Mệnh Bích Thượng Thổ (壁上土) Là Gì? Đặc Điểm, Hợp Tuổi & Phong Thủy
Mệnh Bích Thượng Thổ (壁上土) là nạp âm thứ 19 trong Lục Thập Hoa Giáp — hình tượng đất vách tường nhà, âm thầm che…
Thư viện kiến thức huyền học toàn diện — Wikipedia huyền học Việt Nam
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Mệnh Bích Thượng Thổ (壁上土) là nạp âm thứ 19 trong Lục Thập Hoa Giáp — hình tượng đất vách tường nhà, âm thầm che…
Mệnh Bình Địa Mộc (平地木) là một trong 30 loại Nạp Âm thuộc hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, xếp thứ 18 trong bảng tra…
Mệnh Thạch Lựu Mộc (石榴木) là nạp âm gỗ cây lựu — loại cây duy nhất vẫn kết trái giữa mùa thu khi mọi cây…
Trong 30 mệnh Nạp Âm của hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, mệnh Thoa Xuyến Kim (釵釧金) thuộc Nạp Âm thứ 24, gán cho Canh…
Mệnh Đại Dịch Thổ (大驛土) là nạp âm đất trạm dịch — đất dày rộng trên đường cái quan, thông suốt chín châu, bao dung…
Mệnh Thiên Thượng Hỏa (天上火) là ngọn lửa mạnh mẽ nhất trong sáu Nạp Âm Hỏa — ánh sáng mặt trời chiếu soi vạn vật,…
Sơn Hạ Hỏa 山下火 (sơn = núi 山, hạ = dưới 下, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 17 trong hệ 30…
Mệnh Sa Trung Kim 沙中金 (Giáp Ngọ 1954/2014, Ất Mùi 1955/2015) là vàng ẩn trong cát — Nạp Âm thứ 16 mang nguyên lý tiên…
Trường Lưu Th��y (長流水) là mệnh Nạp Âm thứ 15, hành Thủy, gán cho Nhâm Thìn (2012) và Quý Tỵ (2013). Tìm hiểu tính cách,…
Mệnh Tùng Bách Mộc (松柏木) là một trong 30 nạp âm của hệ thống Lục Thập Hoa Giáp — chữ Hán phân tích rõ: Tùng…
Số Chủ Đạo 2 — từ Latin duo (hai, đôi) và Hy Lạp dyas (δυάς, nhị nguyên) — là chỉ số Life Path thứ hai…
Cung Kim Ngưu (Taurus, ♉) là cung thứ hai trong 12 cung hoàng đạo, kéo dài từ 20 tháng 4 đến 20 tháng 5 —…
Tuổi Sửu 丑 (Sửu = con trâu, chi thứ hai trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng ngay sau Tý, biểu tượng…
Sao Thiên Cơ 天機 (Thiên = trời, Cơ = then chốt / thời cơ / bộ máy) là một trong 14 chính tinh thuộc hệ…
Tích Lịch Hỏa 霹靂火 (tích lịch = sấm sét 霹靂, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 13 trong hệ 30 mệnh Lục…