Canh 庚 — Thiên Can thứ 7, hành Kim Dương
Canh 庚 là Thiên Can thứ 7, hành Kim dương, tượng kim khí sắc bén mùa thu. Etymology, thuộc tính từ Tam Mệnh Thông Hội…
Can Chi — Thiên Can Địa Chi, Tứ Trụ Bát Tự, hệ thống lịch Đông Phương
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Canh 庚 là Thiên Can thứ 7, hành Kim dương, tượng kim khí sắc bén mùa thu. Etymology, thuộc tính từ Tam Mệnh Thông Hội…
Kỷ 己 là Thiên Can thứ 6, hành Thổ Âm — tượng đất ruộng mềm ẩm nuôi cây, khác Mậu là núi thành cao khô.…
Mậu 戊 là Thiên Can thứ 5, hành Thổ dương, tượng núi lớn vững chắc — Can duy nhất tàng trong 5 Địa Chi. Etymology,…
Đinh 丁 là Thiên Can thứ 4, hành Hoả Âm — tượng ngọn nến/đèn dầu ấm áp, khác Bính là mặt trời rực cháy. Tra…
Bính 丙 là Thiên Can thứ 3, hành Hỏa dương, tượng mặt trời rực rỡ giữa trưa. Etymology, thuộc tính từ Tam Mệnh Thông Hội…
Ất 乙 là Thiên Can thứ 2, hành Mộc Âm — tượng dây leo mềm dẻo. Tra cứu ngũ hành, âm dương, etymology chữ Hán,…
Giáp 甲 là Thiên Can thứ 1, hành Mộc dương, tượng cây đại thụ vươn thẳng lên trời. Etymology, thuộc tính từ Tam Mệnh Thông…
Tuổi Hợi 亥 (Hợi = con lợn, chi thứ mười hai — cuối cùng — trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng…
Tuổi Tuất 戌 (Tuất = con chó, chi thứ mười một trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ mười một trong…
Tuổi Mão 卯 (Mão = con mèo trong 12 con giáp Việt Nam, con thỏ ở Trung Quốc, chi thứ tư trong Thập Nhị Địa…