Trực Phá 破 — Trực thứ 7, Hắc Đạo, ngày xung Chi tháng
Trực Phá 破 là trực thứ 7 trong 12 Trực (建除十二神), Hắc Đạo — ngày Chi xung với Chi tháng, xấu nhất vòng Trực. Chỉ…
Xem ngày tốt (擇日 Trạch Nhật) là phương pháp chọn ngày lành tháng tốt dựa trên hệ thống Can Chi, Ngũ Hành và Thần Sát trong lịch pháp truyền thống Đông Á.
擇日·Chọn Ngày Lành·協紀辨方書
Thuật toán 8 lớp từ Hiệp Kỷ Biện Phương Thư — lọc & xếp hạng ngày tốt nhất trong tháng theo 12 Trực, 28 Tú, Thần Sát và tuổi của bạn.
1. Chọn việc → 2. Chọn tháng → 3. Nhấn Tìm Ngày → nhấn vào ngày để xem chi tiết
Hiệp Kỷ Biện Phương Thư · Nhà Thanh 1739
Kết quả mang tính tham khảo & định hướng, không thay thế tư vấn chuyên gia phong thủy có chuyên môn.
Công cụ Xem Ngày Tốt của SoiMenh sử dụng thuật toán 8 lớp từ Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (協紀辨方書) — bộ lịch pháp chính thức thời Càn Long nhà Thanh (1739), được đưa vào Tứ Khố Toàn Thư.
Hỗ trợ 27 loại sự kiện trong 8 nhóm: Hôn nhân, Nhà cửa, Kinh doanh, Xe cộ, Xuất hành, Sự nghiệp, Sức khỏe, Tâm linh. Mỗi sự kiện có bộ quy tắc veto và chấm điểm riêng.
Cá nhân hóa theo ngày sinh: Hợp Nhật Chủ (Can ngày sinh Tứ Trụ). Hỗ trợ 2 người đồng thời cho sự kiện cưới hỏi.
Xem ngày tốt (擇日 Trạch Nhật) là phương pháp chọn ngày lành tháng tốt dựa trên hệ thống Can Chi, Ngũ Hành và Thần Sát trong lịch pháp truyền thống Đông Á. Mỗi ngày mang một tổ hợp năng lượng riêng — có ngày hợp cưới hỏi nhưng kỵ động thổ, có ngày tốt cho khai trương nhưng xấu cho xuất hành. Thuật trạch nhật giúp xác định ngày phù hợp nhất cho từng loại việc cụ thể, đồng thời kiểm tra xung khắc với tuổi người thực hiện. Nếu bạn muốn biết chi tiết Can Chi và Ngũ Hành của từng ngày, Lịch Vạn Niên hiển thị đầy đủ thông tin thiên văn lịch pháp cho mọi ngày trong năm.
Công cụ Xem Ngày Tốt của SoiMenh áp dụng thuật toán 8 lớp chấm điểm từ 0 đến 100 cho mỗi ngày trong tháng, lọc theo đúng loại sự kiện bạn cần. Bạn chọn sự kiện (cưới hỏi, khai trương, nhập trạch...), nhập tháng và năm sinh — hệ thống tự động loại bỏ ngày cấm, chấm điểm 7 tiêu chí còn lại, rồi xếp hạng tối đa 15 ngày tốt nhất. Nhập thông tin phía trên để tìm ngày lành cho việc bạn đang chuẩn bị.
Thuật chọn ngày tốt xấu có gốc rễ từ thời Chiến Quốc (thế kỷ 3 trước Công nguyên). Những thẻ tre khai quật tại Cửu Điếm (九店楚簡) và Vân Mộng (雲夢秦簡) cho thấy người xưa đã ghi chép hệ thống "Nhật Thư" (日書 — Sách Ngày) để phân loại ngày tốt xấu cho từng loại việc. Đến thời Hán, Tư Mã Thiên ghi nhận trong Sử Ký 史記 rằng Hán Vũ Đế từng triệu tập 7 phái chọn ngày — gồm Ngũ Hành gia, Kham Dư gia, Kiến Trừ gia, Tùng Thần gia, Lịch gia, Thiên Nhân gia và Thái Ất gia — để bàn bạc, cho thấy thuật trạch nhật đã rất phát triển. Qua thời Đường Tống, hệ thống "Cụ Chú Lịch" (具注曆) ra đời — tiền thân của Hoàng Lịch ngày nay — kết hợp lịch thiên văn với danh sách nên làm, nên tránh cho mỗi ngày. Bước ngoặt quan trọng nhất là năm 1739, khi triều đình nhà Thanh sai Doãn Lộc (允祿), Mai Giác Thành (梅瑴成) cùng hơn 30 học giả biên soạn Hiệp Kỷ Biện Phương Thư 協紀辨方書 gồm 36 quyển, được vua Càn Long đề tựa và đưa vào Tứ Khố Toàn Thư. Bộ sách này loại bỏ những mê tín mâu thuẫn, hệ thống hóa toàn bộ thuật trạch nhật dựa trên nguyên lý Ngũ Hành sinh khắc, và vẫn là nền tảng cho mọi Hoàng Lịch hiện đại.
| Kinh Điển | Niên Đại | Tác Giả | Vai Trò |
|---|---|---|---|
| Nhật Thư 日書 (Sách Ngày) | TK 3 TCN | Khuyết danh (thẻ tre Tần-Sở) | Ghi chép trạch nhật cổ nhất được khai quật, phân ngày tốt xấu theo 12 Trực sơ khai |
| Sử Ký 史記 — Nhật Giả Liệt Truyện | ~91 TCN | Tư Mã Thiên 司馬遷 | Ghi nhận 7 phái trạch nhật thời Hán, là tư liệu lịch sử quan trọng nhất về nguồn gốc thuật chọn ngày |
| Ngọc Hạp Ký 玉匣記 | TK 8-10 | Truyền thuyết: Hứa Chân Quân 許真君 | Tổng hợp Thần Sát, Ngọc Hạp Thông Thư — tài liệu gối đầu giường của thầy trạch nhật |
| Hiệp Kỷ Biện Phương Thư 協紀辨方書 | 1739 | Doãn Lộc 允祿, Mai Giác Thành 梅瑴成 + 30 học giả | Bộ bách khoa trạch nhật 36 quyển, loại bỏ mê tín, hệ thống hóa theo Ngũ Hành — nền tảng Hoàng Lịch hiện đại |
| Tượng Cát Thông Thư 象吉通書 | TK 17 | Nguỵ Minh Viễn 魏明遠 | Bổ sung 28 Tú chi tiết, Bành Tổ Bách Kỵ — nguồn tra cứu Thần Sát phổ biến nhất |
Hệ thống 12 Trực (建除十二神 Kiến Trừ Thập Nhị Thần) là nền tảng cốt lõi nhất khi xem ngày. 12 Trực gồm: Kiến (建 — khởi đầu), Trừ (除 — dọn dẹp), Mãn (滿 — đầy đặn), Bình (平 — bình thường), Định (定 — ổn định), Chấp (執 — nắm giữ), Phá (破 — phá vỡ), Nguy (危 — nguy hiểm), Thành (成 — thành tựu), Thu (收 — thu hoạch), Khai (開 — mở ra), Bế (閉 — đóng lại). Mỗi Trực luân phiên theo ngày, bắt đầu từ ngày Dần tháng Giêng là Trực Kiến. Câu quyết dân gian ghi nhớ: "Kiến Mãn Bình Thu Hắc, Trừ Nguy Định Chấp Hoàng, Thành Khai giai khả dụng, Phá Bế bất khả đương" — nghĩa là Kiến, Mãn, Bình, Thu thuộc Hắc Đạo (xấu); Trừ, Nguy, Định, Chấp thuộc Hoàng Đạo (tốt); Thành và Khai dùng được mọi việc; Phá và Bế nên tránh hoàn toàn. Tuy nhiên, tốt xấu còn phụ thuộc loại việc cụ thể — ví dụ Trực Phá xấu cho hầu hết mọi việc, nhưng Trực Mãn lại tốt cho dạm ngõ ăn hỏi vì mang nghĩa "đầy đặn, viên mãn".
Trước khi chấm điểm bất kỳ tiêu chí nào, thuật trạch nhật loại ngay những ngày "chết" — tức ngày mà dù có tốt ở các lớp khác vẫn không được dùng. Theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư 協紀辨方書, các ngày cấm phổ biến gồm: Nguyệt Phá (月破 — Địa Chi ngày xung với Địa Chi tháng, ví dụ tháng Tý gặp ngày Ngọ), Trực Phá (ngày thuộc Trực Phá — kỵ mọi việc lớn), Dương Công Kỵ (楊公忌 — 13 ngày âm lịch cố định tương truyền do Dương Quân Tùng đặt ra), Tam Nương Sát (三娘煞 — ngày mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch, kỵ cưới hỏi), Thụ Tử Nhật (受死日 — ngày "chịu chết", tra theo Địa Chi ngày và tháng âm). Ngoài ra, một số sự kiện còn bị cấm thêm bởi Tứ Ly (四離 — ngày trước Xuân Phân, Thu Phân, Hạ Chí, Đông Chí), Tứ Tuyệt (四絕 — ngày trước 4 Lập), hoặc Kim Lâu Thê (金樓 — năm kỵ hôn nhân tính theo tuổi mụ chia 9).
Bên cạnh 12 Trực, mỗi ngày còn được đánh giá bởi hệ thống 12 sao trực nhật chia làm 6 Hoàng Đạo (青龍 Thanh Long, 明堂 Minh Đường, 金匱 Kim Quỹ, 天德 Thiên Đức, 玉堂 Ngọc Đường, 司命 Tư Mệnh) và 6 Hắc Đạo (白虎 Bạch Hổ, 天刑 Thiên Hình, 朱雀 Chu Tước, 天牢 Thiên Lao, 玄武 Huyền Vũ, 勾陳 Câu Trần). Ngày Hoàng Đạo là ngày có sao tốt trực nhật — nhưng chưa chắc đã tốt cho mọi việc, vì còn phụ thuộc Trực và sự kiện. Đặc biệt, nếu ngày nào có Thiên Đức (天德) hoặc Nguyệt Đức (月德) thì được cộng điểm rất cao — đây là hai sao "hộ mệnh" có thể hóa giải nhiều Thần Sát xấu. Hiếm hơn nữa là Thiên Xá (天赦) — ngày "trời tha" — được xem là cực cát, tốt cho hầu hết mọi việc. Nếu bạn đã biết Tứ Trụ Bát Tự của mình, công cụ còn kiểm tra thêm lớp Hợp Nhật Chủ — xem Can ngày sinh của bạn có tương hợp với Can ngày đang chọn hay không.
Mỗi ngày trong lịch còn ứng với một trong 28 Tú (二十八宿 — 28 chòm sao) và hệ Lục Diệu (六曜 — Đại An, Tốc Hỷ, Tiểu Cát, Lưu Liên, Xích Khẩu, Không Vong). Sao 28 Tú được chia thành Cát tinh và Hung tinh, đồng thời mỗi sao có danh sách việc nên làm và nên tránh riêng. Ví dụ sao Giác (角) thuộc Cát — tốt cho cưới hỏi và xây dựng, nhưng sao Đê (氐) tuy cũng thuộc Cát lại kỵ mai táng. Toàn bộ hệ thống này kết hợp lại thành bức tranh đa tầng: một ngày chỉ thực sự tốt khi đạt điểm cao ở nhiều lớp, đồng thời không phạm ngày cấm nào. Đó là lý do cùng một ngày có thể tốt cho khai trương nhưng xấu cho cưới hỏi — vì bộ quy tắc veto và điểm thưởng/phạt của mỗi sự kiện hoàn toàn khác nhau.
Ví Dụ: Chọn Ngày Khai Trương Tháng 5/2026
Xem ngày tốt dựa trên hệ thống Can Chi (Thiên Can và Địa Chi), 12 Trực (Kiến Trừ Thập Nhị Thần), Hoàng Đạo/Hắc Đạo, 28 Tú (28 chòm sao), Thần Sát (các sao tốt xấu trong ngày) và Lục Diệu. Hệ thống này được hệ thống hóa trong Hiệp Kỷ Biện Phương Thư (1739) và Ngọc Hạp Ký — hai bộ kinh điển nền tảng cho mọi Hoàng Lịch hiện đại. Công cụ SoiMenh kết hợp tất cả thành thuật toán 8 lớp tự động.
Không hẳn. Ngày Hoàng Đạo chỉ là một trong nhiều tiêu chí đánh giá — nếu ngày đó phạm Nguyệt Phá, Dương Công Kỵ hoặc Trực Phá thì vẫn là ngày xấu bất chấp Hoàng Đạo. Ngược lại, một số ngày Hắc Đạo nhưng có Thiên Đức, Nguyệt Đức vẫn có thể đạt điểm cao cho một số sự kiện cụ thể. Vì vậy cần đánh giá đa tầng thay vì chỉ dựa vào Hoàng Đạo.
12 Trực (Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế) là hệ thống luân phiên gán cho mỗi ngày một thuộc tính tốt xấu. Đây là lớp đánh giá có trọng số cao nhất vì mỗi Trực mang ý nghĩa riêng theo từng loại việc. Hệ thống 12 Trực xuất hiện từ thời Chiến Quốc, được ghi nhận trong Nhật Thư trên thẻ tre Tần-Sở.
Lịch Vạn Niên hiển thị thông tin thô của từng ngày: Can Chi, Trực, sao tốt xấu, nên làm/nên tránh — bạn tự đọc và tự đánh giá. Công cụ Xem Ngày Tốt thì tự động hóa toàn bộ quá trình: bạn chỉ cần chọn sự kiện, hệ thống quét tất cả ngày trong tháng, loại ngày cấm, chấm điểm 7 lớp còn lại, rồi xếp hạng — tiết kiệm hàng giờ tra cứu thủ công.
Tam Nương Sát (三娘煞) là 6 ngày âm lịch cố định mỗi tháng (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27) — tương truyền là ngày Tam Nương bị từ chối hôn nhân nên kỵ cưới hỏi. Dương Công Kỵ (楊公忌) là 13 ngày âm lịch mỗi năm, tương truyền do thầy phong thủy Dương Quân Tùng đặt ra — kỵ mọi việc lớn. Cả hai đều là ngày cấm tuyệt đối (veto) trong thuật trạch nhật.
Không bắt buộc nhưng rất khuyến khích. Nếu bạn chỉ nhập năm sinh, hệ thống kiểm tra được Lớp 4 (hợp tuổi theo Địa Chi năm sinh). Nếu nhập đầy đủ ngày giờ sinh, hệ thống kiểm tra thêm Lớp 5 (hợp Nhật Chủ — Can ngày sinh từ Tứ Trụ), tăng độ chính xác đáng kể. Bạn có thể tra Can ngày sinh tại lá số Tứ Trụ Bát Tự.
Hệ thống chấm từ 0 đến 100 điểm. Dưới 40 điểm: ngày xấu (không hiển thị). 40-54: trung bình. 55-69: khá. 70-84: tốt. 85-100: Đại Cát — ngày cực tốt. Điểm xuất phát là 50, cộng trừ qua 7 lớp tiêu chí. Ngày Đại Cát thường cần hội tụ nhiều yếu tố: Trực tốt, Hoàng Đạo, có Thiên Đức hoặc Nguyệt Đức, và hợp tuổi.
Xem ngày tốt xây nhà cần chọn ngày có Trực Khai, Định hoặc Thành (hợp khởi công, an cư), là Hoàng Đạo, tránh Trực Phá/Bế và các ngày Thụ Tử, Thổ Phủ. Quan trọng nhất: kiểm tra tuổi gia chủ có phạm Tam Tai, Hoàng Ốc, Kim Lâu trong năm 2026 không — nếu phạm thì nên nhờ người hợp tuổi đứng tên hoặc động thổ giúp. Công cụ SoiMenh tự lọc tất cả: chọn việc "Động thổ / Khởi công" hoặc "Nhập trạch", nhập năm sinh gia chủ, hệ thống chấm điểm và cảnh báo Tam Tai/Hoàng Ốc tự động.
Xem ngày cưới hỏi cần chọn ngày Hoàng Đạo, Trực tốt (Thành, Khai, Mãn), có Thiên Đức/Nguyệt Đức, tránh Tam Nương Sát (mùng 3,7,13,18,22,27 âm) và ngày Sát Chủ. Đặc biệt phải xét tuổi CÔ DÂU có phạm Kim Lâu năm đó không, và hai tuổi vợ chồng có xung khắc không. SoiMenh là công cụ hiếm hoi hỗ trợ nhập tuổi CẢ HAI người, lấy điểm thấp nhất (worst-case) để đảm bảo ngày hợp cho cả đôi.
Ngày khai trương đẹp nên có Trực Khai (mở ra) hoặc Trực Thành (thành tựu), là Hoàng Đạo, hợp hành mệnh gia chủ, có sao Thiên Tài/Lộc, tránh ngày Sát Chủ và Trực Bế. Nên kết hợp xem giờ Hoàng Đạo trong ngày để chọn giờ mở cửa hàng. Chọn việc "Khai trương" trong công cụ, nhập năm sinh — hệ thống xếp hạng 15 ngày tốt nhất kèm giờ Hoàng Đạo đề xuất.
Kim Lâu Thê là tục kiêng tính theo tuổi mụ của cô dâu (chia 9 dư 1, 3, 6, 8). Theo cổ truyền, năm cô dâu phạm Kim Lâu nên hạn chế cưới. Tuy nhiên dân gian có cách hóa giải: mượn tuổi (nhờ người hợp tuổi đứng ra), làm lễ trước hoặc sau năm Kim Lâu, hoặc tổ chức đăng ký kết hôn năm Kim Lâu rồi cưới chính thức năm sau. SoiMenh vẫn hiển thị các ngày tốt nhất kèm cảnh báo Kim Lâu để gia đình chủ động quyết định, thay vì chặn cứng.
Hoàng Lịch · Chọn ngày lành · 27 loại việc · Bài văn khấn chuẩn