Can Chi

Nhâm 壬 — Thiên Can thứ 9, hành Thủy Dương

Thiên Can thứ 9 · Thủy Dương — khép vòng 5 Can Dương

Nhâm — biển lớn sông cả, chảy khắp không ngừng

Nhâm (壬) là Thiên Can thứ 9, hành Thủy dương — tượng sông lớn thông ra biển cả, chảy cuồn cuộn không ngưng nghỉ. Nhâm khép lại vòng tương sinh 5 Can Dương (Giáp→Bính→Mậu→Canh→Nhâm→Giáp), sinh trở lại Giáp mở chu kỳ mới. Nhâm hợp Đinh hóa Mộc, khắc Bính, bị Mậu khắc và bị Bính xung lại.

1. Quan hệ — mắt xích khép vòng tương sinh

Điểm đặc biệt của Nhâm: trong chu kỳ tương sinh riêng của 5 Can Dương — Giáp(Mộc) sinh Bính(Hỏa) sinh Mậu(Thổ) sinh Canh(Kim) sinh Nhâm(Thủy) — Nhâm là mắt xích cuối cùng, và chính Nhâm lại sinh ngược về Giáp (Thủy sinh Mộc), khép vòng tròn hoàn chỉnh. Đây là hình ảnh rất hợp với bản chất của Thủy: sông chảy ra biển, rồi bốc hơi thành mưa, tưới lại gốc cây — vòng tuần hoàn không dứt.

Nhâm hợp với Đinh (丁), hóa thành Mộc — “Đinh Nhâm hợp Mộc”, cặp hợp mà Tam Mệnh Thông Hội từng gọi vui là “dâm nặc chi hợp” vì Đinh (lửa nhỏ, âm nhu) và Nhâm (nước lớn, “tam quang bất chiếu” — sông sâu không ánh sáng nào rọi tới) là cặp cách xa tính chất nhất trong 5 cặp hợp. Nhâm khắc Bính (Thủy khắc Hỏa — dập tắt mặt trời), nhưng lại bị Mậu khắc (Thổ khắc Thủy — đắp đê ngăn sông) và bị Bính xung lại (đối xứng với việc Nhâm khắc Bính ở trang trước).

Nhâm là chính khí tàng trong Địa Chi Hợi (nhà gốc — cũng là nơi Giáp được Trường Sinh, một sự trùng hợp đẹp: Nhâm sinh Giáp, và Hợi vừa là gốc của Nhâm vừa là nơi Giáp bắt đầu sống), và là trung khí tàng trong Thân (nơi Nhâm được Trường Sinh cùng Canh). Nhâm còn là Quý Nhân Thiên Ất tại Mão, Tỵ; Văn Xương tại Dần; Hồng Diễm tại .

2. Chữ Hán gốc nghĩa — 壬 gánh vác, ấp ủ mầm sống

Chữ 壬 (Nhâm) gốc tượng hình một người gánh trên vai một vật nặng (có thuyết cho là hình cái thoi dệt vải, có thuyết cho là hình người mang thai bụng lớn). Từ hình tượng “gánh vác, mang chở” này, cổ nhân giảng Nhâm đồng nghĩa với 妊/任 (nhâm/nhậm = mang thai, gánh vác, đảm nhiệm) — chỉ giai đoạn dương khí ẩn tàng sâu dưới lòng đất/lòng nước, âm thầm nuôi dưỡng, ấp ủ mầm sống cho chu kỳ mới sắp bắt đầu (tháng Hợi, đầu mùa đông, trước khi Tý — điểm cực âm — xuất hiện).

Đây cũng là lý do Nhâm được ví với biển cả, sông lớn chứ không phải nước mưa nhỏ giọt (đó là Quý) — khối nước khổng lồ, sâu thẳm, mang sức chở che và tiềm năng vô tận nhưng không dễ thấy đáy. Người Nhật Chủ Nhâm vì vậy thường được luận là trí tuệ sâu sắc, độ lượng, thích ứng linh hoạt như dòng nước — nhưng cũng có thể khó đoán, ẩn giấu cảm xúc thật như đại dương không thấy đáy.

3. Thuộc tính từ chân kinh

Nhâm mang hành Thủy, tính Dương. Phương vị ứng Bắc, mùa ứng Đông. Là 1 trong 5 Can thuộc Lục Phủ — Nhâm ứng Bàng quang, theo cặp Thủy: Thận (tạng, âm) – Bàng quang (phủ, dương).

壬水通河,能泄金氣,剛中之德,周流不滯。通根透癸,沖天奔地。化則有情,從則相濟。
Nhâm Thủy thông với Ngân Hà (ví như sông lớn/biển cả nối liền trời đất), có thể tiết bớt khí của Kim (làm dịu sự cương mãnh của Kim). Đức tính cương mãnh ẩn tàng bên trong vẻ mềm mại bên ngoài, chảy khắp bốn phương không bao giờ ngưng trệ. Nếu có gốc rễ vững ở Địa Chi lại thấu thêm Quý Thủy trên Thiên Can, thế nước sẽ dâng lên tận trời, tràn khắp mặt đất. Khi hợp hóa thì có tình (Đinh Nhâm hóa Mộc); khi theo thế vượng (tòng) thì tương trợ lẫn nhau.
《滴天髓闡微》— chương 七·天干, dòng luận về Nhâm Thủy

Chân kinh cũng ghi chung cho cả 5 Can Dương: “五陽從氣不從勢…木盛則從木,火盛則從火” — 5 Can Dương theo khí (bản chất) chứ không theo thế (áp lực bên ngoài), Mộc vượng thì theo Mộc, Hỏa vượng thì theo Hỏa. Với Nhâm, điều này lý giải vì sao khi Thủy cực vượng (thấu Quý, có gốc ở Hợi-Tý), Nhâm sẵn sàng “tòng thế” theo dòng chảy mạnh mẽ đó thay vì chống lại — bản tính của nước là thuận theo địa hình mà chảy, không cưỡng cầu.

Ngũ hành / Âm Dương Thủy Dương
Phương vị Bắc
Mùa Đông (Thủy vượng ở Hợi-Tý-Sửu)
Tạng phủ Bàng quang — Thủy dương ứng Phủ, theo “腑皆屬陽,故為甲、丙、戊、庚、壬” (Diêm Thiên Tủy Xiển Vi)
Màu / vật phẩm hợp Đen, xanh dương đậm, xám đen · bể cá, thác nước mini, đá obsidian
Nghề hợp Du lịch, vận tải-logistics, truyền thông-media, nghiên cứu, thủy sản-đồ uống
Trường Sinh — Lộc — Đế Vượng Trường Sinh tại Thân · Lâm Quan (Lộc) tại Hợi · Đế Vượng (Dương Nhận) tại Tý


Xem Nhâm trong lá số CỦA BẠN →
Lập lá số Tứ Trụ Bát Tự miễn phí — biết Nhật Chủ có phải Nhâm không, Nhâm mạnh hay suy trong lá số bạn

4. Câu hỏi thường gặp

Nhâm là Can Dương hay Can Âm?
Nhâm là Can Dương, hành Thủy Dương — tượng sông lớn thông ra biển cả, khép lại vòng tương sinh của 5 Can Dương.
Nhâm hợp với Can nào, hóa ra hành gì?
Nhâm hợp Đinh (丁壬合), hóa thành hành Mộc.
Nhâm khắc và bị khắc/xung bởi Can nào?
Nhâm khắc Bính (Thủy khắc Hỏa) đồng thời bị chính Bính xung lại. Nhâm còn bị Mậu khắc (Thổ khắc Thủy, không xung — Mậu không có đối tác xung).
Vì sao Nhâm được ví với biển lớn?
Vì chữ 壬 gốc tượng hình gánh vác, mang chở — Nhâm là khối nước khổng lồ sâu thẳm, khác Quý là mưa móc nhỏ bé; Nhâm còn là mắt xích khép vòng, sinh ngược về Giáp để mở chu kỳ mới.

Khám phá thêm

Minh định

Số liệu ngũ hành/âm dương/hợp-khắc-xung/thần sát trong bài đối chiếu trực tiếp với mã nguồn engine tính toán đang chạy trên soimenh.vn — không chép tay. Nguyên văn Hán và bản dịch trích từ chân kinh cổ điển (Diêm Thiên Tủy Xiển Vi, Tử Bình Chân Thuyên), đối chiếu bản điện tử công khai trên Chinese Text Project và Wikisource. Bài mang tính tham khảo học thuật huyền học cổ điển, không thay thế tư vấn chuyên môn.

11 Lĩnh Vực · Miễn Phí 100%

50 Công Cụ Huyền Học

Nền tảng huyền học phương Đông toàn diện — 50 công cụ, 11 lĩnh vực, miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. 《滴天髓闡微》(Diêm Thiên Tủy Xiển Vi) — chương 七·天干 — Wikisource, dòng luận Nhâm Thủy + câu “五陽從氣不從勢” (đối chiếu bản lưu trữ nội bộ)
  2. 滴天髓闡微 — Chinese Text Project
  3. 三命通會 — 卷一 (Vạn Dân Anh, đời Minh) — Wikisource, luận nạp âm Đinh-Nhâm hợp Mộc
  4. Engine tính toán:, (const)

Trang thực thể — gian trưng bày Bách Khoa Can Chi · Soi Mệnh