Lịch & Ngày Tốt

Bình 平 — Trực thứ 4 trong 12 Trực, Hắc Đạo

Trực thứ 4 trong 12 Trực · Hắc Đạo

Bình — quân bình, chia đều không thiên lệch

Trực Bình 平 là trực thứ 4 trong 12 Trực (建除十二神), thuộc Hắc Đạo — mang ý nghĩa bình ổn, trung dung. Tốt cho đi lại, giao dịch nhỏ, học hành thi cử; kỵ nhập trạch, khởi công vì “bình” thiếu sức mạnh khởi phát cho việc lớn.

1. Chữ Hán gốc nghĩa — 平 lời nói phẳng đều, chia đôi công bằng

Chữ 平 (Bình) gồm bộ (hơi thở thoát ra êm, không vấp) và bộ (chia đôi, phân đều). Nghĩa gốc chỉ giọng nói êm, đều đặn, không cao không thấp — từ đó mở rộng thành “công bằng, chia đều, quân bình”.

Thuyết Văn Giải Tự định nghĩa: 「平,語平舒也。从亏从八。八,分也。」 — “Bình là lời nói êm đều; từ bộ Vu hợp bộ Bát. Bát nghĩa là chia.” Từ hình ảnh “chia đều hai bên bằng nhau”, chữ Bình trở thành gốc của rất nhiều từ quen thuộc: bình đẳng, hòa bình, công bình, thái bình — tất cả đều mang tinh thần “không thiên lệch, cân bằng hai phía”.

2. Thuộc tính từ chân kinh

🏯 Web Soi Mệnh tính Trực theo TIẾT KHÍ (chuẩn Hiệp Kỷ Biện Phương Thư) — khác đa số web lịch Việt Nam hiện tính theo tháng âm lịch dân dụng.

Trực Bình thuộc Hắc Đạo theo khẩu quyết: 「建满平收黑,除危定执黄,成开皆可用,闭破不可当」 — Bình nằm trong 4 trực Hắc Đạo cùng Kiến-Mãn-Thu. Khớp dữ liệu vận hành công cụ Hoàng Lịch ( không chứa “Bình”).

Khảo sát 卷11 (用事) cho thấy Bình là trực duy nhất trong lô này chỉ xuất hiện trong các mục 忌 (kỵ), không thấy ở mục 宜 (nên) cho các việc trọng đại — phản ánh đúng tính chất “trung tính, thiếu động lực” của chữ Bình:

忌月建月破平日收日劫煞災煞月煞月刑月害月厭大時遊禍天吏四廢
“Kỵ dùng ngày Nguyệt Kiến, Nguyệt Phá, ngày Bình, ngày Thu, Kiếp Sát, Tai Sát…” — trong mục việc cầu phúc, tế tự, xây dựng trọng đại, ngày Bình bị liệt vào diện nên tránh.
《欽定協紀辨方書》卷十一 (用事) — mục 祈福/上表章 và nhiều mục trọng đại khác

Sách Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (卷36 — 辨譌, chương bác ngụy) còn có một câu thú vị khi bàn về nguyên lý “cách vị trí” trong thuật chọn ngày: 「蓋術家以隔三為破,猶建除之平收也」 — “Các nhà thuật số lấy cách-ba-vị-trí làm Phá, giống như quan hệ Bình và Thu trong hệ Kiến Trừ”. Câu này cho thấy cổ nhân từng dùng chính cặp Bình-Thu (hai trực Hắc Đạo, đều mang tính “dừng lại, thu về”) làm ví dụ khi giải thích nguyên lý cách vị trong địa chi — một sự công nhận gián tiếp rằng Bình và Thu có tính chất gần gũi nhau.

Đối chiếu, Trực Bình nên: xuất hành đi lại, giao dịch buôn bán vừa, học hành thi cử, sửa chữa đường sá, trồng trọt chăn nuôi (5 việc). Kỵ: nhập trạch dọn nhà mới, khai khẩu phá thổ (2 việc — ít nhất trong lô này cùng Kiến và Mãn). Vì Hắc Đạo, Bình bị trừ nền 20 điểm trong thang xếp hạng Hoàng Lịch, nhưng do ít điều kỵ nên vẫn phù hợp cho phần lớn việc thường nhật.

Vị trí trong vòng 12 Trực Thứ 4 — đối diện Nguy trên vòng tròn
Phân loại Hắc Đạo ( không chứa “Bình” →)
Hán tự 平 (bộ 亏 hơi thoát êm + bộ 八 chia đều) — 說文解字: “語平舒也” (lời nói êm đều)
Nên làm 5 việc: xuất hành đi lại, giao dịch vừa, học hành thi cử, sửa chữa đường sá, trồng trọt chăn nuôi
Nên kỵ 2 việc: nhập trạch dọn nhà mới, khai khẩu phá thổ
Mốc luân chuyển Ngày Bình = ngày thứ 4 kể từ ngày Kiến gần nhất

3. Vị trí trong vòng 12 Trực + quy tắc luân chuyển

Bình luôn đứng ở vị trí thứ 4 — là ngày thứ 4 kể từ ngày Kiến (Nguyệt Kiến) trong chu kỳ 12 ngày. Vì vòng Trực lặp mỗi 12 ngày, Bình cũng xuất hiện 2-3 lần mỗi tháng, luôn cách ngày Kiến gần nhất đúng 3 ngày.

Theo nguyên tắc chung của Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (卷12): 「月建視節氣斗杓也」 — Nguyệt Kiến (và cả vòng Trực) neo theo tiết khí. Đây là căn cứ cho nhãn 🏯 ở mục 2.

Insight riêng của Bình: đây là trực duy nhất trong 12 Trực không thiên về hướng nào rõ rệt — không mạnh mẽ khởi đầu như Kiến, không viên mãn như Mãn, không quyết liệt như Phá. Vị trí thứ 4, ngay giữa “buổi đầu” (Kiến-Trừ-Mãn) và “giai đoạn ổn định” (Định-Chấp), khiến Bình mang vai trò “điểm nghỉ” của chu kỳ — không tệ, nhưng cũng không đủ lực đẩy việc lớn tiến lên. Đây chính là lý do dân gian xem ngày Bình hợp việc thường nhật (đi lại, học hành, giao dịch nhỏ) hơn là việc cần bứt phá mạnh.


Xem hôm nay Trực gì →
Công cụ Xem Ngày Tốt tự động tính Trực theo tiết khí, kèm giờ Hoàng Đạo và sao tốt xấu
Hoặc tra cứu chi tiết trong Hoàng Lịch đầy đủ →

4. Câu hỏi thường gặp

Trực Bình là Hoàng Đạo hay Hắc Đạo?
Trực Bình thuộc Hắc Đạo theo khẩu quyết “建满平收黑”. Đây là trực trung tính nhất trong nhóm Hắc Đạo — không có gì đặc biệt tốt cũng không quá xấu, chỉ đơn giản là thiếu động lực bứt phá cho việc lớn.
Trực Bình nên làm gì, kỵ gì?
Nên: xuất hành đi lại, giao dịch buôn bán vừa, học hành thi cử, sửa chữa đường sá, trồng trọt chăn nuôi. Kỵ: nhập trạch dọn nhà mới, khai khẩu phá thổ.
Vì sao Trực Bình không hợp việc lớn?
Chữ 平 gốc nghĩa là lời nói phẳng đều, chia đều hai bên (bộ 八 = chia) — biểu tượng sự cân bằng, không thiên lệch. Trạng thái “bằng phẳng” thiếu động lực bứt phá nên không đủ mạnh cho việc cần khởi phát mạnh như nhập trạch, khởi công lớn, nhưng lại rất hợp việc thường nhật cần sự ổn định.
Trực Bình có liên hệ gì với Trực Thu?
Sách Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (quyển 36) có nhắc “cách ba là Phá, giống như Bình và Thu trong hệ Kiến Trừ” khi bàn về quan hệ cách vị trong vòng địa chi — cho thấy cổ nhân từng dùng cặp Bình-Thu làm ví dụ khi giải thích nguyên lý “cách vị trí” trong thuật chọn ngày.

Khám phá thêm

Hoàng Lịch · Giờ Hoàng Đạo

Công Cụ Lịch & Ngày Tốt

Hoàng lịch, chọn ngày tốt, giờ hoàng đạo — lịch vạn niên chuẩn xác.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. 《欽定協紀辨方書》卷十一至卷十二 — Chinese Text Project (nguyên văn Hán, đối chiếu bản lưu trữ nội bộ)
  2. 《說文解字》(Hứa Thận, Đông Hán) — mục chữ 平: “語平舒也。从亏从八。八,分也。”
  3. Engine tính toán: (const, hàm), (dữ liệu nên/kỵ)
  4. Ghi chú kho: quyển 義例 (định nghĩa vi mô gốc từng Trực trong Hiệp Kỷ) không có trong kho lưu trữ hiện tại — trích dẫn trên lấy từ 卷11 (用事) và 卷36 (辨譌) là các đoạn còn nguyên vẹn có nhắc trực tiếp “平日” hoặc hệ Kiến Trừ.

Trang thực thể — gian trưng bày Bách Khoa Hoàng Lịch · Soi Mệnh

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa – triết học phương Đông, không thay thế tư vấn chuyên môn y tế, pháp lý hay tài chính. Việc chọn ngày cho các sự kiện quan trọng (nhập trạch, sửa nhà…) nên cân nhắc cùng nhiều yếu tố khác ngoài Trực.