Can Chi

Mậu 戊 — Thiên Can thứ 5, hành Thổ Dương

Thiên Can thứ 5 · Thổ Dương — trung cung

Mậu — núi lớn vững chắc, gánh cả bốn phương

Mậu (戊) là Thiên Can thứ 5, hành Thổ dương — tượng núi lớn dày chắc, đứng giữa cầm cân bốn mùa. Mậu là Can duy nhất tàng khí tại 5 Địa Chi (Thìn, Tuất, Tỵ, Dần, Thân). Mậu hợp Quý hóa Hỏa, khắc Nhâm, bị Giáp khắc — nhưng không Can nào xung với Mậu.

1. Quan hệ — Can duy nhất tàng khắp bốn phương

Tra bảng Tàng Can (can ẩn trong Địa Chi) của engine Tứ Trụ, Mậu là Can xuất hiện nhiều nhất trong 12 Địa Chi: là chính khí của cả Thìn lẫn Tuất (hai kho Thổ đối xung nhau), là trung khí của Tỵ, và là dư khí của cả Dần lẫn Thân. Không Can nào khác trong 10 Thiên Can có mặt tại 5 Địa Chi cùng lúc — đúng với hình ảnh núi lớn/đất dày trải khắp bốn phương, “đâu cũng có chân núi”.

Đặc điểm riêng: trong 4 cặp Thiên Can Xung (Giáp-Canh, Ất-Tân, Bính-Nhâm, Đinh-Quý), Mậu và Kỷ không có cặp xung — vì Thổ đứng ở trung cung (giữa bốn hành kia), không có vị trí đối xung trực diện trên vòng tròn Can. Đây là điểm khác biệt riêng của Mậu so với 4 Can Dương còn lại (Giáp/Bính/Canh/Nhâm đều có Can xung).

Mậu hợp với Quý (癸), hóa thành Hỏa — “Mậu Quý hợp Hỏa”, cặp hợp cuối cùng trong 5 cặp lục hợp. Mậu khắc Nhâm (Thổ khắc Thủy — đắp đê ngăn nước), nhưng lại bị Giáp khắc (Mộc khắc Thổ — rễ cây xuyên núi). Trong vòng tương sinh 5 Can Dương, Mậu được Bính sinh (Hỏa sinh Thổ) và sinh ra Canh (Thổ sinh Kim) — mắt xích thứ 3 trong chu kỳ Giáp→Bính→Mậu→Canh→Nhâm.

2. Thuộc tính từ chân kinh

Mậu mang hành Thổ, tính Dương. Phương vị ứng Trung tâm (mở rộng ra Đông Bắc/Tây Nam), không thiên hẳn về mùa nào mà vượng ở cuối mỗi mùa (Thìn-Tuất-Sửu-Mùi, gọi là “tứ quý”). Là 1 trong 5 Can thuộc Lục Phủ — Mậu ứng Vị (dạ dày), theo cặp Thổ: Tỳ (tạng, âm) – Vị (phủ, dương).

Điều thú vị: bảng Trường Sinh của engine ghi Mậu Trường Sinh tại Dần, Lâm Quan tại Tỵ, Đế Vượng tại Ngọ — giống hệt Bính (chú thích trong code: “Mậu same as Hỏa”). Đây đúng theo thuyết cổ học “Hỏa Thổ đồng cung, trường sinh đồng pháp”: Thổ được Hỏa sinh nên “gửi vận” theo vòng Trường Sinh của Hỏa. Vì vậy Mậu tuy là Thổ nhưng vận hành sức sống theo nhịp của lửa mùa hè — vượng nhất khi Hỏa vượng.

Ngũ hành / Âm Dương Thổ Dương
Phương vị Trung tâm — Đông Bắc / Tây Nam
Mùa Cuối 4 mùa — “tứ quý” (Thìn cuối Xuân, Mùi cuối Hạ, Tuất cuối Thu, Sửu cuối Đông)
Tạng phủ Vị (dạ dày) — Thổ dương ứng Phủ, theo “腑皆屬陽,故為甲、丙、戊、庚、壬” (Diêm Thiên Tủy Xiển Vi)
Màu / vật phẩm hợp Vàng, nâu, be, đất · gốm sứ, thạch anh vàng, tượng đá
Nghề hợp Bất động sản, xây dựng, khai khoáng, nông sản, bảo hiểm
Trường Sinh — Lộc — Đế Vượng Trường Sinh tại Dần (theo Hỏa) · Lâm Quan (Lộc) tại Tỵ · Đế Vượng (Dương Nhận) tại Ngọ

戊土固重,既中且正。靜翕動闢,萬物司命。水潤物生,火燥物病。若在艮坤,怕沖宜靜。
Mậu Thổ vững chắc nặng nề, vừa đứng giữa vừa ngay chính. Khi tĩnh thì khép kín, khi động thì mở ra — nắm giữ mệnh sống của vạn vật (đất là nơi vạn vật nương tựa). Được Thủy nhuận thấm thì vạn vật sinh sôi; gặp Hỏa khô táo quá độ thì vạn vật sinh bệnh. Nếu đứng ở vị trí Cấn-Khôn (Dần-Thân, cửa ngõ Thổ), sợ nhất bị xung động, nên giữ yên tĩnh là tốt.
《滴天髓闡微》— chương 七·天干, dòng luận về Mậu Thổ

3. Chữ Hán gốc nghĩa — 戊 vũ khí giữ cửa, đất dày che chắn

Chữ 戊 (Mậu) trong giáp cốt văn vốn là hình một loại binh khí cổ (giống rìu/mác) — vật đứng canh giữ ở giữa, trấn áp bốn phía. Từ hình tượng “đứng giữa canh giữ” này, cổ nhân mượn Mậu để chỉ ý Thổ đứng giữa 4 hành kia (Mộc Hỏa Kim Thủy ở 4 phương, Thổ ở trung ương), làm nền tảng nâng đỡ, phân xử và điều hòa cả bốn.

Nghĩa mở rộng của Mậu còn gắn với 茂 (mậu = rậm rạp, tươi tốt) — đồng âm và có liên hệ ý nghĩa: đất dày (Mậu Thổ) là nơi cây cối tươi tốt rậm rạp mọc lên. Hai tầng nghĩa “đứng giữa trấn giữ” và “nền đất nuôi dưỡng vạn vật tươi tốt” hợp lại đúng là hình ảnh một quả núi lớn — vừa vững chãi bất động, vừa là nơi cây rừng sinh sôi trên sườn núi.


Xem Mậu trong lá số CỦA BẠN →
Lập lá số Tứ Trụ Bát Tự miễn phí — biết Nhật Chủ có phải Mậu không, Mậu mạnh hay suy trong lá số bạn

4. Câu hỏi thường gặp

Mậu là Can Dương hay Can Âm?
Mậu là Can Dương, hành Thổ Dương — tượng núi lớn vững chắc, đứng ở trung cung của vòng Thiên Can.
Mậu hợp với Can nào, hóa ra hành gì?
Mậu hợp Quý (戊癸合), hóa thành hành Hỏa — cặp hợp cuối cùng trong 5 cặp lục hợp Thiên Can.
Vì sao Mậu không có Can Xung?
Vì Mậu và Kỷ đứng ở trung cung Thổ, không nằm trong 4 cặp Xung của engine (Giáp-Canh, Ất-Tân, Bính-Nhâm, Đinh-Quý). Mậu vẫn bị Giáp khắc (Mộc khắc Thổ) nhưng không bị xung.
Vì sao Mậu tàng trong nhiều Địa Chi nhất?
Vì Mậu là chính khí của cả Thìn lẫn Tuất, trung khí của Tỵ, và dư khí của cả Dần lẫn Thân — có mặt ở 5 Địa Chi, nhiều nhất trong 10 Thiên Can.

Khám phá thêm

Minh định

Số liệu ngũ hành/âm dương/hợp-khắc-xung/thần sát trong bài đối chiếu trực tiếp với mã nguồn engine tính toán đang chạy trên soimenh.vn — không chép tay. Nguyên văn Hán và bản dịch trích từ chân kinh cổ điển (Diêm Thiên Tủy Xiển Vi, Tử Bình Chân Thuyên), đối chiếu bản điện tử công khai trên Chinese Text Project và Wikisource. Bài mang tính tham khảo học thuật huyền học cổ điển, không thay thế tư vấn chuyên môn.

11 Lĩnh Vực · Miễn Phí 100%

50 Công Cụ Huyền Học

Nền tảng huyền học phương Đông toàn diện — 50 công cụ, 11 lĩnh vực, miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. 《滴天髓闡微》(Diêm Thiên Tủy Xiển Vi) — chương 七·天干 — Wikisource, dòng luận Mậu Thổ (đối chiếu bản lưu trữ nội bộ)
  2. 滴天髓闡微 — Chinese Text Project
  3. Engine tính toán:, (const)

Trang thực thể — gian trưng bày Bách Khoa Can Chi · Soi Mệnh