Xem Ngày Tốt

Xem ngày tốt (擇日 Trạch Nhật) là phương pháp chọn ngày lành tháng tốt dựa trên hệ thống Can Chi, Ngũ Hành và Thần Sát trong lịch pháp truyền thống Đông Á. Mỗi ngày mang một tổ hợp năng lượng riêng —…

擇日·Chọn Ngày Lành·協紀辨方書

Thuật toán 8 lớp từ Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — lọc & xếp hạng ngày tốt nhất trong tháng theo 12 Trực, 28 Tú, Thần Sát và tuổi của bạn.

Chọn tháng → chọn lý do → nhấn Tìm Ngày → nhấn vào ngày để xem chi tiết

  1. 1
    Chọn sự kiện
  2. 2
    Tháng & Năm
  3. 3
    Tìm ngày lành
Sự kiện & Thời gian
Đang tải danh sách sự kiện...

Tháng và năm bạn muốn tìm ngày lành

Xem Ngày Tốt — Chọn Ngày Lành Chính Xác

Công cụ Xem Ngày Tốt của SoiMenh sử dụng thuật toán 8 lớp từ Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (協紀辨方書) — bộ lịch pháp chính thức thời Càn Long nhà Thanh (1739), được đưa vào Tứ Khố Toàn Thư.

Hỗ trợ 27 loại sự kiện trong 8 nhóm: Hôn nhân, Nhà cửa, Kinh doanh, Xe cộ, Xuất hành, Sự nghiệp, Sức khỏe, Tâm linh. Mỗi sự kiện có bộ quy tắc veto và chấm điểm riêng.

Tính năng độc quyền: Hợp Nhật Chủ (Can ngày sinh Tứ Trụ) — lần đầu tiên tại Việt Nam. Hỗ trợ 2 người đồng thời cho sự kiện cưới hỏi.

Giới Thiệu

Xem Ngày Tốt Là Gì?

Xem ngày tốt (擇日 Trạch Nhật) là phương pháp chọn ngày lành tháng tốt dựa trên hệ thống Can Chi, Ngũ Hành và Thần Sát trong lịch pháp truyền thống Đông Á. Mỗi ngày mang một tổ hợp năng lượng riêng — có ngày hợp cưới hỏi nhưng kỵ động thổ, có ngày tốt cho khai trương nhưng xấu cho xuất hành. Thuật trạch nhật giúp xác định ngày phù hợp nhất cho từng loại việc cụ thể, đồng thời kiểm tra xung khắc với tuổi người thực hiện. Nếu bạn muốn biết chi tiết Can Chi và Ngũ Hành của từng ngày, Lịch Vạn Niên hiển thị đầy đủ thông tin thiên văn lịch pháp cho mọi ngày trong năm.

Công cụ Xem Ngày Tốt của SoiMenh áp dụng thuật toán 8 lớp chấm điểm từ 0 đến 100 cho mỗi ngày trong tháng, lọc theo đúng loại sự kiện bạn cần. Bạn chọn sự kiện (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch...), nhập tháng và năm sinh — hệ thống tự động loại bỏ ngày cấm, chấm điểm 7 tiêu chí còn lại, rồi xếp hạng tối đa 15 ngày tốt nhất. Nhập thông tin phía trên để tìm ngày lành cho việc bạn đang chuẩn bị.

Nguồn Gốc & Kinh Điển

Hơn 2.000 Năm Trạch Nhật — Từ Nhật Thư Chiến Quốc Đến Hoàng Lịch Hiện Đại

Thuật chọn ngày tốt xấu có gốc rễ từ thời Chiến Quốc (thế kỷ 3 trước Công nguyên). Những thẻ tre khai quật tại Cửu Điếm (九店楚簡) và Vân Mộng (雲夢秦簡) cho thấy người xưa đã ghi chép hệ thống "Nhật Thư" (日書 — Sách Ngày) để phân loại ngày tốt xấu cho từng loại việc. Đến thời Hán, Tư Mã Thiên ghi nhận trong Sử Ký 史記 rằng Hán Vũ Đế từng triệu tập 7 phái chọn ngày — gồm Ngũ Hành gia, Kham Dư gia, Kiến Trừ gia, Tùng Thần gia, Lịch gia, Thiên Nhân gia và Thái Ất gia — để bàn bạc, cho thấy thuật trạch nhật đã rất phát triển. Qua thời Đường Tống, hệ thống "Cụ Chú Lịch" (具注曆) ra đời — tiền thân của Hoàng Lịch ngày nay — kết hợp lịch thiên văn với danh sách nên làm, nên tránh cho mỗi ngày. Bước ngoặt quan trọng nhất là năm 1739, khi triều đình nhà Thanh sai Doãn Lộc (允祿), Mai Giác Thành (梅瑴成) cùng hơn 30 học giả biên soạn Hiệp Kỷ Biện Phương Thư 協紀辨方書 gồm 36 quyển, được vua Càn Long đề tựa và đưa vào Tứ Khố Toàn Thư. Bộ sách này loại bỏ những mê tín mâu thuẫn, hệ thống hóa toàn bộ thuật trạch nhật dựa trên nguyên lý Ngũ Hành sinh khắc, và vẫn là nền tảng cho mọi Hoàng Lịch hiện đại.

Kinh Điển Niên Đại Tác Giả Vai Trò
Nhật Thư 日書 (Sách Ngày) TK 3 TCN Khuyết danh (thẻ tre Tần-Sở) Ghi chép trạch nhật cổ nhất được khai quật, phân ngày tốt xấu theo 12 Trực sơ khai
Sử Ký 史記 — Nhật Giả Liệt Truyện ~91 TCN Tư Mã Thiên 司馬遷 Ghi nhận 7 phái trạch nhật thời Hán, là tư liệu lịch sử quan trọng nhất về nguồn gốc thuật chọn ngày
Ngọc Hạp Ký 玉匣記 TK 8-10 Truyền thuyết: Hứa Chân Quân 許真君 Tổng hợp Thần Sát, Ngọc Hạp Thông Thư — tài liệu gối đầu giường của thầy trạch nhật
Hiệp Kỷ Biện Phương Thư 協紀辨方書 1739 Doãn Lộc 允祿, Mai Giác Thành 梅瑴成 + 30 học giả Bộ bách khoa trạch nhật 36 quyển, loại bỏ mê tín, hệ thống hóa theo Ngũ Hành — nền tảng Hoàng Lịch hiện đại
Tượng Cát Thông Thư 象吉通書 TK 17 Nguỵ Minh Viễn 魏明遠 Bổ sung 28 Tú chi tiết, Bành Tổ Bách Kỵ — nguồn tra cứu Thần Sát phổ biến nhất
Năm bộ kinh điển cốt lõi hình thành thuật trạch nhật qua hơn 2.000 năm — từ thẻ tre Chiến Quốc đến bộ bách khoa hoàng gia nhà Thanh.

Kiến Thức Chuyên Sâu

8 Lớp Đánh Giá — Tại Sao Cùng Một Ngày Lại Tốt Cho Việc Này Mà Xấu Cho Việc Kia?

12 Trực — Xương Sống Của Thuật Xem Ngày

Hệ thống 12 Trực (建除十二神 Kiến Trừ Thập Nhị Thần) là nền tảng cốt lõi nhất khi xem ngày. 12 Trực gồm: Kiến (建 — khởi đầu), Trừ (除 — dọn dẹp), Mãn (滿 — đầy đặn), Bình (平 — bình thường), Định (定 — ổn định), Chấp (執 — nắm giữ), Phá (破 — phá vỡ), Nguy (危 — nguy hiểm), Thành (成 — thành tựu), Thu (收 — thu hoạch), Khai (開 — mở ra), Bế (閉 — đóng lại). Mỗi Trực luân phiên theo ngày, bắt đầu từ ngày Dần tháng Giêng là Trực Kiến. Câu quyết dân gian ghi nhớ: "Kiến Mãn Bình Thu Hắc, Trừ Nguy Định Chấp Hoàng, Thành Khai giai khả dụng, Phá Bế bất khả đương" — nghĩa là Kiến, Mãn, Bình, Thu thuộc Hắc Đạo (xấu); Trừ, Nguy, Định, Chấp thuộc Hoàng Đạo (tốt); Thành và Khai dùng được mọi việc; Phá và Bế nên tránh hoàn toàn. Tuy nhiên, tốt xấu còn phụ thuộc loại việc cụ thể — ví dụ Trực Phá xấu cho hầu hết mọi việc, nhưng Trực Mãn lại tốt cho dạm ngõ ăn hỏi vì mang nghĩa "đầy đặn, viên mãn".

Sơ đồ 12 Trực xếp thành vòng tròn: vòng xanh = Hoàng Đạo (Trừ, Nguy, Định, Chấp — cát lợi), vòng đỏ = Hắc Đạo (Kiến, Mãn, Bình, Thu, Phá, Bế — hung), vòng vàng = dùng được mọi việc (Thành, Khai).

Ngày Cấm Tuyệt Đối — Lưới Lọc Đầu Tiên

Trước khi chấm điểm bất kỳ tiêu chí nào, thuật trạch nhật loại ngay những ngày "chết" — tức ngày mà dù có tốt ở các lớp khác vẫn không được dùng. Theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư 協紀辨方書, các ngày cấm phổ biến gồm: Nguyệt Phá (月破 — Địa Chi ngày xung với Địa Chi tháng, ví dụ tháng Tý gặp ngày Ngọ), Trực Phá (ngày thuộc Trực Phá — kỵ mọi việc lớn), Dương Công Kỵ (楊公忌 — 13 ngày âm lịch cố định tương truyền do Dương Quân Tùng đặt ra), Tam Nương Sát (三娘煞 — ngày mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch, kỵ cưới hỏi), Thụ Tử Nhật (受死日 — ngày "chịu chết", tra theo Địa Chi ngày và tháng âm). Ngoài ra, một số sự kiện còn bị cấm thêm bởi Tứ Ly (四離 — ngày trước Xuân Phân, Thu Phân, Hạ Chí, Đông Chí), Tứ Tuyệt (四絕 — ngày trước 4 Lập), hoặc Kim Lâu Thê (金樓 — năm kỵ hôn nhân tính theo tuổi mụ chia 9).

Hoàng Đạo, Hắc Đạo Và Thiên Đức Nguyệt Đức — Sao Hộ Mệnh Của Ngày

Bên cạnh 12 Trực, mỗi ngày còn được đánh giá bởi hệ thống 12 sao trực nhật chia làm 6 Hoàng Đạo (青龍 Thanh Long, 明堂 Minh Đường, 金匱 Kim Quỹ, 天德 Thiên Đức, 玉堂 Ngọc Đường, 司命 Tư Mệnh) và 6 Hắc Đạo (白虎 Bạch Hổ, 天刑 Thiên Hình, 朱雀 Chu Tước, 天牢 Thiên Lao, 玄武 Huyền Vũ, 勾陳 Câu Trần). Ngày Hoàng Đạo là ngày có sao tốt trực nhật — nhưng chưa chắc đã tốt cho mọi việc, vì còn phụ thuộc Trực và sự kiện. Đặc biệt, nếu ngày nào có Thiên Đức (天德) hoặc Nguyệt Đức (月德) thì được cộng điểm rất cao — đây là hai sao "hộ mệnh" có thể hóa giải nhiều Thần Sát xấu. Hiếm hơn nữa là Thiên Xá (天赦) — ngày "trời tha" — được xem là cực cát, tốt cho hầu hết mọi việc. Nếu bạn đã biết Tứ Trụ Bát Tự của mình, công cụ còn kiểm tra thêm lớp Hợp Nhật Chủ — xem Can ngày sinh của bạn có tương hợp với Can ngày đang chọn hay không.

Mỗi ngày trong lịch còn ứng với một trong 28 Tú (二十八宿 — 28 chòm sao) và hệ Lục Diệu (六曜 — Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát, Lưu Liên, Xích Khẩu, Không Vong). Sao 28 Tú được chia thành Cát tinh và Hung tinh, đồng thời mỗi sao có danh sách việc nên làm và nên tránh riêng. Ví dụ sao Giác (角) thuộc Cát — tốt cho cưới hỏi và xây dựng, nhưng sao Đê (氐) tuy cũng thuộc Cát lại kỵ mai táng. Toàn bộ hệ thống này kết hợp lại thành bức tranh đa tầng: một ngày chỉ thực sự tốt khi đạt điểm cao ở nhiều lớp, đồng thời không phạm ngày cấm nào. Đó là lý do cùng một ngày có thể tốt cho khai trương nhưng xấu cho cưới hỏi — vì bộ quy tắc veto và điểm thưởng/phạt của mỗi sự kiện hoàn toàn khác nhau.

Thuật Toán

Cách Chọn Ngày Tốt Theo 8 Lớp Đánh Giá

  1. 1 Bước 1 — Chọn sự kiện cụ thể: Xác định bạn cần ngày tốt cho việc gì (cưới hỏi, nhập trạch, khai trương, xuất hành...). Mỗi sự kiện có bộ quy tắc riêng — ngày tốt cho cưới chưa chắc tốt cho động thổ.
  2. 2 Bước 2 — Lọc ngày cấm (Lớp 0 — Veto): Với mỗi ngày trong tháng, kiểm tra xem có rơi vào ngày cấm không: Nguyệt Phá, Trực Phá, Dương Công Kỵ, Nguyệt Kỵ. Tùy sự kiện, còn kiểm tra thêm Tam Nương Sát, Thụ Tử, Tứ Ly, Tứ Tuyệt, Kim Lâu Thê, Tam Tai, Hoàng Ốc. Ngày nào phạm bất kỳ ngày cấm nào — loại ngay, không chấm điểm tiếp.
  3. 3 Bước 3 — Chấm điểm 12 Trực (Lớp 1): Mỗi ngày ứng với 1 trong 12 Trực. Trực Thành được 20 điểm cơ bản, Trực Khai được 18 điểm, Trực Phá bị loại ở Lớp 0. Ngoài điểm cơ bản, mỗi Trực còn được cộng hoặc trừ thêm tùy loại sự kiện — ví dụ Trực Mãn cơ bản là trừ 15 điểm nhưng cộng thêm 25 điểm cho dạm ngõ, nên tổng cộng dạm ngõ ngày Trực Mãn được 10 điểm.
  4. 4 Bước 4 — Kiểm tra Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Xá (Lớp 2): Ngày có Thiên Đức được cộng 25 điểm, Nguyệt Đức cộng 20 điểm, Thiên Xá cộng 35 điểm. Nếu không có bản chính mà có Hợp (Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp) thì cộng ít hơn nhưng vẫn là điểm tốt.
  5. 5 Bước 5 — Đánh giá Hoàng Đạo hay Hắc Đạo (Lớp 3): Ngày Hoàng Đạo cộng 15 điểm, ngày Hắc Đạo trừ 15 điểm.
  6. 6 Bước 6 — Kiểm tra hợp tuổi (Lớp 4) và hợp Nhật Chủ (Lớp 5): Nếu Địa Chi ngày Tam Hợp hoặc Lục Hợp với tuổi người dùng — cộng 15 đến 18 điểm. Nếu xung tuổi — trừ tới 50 điểm. Lớp 5 kiểm tra Can ngày sinh từ lá số Tứ Trụ — nếu Can ngày sinh Ngũ Hợp với Can ngày chọn, cộng 30 điểm.
  7. 7 Bước 7 — Đối chiếu 28 Tú và Lục Diệu (Lớp 6-7): Sao 28 Tú Cát và hợp sự kiện cộng 12 điểm. Lục Diệu: Tốc Hỷ cộng 8, Không Vong trừ 10. Tổng điểm cuối cùng nằm trong thang 0 đến 100.
  8. 8 Bước 8 — Xếp hạng và hiển thị: Những ngày đạt từ 40 điểm trở lên mới hiển thị. Sắp xếp: ngày hợp sự kiện (nằm trong danh sách "nên làm") lên trước, trong cùng nhóm xếp theo điểm giảm dần. Tối đa 15 ngày tốt nhất được trả về.

Ví Dụ: Chọn Ngày Khai Trương Tháng 5/2026

Giả sử bạn sinh năm 1990 (tuổi Ngọ) và muốn khai trương cửa hàng trong tháng 5 năm 2026. Hệ thống quét 31 ngày — đầu tiên loại ngay những ngày phạm Nguyệt Phá, Dương Công Kỵ, Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23 âm). Với các ngày còn lại, giả sử ngày 12 tháng 5 rơi vào Trực Khai — điểm cơ bản 18, cộng thêm 10 cho khai trương (Trực Khai rất hợp mở cửa hàng). Ngày này lại là Hoàng Đạo (cộng 15) và có Nguyệt Đức (cộng 20). Kiểm tra tuổi: Địa Chi ngày là Dần, Dần Ngọ Tuất Tam Hợp — cộng 18 điểm. Sao 28 Tú thuộc Cát, Lục Diệu là Tốc Hỷ (cộng 8). Tổng điểm: 50 (gốc) + 28 (Trực) + 20 (Nguyệt Đức) + 15 (Hoàng Đạo) + 18 (Tam Hợp tuổi) + 5 (Sao Cát) + 8 (Tốc Hỷ) = vượt 100, hệ thống giới hạn ở mức tối đa 100 điểm — xếp hạng Đại Cát. *(Xem Ngày Tốt không lưu URL — nhập năm sinh và chọn tháng trực tiếp tại trang công cụ để xem kết quả.)*

Tại Sao Chọn SoiMenh

Điểm Khác Biệt Của Công Cụ Xem Ngày Tốt SoiMenh

  • Thuật toán 8 lớp chấm điểm từ Hiệp Kỷ Biện Phương Thư 協紀辨方書 — không dùng bảng rút gọn hay quy tắc đơn giản hóa như hầu hết các trang khác
  • Lưới VETO loại ngày cấm trước khi chấm điểm — các trang khác thường chỉ ghi "ngày xấu" mà không giải thích tại sao, và đôi khi vẫn xếp ngày cấm vào danh sách tốt
  • Hỗ trợ 27 loại sự kiện trong 8 nhóm — mỗi sự kiện có bộ veto và trọng số Trực riêng, ví dụ Trực Mãn kỵ hầu hết mọi việc nhưng tốt cho dạm ngõ
  • Lớp 5: Hợp Nhật Chủ — kiểm tra Can ngày sinh Tứ Trụ với Can ngày chọn, tính năng lần đầu có tại Việt Nam. Nếu bạn chưa biết Can ngày sinh, xem lá số Tứ Trụ để tra.
  • Hỗ trợ 2 người đồng thời cho sự kiện cưới hỏi — kiểm tra xung tuổi cả cô dâu lẫn chú rể, đồng thời kiểm tra Kim Lâu Thê năm đó. Nếu cần chọn ngày cưới theo Thần Số Học, công cụ chọn ngày cưới TSH là lựa chọn bổ sung.

Ứng Dụng

Ai Nên Dùng Công Cụ Xem Ngày Tốt?

  • Các cặp đôi chuẩn bị cưới hỏi — cần tìm ngày lành hợp tuổi cả hai, tránh Kim Lâu Thê và Tam Nương Sát. Sau khi chọn ngày, xem thêm văn khấn gia tiên ngày cưới để chuẩn bị lễ đầy đủ.
  • Gia chủ muốn nhập trạch, động thổ hoặc xây sửa nhà — ngoài ngày tốt còn cần kiểm tra Tam Tai và Hoàng Ốc theo tuổi. Kết hợp với xem hướng nhà phong thủy để chọn cả hướng lẫn ngày phù hợp.
  • Chủ doanh nghiệp khai trương, ký hợp đồng, khai trương văn phòng — chọn ngày Hoàng Đạo + Trực Khai hoặc Trực Thành, kết hợp giờ Hoàng Đạo để khởi sự thuận lợi nhất.
  • Người xuất hành xa, du lịch, chuyển công tác — chọn ngày hợp tuổi, tránh ngày Phá và Hắc Đạo. Kết hợp xem Lịch Vạn Niên để biết hướng xuất hành cát lợi.
  • Gia đình cần chọn ngày an táng, cải táng — sự kiện tâm linh có bộ veto riêng (Trực Bế, Hắc Đạo là veto cứng). Nếu cần xem phong thủy mộ phần chi tiết, công cụ Âm Trạch phân tích hướng và long mạch.
  • Bất kỳ ai chuẩn bị việc lớn (mua xe, nhận việc mới, phẫu thuật, cầu tự) và muốn chọn thời điểm thuận lợi theo truyền thống — công cụ hỗ trợ 27 loại sự kiện, bao phủ hầu hết các tình huống trong đời sống.

Câu Hỏi Thường Gặp

Xem ngày tốt xấu dựa trên cơ sở nào?

Xem ngày tốt dựa trên hệ thống Can Chi (Thiên Can và Địa Chi), 12 Trực (Kiến Trừ Thập Nhị Thần), Hoàng Đạo/Hắc Đạo, 28 Tú (28 chòm sao), Thần Sát (các sao tốt xấu trong ngày) và Lục Diệu. Hệ thống này được hệ thống hóa trong Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (1739) và Ngọc Hạp Ký — hai bộ kinh điển nền tảng cho mọi Hoàng Lịch hiện đại. Công cụ SoiMenh kết hợp tất cả thành thuật toán 8 lớp tự động.

Ngày Hoàng Đạo có chắc chắn là ngày tốt không?

Không hẳn. Ngày Hoàng Đạo chỉ là một trong nhiều tiêu chí đánh giá — nếu ngày đó phạm Nguyệt Phá, Dương Công Kỵ hoặc Trực Phá thì vẫn là ngày xấu bất chấp Hoàng Đạo. Ngược lại, một số ngày Hắc Đạo nhưng có Thiên Đức, Nguyệt Đức vẫn có thể đạt điểm cao cho một số sự kiện cụ thể. Vì vậy cần đánh giá đa tầng thay vì chỉ dựa vào Hoàng Đạo.

12 Trực là gì và tại sao quan trọng khi chọn ngày?

12 Trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) là hệ thống luân phiên gán cho mỗi ngày một thuộc tính tốt xấu. Đây là lớp đánh giá có trọng số cao nhất vì mỗi Trực mang ý nghĩa riêng theo từng loại việc. Hệ thống 12 Trực xuất hiện từ thời Chiến Quốc, được ghi nhận trong Nhật Thư trên thẻ tre Tần-Sở.

Xem ngày tốt SoiMenh khác gì xem ngày trên Lịch Vạn Niên thông thường?

Lịch Vạn Niên hiển thị thông tin thô của từng ngày: Can Chi, Trực, sao tốt xấu, nên làm/nên tránh — bạn tự đọc và tự đánh giá. Công cụ Xem Ngày Tốt thì tự động hóa toàn bộ quá trình: bạn chỉ cần chọn sự kiện, hệ thống quét tất cả ngày trong tháng, loại ngày cấm, chấm điểm 7 lớp còn lại, rồi xếp hạng — tiết kiệm hàng giờ tra cứu thủ công.

Tam Nương Sát, Dương Công Kỵ là gì?

Tam Nương Sát (三娘煞) là 6 ngày âm lịch cố định mỗi tháng (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27) — tương truyền là ngày Tam Nương bị từ chối hôn nhân nên kỵ cưới hỏi. Dương Công Kỵ (楊公忌) là 13 ngày âm lịch mỗi năm, tương truyền do thầy phong thủy Dương Quân Tùng đặt ra — kỵ mọi việc lớn. Cả hai đều là ngày cấm tuyệt đối (veto) trong thuật trạch nhật.

Có cần biết giờ sinh để xem ngày tốt không?

Không bắt buộc nhưng rất khuyến khích. Nếu bạn chỉ nhập năm sinh, hệ thống kiểm tra được Lớp 4 (hợp tuổi theo Địa Chi năm sinh). Nếu nhập đầy đủ ngày giờ sinh, hệ thống kiểm tra thêm Lớp 5 (hợp Nhật Chủ — Can ngày sinh từ Tứ Trụ), tăng độ chính xác đáng kể. Bạn có thể tra Can ngày sinh tại lá số Tứ Trụ Bát Tự.

Điểm bao nhiêu thì được coi là ngày tốt?

Hệ thống chấm từ 0 đến 100 điểm. Dưới 40 điểm: ngày xấu (không hiển thị). 40-54: trung bình. 55-69: khá. 70-84: tốt. 85-100: Đại Cát — ngày cực tốt. Điểm xuất phát là 50, cộng trừ qua 7 lớp tiêu chí. Ngày Đại Cát thường cần hội tụ nhiều yếu tố: Trực tốt, Hoàng Đạo, có Thiên Đức hoặc Nguyệt Đức, và hợp tuổi.