Tứ Trụ Bát Tự (四柱八字) là cách lập và đọc bốn cặp Thiên Can–Địa Chi của năm, tháng, ngày và giờ sinh trong truyền thống mệnh lý Trung Hoa. “Tứ Trụ” nói đến bốn cặp; “Bát Tự” nói đến tám chữ. Trong cách đọc Tử Bình được giới thiệu ở đây, can ngày là Nhật Chủ, dùng làm điểm quy chiếu cho các quan hệ. Bài hướng dẫn nhận diện cấu trúc, đọc một ví dụ và phân biệt quy tắc tính với lời diễn giải.[4][7]
Nguồn Gốc & Lịch Sử — Đọc Theo Chứng Liệu
Lịch sử của một phương pháp cần đọc theo từng chứng liệu, thay vì coi câu chuyện quy tổ là bằng chứng chắc chắn về một người phát minh toàn bộ hệ thống.
Lý Hư Trung trong lời mộ chí của Hàn Dũ
Trong Điện Trung Thị Ngự Sử Lý Quân Mộ Chí Minh (殿中侍御史李君墓誌銘), Hàn Dũ kể rằng Lý Hư Trung xem Can Chi gắn với năm, tháng, ngày sinh để luận những việc như thọ yểu và quý tiện. Văn bản có lời khen 百不失一二
. Đây là lời đánh giá trong một mộ chí, không phải tỷ lệ chính xác được đo bằng một nghiên cứu kiểm chứng. Đoạn văn cũng chưa đủ để xác nhận rằng ông là người sáng lập duy nhất hoặc đã đặt ra mọi quy tắc của Tứ Trụ hiện nay.[1]
Tên gọi Tử Bình và các lớp văn bản
Tử Bình là tên thường dùng trong các tài liệu Bát Tự, như Uyên Hải Tử Bình và Tử Bình Chân Thuyên. Khi đọc, cần phân biệt tên tác phẩm, bản in đang dùng, chính văn và chú giải. Không thể chỉ từ tên sách suy ra ngày phát minh, một phả hệ truyền thừa đầy đủ hay mức hiệu quả tiên đoán.[2][3]
Ấn bản và đoạn nguồn dùng trong bài
| Tài liệu | Chứng liệu cụ thể | Phạm vi đọc |
|---|---|---|
| Mộ chí của Hàn Dũ | Bản chép điện tử trong Toàn Đường Văn, quyển 564 | Lời kể về Lý Hư Trung; lời khen được đọc như chứng liệu lịch sử. |
| Tử Bình Chân Thuyên 子平真詮 | Bản điện tử Đông Lý dựa trên bản Thiệu Hưng Dục Tân 1923, đối chiếu Trung Châu | Các chương về Can Chi, âm dương sinh khắc, vượng nhược và Dụng Thần; phần “校/按” là hiệu đính hoặc lời bàn riêng. |
| 淵海子平子平真詮 v.2 | Catalogue Thư viện Quốc gia Đài Loan: 秦慎安校勘, 文明, 1926, 164 trang | Catalogue chứng minh metadata của bản in; không dùng số trang của bản 1926 cho câu lấy từ bản điện tử 1923. |
Khi trích một lời luận, hãy kiểm đúng tác phẩm, ấn bản và đoạn nguồn; thông tin catalogue về một bản in không thay cho việc đọc đoạn văn được dùng.[2][3]
Cấu Trúc Lá Số — 4 Trụ, 8 Chữ
Một bảng Tứ Trụ có bốn cặp Can–Chi của năm, tháng, ngày và giờ. Mỗi cặp là một trụ; bốn thiên can và bốn địa chi tạo thành tám chữ. Đây là cấu trúc ký hiệu để đọc phương pháp, không xác định toàn bộ cuộc đời.[4]
Cần tách ngày nhập vào với quy tắc lập trụ. Có thể nhập ngày dương lịch hoặc chuyển đổi từ lịch âm, nhưng không mặc định tháng âm bắt đầu ở mùng 1 chính là trụ tháng. Ví dụ, thư viện 6tail dùng mốc tiết để xác định trụ tháng và có lựa chọn khác nhau cho trụ ngày lúc 23h–0h. Đây là chứng liệu về một cách triển khai, không tự chứng minh công cụ Soi Mệnh dùng cùng quy tắc. Các mốc tiết khí là khái niệm thiên văn; cách chọn chúng cho từng phép luận phải được khai báo.[5][6]
Ý nghĩa từng trụ
| Trụ | Hán tự | Thành phần | Điều cần nhận diện |
|---|---|---|---|
| Năm | 年柱 | Can năm + Chi năm | Cặp ký hiệu năm theo quy tắc đang dùng; không thay cho Nhật Chủ. |
| Tháng | 月柱 | Can tháng + Chi tháng | Kiểm mốc đổi trụ tháng theo tiết của phương pháp. |
| Ngày | 日柱 | Can ngày + Chi ngày | Can ngày là Nhật Chủ; chi ngày là thành phần khác của nhật trụ. |
| Giờ | 時柱 | Can giờ + Chi giờ | Cần dữ liệu giờ và quy tắc giờ; không chọn một giờ giả để làm đủ bảng. |
Trong chính văn Tử Bình Chân Thuyên chương 1, Giáp và Ất đều thuộc Mộc, nhưng Giáp là dương, Ất là âm. Vì vậy, khi đọc một thiên can cần biết cả tên can, hành và âm/dương; chỉ một nhãn “Mộc” chưa đủ để phân biệt các quan hệ.[12]
Ví dụ nhận diện: trụ ngày Giáp Tý
Giả sử bài tập chỉ cung cấp trụ ngày Giáp Tý (甲子): Giáp (甲) là can ngày, tức Nhật Chủ; Tý (子) là chi ngày. Ba trụ còn lại ghi “chưa cung cấp”. Đây là sơ đồ minh họa, không phải lá số của một người hay kết quả đã tính từ ngày sinh. Nhận diện được Nhật Chủ chưa đủ để kết luận Dụng Thần, vượng nhược hoặc vận hạn.[4][7]
Khi xem một kết quả, hãy đọc nhãn Ngày/Nhật trụ trước rồi tìm ô thiên can; không đoán từ cột ở bên trái hay bên phải. Xem thêm Nhật Chủ là gì để phân biệt can ngày, nhật chi và mệnh năm.
Tàng Can trong Địa Chi
Tàng Can (藏干) là các thiên can được quy thuộc bên trong một địa chi trong phép luận. Bảng dưới ghi các Tàng Can theo bảng tra của thư viện 6tail. Tên các can trong bảng không tự ấn định phần trăm sức mạnh hay cho thấy một chi “thuần khí” luôn mạnh hơn các chi khác.[8]
| Địa Chi | Các Tàng Can được tra |
|---|---|
| Tý 子 | Quý 癸 |
| Sửu 丑 | Kỷ 己, Quý 癸, Tân 辛 |
| Dần 寅 | Giáp 甲, Bính 丙, Mậu 戊 |
| Mão 卯 | Ất 乙 |
| Thìn 辰 | Mậu 戊, Ất 乙, Quý 癸 |
| Tỵ 巳 | Bính 丙, Canh 庚, Mậu 戊 |
| Ngọ 午 | Đinh 丁, Kỷ 己 |
| Mùi 未 | Kỷ 己, Đinh 丁, Ất 乙 |
| Thân 申 | Canh 庚, Nhâm 壬, Mậu 戊 |
| Dậu 酉 | Tân 辛 |
| Tuất 戌 | Mậu 戊, Tân 辛, Đinh 丁 |
| Hợi 亥 | Nhâm 壬, Giáp 甲 |
Khi xét vượng nhược, Tử Bình Chân Thuyên chương 6 yêu cầu xem tháng cùng các quan hệ của năm, ngày, giờ và căn trong chi. Vì vậy, số lượng can nhìn thấy hoặc một nhãn mùa sinh không tự thay cho việc đọc toàn cục theo phương pháp ấy.[9]
Thập Thần — 10 Mối Quan Hệ Cốt Lõi
Thập Thần (十神) là mười tên quan hệ trong phép đọc Tử Bình. Với một thiên can làm điểm quy chiếu là Nhật Chủ, xét quan hệ Ngũ Hành và âm/dương với can được so. Tên quan hệ không cố định chỉ từ một hành: “Kim” chưa đủ để chọn Chính Quan hay Thất Sát đối với Giáp; còn phải phân biệt Canh và Tân.[10][8]
| Quan hệ với Nhật Chủ | Cùng âm/dương | Khác âm/dương | Ví dụ với Nhật Chủ Giáp |
|---|---|---|---|
| Cùng hành | Tỷ Kiên 比肩 | Kiếp Tài 劫財 | Giáp→Tỷ Kiên; Ất→Kiếp Tài |
| Nhật Chủ sinh đối tượng | Thực Thần 食神 | Thương Quan 傷官 | Bính→Thực Thần; Đinh→Thương Quan |
| Nhật Chủ khắc đối tượng | Thiên Tài 偏財 | Chính Tài 正財 | Mậu→Thiên Tài; Kỷ→Chính Tài |
| Đối tượng khắc Nhật Chủ | Thất Sát 七殺 | Chính Quan 正官 | Canh→Thất Sát; Tân→Chính Quan |
| Đối tượng sinh Nhật Chủ | Thiên Ấn 偏印 | Chính Ấn 正印 | Nhâm→Thiên Ấn; Quý→Chính Ấn |
Ví dụ đổi điểm quy chiếu: trong chính văn Tử Bình Chân Thuyên chương 2, Tân đối với Nhật Chủ Giáp là Chính Quan; Tân đối với Nhật Chủ Ất là Thất Sát. Cùng một Tân nhưng đổi Nhật Chủ thì tên quan hệ đổi. Đây là ví dụ về quy tắc gọi tên, chưa phải kết luận rằng người đó có nghề nghiệp, tính cách hoặc tai họa nào.[10]
Không áp mẹo “cùng âm dương luôn là Thiên, khác luôn là Chính” cho mọi cặp: Tỷ Kiên/Kiếp Tài và Thực Thần/Thương Quan dùng những tên khác. Đọc từng hàng bảng sẽ tránh được mẹo nhớ sai.[8]
Những liên hệ đến tiền tài, người thân hoặc nghề nghiệp thuộc lớp diễn giải của từng tài liệu. Bài nhập môn này tách lớp ấy khỏi bảng xác định tên; không dùng một nhãn Thập Thần để chẩn bệnh hoặc quyết định chuyện hôn nhân.
Đại Vận, Tiểu Vận & Lưu Niên
Đại Vận (大運) là một lớp Can–Chi vận trình, thường được trình bày theo các khoảng 10 năm; Lưu Niên (流年) là lớp năm đang xét. Cần phân biệt việc tính ra ký hiệu/khoảng thời gian với lời luận về thuận lợi hay khó khăn. Lá số không phải dữ liệu di truyền, và các lớp vận không phải cơ chế kích hoạt “gen”.[11]
Cách tính Đại Vận
Người đọc cần kiểm ba việc: lấy trụ nào làm mốc, đi thuận hay nghịch, và quy đổi khoảng từ lúc sinh đến tiết trước/sau thành tuổi khởi vận theo cách nào. Một cách triển khai cụ thể của 6tail lấy trụ tháng làm mốc, dùng âm/dương can năm cùng mã nam/nữ để chọn chiều, và có hai cách tính khởi vận. Điều đó cho thấy một ví dụ “đếm ngày rồi chia 3” không thay thế mọi quy tắc về giờ, phút và lựa chọn phương pháp.[11]
Ví dụ số học 21÷3=7 chỉ minh họa phép quy đổi nếu đã chọn cách tính 3 ngày bằng 1 năm; nó không phải kết quả của một ngày sinh xác định. Khi dùng công cụ lập lá số Tứ Trụ, hãy kiểm thông tin và quy ước hiển thị trên kết quả trước khi đối chiếu dãy vận. Bài này không mặc định công cụ dùng 6tail hoặc chứng nhận việc tính mọi nhánh.
Lưu Niên và Tiểu Vận
Bài nhập môn này giới thiệu cách nhận diện Đại Vận và năm đang xét. Muốn đi sâu vào Tiểu Vận, cần kiểm nguồn và quy tắc của phương pháp riêng. Không thể chỉ từ một hành đến trong một năm kết luận chắc chắn sẽ có biến cố, được tiền hay mắc bệnh.
Dụng Thần — Cần Đọc Theo Phương Pháp
Dụng Thần (用神) phải được giải thích trong phương pháp cụ thể. Trong chính văn Tử Bình Chân Thuyên chương 8 đang dùng, việc tìm Dụng Thần lấy nguyệt lệnh làm trọng, phối can ngày với chi tháng và phân biệt cách cục; đoạn tiếp yêu cầu tham chiếu các can, chi của năm, tháng, ngày, giờ.[7]
Vì vậy, không nên định nghĩa chung Dụng Thần là “hành đang thiếu” hoặc một quả cân đưa mọi lá số về cân bằng. Cũng không thể từ Giáp là Mộc suy ngay cần thêm Thủy hay bớt Kim. Những cách đọc thường được gọi là phù ức, điều hầu hoặc cách cục cần có nguồn và điều kiện riêng; tên gọi không bảo đảm chúng cho cùng một kết quả.
Hỷ Thần và Kỵ Thần là các nhãn đánh giá trong phép luận. Muốn hiểu một kết luận, cần hỏi tác giả dùng định nghĩa nào và dựa vào những quan hệ nào, thay vì gán cố định “hành sinh Dụng Thần=tốt, hành khắc=xấu” cho mọi trường hợp.
Chương6 của bản này cũng cảnh báo không chỉ từ đắc mùa mà kết luận mạnh, hoặc mất mùa mà kết luận yếu. Căn trong chi và những yếu tố khác của toàn cục còn được xét. Bảng đếm Ngũ Hành có thể mô tả ký hiệu; nó chưa phải một phép lựa chọn Dụng Thần đã hoàn tất.[9]
Ứng Dụng Trong Huyền Học & Đời Sống
Trong thực hành huyền học, Bát Tự được dùng để diễn giải những câu hỏi về bản thân, quan hệ hoặc thời gian. Bài này giới thiệu cách đọc ngôn ngữ và dữ liệu của truyền thống; việc có một phép tính hay một câu cổ không tự xác nhận hiệu quả của lời ứng dụng.
| Nhu cầu | Cách đọc có giới hạn | Đường tra phù hợp |
|---|---|---|
| Hiểu bản thân | Nhận diện Nhật Chủ và quy tắc gọi tên trước khi đọc các mô tả. | Nhật Chủ; kết quả lá số |
| Hôn nhân | Phân biệt phép so ký hiệu với bằng chứng về quan hệ thực tế; không coi điểm số là quyết định cưới/chia tay. | Đọc dữ liệu của từng người trước khi so; nguồn của phương pháp và trọng số phải được chỉ rõ. |
| Nghề nghiệp | Mô tả Ngũ Hành/Thập Thần không tự đo năng lực, thu nhập hay mức phù hợp nghề. | Đối chiếu kiến thức, sở thích và điều kiện thực tế; không chọn nghề từ một nhãn. |
| Phong thủy/chọn ngày | Cần khai báo hệ đang dùng; Nạp Âm, Mệnh Quái và Nhật Chủ không phải cùng một đại lượng. | Nạp Âm; các nghĩa của cung mệnh |
| Sức khỏe | Không dùng lá số để dự đoán cơ quan yếu, chẩn đoán hoặc chọn điều trị. | Vấn đề sức khỏe cần được đánh giá bằng dữ liệu và chuyên môn y tế. |
Một bài toán hợp hôn có thể nêu nhiều tiêu chí, nhưng số tiêu chí hay số chữ được so chưa chứng minh nó chính xác hơn phương pháp khác. Các tỷ lệ như 30%, 20% phải có nguồn cho mô hình cụ thể, không gọi là quy tắc chung của Tử Bình.
Đối chiếu Tứ Trụ với hệ khác: cần kiểm gì?
Để đối chiếu Tứ Trụ với một hệ khác, hãy kiểm cấu trúc, điểm quy chiếu và quy tắc lập kết quả của từng hệ. Bảng dưới nhắc lại các điểm đã đọc về Tứ Trụ; bài Tử Vi Đẩu Số là gì là đường đọc tiếp để tìm hiểu hệ Đẩu Số.
| Câu hỏi | Điều đã đọc về Tứ Trụ | Đường đọc để đối chiếu |
|---|---|---|
| Bảng kết quả ghi gì? | Bốn cặp Can–Chi của năm, tháng, ngày và giờ. | Giới thiệu Tử Vi Đẩu Số |
| Lấy gì làm điểm quy chiếu? | Trong cách đọc Tử Bình đang dùng, can ngày là Nhật Chủ. | Kiểm định nghĩa và phương pháp trong bài của hệ muốn so. |
| Một tên quan hệ được xác định thế nào? | Thập Thần xét Nhật Chủ, Ngũ Hành và âm/dương của can được so. | Đọc quy tắc gọi tên của từng hệ trước khi đặt hai kết quả cạnh nhau. |
Các điểm Tứ Trụ trong bảng dựa trên nguồn lịch và các đoạn Tử Bình được nêu trong bài. Cùng một từ như “mệnh” chưa đủ để kết luận hai hệ nói về cùng đối tượng, hoặc một phép đọc xác nhận hiệu quả của phép đọc còn lại.[4][7][10]
4 Sai Lầm Phổ Biến
1. “Mệnh Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ” là Nhật Chủ?
Trước hết hãy hỏi đó là mệnh Nạp Âm, Mệnh Quái hay hành của Nhật Chủ. Nhật Chủ là can ngày trong cách đọc Tử Bình; một nhãn lấy từ năm sinh không thay cho ô can ngày. Người cùng năm sinh chưa chắc có cùng can ngày.
2. “Thiếu hành nào thì bổ hành đó”
Phép đếm không tự quyết định cần bổ gì. Đoạn về vượng nhược trong Tử Bình Chân Thuyên xét tháng cùng căn và các yếu tố khác; đoạn về Dụng Thần dùng một cách luận cụ thể. Không chuyển phép ví “bổ hành” thành khuyến nghị thuốc, dinh dưỡng hay bảo đảm đổi vận.[9][7]
3. “Tứ Trụ chỉ xem năm sinh là đủ”
Bốn trụ có những thành phần khác nhau. Thiếu giờ sinh thì chưa có đủ dữ liệu lập trụ giờ; hãy ghi rõ phần chưa biết thay vì chọn giờ giả. Thiếu hai chữ không đồng nghĩa đã đo được mất 25% độ chính xác. Số ký hiệu và tỷ lệ dự đoán là hai việc khác nhau.
4. “Bát Tự quyết định tất cả”
Các đoạn cổ cho thấy cách gọi tên và suy luận trong một truyền thống; chúng không đo đầy đủ hoàn cảnh, lựa chọn, giáo dục hoặc điều kiện sống của một người. Không lấy bảng Can–Chi làm kết luận chắc chắn về tương lai hoặc dùng lời “hóa giải” để hứa thay đổi kết quả đời sống.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tứ Trụ và Bát Tự có giống nhau không?
Trong ngữ cảnh bài này, Tứ Trụ nhấn mạnh bốn cặp Can–Chi, còn Bát Tự nhấn mạnh tám chữ tạo bởi các cặp đó. Tử Bình là tên gắn với phương pháp đọc được trình bày; khi gặp một tài liệu khác vẫn cần kiểm quy tắc của tài liệu ấy.[4][7]
Cần thông tin gì để lập lá số Tứ Trụ?
Kiểm ngày sinh, loại lịch đã ghi, giờ sinh và thông tin thời gian mà công cụ yêu cầu. Khi đổi lịch hoặc xử lý người sinh gần mốc chuyển tiết/giờ Tý, cần biết quy tắc đang dùng. Sai một giờ không luôn đổi trụ giờ: còn tùy có vượt ranh giới hay không. Nếu chưa biết giờ, giữ trạng thái chưa biết và đọc giới hạn của kết quả; không hứa “đoán giờ” sẽ tìm được ngày giờ thật.[4][5]
Tứ Trụ dùng lịch âm hay dương lịch?
Ngày được nhập và phương pháp lập Can–Chi là hai việc khác nhau. Trong cách triển khai 6tail được đối chiếu, trụ tháng đổi theo 12 mốc tiết, không theo mỗi mùng 1 âm lịch và không đổi ở cả 24 tiết khí. Năm và ngày cũng có những lựa chọn ranh giới cần phân biệt. Khi dùng công cụ khác, xem quy ước của chính công cụ ấy.[5][6]
Có bao nhiêu tổ hợp Bát Tự khác nhau?
Một con số cần nêu rõ đang đếm ký hiệu lý thuyết, những lá số có thể xuất hiện trong khoảng lịch nào, hay đầu ra của một cách tính vận. Can tháng liên hệ với can năm; can giờ liên hệ với can ngày. Vì vậy, không dùng tích số đơn giản hay nhân đôi theo nam/nữ để gọi là số “tổ hợp vận mệnh” đã được chứng minh.[4]
Muốn đối chiếu với Thần Số Học, cần đọc gì?
Trong bài này, Tứ Trụ được nhận diện qua bốn cặp Can–Chi và các quan hệ lấy can ngày làm điểm quy chiếu. Để tìm hiểu thuật ngữ của hệ còn lại, xem bài Thần Số Học là gì. Khi so sánh, kiểm định nghĩa, đầu vào và phương pháp của từng bài; việc cùng dùng một ngày sinh không tự chứng minh hiệu quả của các lời diễn giải.[4][7]
Tại sao cùng ngày sinh mà hai người có cuộc đời khác nhau?
Cùng ngày không bảo đảm cùng các dữ liệu của bốn trụ; và ngay cả khi bảng ký hiệu giống nhau, đời sống còn có hoàn cảnh cùng những lựa chọn khác nhau. Không suy rằng sự khác biệt là do một người “bổ Dụng Thần đúng” còn người kia không biết.
Học Tứ Trụ bắt đầu từ đâu?
Lộ trình đọc đề nghị: Thiên Can và Địa Chi → quan hệ Ngũ Hành/Âm Dương → nhận diện Nhật Chủ → kiểm một quan hệ Thập Thần qua ví dụ trên → đọc một đoạn nguồn có bản và locator. Có thể mở công cụ lá số để đối chiếu nhãn được hiển thị, rồi mới đi sâu vào các phương pháp luận.
Tài Liệu Tham Khảo
Công Cụ Tứ Trụ Bát Tự
Lá số tứ trụ, hợp hôn — phân tích Nhật Chủ, Thập Thần, Đại Vận chi tiết.
Truy cập miễn phí- Hàn Dũ 韓愈, 殿中侍御史李君墓誌銘. Bản chép điện tử, tác phẩm ghi thuộc Toàn Đường Văn quyển 564; đoạn mở đầu. Lời khen lịch sử, không kiểm chứng tỷ lệ dự đoán.
- Tử Bình Chân Thuyên, quy tắc bản điện tử. 電子版凡例: bản nền 1923 và phần hiệu đính/bình riêng.
- Catalogue 淵海子平子平真詮 v.2. 秦慎安校勘; 文明; 1926; 164 trang; số đăng ký 31111003618764. Metadata, không thay cho việc đọc trang bản quét.
- Hong Kong Observatory: 天干和地支. Mở đầu và bảng 2–5: cặp Can–Chi; trụ năm/tháng/ngày/giờ và liên hệ can tháng/can giờ. Chứng liệu lịch, không bảo chứng luận mệnh.
- 6tail lunar-python: Lunar.py và EightChar.py. Đọc ngày 05/10/2026: __computeYear/__computeMonth/__computeDay; EightChar.getDayGan/getDayZhi. Chứng liệu về lựa chọn của phần mềm 6tail, không suy Soi Mệnh dùng cùng engine.
- Hong Kong Observatory: The 24 Solar Terms. 12 tiết và 12 trung khí; 24 mốc cách 15 độ kinh độ Mặt Trời. Không tự đổi thành ngày/giờ Việt hoặc quy tắc Bát Tự.
- Tử Bình Chân Thuyên, 八、論用神. Chính văn mở đầu và đoạn xét các can/chi: can ngày phối chi tháng theo phương pháp của bản này.
- 6tail lunar-python: LunarUtil.py. Danh sách SHI_SHEN và ZHI_HIDE_GAN đọc 05/10/2026; đối chiếu quy ước tên, không kiểm chứng hiệu lực tiên đoán.
- Tử Bình Chân Thuyên, 六、論十干得時不旺失時不弱. Chính văn đoạn 2–3; mùa/căn và toàn cục, không đơn giản đếm can.
- Tử Bình Chân Thuyên, 二、論陰陽生尅. Chính văn đoạn 2–3; Giáp/Ất với Canh/Tân và ví dụ quan hệ đổi theo Nhật Chủ.
- 6tail lunar-python: Yun.py và DaYun.py. Chiều thuận/nghịch, các nhánh khởi vận; DaYun 10 năm và dãy Can–Chi xuất phát từ trụ tháng. Chứng liệu triển khai, không đánh đồng mọi phái.
- Tử Bình Chân Thuyên, 一、論十干十二支. Chính văn đoạn về Giáp/Ất và âm/dương; đây là chương 1 về mười can và mười hai chi, khác chương 2 về âm dương sinh khắc.


