Can Chi

Sửu 丑 — Địa Chi thứ 2, hành Thổ Âm

Địa Chi thứ 2 · Thổ Âm

Sửu — mảnh đất tĩnh lặng ủ khí Kim qua đông

Sửu (丑) là Địa Chi thứ 2, hành Thổ âm — ứng giờ 1h-3h, tháng 12 âm lịch (Đại Hàn), con giáp Trâu. Sửu tàng 3 Can Kỷ-Quý-Tân, là kho Kim. Sửu hợp Tý, xung Mùi, hại Ngọ, cùng Tuất-Mùi tạo Tam Hình, tam hợp Tỵ-Dậu-Sửu hóa Kim.

1. Thuộc tính từ chân kinh

Sửu mang hành Thổ, tính Âm. Điểm đặc biệt của Sửu là tàng ba Can: Kỷ (Thổ, chính khí), Quý (Thủy, trung khí), Tân (Kim, dư khí) — phức tạp hơn hẳn Tý vốn chỉ tàng một Can. Chính lớp Tân Kim ẩn bên trong khiến Sửu trở thành “khố” (kho) chứa Kim, dù bản khí vẫn là Thổ.

Diêm Thiên Tủy Xiển Vi chương “Địa Chi” xếp Sửu vào nhóm Chi Âm: “命家以子、寅、辰、午、申、戌為陽,丑、卯、巳、未、酉、亥為陰” — giới mệnh học lấy Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất làm Dương; Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi làm Âm. Sách luận tiếp tính chất Chi Âm: “陰支靜且專,否泰每經年” — Chi Âm tĩnh và chuyên nhất, việc lành dữ thường phải qua cả năm mới ứng rõ, khác Chi Dương động và mạnh, ứng nghiệm nhanh.

未者,土之正位;丑者,土安靜之地,所以牛羊為貴。
Mùi là chính vị của Thổ; Sửu là mảnh đất Thổ yên tĩnh, cho nên Trâu và Dê được xem là quý.
《三命通會》(Tam Mệnh Thông Hội) — quyển 三 (Quyển 3), luận Sửu-Mùi là hai Chi Thổ tĩnh lặng, nuôi dưỡng (bản lưu trữ nội bộ)

Hình ảnh này khớp với con giáp của Sửu — Trâu: cần cù, nhẫn nại, chịu khó, âm thầm cày ruộng. Tính “tĩnh, chuyên, ứng chậm” của Chi Âm phản chiếu đúng đức tính bền bỉ của Trâu — không bộc phát nhưng tích lũy lâu dài, đúng lúc giao mùa cuối đông tháng Chạp mà chuẩn bị cho sức sống bùng nổ ở Dần tháng Giêng.

Ngũ hành / Âm Dương Thổ Âm (theo Âm Dương suy từ trong, khớp cổ văn Diêm Thiên Tủy)
Hán tự 丑 (tượng hình bàn tay nắm/buộc lại, theo Thuyết Văn Giải Tự)
Tàng can Kỷ (Thổ, chính khí) · Quý (Thủy, trung khí) · Tân (Kim, dư khí) — tàng 3 Can, là kho Kim
Con giáp Trâu
Tháng lệnh Tháng 12 âm lịch — Đại Hàn, cuối đông (suy từ công thức, : chi_index=(tháng+1)%12 → tháng 12 → → Sửu)
Giờ 1h – 3h (giờ Sửu, canh thứ hai trong đêm — canh array)
Phương vị Trung tâm / Đông Bắc – Tây Nam (theo la bàn 24 sơn cổ truyền Sửu ở Bắc – Đông Bắc, ~30° — tri thức bổ sung ngoài engine, không phải const riêng)
Mùa Quý Đông (cuối mùa đông, giáp Xuân — Thổ vượng tứ quý)

2. Chữ Hán gốc nghĩa — 丑 bàn tay nắm chặt

Chữ 丑 (Sửu) trong giáp cốt văn vẽ hình một bàn tay đang co các ngón lại, nắm/buộc chặt. Theo Thuyết Văn Giải Tự: “丑,紐也。十二月萬物動,用事。象手之形” — Sửu nghĩa là “nữu” (nút buộc, ràng lại); tháng 12 vạn vật bắt đầu động, khởi sự; chữ tượng hình bàn tay. Nghĩa “nắm giữ, ràng buộc” này ứng với hình ảnh tháng Chạp — vạn vật còn bị khí lạnh trói giữ dưới đất, chưa thể vươn ra.

Tháng 12 (Sửu) là tháng cuối cùng của mùa đông, tiết Đại Hàn — lạnh nhất trước khi sang Xuân. Dương khí “nhất dương sinh” nhen từ tháng Tý nay đã lớn thêm một bậc, nhưng vẫn bị âm khí và giá rét “nắm giữ” (紐) chưa cho bung ra — phải đợi đến Dần (tháng Giêng) mới đủ sức đội đất trồi lên. Vì vậy Sửu là giai đoạn tích lũy âm thầm, bàn tay siết chặt gom góp sức lực, đúng khí chất bền bỉ nhẫn nại của con Trâu.

3. Quan hệ hợp — xung — hại — hình

Sửu lục hợp với Tý (子) — cặp “Tý-Sửu hợp”. GIẢ ĐỊNH cổ pháp Theo cổ pháp lục hợp hóa khí (không phải const riêng trong engine — engine chỉ xác nhận CẶP hợp, không tính hóa hành), dân gian thường gọi “Tý-Sửu hợp hóa Thổ”.

Sửu lục xung với Mùi (未) — đây là xung giữa hai Chi Thổ đối cực trên vòng. Sửu lục hại với Ngọ (午) — vì Ngọ vốn hợp Mùi (đối tác xung của Sửu), nên xen vào phá quan hệ.

Sửu tam hợp cục cùng Tỵ (巳) và Dậu, hợp thành cục Tỵ-Dậu-Sửu hóa Kim. Đây là điểm mấu chốt: Sửu bản khí là Thổ, nhưng nhờ tàng Tân Kim dư khí, nó đóng vai kho Kim trong cục — góp phần hóa Kim chứ bản thân KHÔNG chuyển thành hành Kim. Ngoài ra Sửu cùng Tuất (戌) và Mùi tạo thành nhóm Tam Hình “Trì Thế Chi Hình” — hình phạt do ỷ thế lấn nhau giữa ba Chi Thổ. Lưu ý Mùi vừa xung Sửu vừa nằm trong nhóm Tam Hình với Sửu — hai quan hệ khác nhau trên cùng cặp Chi, không gộp lẫn.


Xem Sửu trong lá số CỦA BẠN →
Lập lá số Tứ Trụ Bát Tự miễn phí — biết Chi nào trong lá số bạn là Sửu, có hợp-xung-hại-hình với Sửu không

4. Câu hỏi thường gặp

Sửu là Chi Dương hay Chi Âm?
Sửu là Chi Âm, hành Thổ Âm — theo Diêm Thiên Tủy Xiển Vi, giới mệnh học xếp Sửu, Mão, Tỵ, Mùi, Dậu, Hợi là Âm; Chi Âm tĩnh và chuyên nhất, họa phúc thường qua cả năm mới ứng nghiệm rõ.
Sửu tàng những can nào?
Sửu tàng 3 Can: Kỷ (Thổ, chính khí), Quý (Thủy, trung khí), Tân (Kim, dư khí). Vì chứa Tân Kim, Sửu là kho Kim trong tam hợp Tỵ-Dậu-Sửu, dù bản thân hành Thổ.
Sửu hợp, xung, hại, hình với Chi nào?
Sửu lục hợp Tý, lục xung Mùi, lục hại Ngọ, và cùng Tuất-Mùi tạo thành nhóm Tam Hình “Trì Thế Chi Hình”. Sửu cũng tam hợp Tỵ-Dậu-Sửu hóa Kim.
Vì sao Sửu là kho Kim mà lại mang hành Thổ?
Sửu bản khí là Thổ (Kỷ chính khí), nhưng vì tàng Tân Kim dư khí và tham gia cục tam hợp Tỵ-Dậu-Sửu hóa Kim nên đóng vai “khố” (kho) chứa Kim — ủ khí Kim qua mùa đông lạnh chờ Xuân.

Khám phá thêm

11 Lĩnh Vực · Miễn Phí 100%

50 Công Cụ Huyền Học

Nền tảng huyền học phương Đông toàn diện — 50 công cụ, 11 lĩnh vực, miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. 《滴天髓闡微》(Diêm Thiên Tủy Xiển Vi) — chương 八·地支 — Wikisource (nguyên văn Hán, đối chiếu bản lưu trữ nội bộ)
  2. 《三命通會》(Tam Mệnh Thông Hội) — quyển 三 — luận Sửu-Mùi là hai Chi Thổ tĩnh lặng nuôi dưỡng (bản lưu trữ nội bộ)
  3. 《說文解字》(Thuyết Văn Giải Tự, Hứa Thận) — mục chữ 丑 — trích theo bản lưu truyền phổ biến, không đối chiếu số dòng file gốc cục bộ
  4. Engine tính toán: (const),

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa – triết học phương Đông, không thay thế tư vấn chuyên môn y tế, pháp lý hay tài chính.

Trang thực thể — gian trưng bày Bách Khoa Can Chi · Soi Mệnh