Can Chi

Ất 乙 — Thiên Can Thứ 2, Mộc Âm: Ý Nghĩa, Ngũ Hành, Quan Hệ Hợp Khắc

Tra cứu nhanh — Ất 乙

  • Thứ tự: Thiên Can thứ 2 trong 10 Thiên Can.
  • Ngũ hành — Âm Dương: Mộc Âm (陰木).
  • Hợp: Ất hợp Canh (乙庚合) → hoá Kim.
  • Khắc: Ất khắc Mậu, Kỷ (Mộc khắc Thổ).
  • Xung: Ất xung Tân (乙辛沖).
  • Bản vị (Lâm Quan/Lộc): tại Địa Chi Mão.

Trả lời thẳng

Ất 乙 là Thiên Can thứ 2 trong 10 Thiên Can, hành Mộc Âm — tượng dây leo, cỏ mềm uốn mình theo gió, khác hẳn Giáp là cây đại thụ đứng thẳng một mình. Ất hợp với Canh (hoá Kim), khắc Mậu và Kỷ, xung với Tân. Người có Nhật Can Ất trong Bát Tự thường linh hoạt, khéo dựa vào chỗ tựa để vươn lên, sức sống bền hơn vẻ ngoài mềm yếu.

1. Chữ Ất 乙 nghĩa gốc là gì — từ giáp cốt đến Thuyết Văn

Chữ (Ất) trong Thuyết Văn Giải Tự (說文解字, Hứa Thận, Đông Hán) được giải: “乙,象春艸木冤曲而出,陰气尚彊,其出乙乙也” — dịch: “Ất, tượng hình cỏ cây mùa xuân uốn khúc mà mọc ra, khí âm vẫn còn mạnh nên chồi non nhú lên khúc khuỷu, ấy gọi là ất ất”. Nói cách khác, chữ Ất vốn là hình vẽ một mầm cây non vừa nhú khỏi đất, thân còn cong queo chưa vươn thẳng được vì khí lạnh mùa xuân (âm khí) vẫn còn đè lên — khác hẳn Giáp 甲 vốn tượng hình hạt giống đã tách vỏ, thân đã thẳng.

Thuyết Văn còn xếp 10 Thiên Can tương ứng 10 vị trí trên thân người: “乙承甲,象人頸” — Ất nối tiếp Giáp, tượng hình cổ người (đầu là Giáp, cổ là Ất). Vì gốc nghĩa là “mầm non cong khúc, chưa cứng cáp nhưng đang sống”, dân gian Trung Hoa sau này gắn Ất Mộc với hình ảnh dây leo, hoa cỏ, cây bụi — thứ Mộc mềm dẻo, biết uốn theo hoàn cảnh chứ không cứng đầu như gỗ lớn.

2. Thuộc tính Ất theo chân kinh — 滴天髓 nói gì về Ất Mộc

Thiên “Thập Can Thể Tượng” (十干體象) trong 滴天髓闡微 (Địch Thiên Tủy Xiển Vi, phần chú giải của Nhậm Thiết Tiều) dành nguyên một đoạn cho riêng Ất Mộc:

乙木雖柔,刲羊解牛。懷丁抱丙,跨鳳乘猴。虛濕之地,騎馬亦憂。藤蘿繫甲,可春可秋。

Dịch nghĩa: “Ất Mộc tuy mềm yếu, nhưng vẫn có thể mổ dê xẻ trâu (ý nói sinh vào tháng Sửu/Mùi vẫn chế được Thổ nhu). Ôm Đinh cõng Bính (gặp Hoả thấu can thì dù sinh tháng Thân Dậu Kim vượng cũng không sợ). Cưỡi phượng cưỡi khỉ (sinh tháng Dậu — Kim vượng — vẫn sống được nếu có Hoả). Ở đất trống ẩm ướt (sinh tháng Hợi Tý, không Hoả) thì dù cưỡi ngựa (gặp Ngọ) cũng còn lo. Dây tầm gửi quấn quanh cây Giáp (được Giáp làm chỗ tựa), thì mùa xuân hay mùa thu đều sống được.”

Đoạn này là gốc của hình tượng “Ất Mộc = dây leo” lưu truyền đến nay: Ất không tự đứng vững như Giáp, nhưng biết bám vào chỗ tựa (thường là Giáp Mộc hoặc Hoả) để tồn tại qua mọi mùa — đây chính là nét khác biệt cốt lõi giữa Ất và người anh Giáp của nó.

Đối chiếu với bảng tra cứu số hoá của công cụ Tứ Trụ Bát Tự (tệp, hằng số và), Ất được xác nhận: hành Mộc, thuộc tính Âm — đúng khớp với chân kinh (Ất là Mộc mềm/Âm, phân biệt với Giáp là Mộc cứng/Dương).

Thuộc tính Giá trị Nguồn
Ngũ hành Mộc can-chi-engine
Âm/Dương Âm can-chi-engine
Hán tự can-chi-engine
Phương vị Đông can-chi-engine
Màu hợp Xanh lá, xanh lục, xanh ngọc can-chi-engine
Nghề hợp Giáo dục, y tế/dược, thời trang/thiết kế, nông nghiệp, xuất bản can-chi-engine
Bản vị (Lâm Quan/Lộc) Địa Chi Mão tutu-tool-engine
Trường Sinh khởi tại Ngọ (Can Âm hành nghịch) tutu-tool-engine
Thiên Ất Quý Nhân Chi Tý, Thân tutu-tool-engine
Văn Xương Chi Ngọ tutu-tool-engine
Hồng Diễm Chi Ngọ tutu-tool-engine

3. Ất hợp ai, khắc ai, xung ai — quan hệ với 9 Can còn lại

Theo bảng / / của engine Tứ Trụ, Ất có đúng 1 đối tác Hợp (Canh, hoá Kim) và 1 đối tác Xung (Tân) — cùng là 2 Can thuộc hành Kim (Canh Dương, Tân Âm), chính là hành khắc Mộc. Đây là quy luật chung của 10 Thiên Can: mỗi Can luôn hợp với đúng một trong hai Can khắc mình (âm dương phối ngẫu — cổ nhân gọi là “phu thê chi hợp”, 夫妻之合). Với Ất: Canh và Tân đều là Kim khắc Mộc, nhưng Ất chỉ hợp với Canh (Dương) mà xung với Tân (Âm) — không hợp và cũng không xung với Kỷ hay Mậu, vì đó là quan hệ khắc một chiều (Ất chủ động khắc Thổ), không phải cặp âm dương đối ngẫu.

Về Địa Chi, Tàng Can của Ất nằm chính khí tại Mão (một mình, không lẫn Can khác — vì Mão là “chuyên khí” của Mộc Âm), và là trung khí tại Thìn, dư khí tại Mùi (theo bảng). Vì vậy khi nói “Ất sinh ra/gắn với Địa Chi Mão” là chỉ vị trí bản khí — giống cách Giáp gắn với Dần.

4. Ất đứng ở đâu trong vòng 10 Thiên Can

Trong thứ tự cổ điển Giáp-Ất-Bính-Đinh-Mậu-Kỷ-Canh-Tân-Nhâm-Quý (bảng của, -9), Ất đứng ở vị trí thứ 2 — ngay sau Giáp, mở đầu cho nhóm “Can Âm” xen kẽ Can Dương suốt vòng 10 Can (Dương: Giáp Bính Mậu Canh Nhâm — Âm: Ất Đinh Kỷ Tân Quý). Cách xen kẽ Dương-Âm-Dương-Âm này chính là quy luật gốc để suy ra Hợp (Can cách nhau 5 vị trí luôn hợp: Giáp-Kỷ, Ất-Canh, Bính-Tân, Đinh-Nhâm, Mậu-Quý).

Tứ Trụ Bát Tự · 四柱八字

Xem Ất Trong Lá Số Của Bạn

Nhập ngày giờ sinh — biết ngay bạn có Ất Mộc ở trụ nào (Năm/Tháng/Ngày/Giờ), Ất là Thân hay Khách, hợp hay khắc Nhật Chủ của bạn.

Lập lá số miễn phí

5. Câu hỏi thường gặp

Ất là Can dương hay Can âm?
Ất là Can Âm — hành Mộc Âm (陰木). Trong cặp Giáp-Ất cùng hành Mộc, Giáp là Dương (cây lớn), Ất là Âm (cỏ cây mềm, dây leo).
Ất hợp với Can nào, hoá ra hành gì?
Ất hợp với Canh (乙庚合), hoá thành hành Kim. Đây là 1 trong 5 cặp Hợp của Thiên Can, cùng với Giáp-Kỷ (hoá Thổ), Bính-Tân (hoá Thuỷ), Đinh-Nhâm (hoá Mộc), Mậu-Quý (hoá Hoả).
Vì sao Ất được ví như dây leo?
Vì câu “藤蘿繫甲,可春可秋” (dây tầm gửi quấn quanh Giáp Mộc, sống được cả xuân lẫn thu) trong 滴天髓 — Ất Mộc không tự đứng vững như Giáp mà cần chỗ tựa để phát triển, nhưng nhờ vậy sống dai và thích nghi tốt hơn.
Ất khắc những Can nào?
Ất khắc Mậu và Kỷ (đều hành Thổ), theo nguyên lý Mộc khắc Thổ. Ngược lại Ất bị Canh và Tân khắc (Kim khắc Mộc) — trong đó Canh lại là đối tác Hợp của Ất, còn Tân là đối tác Xung.

6. Đi tiếp — Can khác, Chi liên quan, tra cứu

Về cội nguồn: Ất 乙 (Thiên Can) → Ngũ Hành MộcÂm DươngCan Chi học.

Minh định

Số liệu ngũ hành/âm dương/hợp-khắc-xung/thần sát trong bài đối chiếu trực tiếp với mã nguồn engine tính toán đang chạy trên soimenh.vn — không chép tay. Nguyên văn Hán và bản dịch trích từ 滴天髓闡微 (thiên Thập Can Thể Tượng) và 說文解字 (bộ Ất/Đinh/Kỷ/Tân/Quý), đối chiếu bản điện tử công khai trên Chinese Text Project và Wikisource. Bài mang tính tham khảo học thuật huyền học cổ điển, không thay thế tư vấn chuyên môn.

11 Lĩnh Vực · Miễn Phí 100%

50 Công Cụ Huyền Học

Nền tảng huyền học phương Đông toàn diện — 50 công cụ, 11 lĩnh vực, miễn phí.

Truy cập miễn phí