ?
Nhâm là Thuỷ Dương — ví như sông lớn, biển cả, nước cuồn cuộn chảy mạnh. Quý là Thuỷ Âm — ví như mưa móc, sương mai, nước nhỏ nhưng thấm sâu và lan rộng.
Vì sao Quý là Thiên Can cuối cùng?
Vì thứ tự cổ điển 10 Thiên Can là Giáp Ất Bính Đinh Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý — Quý đứng ở vị trí thứ 10, khép lại một vòng “Thập Can” trước khi quay lại Giáp để bắt đầu chu kỳ Hoa Giáp mới (kết hợp với Địa Chi tạo thành 60 Giáp Tý).
Quý hợp với Can nào?
Quý hợp với Mậu (戊癸合), hoá thành hành Hoả.
Quý khắc và xung với Can nào, có giống nhau không?
Không giống nhau. Quý khắc cả Bính và Đinh (Thuỷ khắc Hoả), nhưng chỉ xung trực tiếp với Đinh (丁癸沖) — Bính lại xung với Nhâm.

5. Đi tiếp — Can khác, Chi liên quan, tra cứu

Về cội nguồn: Quý 癸 (Thiên Can) → Ngũ Hành ThuỷÂm DươngCan Chi học.

Minh định

Số liệu ngũ hành/âm dương/hợp-khắc-xung/thần sát trong bài đối chiếu trực tiếp với mã nguồn engine tính toán đang chạy trên soimenh.vn — không chép tay. Nguyên văn Hán và bản dịch trích từ 滴天髓闡微 (thiên Thập Can Thể Tượng) và 說文解字, đối chiếu bản điện tử công khai trên Chinese Text Project và Wikisource. Bài mang tính tham khảo học thuật huyền học cổ điển, không thay thế tư vấn chuyên môn.

11 Lĩnh Vực · Miễn Phí 100%

50 Công Cụ Huyền Học

Nền tảng huyền học phương Đông toàn diện — 50 công cụ, 11 lĩnh vực, miễn phí.

Truy cập miễn phí