Ngũ Hành

Tuyền Trung Thủy (井泉水) — Nạp Âm hành Thủy: Giáp Thân, Ất Dậu


Tuyền Trung Thủy — mạch giếng trong veo, lấy hoài không cạn

Tuyền Trung Thủy (井泉水) là một trong 30 Nạp Âm của Lục Thập Hoa Giáp, hành Thủy, gồm 2 tuổi Giáp Thân (甲申) và Ất Dậu (乙酉). Tên nghĩa là “nước giếng suối” — mạch nước ngầm trong mát, tám nhà cùng đào để uống chung, muôn dân nhờ đó mà sống. Đây là dòng nước nhỏ mà bền, gần gũi đời thường nhất trong sáu loại Thủy.

1. Chữ Hán gốc nghĩa — 井泉水 nước từ giếng và mạch suối

Tên gọi ghép từ ba chữ: 井 (Tỉnh) là cái giếng đào; 泉 (Tuyền) là suối, mạch nước ngầm phun lên; 水 (Thủy) là nước. Gộp lại, 井泉水 nghĩa đen là “nước giếng suối” — thứ nước ngọt lấy từ lòng đất qua giếng và mạch nguồn, dùng để ăn uống hằng ngày.

Khác với biển cả mênh mông hay dòng lớn cuộn chảy, nước giếng suối là loại nước nhỏ, tĩnh, nhưng có mạch nguồn nuôi không bao giờ cạn. Người xưa tả nó “hàn tuyền thanh liệt” — suối lạnh trong vắt, “thủ dưỡng bất cùng” — lấy nuôi mãi không hết. Chính cái tượng “nhỏ mà bền, thầm lặng nuôi cả cộng đồng” này làm nên tính cách riêng của Tuyền Trung Thủy so với năm loại Thủy còn lại trong Nạp Âm.

2. Thuộc tính từ chân kinh

Sách Tam Mệnh Thông Hội (三命通會), quyển một, phần Luận Nạp Âm, mô tả nước giếng suối trong lạnh, lấy mãi không cạn, sinh ra từ Kim mà lộ ra ở Mộc, nên gặp Kim là gặp phúc. Nguyên văn chữ Hán:

井泉水者,寒泉清冽,取养不穷,八家凿之以同饮,万民资之以生活。此水生于金而出于木,故喜见金为福,砂中有土,性与之最宜,钗钏清秀次之,蜡金与钗金相冲,故不宜再见;剑锋申酉太旺,恐有泛滥之灾;海金无取,乙丑为艮,山下出泉,亦吉。
Dịch: Tuyền Trung Thủy là suối lạnh trong vắt, lấy nuôi mãi không cạn, tám nhà đào giếng để cùng uống, muôn dân nhờ đó mà sống. Nước này sinh ra từ Kim mà lộ ra ở Mộc, nên gặp Kim là phúc. Sa Trung (đất pha cát) có thổ khí, tính hợp với nước này nhất; Thoa Xuyến Kim thanh tú thì kém hơn một bậc; Bạch Lạp Kim với Thoa Xuyến Kim vốn xung nhau, nên không nên gặp lại. Kiếm Phong Kim ở Thân Dậu quá vượng, e sinh tai họa tràn lan. Hải Trung Kim thì không lấy làm hay; riêng Ất Sửu thuộc Cấn (núi), là mạch suối chảy ra dưới chân núi, cũng tốt.
《三命通會》(Tam Mệnh Thông Hội) — quyển một (卷一), phần 論納音 (Luận Nạp Âm), mục 甲申乙酉井泉水 (bản lưu trữ nội bộ, trích phần đầu liền mạch).

Từ đoạn trên, các thuộc tính cốt lõi của Tuyền Trung Thủy tóm gọn trong bảng sau, số liệu lấy theo công cụ tính nạp âm trên web:

Hành Nạp ÂmThủy (水) — nước
2 Hoa GiápGiáp Thân (甲申) và Ất Dậu (乙酉)
Âm / DươngGiáp Thân thuộc Dương (can Giáp), Ất Dậu thuộc Âm (can Ất) — một cặp đủ đôi Âm Dương
Nghĩa tênNước giếng suối (井 giếng · 泉 suối · 水 nước)
Ý nghĩa hình tượngMạch nước ngầm trong lạnh, lấy hoài không cạn, nuôi chung cả xóm làng — nhỏ mà bền, thầm lặng phục vụ
Đặc tính riêngSinh từ Kim, lộ ra ở Mộc; ưa gặp Kim làm nguồn, kỵ bị đất lấp che mất mạch

3. Quan hệ sinh — khắc của Tuyền Trung Thủy

Tuyền Trung Thủy mang hành Thủy, nên theo lẽ Ngũ Hành, nó nằm trong hai chuỗi quan hệ chung của hành Thủy: chuỗi tương sinh và chuỗi tương khắc.

Thủy được sinh bởiKim (金) — kim loại ngưng tụ sinh ra nước. Chân kinh nói nước này “sinh ra từ Kim”, nên gặp Kim được xem là phúc, là gặp nguồn mạch.
Thủy sinh raMộc (木) — nước tưới cho cây cối lớn lên; Thủy là mẹ của Mộc.
Thủy khắcHỏa (火) — nước dập tắt được lửa.
Thủy bị khắc bởiThổ (土) — đất ngăn, lấp dòng nước. Chân kinh nêu gặp Đại Dịch Thổ thì “nước bị đất che, giếng không dùng được”.

Điểm khác biệt của riêng Tuyền Trung Thủy nằm ở cái tượng “mạch nguồn”. Với đa số loại Thủy, nước mạnh hay yếu tính theo lượng. Nhưng Tuyền Trung Thủy quý ở chỗ có mạch ngầm nuôi mãi không cạn, nên Tam Mệnh Thông Hội nói nó “sinh ra từ Kim mà lộ ra ở Mộc” — mạch chảy trong đá (Kim) rồi trào lên qua thành giếng gỗ (Mộc). Vì thế nó ưa Kim làm nguồn, và kỵ nhất là bị Thổ lấp che mất mạch. Đây là nguyên lý nạp âm: cùng hành Thủy nhưng mỗi loại có cái quý và cái kỵ khác nhau tùy tượng hình.


Xem nạp âm mệnh CỦA BẠN →
Lập lá số Tứ Trụ Bát Tự miễn phí — biết năm sinh của bạn thuộc Nạp Âm nào, hành gì trong Ngũ Hành

4. Câu hỏi thường gặp

Tuyền Trung Thủy thuộc hành gì?
Tuyền Trung Thủy thuộc hành Thủy. Đây là hành nạp âm chung cho cả 2 tuổi Giáp Thân (甲申) và Ất Dậu (乙酉), theo công cụ tính nạp âm trên web và đối chiếu Tam Mệnh Thông Hội.
Tuyền Trung Thủy gồm những tuổi nào?
Tuyền Trung Thủy gồm 2 Hoa Giáp: Giáp Thân (甲申) và Ất Dậu (乙酉). Giáp Thân thuộc Dương, Ất Dậu thuộc Âm, hợp thành một cặp đủ đôi Âm Dương trong vòng Lục Thập Hoa Giáp.
Vì sao Tuyền Trung Thủy lại ưa gặp Kim?
Vì theo Tam Mệnh Thông Hội, nước giếng suối “sinh ra từ Kim mà lộ ra ở Mộc”. Mạch nước ngầm chảy trong lòng đá (Kim) rồi trào lên qua thành giếng bằng gỗ (Mộc), nên gặp Kim là gặp nguồn, được xem là phúc.
Tuyền Trung Thủy hợp và kỵ với hành nào?
Theo lẽ Ngũ Hành, Thủy được Kim sinh và sinh ra Mộc; Thủy khắc Hỏa và bị Thổ khắc. Riêng Tuyền Trung Thủy tượng giếng suối nên kỵ nhất bị đất lấp — chân kinh nói đất che thì giếng không dùng được nữa.

Khám phá thêm

Nạp Âm · Tương Sinh Tương Khắc

Công Cụ Ngũ Hành

Tra mệnh Nạp Âm, ngũ hành tương sinh tương khắc theo năm sinh — miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. 《三命通會》(Tam Mệnh Thông Hội, Vạn Dân Anh) — quyển một (卷一), phần 論納音 (Luận Nạp Âm), mục 甲申乙酉井泉水 (bản lưu trữ nội bộ, nguyên văn Hán giản thể).

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa – triết học phương Đông, là tri thức truyền thống để tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn y tế, pháp lý hay tài chính.

Trang thực thể — gian trưng bày Bách Khoa Nạp Âm · Soi Mệnh