Bát Trạch Là Gì — Mệnh Quái, Trạch Quái & Du Niên Biến Quái Toàn Tập
Bát Trạch 八宅 — Bát 八 = tám, Trạch 宅 = nhà ở — là hệ thống phong thủy chia 8 hướng của ngôi nhà…
Thư viện kiến thức huyền học toàn diện — Wikipedia huyền học Việt Nam
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Bát Trạch 八宅 — Bát 八 = tám, Trạch 宅 = nhà ở — là hệ thống phong thủy chia 8 hướng của ngôi nhà…
Lịch âm dương (陰陽曆 — Âm 陰 = Mặt Trăng, Dương 陽 = Mặt Trời, Lịch 曆 = phép tính thời gian) là hệ thống…
Bói toán (divination) là nỗ lực nhận biết điều ẩn giấu hoặc chưa xảy ra thông qua nghi thức, công cụ hoặc trực giác —…
Tam Thức — Hán tự 三式 (chính xác hơn là 三栻): Tam 三 = ba, Thức 栻 = bàn chiêm (divination board) — nghĩa đen…
Chiêm Tinh Học — từ gốc Hy Lạp astrologia (ἀστρολογία): astron (ἄστρον = ngôi sao) + logos (λόγος = học thuyết), nghĩa là “học thuyết…
Tứ Trụ Bát Tự (四柱八字) là cách lập và đọc bốn cặp Thiên Can–Địa Chi của năm, tháng, ngày và giờ sinh trong truyền thống…
Tử Vi Đẩu Số (紫微斗數) là hệ thống luận đoán vận mệnh cổ đại Trung Hoa, dựa trên vị trí của hơn 100 ngôi sao…
Kinh Dịch (易經 — Dịch 易 = biến đổi, Kinh 經 = sách kinh điển) là bộ kinh triết học cổ nhất Đông Á, nghiên…
Thần số học (Numerology — từ Latin numerus = số + Hy Lạp logos = học thuyết, tri thức) là hệ thống tri thức cổ…
Phong thủy (風水 — Phong 風 = gió, Thủy 水 = nước) là tên gọi một truyền thống xem xét nơi ở, đất và mộ…
Lục Thập Hoa Giáp (六十花甲) là chu kỳ 60 tổ hợp Thiên Can–Địa Chi. Bảng Nạp Âm (納音) xếp các tổ hợp thành 30 cặp,…
Hà Đồ (河圖) và Lạc Thư (洛書) được đọc trong nhiều truyền thống tượng số. Bài này phân biệt câu chữ của Hệ Từ Thượng…
Bát Quái (八卦) là tám quẻ đơn, mỗi quẻ gồm ba hào liền hoặc đứt. Trong Thuyết Quái của Chu Dịch, tám tên Càn, Khôn,…
Địa Chi 地支 là hệ thống 12 ký hiệu thời gian và không gian trong triết học Đông Á cổ đại, gồm: Tý, Sửu, Dần,…
Thiên Can (天干, bính âm: tiān gān) là hệ thống mười ký hiệu cổ đại — Giáp 甲, Ất 乙, Bính 丙, Đinh 丁, Mậu…