Nếu ô Ngày ghi Giáp Tý thì Nhật chủ là Giáp. Nhật chủ là phần can của ngày sinh: một tên trong bộ mười tên như Giáp, Ất, Bính… dùng để ghi lịch truyền thống. Trong ví dụ Giáp Tý, Giáp là Nhật chủ, còn Tý là phần tên còn lại, gọi là chi ngày. Cả cặp Giáp Tý mới gọi là trụ ngày.[1] [2]
Bài này dùng cách gọi của Bát Tự theo phương pháp Tử Bình. Bảng Bát Tự ghi năm, tháng, ngày và giờ sinh bằng bốn cặp can–chi, nên còn gọi là Tứ Trụ — bốn trụ. Bạn không cần nhớ hết thuật ngữ ngay: trước tiên hãy tìm đúng ô Ngày và tách hai phần Giáp, Tý như hình dưới.
Phần đầu hướng dẫn cách đọc; các bảng phía sau dành cho lúc cần tra cứu hoặc tìm hiểu sâu hơn về Thập thần — mười tên gọi quan hệ giữa các can theo quy ước Tử Bình. Biết Nhật chủ không đủ để kết luận về tính cách, sức khỏe, tiền bạc hay hôn nhân của một người.
Tìm Nhật chủ trên bảng bốn trụ
Mở một bảng Tứ Trụ, bạn sẽ thấy bốn phần ghi năm, tháng, ngày và giờ. Mỗi phần gọi là một trụ, gồm hai tên: thiên can (gọi gọn là can) và địa chi (gọi gọn là chi). Trong ví dụ Giáp Tý, Giáp là can và Tý là chi. Bốn cặp tạo thành tám ký hiệu, nên có tên Bát Tự — “tám chữ”.[6]
Bảng dưới chỉ điền ô Ngày: Giáp Tý để hướng dẫn cách đọc. Những ô khác chưa được điền; đây không phải bảng tính từ ngày giờ sinh của một người thật.
| Thành phần | Trụ năm | Trụ tháng | Trụ ngày | Trụ giờ |
|---|---|---|---|---|
| Thiên can | Chưa điền | Chưa điền | Giáp (甲) — Nhật chủ | Chưa điền |
| Địa chi | Chưa điền | Chưa điền | Tý (子) — chi ngày | Chưa điền |
Khi đọc một kết quả có sẵn, làm lần lượt:
- Tìm phần ghi Ngày. Một số bảng gọi phần này là Nhật trụ.
- Trong phần Ngày, tìm dòng Thiên can. Nếu dòng này ghi Giáp thì Nhật chủ là Giáp.
- Đọc dòng Địa chi riêng: Tý là chi ngày, không phải Nhật chủ.
- Nếu cần ghi đủ trụ ngày, giữ cả cặp Giáp Tý. Khi so sánh hai công cụ, kiểm tra chúng dùng cùng ngày giờ và cùng cách đổi lịch.
Hãy tìm nhãn Ngày rồi đọc phần Thiên can. Đừng chỉ đếm “ô thứ ba từ trái”: có bảng xếp năm ở bên phải, hoặc xếp các trụ theo chiều dọc trên điện thoại. Dù cách trình bày thay đổi, phần cần tìm vẫn là can của ngày.
Nếu kết quả chỉ ghi “Giáp Tý”, hãy tách hai phần: Giáp là can, Tý là chi. Nếu kết quả chỉ có con giáp năm sinh hoặc tên mệnh năm, nó chưa cung cấp đúng trường dữ liệu cần đọc ở bước này.
Nhật chủ, nhật can, nhật nguyên và nhật trụ
Với ví dụ Giáp Tý, Nhật chủ, nhật can và nhật nguyên đều chỉ phần Giáp trong ngữ cảnh Tử Bình của bài này. Còn nhật trụ là cả cặp Giáp Tý. Điểm dễ nhớ là: ba tên đầu chỉ một phần; tên cuối chỉ cả cặp.
Bảng dưới giữ thêm chữ Hán để bạn đối chiếu sách hoặc công cụ. Ho Peng Yoke dùng 日元 cho can ngày sinh; tài liệu 6tail cũng ghi các tên 日主, 日元, 日干 ở phần trụ ngày.[2] [7]
| Thuật ngữ | Chữ Hán | Cách hiểu trong bài này | Ví dụ Giáp Tý |
|---|---|---|---|
| Nhật can, can ngày | 日干 | Thiên can của trụ ngày | Giáp |
| Nhật chủ | 日主 | Can ngày với vai trò điểm quy chiếu | Giáp |
| Nhật nguyên | 日元 | Tên gọi dùng cho can ngày trong ngữ cảnh này | Giáp |
| Nhật trụ, trụ ngày | 日柱 | Cả cặp thiên can và địa chi của ngày | Giáp Tý |
| Nhật chi | 日支 | Địa chi của trụ ngày | Tý |
Phân biệt này giải quyết hai lỗi thường gặp: gọi cả “Giáp Tý” là Nhật chủ, hoặc lấy chữ “Tý” làm Nhật chủ. Khi đọc một sách hoặc giao diện dùng tên khác, đối chiếu định nghĩa của tác giả trước khi nhập các trường vào cùng một bảng.
Mười Nhật chủ: tra hành và âm dương
Nhật chủ có thể là một trong mười thiên can. Ở đây, ngũ hành là năm nhóm có tên Mộc, Hỏa, Thổ, Kim và Thủy. Mỗi nhóm có hai can: một mang nhãn dương, một mang nhãn âm. Âm và dương ở đây là hai nhãn phân loại theo quy ước truyền thống; bảng cho biết mỗi tên can thuộc nhóm nào. Bảng tra dưới chỉ giải thích ký hiệu. Tam Mệnh Thông Hội, quyển 2, 論天干陰陽生死.
| Can | Chữ Hán | Ngũ hành | Âm dương |
|---|---|---|---|
| Giáp | 甲 | Mộc | Dương |
| Ất | 乙 | Mộc | Âm |
| Bính | 丙 | Hỏa | Dương |
| Đinh | 丁 | Hỏa | Âm |
| Mậu | 戊 | Thổ | Dương |
| Kỷ | 己 | Thổ | Âm |
| Canh | 庚 | Kim | Dương |
| Tân | 辛 | Kim | Âm |
| Nhâm | 壬 | Thủy | Dương |
| Quý | 癸 | Thủy | Âm |
“Giáp là Dương Mộc” là kết quả tra tên can trong hệ thống này. Từ đó chưa có bước suy luận hợp lệ để kết luận người ấy mạnh mẽ, giàu có, hợp một nghề hay nên mua một vật phẩm. Cũng cần tách ngũ hành với bảng nguyên tố hóa học: ở đây là một sơ đồ khái niệm trong tư tưởng truyền thống. Ronnie Littlejohn, “Wuxing”, phần mở đầu và Meanings of Wuxing.
Với Giáp và Ất, hai thông tin cần giữ đồng thời là cùng hành Mộc và khác âm dương. Nếu chỉ giữ “Mộc”, bạn sẽ làm mất điều kiện cần để phân biệt các cặp tên Thập thần ở bước tiếp theo.
Nhật chủ dùng làm mốc so sánh như thế nào?
Để đặt tên Thập thần, người ta chọn can ngày làm mốc so sánh, rồi xét các can khác trong quan hệ với nó. Vì thế, một can không mang một tên Thập thần cố định cho mọi bảng ngày giờ sinh. Nhãn biểu thị quan hệ của can đang xét với Nhật chủ. Tử Bình Chân Thuyên giải thích sự phân biệt âm dương trong quan hệ sinh, khắc và nêu ví dụ Giáp/Ất với Canh/Tân. Tử Bình Chân Thuyên, bản điện tử, chương 2 論陰陽生尅, đoạn chính 2–4.
Ví dụ, giữ nguyên đối tượng Tân (Âm Kim):
- Lấy Giáp (Dương Mộc) làm Nhật chủ: Kim khắc Mộc, khác âm dương → Chính Quan.
- Lấy Ất (Âm Mộc) làm Nhật chủ: Kim khắc Mộc, cùng âm dương → Thất Sát, cũng được gọi Thiên Quan trong bảng quan hệ này.
Tân không đổi hành hoặc âm dương. Điều đổi là mốc so sánh. Vì vậy câu “Tân là Chính Quan” cần kèm “đối với Nhật chủ nào”; bỏ điều kiện ấy sẽ biến một quan hệ thành thuộc tính cố định của Tân.
Đây là cách đọc tên trong mô hình, không phải nhận xét một người đang có quyền lực, sẽ làm quan hay có hành vi bạo lực. Tên Thất Sát và Chính Quan không đủ để suy những kết luận đời sống đó.
Đặt tên Thập thần: xét quan hệ và âm dương
Trong mô hình ngũ hành, sinh chỉ quan hệ một bên được coi là sinh ra bên kia; khắc chỉ quan hệ kiềm chế. Đây là cách gọi trong mô hình truyền thống, không phải lời khẳng định rằng hai người sẽ giúp đỡ hay gây hại cho nhau.
Trước hết xét hướng của quan hệ: cùng hành, sinh Nhật chủ, được Nhật chủ sinh, khắc Nhật chủ hoặc bị Nhật chủ khắc. Sau đó xét cùng hay khác âm dương. Các mục định nghĩa trong Uyên Hải Tử Bình và trình bày của Ho Peng Yoke hỗ trợ bảng quan hệ này. Uyên Hải Tử Bình, quyển 3, các mục Chính Quan, Thiên Quan, Chính Tài, Thiên Tài, Thực Thần, Thương Quan, Ho, tr. 157–159.
| Đối tượng so với Nhật chủ | Cùng âm dương | Khác âm dương |
|---|---|---|
| Cùng hành | Tỷ Kiên | Kiếp Tài |
| Nhật chủ sinh đối tượng | Thực Thần | Thương Quan |
| Nhật chủ khắc đối tượng | Thiên Tài | Chính Tài |
| Đối tượng khắc Nhật chủ | Thất Sát/Thiên Quan | Chính Quan |
| Đối tượng sinh Nhật chủ | Thiên Ấn | Chính Ấn |
Để dùng bảng, hãy nói thành câu có chủ thể. Với Giáp và Bính, Giáp Mộc sinh Bính Hỏa; đó là hàng “Nhật chủ sinh đối tượng”, không phải “đối tượng sinh Nhật chủ”. Đảo chiều mũi tên sẽ đổi nhóm tên ngay cả khi đã nhớ đúng hai hành.
Bảng mẫu khi lấy Giáp làm Nhật chủ:
| Can đang xét | Hành, âm dương | Nhãn đối với Giáp |
|---|---|---|
| Giáp | Dương Mộc | Tỷ Kiên |
| Ất | Âm Mộc | Kiếp Tài |
| Bính | Dương Hỏa | Thực Thần |
| Đinh | Âm Hỏa | Thương Quan |
| Mậu | Dương Thổ | Thiên Tài |
| Kỷ | Âm Thổ | Chính Tài |
| Canh | Dương Kim | Thất Sát/Thiên Quan |
| Tân | Âm Kim | Chính Quan |
| Nhâm | Dương Thủy | Thiên Ấn |
| Quý | Âm Thủy | Chính Ấn |
Có thể tự kiểm ba ô để hiểu cách đọc: Bính là Thực Thần vì Giáp sinh Bính và cùng dương; Kỷ là Chính Tài vì Giáp khắc Kỷ và khác âm dương; Quý là Chính Ấn vì Quý sinh Giáp và khác âm dương. Phần này chỉ đặt nhãn cho từng quan hệ giữa hai can, chưa luận tác dụng của chúng trong một mệnh cục cụ thể.
Đừng áp khẩu quyết “cùng âm dương là Thiên, khác là Chính” cho cả bảng: Tỷ Kiên/Kiếp Tài và Thực Thần/Thương Quan dùng tên riêng. Với tên Kiêu hoặc Đảo Thực gặp trong cổ văn, cần đọc thêm ngữ cảnh chức năng; ở đây giữ tên Thiên Ấn để không tuyên bố các từ hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi cách luận.
Nhật chủ Mộc có phải là “mệnh Mộc” không?
Nếu đã xác định Nhật chủ là Giáp hoặc Ất, bạn có thể nói Nhật chủ thuộc Mộc trong bảng thiên can. Nhưng cụm “mệnh Mộc” đứng một mình không cho biết người nói đang dùng trường dữ liệu nào.
Một cuộc trao đổi có thể dùng “mệnh” để nói về mệnh năm/nạp âm, một cung trong lá số khác hoặc một nhãn phân loại phổ thông. Khi cần xác định Nhật chủ, câu hỏi cụ thể vẫn là: thiên can của trụ ngày đã lập là gì? Điểm quy chiếu can ngày được mô tả trong nghiên cứu về phương pháp Tử Bình. Chao, tr. 309.
Hãy ghi nhãn đầy đủ khi trao đổi, chẳng hạn “Nhật chủ Giáp, Dương Mộc”, thay vì chỉ “mệnh Mộc”. Không nhập tên nạp âm, cung Mệnh, cung hoàng đạo hoặc con số chủ đạo vào ô can ngày, và không dựng bảng quy đổi các tên ấy thành mười thiên can. Bài này phân biệt trường thông tin để tránh nhầm; không hướng dẫn chuyển đổi giữa các hệ thống.
Biết Nhật chủ chưa đủ xác định vượng, nhược hay dụng thần
Nhận diện Nhật chủ chỉ trả lời can ngày là chữ nào. Vượng/nhược là cách nói “mạnh/yếu” khi đánh giá can ấy theo một phương pháp luận truyền thống; không phải nhận xét về sức khỏe hay thể lực của người xem. Muốn đi tới bước đánh giá đó, người luận còn xét mệnh cục — toàn bộ tám ký hiệu trong bảng ngày giờ sinh cùng các quan hệ giữa chúng, chứ không chỉ nhìn riêng Nhật chủ.
Trong Tử Bình Chân Thuyên, chương bàn về “được thời mà không vượng, mất thời mà không nhược” nhấn mạnh rằng tháng/mùa không cho phép kết luận một chiều; căn và các trụ khác vẫn được xét. Đoạn bàn về căn cũng phân biệt sự trợ giúp của can với chỗ có căn trong chi. Bản điện tử, chương 6, phần chính. Nguồn in năm 1926 có đoạn tương ứng ở tr. 8–9, nhưng câu chữ hai bản có dị văn, nên không ghép nguyên văn bản điện tử với số trang bản in.
Ở mức nhập môn, có thể chia các câu hỏi cần đọc tiếp thành bốn nhóm:
- Tháng/mùa: cách luận đang dùng xét nguyệt lệnh thế nào?
- Căn: can đang xét có quan hệ với phần nào trong địa chi; tiêu chuẩn thông căn của tác giả là gì?
- Quan hệ: những thành phần nào được coi là sinh trợ, làm tiết hoặc khắc; chúng ở đâu và tác giả xét điều kiện nào?
- Toàn cục: kết luận có bỏ qua trụ khác hoặc một điều kiện đặc biệt mà chính trường phái yêu cầu không?
Đây là các câu hỏi để đọc phương pháp có hệ thống, không phải thang điểm tự chấm. Đếm “có ba Mộc, một Kim” có thể mô tả số ký hiệu nhìn thấy trong bảng; từ con số ấy chưa tự suy ra thân vượng, thân nhược hoặc “thiếu hành nào thì phải bù hành đó”.
Dụng thần cũng cần gắn với cách luận. Phần mở đầu chương 論用神 của Tử Bình Chân Thuyên gắn việc xét dụng thần với nguyệt lệnh và cách cục; không thể rút thành “biết can ngày là tìm ngay hành may mắn”. Bản điện tử, chương 8, đoạn mở đầu.
Khi dùng các từ vượng, nhược, cường hoặc suy, bài này nói về thuật ngữ bên trong phép luận. Các từ ấy không phải đánh giá phẩm chất con người, giá trị sống hay chẩn đoán sức khỏe. Cùng một Nhật chủ cũng không làm các trụ còn lại giống nhau.
Muốn xác định đúng, phải ghi rõ dữ liệu và quy ước lịch
Nếu đang đọc một bảng đã lập, thao tác lấy can ngày khá ngắn. Nếu muốn lập bảng từ ngày giờ sinh, trước đó còn có bước xử lý dữ liệu và quy ước. Không nên trộn lỗi chuyển lịch với bất đồng trong cách diễn giải.
Ghi lại những thông tin sau trước khi đối chiếu hai kết quả:
| Điều cần ghi hoặc hỏi | Mục đích |
|---|---|
| Ngày sinh đang là dương lịch hay âm lịch; lịch nào | Tránh đưa một chuỗi ngày tháng vào sai loại lịch |
| Nếu là âm lịch, năm và tháng nhuận có được ghi rõ không | Giữ đủ thông tin cho bước đổi lịch |
| Nơi sinh, múi giờ và quy định giờ tại thời điểm sinh | Xác định giờ ghi trên giấy tờ đang thuộc quy ước nào |
| Giờ sinh biết chính xác, ước lượng hay chưa biết | Giữ rõ độ chắc của dữ liệu |
| Chế độ đổi trụ ngày gần nửa đêm | So sánh cùng một quy ước trước khi kết luận kết quả khác nhau là lỗi |
| Cách lấy mốc tiết khí và có sửa sang giờ mặt trời hay không | Phân biệt lựa chọn phương pháp với dữ liệu đầu vào |
Bảng này là danh sách thông tin cần kiểm, không phải danh sách chức năng mặc định của một công cụ cụ thể.
Giờ Tý không tự quyết định một quy tắc đổi ngày duy nhất
Hong Kong Observatory ghi khoảng giờ Tý là 23:00–01:00 trong bảng giờ Can–Chi. Đó là mô tả khoảng giờ. HKO, bảng 3.
Đoạn đầu 論時刻 trong Tam Mệnh Thông Hội phân biệt nửa Tý trước và sau nửa đêm với ngày trước và ngày sau. Tam Mệnh Thông Hội, quyển 2, 論時刻. Tài liệu 6tail lại công khai hai chế độ xử lý trụ ngày ở khoảng Tý muộn. 6tail, phần 流派.
Ba thông tin có vai trò khác nhau: một bảng khoảng giờ, một đoạn cổ văn và một lựa chọn phần mềm. Chúng không cho phép tuyên bố mọi sách, trường phái và công cụ đều đổi trụ ngày giống nhau lúc 23 giờ. Nếu sinh gần ranh giới, cần biết chế độ của kết quả đang đọc và giữ sự không chắc chắn của giờ sinh.
Tháng theo tiết khí và tháng âm lịch
HKO mô tả tiết khí theo vị trí Mặt Trời, đồng thời giải thích quan hệ của chúng với tháng âm lịch. HKO, The 24 Solar Terms. Trong triển khai 6tail, trụ tháng đổi ở thời điểm giao tiết (節); cần phân biệt 12 tiết với 12 khí còn lại trong hệ 24 tiết khí. Vì vậy không được mặc định ngày mùng 1 âm lịch là mốc đổi trụ tháng của hệ này. 6tail, phần 月柱, phân biệt tiết và khí.
Chi tiết ấy liên quan đến tháng của bảng Tứ Trụ; nó không đổi định nghĩa Nhật chủ thành can tháng. Khi đọc gần mốc tiết khí, nên tách câu hỏi “mốc lịch nào được dùng?” với câu hỏi “tháng ấy được diễn giải ra sao?”.
Giờ đồng hồ và giờ mặt trời
HKO phân biệt giờ mặt trời biểu kiến với giờ mặt trời trung bình. HKO, Basic Terms of Time Services, Apparent Solar Time và UT0. Việc một phương pháp luận có chọn hiệu chỉnh giờ hay không cần được ghi riêng; nguồn thiên văn không tự chỉ định lưu phái Bát Tự nào phải dùng lựa chọn ấy.
Nếu chưa biết giờ sinh, đừng điền một giờ ngẫu nhiên rồi xem trụ giờ như dữ liệu chắc chắn. Nếu cả ngày quy đổi còn bất định hoặc thời gian sát ranh giới, giữ các phương án có điều kiện trước khi diễn giải. Không chọn phương án chỉ vì phần luận nghe thuận ý hơn.
Lịch sử và nguồn: đọc đúng lớp chứng cứ
Tên Tử Bình thường được gắn với truyền thống quy thuộc về Từ Tử Bình. Tuy nhiên, Chao Wei-pang thảo luận sự thiếu rõ ràng về nhân vật, truyền bản và tác giả trong lịch sử mệnh học. Vì vậy một bài nhập môn không nên khẳng định toàn bộ hệ thống được một người hoàn thiện vào một năm chắc chắn. Chao, tr. 285–287.
Các nguồn dùng trong bài có những nhiệm vụ riêng:
- Cổ văn và bản chép có xuất xứ rõ: giúp xác định thuật ngữ và quy tắc được một tác phẩm trình bày.
- Nghiên cứu lịch sử: giúp đối chiếu bối cảnh, tác giả và truyền bản.
- Tài liệu lịch, thời gian: giải thích dữ liệu và khái niệm thiên văn.
- Tài liệu phần mềm: cho biết một triển khai công khai lựa chọn quy ước nào.
Một bảng lịch đúng không xác nhận lời tiên đoán. Tên “Science” trong nhan đề nghiên cứu năm 1946 cũng không phải kết quả thử nghiệm xác nhận số mệnh. Khi đọc cổ thư, giữ nguyên bối cảnh lịch sử; không biến các đoán ngữ bệnh tật, giàu nghèo hoặc địa vị thành lời khuyên cá nhân hiện đại.
Ghi chú cho người đối chiếu phần mềm: tài liệu 6tail dùng getDayGan cho can ngày và getDayZhi cho chi ngày. Đây là cách gọi trong tài liệu phần mềm, không phải bước người đọc cần làm để tìm Nhật chủ và không chứng minh mọi công cụ dùng cùng cách tính. 6tail, mục 日柱.
Câu hỏi thường gặp
Chỉ biết năm sinh có tìm được Nhật chủ không?
Chỉ một thông tin về năm chưa cho bạn đúng ô can ngày. Trước hết cần xác định ngày theo lịch và quy ước đang dùng, rồi lấy thiên can của trụ ngày. Đừng thay bằng con giáp hoặc tên mệnh năm.
Nhật chủ Giáp khác nhật trụ Giáp Tý thế nào?
Giáp là một can; Giáp Tý là cặp can–chi. Trong ví dụ sơ đồ này, Nhật chủ là Giáp và nhật chi là Tý. Hãy ghi cả hai nếu câu hỏi đang cần toàn bộ trụ ngày.
Cùng Nhật chủ có đồng nghĩa cùng lá số không?
Không. Chẳng hạn sơ đồ trụ Giáp Tý và Giáp Dần cùng có can Giáp nhưng có chi ngày khác. Đây là hai cặp ký hiệu để minh họa, không phải hai ngày sinh đã tính. Việc trùng một trường dữ liệu cũng không làm các trường còn lại trùng nhau.
Không biết giờ sinh thì có nên chọn tạm một giờ?
Không nên biến giờ giả định thành dữ liệu thật. Ghi rõ phần chưa biết; nếu ngày hoặc ranh giới chưa chắc, giữ kết quả có điều kiện. Nhận diện một can ngày tạm thời không làm trụ giờ trở nên xác định.
Thân nhược có nghĩa là người yếu hoặc sức khỏe kém không?
Trong phạm vi bài này, đó là thuật ngữ của cách luận mệnh cục. Không dùng nó để chẩn đoán sức khỏe, đánh giá giá trị con người hoặc quyết định điều trị.
Tra được Nhật chủ rồi nên làm gì tiếp?
Ghi đúng can, chi ngày và quy ước của bảng bạn đang dùng. Sau đó, nếu muốn học tiếp, đọc quan hệ hành và âm dương để hiểu cách đặt tên Thập thần. Khi gặp một kết luận về vượng/nhược hoặc dụng thần, tìm điều kiện và trường phái đi kèm thay vì rút thành kết luận từ một chữ.
Công Cụ Tứ Trụ Bát Tự
Lá số tứ trụ, hợp hôn — phân tích Nhật Chủ, Thập Thần, Đại Vận chi tiết.
Truy cập miễn phíTài liệu tham khảo và phạm vi sử dụng
- Chao Wei-pang. “The Chinese Science of Fate-Calculation”, Folklore Studies 5 (1946): 279–315; phần lịch sử tr. 285–287, can ngày ở tr. 309. Bản toàn văn.
- Ho Peng Yoke. Chinese Mathematical Astrology: Reaching Out to the Stars. RoutledgeCurzon, 2003; Phụ lục II, tr. 156–159. Bản đọc.
- Tam Mệnh Thông Hội, quyển 2: 論天干陰陽生死 và 論時刻. Các mã SK1610 là định danh bản số hóa; bài dùng diễn ý đoạn đã đối chiếu, không gọi OCR là nguyên văn đã hiệu khảo. Thiên can, giờ.
- Uyên Hải Tử Bình, 刻京台增補淵海子平大全, quyển 3; các mục định nghĩa quan hệ. Bản số hóa.
- Tử Bình Chân Thuyên, bản điện tử lấy bản nền Thiệu Hưng Dục Tân thư cục năm 1923 và có quy tắc hiệu đính: 凡例, chương 2, chương 6, chương 8. Bản ghép Văn Minh năm 1926 tại National Taiwan Library là một truyền bản khác; không đánh đồng câu chữ hai bản. Catalogue năm 1926.
- Hong Kong Observatory. Can–Chi, tiết khí, khái niệm thời gian. Dùng cho lịch và thời gian.
- 6tail. Tài liệu EightChar/Bát Tự. Dùng để đối chiếu một triển khai và các lựa chọn quy ước; không đại diện mọi lưu phái.
- Ronnie Littlejohn. “Wuxing”, Internet Encyclopedia of Philosophy. Dùng cho bối cảnh của sơ đồ ngũ hành.
Ngày đối chiếu nguồn: 02/10/2026. Nội dung giới thiệu tri thức và ngôn ngữ của truyền thống Tử Bình; không đưa ra đánh giá hoặc dự báo cá nhân.


