Phong Thủy

Tuổi Tỵ Hợp Tuổi Gì? — Hợp Hôn, Làm Ăn & Tuổi Xung Khắc Theo Tứ Trụ

Tuổi Tỵ hợp tuổi gì? — Tỵ (巳, Hán Việt: Tỵ) là Chi thứ sáu trong 12 Địa Chi, thuộc hành Hỏa, phương Nam, giữa mùa Hạ. Chữ 巳 trong Thuyết Văn Giải Tự 說文解字 được giải thích là “巳也,四月陽氣巳出” — dương khí đã phát đầy đủ vào tháng tư. Theo hệ thống Tam Hợp 三合, Lục Hợp 六合, Lục Xung 六冲 và Tam Hình 三刑 của mệnh lý Đông Á, tuổi Tỵ hợp nhất với Dậu, Sửu (Tam Hợp Kim cục) và Thân (Lục Hợp hóa Thủy), xung khắc nặng nhất với Hợi (Lục Xung) và thuộc bộ Tam Hình Dần-Tỵ-Thân (Vô Ân Chi Hình).

Tuổi Tỵ hợp tuổi gì — sơ đồ tương hợp 12 con giáp theo Địa Chi
Tuổi Tỵ (巳) thuộc hành Hỏa, phương Nam — hợp nhất với Dậu, Sửu (Tam Hợp Kim cục) và Thân (Lục Hợp).

1. Tổng Quan Tuổi Tỵ Trong 12 Địa Chi

Tỵ 巳 nằm ở vị trí thứ sáu trong chuỗi 12 Địa Chi (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi), thuộc hành Hỏa âm, ứng với phương Nam và tháng tư âm lịch — thời điểm dương khí cực thịnh trước khi bước vào Ngọ.

Chữ 巳 trong giáp cốt văn vẽ hình thai nhi cuộn mình, ý chỉ vạn vật đã phát triển đầy đủ trong bụng mẹ, sẵn sàng chào đời. Hứa Thận trong Thuyết Văn Giải Tự ghi: “巳也,四月陽氣巳出,陰氣巳藏,萬物見,成文章” — tháng tư dương khí đã ra, âm khí đã tàng, vạn vật hiện rõ hình sắc. Vì thế Tỵ được gắn với Rắn — loài ẩn mình kiên nhẫn, rồi tấn công nhanh như chớp.

Trong hệ thống Tàng Can, Tỵ tàng 3 can: Bính Hỏa (bản khí, mạnh nhất), Mậu Thổ (trung khí) và Canh Kim (dư khí). Chính vì tàng Canh Kim nên Tỵ được gọi là vị trí Trường Sinh của Kim — chi tiết này giải thích tại sao Tỵ thuộc Hỏa nhưng lại tham gia Tam Hợp Kim cục (Tỵ-Dậu-Sửu).

Hình dung Tỵ như lò luyện kim: Hỏa (Bính) nung chảy quặng, Thổ (Mậu) làm khuôn, Kim (Canh) ra đời trong lòng lửa. “Kim sinh ư Tỵ” 金生于巳 — Kim sinh ra từ Tỵ — là câu nói quen thuộc trong mệnh lý, lý giải mối quan hệ tưởng mâu thuẫn nhưng thực ra hợp lý: lửa nóng nhất mới luyện được vàng tinh khiết nhất.

2. Tam Hợp — Tỵ Dậu Sửu (Kim Cục)

Tam Hợp 三合 là mối quan hệ giữa ba Chi cách nhau 120° trên vòng Địa Chi, cùng hội tụ thành một hành. Bộ Tam Hợp của Tỵ là Tỵ (巳) – Dậu (酉) – Sửu (丑), hợp thành Kim cục — năng lượng Kim cực thịnh.

Trong bộ ba này, Tỵ là Trường Sinh (Kim khí khởi phát trong lò lửa), Dậu là Đế Vượng (Kim khí cực thịnh — vàng đã luyện xong), Sửu là Mộ Khố (Kim khí thu tàng — vàng cất vào kho). Ba giai đoạn Sinh — Vượng — Mộ tạo thành vòng sinh mệnh hoàn chỉnh.

《三命通會》 (Tam Mệnh Thông Hội) ghi: “金生于巳,旺于酉,墓于丑” — Kim sinh ở Tỵ, vượng ở Dậu, mộ ở Sửu. Khi ba Chi Tỵ-Dậu-Sửu đồng hiện trong Tứ Trụ Bát Tự hoặc trong Đại Vận/Lưu Niên, lực Kim cục cực mạnh. Nếu Nhật Chủ cần Kim (Dụng Thần thuộc Kim), đây là tổ hợp đặc biệt tốt lành.

Sơ đồ Tam Hợp Tỵ Dậu Sửu — Kim cục trong 12 Địa Chi
Tam Hợp Tỵ–Dậu–Sửu hội thành Kim cục: Trường Sinh (Tỵ) → Đế Vượng (Dậu) → Mộ Khố (Sửu).

Trong thực tế, không nhất thiết phải đủ cả ba Chi. Hai trong ba (gọi là “bán hợp”) cũng có lực đáng kể:

  • Tỵ hợp Dậu (bán hợp Kim) — Hỏa rèn Kim, quan hệ như thầy trò: Tỵ tôi luyện, Dậu thành tựu.
  • Tỵ hợp Sửu (bán hợp Kim) — Hỏa nung đất tạo gốm sứ, quan hệ bền bỉ kiểu “lặng lẽ hỗ trợ”.

3. Lục Hợp — Tỵ Hợp Thân (Hóa Thủy)

Lục Hợp 六合 là 6 cặp Địa Chi có mối quan hệ một-đối-một sâu sắc, hóa thành hành mới. Cặp Lục Hợp của Tỵ là Tỵ (巳) hợp Thân (申), hóa Thủy.

Tỵ thuộc Hỏa, Thân thuộc Kim — vốn là quan hệ Hỏa khắc Kim. Nhưng khi đủ điều kiện hóa, hai Chi này chuyển hóa thành Thủy. Tại sao? Vì Tỵ tàng Canh Kim (đồng khí với Thân), còn Thân tàng Nhâm Thủy — hai tàng can này kết hợp tạo nên dòng chảy Thủy khí. Ví như lửa (Tỵ) nung nóng kim loại (Thân), kim loại nóng chảy thành dòng lỏng (Thủy).

Nếu Tam Hợp giống hợp tác nhóm ba người, Lục Hợp giống tình bạn tri kỷ hoặc tình yêu đôi lứa — gắn bó sâu hơn, riêng tư hơn. Trong hợp hôn, Lục Hợp Tỵ-Thân được đánh giá cao vì tính chất bổ sung lẫn nhau: Tỵ mang sự quyết đoán (Hỏa), Thân mang sự linh hoạt (Kim) — cặp đôi vừa mạnh mẽ vừa uyển chuyển.

Tuy nhiên, đây cũng là cặp Lục Hợp đặc biệt vì Tỵ-Thân đồng thời nằm trong bộ Tam Hình Vô Ân (Dần-Tỵ-Thân). Điều này có nghĩa: khi chỉ hai Chi Tỵ-Thân gặp nhau = hợp; khi thêm Dần vào = hình. Giống như hai người bạn thân nhưng khi có người thứ ba xen vào, mối quan hệ trở nên phức tạp.

4. Lục Xung — Tỵ Xung Hợi

Lục Xung 六冲 là 6 cặp Chi đối nhau 180° trên vòng Địa Chi, tạo lực va chạm mãnh liệt. Cặp xung của Tỵ là Tỵ (巳) xung Hợi (亥) — Hỏa xung Thủy.

Tỵ thuộc Hỏa, Hợi thuộc Thủy — Thủy khắc Hỏa, nên Tỵ là bên chịu thiệt hại nặng hơn trong cặp xung này. Trong Ngũ Hành, đây là quan hệ Thủy khắc Hỏa trực tiếp, ví như nước dội tắt lửa. Tỵ-Hợi xung mang năng lượng đột biến: thay đổi bất ngờ, quyết định nóng vội, biến cố lớn.

Nhưng cặp xung này có một điều thú vị: Tỵ tàng Canh Kim và Mậu Thổ, Hợi tàng Nhâm Thủy và Giáp Mộc. Canh (Kim) gặp Giáp (Mộc) = Kim khắc Mộc; Mậu (Thổ) gặp Nhâm (Thủy) = Thổ khắc Thủy. Tức là ngoài xung ở bề mặt (Thủy khắc Hỏa), bên trong còn có nhiều tầng xung đột nữa — xung “toàn diện”, không phải chỉ một chiều.

Trong lá số Tứ Trụ, Tỵ-Hợi xung ở trụ Ngày-Giờ ảnh hưởng đến hôn nhân và con cái; ở trụ Tháng-Năm ảnh hưởng đến sự nghiệp và gia đình gốc. Lưu Niên mang Hợi đến với người có Tỵ trong Tứ Trụ sẽ kích hoạt biến động — nhưng nếu Hợi là Hỷ Thần, biến động đó lại tốt.

5. Tam Hình — Dần Tỵ Thân (Vô Ân Chi Hình)

Tam Hình 三刑 là mối quan hệ “hình phạt” giữa các Chi, mang năng lượng ma sát và thử thách. Tỵ thuộc bộ Dần (寅) – Tỵ (巳) – Thân (申), gọi là Vô Ân Chi Hình 無恩之刑 — hình phạt do vô ơn, phản bội.

Đây là bộ Tam Hình nặng nhất trong ba bộ. Nguyên lý: Dần-Hợi Lục Hợp, nhưng Tỵ xung Hợi — phá mối hợp; Tỵ-Thân Lục Hợp, nhưng Dần xung Thân — phá mối hợp; Dần là Trường Sinh của Hỏa, Tỵ là Lâm Quan của Hỏa, Thân là Bệnh của Hỏa — ba giai đoạn của cùng một hành: khởi đầu (Dần), sung mãn (Tỵ), suy yếu (Thân). Ba Chi phá hoại Lục Hợp của nhau, tạo nên “vô ân” — ân tình biến thành phản trắc.

《淵海子平》 (Uyên Hải Tử Bình) ghi: “寅刑巳,巳刑申,申刑寅,此為無恩之刑” — Dần hình Tỵ, Tỵ hình Thân, Thân hình Dần, đây là hình vô ân. Trong thực tế, người có 2 hoặc 3 Chi trong bộ này ở lá số thường gặp thử thách trong quan hệ: bạn bè phản bội, đối tác quay lưng, hoặc tình huống “ăn cháo đá bát”.

Tuy nhiên, “hình” trong Tứ Trụ không luôn xấu. Nếu hành bị hình là Kỵ Thần, hình đi = giải thoát. Đặc biệt với người làm ngành luật, quân đội, y khoa — Tam Hình Vô Ân lại mang ý “quyết đoán, không nể nang”, đôi khi là ưu điểm nghề nghiệp.

6. Lục Hại — Tỵ Hại Dần

Lục Hại 六害 (hay Lục Xuyên 六穿) là 6 cặp Chi phá hoại Lục Hợp của nhau, gây tổn thương ngầm. Cặp Lục Hại của Tỵ là Tỵ (巳) hại Dần (寅).

Nguyên lý: Dần vốn Lục Hợp với Hợi, nhưng Tỵ xung Hợi — kéo Hợi đi, phá vỡ mối hợp Dần-Hợi. Tỵ “hại” Dần vì gián tiếp lấy mất tri kỷ của Dần. Ngược lại, Dần nằm trong Tam Hình Vô Ân với Tỵ — hai bên vừa hại vừa hình, mối quan hệ phức tạp nhiều tầng.

Lục Hại khác Lục Xung ở chỗ: xung là va chạm trực diện, dễ nhận biết; hại là tổn thương ngầm, rỉ rả, khó phát hiện. Trong quan hệ Tỵ-Dần, biểu hiện thường là sự nghi ngờ âm thầm: ban đầu tưởng hợp (cùng thuộc bộ Tam Hình, gặp nhau thường xuyên), nhưng càng gần càng phát sinh mâu thuẫn ngấm ngầm.

7. Tứ Hành Xung — Dần Thân Tỵ Hợi

Tứ Hành Xung là bộ bốn Chi đứng ở 4 vị trí Tứ Sinh (Trường Sinh của 4 hành), cách nhau 90°, tạo lực xung đột đa chiều. Tỵ thuộc bộ Dần (Đông Bắc) – Thân (Tây Nam) – Tỵ (Đông Nam) – Hợi (Tây Bắc), gọi là bộ Tứ Sinh hoặc Tứ Dịch Mã.

Bốn Chi này đều là Trường Sinh của 4 hành: Dần = Trường Sinh Hỏa, Tỵ = Trường Sinh Kim, Thân = Trường Sinh Thủy, Hợi = Trường Sinh Mộc. Năng lượng “khởi đầu” cả bốn phía va chạm nhau — như bốn con ngựa chạy bốn hướng khác nhau, không ai chịu dừng.

Tuy nhiên, trong bộ Tứ Hành Xung này, mức độ xung không đều:

CặpMức độLý do
Tỵ – HợiXung mạnh nhấtLục Xung chính — đối diện, Hỏa vs Thủy trực tiếp
Dần – ThânXung mạnhLục Xung — đối diện, Mộc vs Kim
Tỵ – DầnHại + HìnhLục Hại + Tam Hình, phức tạp nhiều tầng
Tỵ – ThânLục Hợp!Hợp hóa Thủy — KHÔNG phải xung

Điều đặc biệt: Tỵ và Thân tuy cùng nằm trong bộ Tứ Hành Xung nhưng lại là cặp Lục Hợp. Đây là nghịch lý thú vị nhất trong hệ thống Địa Chi — cùng một cặp vừa thuộc nhóm “xung” (Tứ Hành Xung) vừa thuộc nhóm “hợp” (Lục Hợp). Trong luận mệnh, khi chỉ có Tỵ-Thân, lực hợp mạnh hơn; khi thêm Dần hoặc Hợi vào, Tam Hình hoặc Lục Xung sẽ phá mối hợp — ngữ cảnh quyết định tất cả.

8. Bảng Tổng Hợp 12 Con Giáp Với Tuổi Tỵ

Bảng tổng hợp tuổi Tỵ hợp và xung khắc với 12 con giáp
Bảng tổng hợp: Tỵ hợp nhất Dậu-Sửu-Thân, xung nhất Hợi, hại Dần, hình Dần-Thân.
Con giápQuan hệ với TỵHànhĐánh giá
Dậu (酉)Tam Hợp Kim cụcKim✅ Rất hợp
Sửu (丑)Tam Hợp Kim cụcThổ✅ Rất hợp
Thân (申)Lục Hợp (hóa Thủy)Kim✅ Hợp nhất
Ngọ (午)Cùng phương Nam (Hỏa)Hỏa🔹 Tương hòa
Thìn (辰)Không quan hệ đặc biệtThổ🔹 Bình thường
Mùi (未)Không quan hệ đặc biệtThổ🔹 Bình thường
Mão (卯)Không quan hệ đặc biệtMộc🔹 Bình thường
Tuất (戌)Không quan hệ đặc biệtThổ🔹 Bình thường
Tý (子)Không quan hệ đặc biệtThủy🔹 Bình thường
Dần (寅)Lục Hại + Tam HìnhMộc⚠️ Cần cẩn trọng
Tỵ (巳)Tự hìnhHỏa⚠️ Cạnh tranh
Hợi (亥)Lục XungThủy❌ Xung khắc nặng
La bàn 12 Địa Chi với cung Tỵ được chiếu sáng
12 Địa Chi trên La Bàn — cung Tỵ (巳) nằm ở phương Đông Nam, hành Hỏa.

9. Ứng Dụng: Hợp Hôn & Làm Ăn

Hợp hôn

Theo nguyên tắc Địa Chi, người tuổi Tỵ nên ưu tiên kết hôn với tuổi Thân (Lục Hợp — mối duyên sâu nhất), tiếp theo là DậuSửu (Tam Hợp Kim cục). Cần tránh tuổi Hợi (Lục Xung trực tiếp) và cẩn trọng với tuổi Dần (Lục Hại + Tam Hình).

Tuy nhiên, xem hợp tuổi chỉ dựa vào Chi năm sinh là tầng sơ đẳng nhất. Phương pháp chính xác hơn là Hợp Hôn Bát Tự — so sánh toàn bộ 8 chữ Can Chi của hai người, xét Thập Thần, Dụng Thần, và Ngũ Hành tổng thể.

Lý do: cùng tuổi Tỵ nhưng Can khác nhau sẽ có Nạp Âm khác nhau — ví dụ Tân Tỵ (2001) mệnh Bạch Lạp Kim (Kim), trong khi Ất Tỵ (1965) mệnh Phúc Đăng Hỏa (Hỏa). Hai người cùng tuổi Tỵ mà hành mệnh khác nhau hoàn toàn.

Làm ăn & hợp tác

Trong hợp tác kinh doanh, Tam Hợp thường quan trọng hơn Lục Hợp — vì nhóm 3 người tạo sức mạnh tổng lực. Tỵ làm ăn hợp nhất với DậuSửu: bộ ba Kim cục thiên về tài chính, đầu tư, công nghệ, kim khí — những ngành thuộc hành Kim.

Tuổi Thân (Lục Hợp) phù hợp cho hợp tác một-đối-một: đối tác chiến lược, cố vấn, co-founder. Tránh hợp tác chính với tuổi Hợi — Thủy khắc Hỏa, dễ xảy ra bất đồng về nhịp độ: Tỵ nóng vội quyết đoán, Hợi chậm rãi thận trọng.

10. 5 Mệnh Nạp Âm Tuổi Tỵ & Ảnh Hưởng

Có 5 tuổi Tỵ khác nhau trong 60 năm Hoa Giáp, mỗi tuổi một Nạp Âm riêng:

Can ChiNăm sinhNạp ÂmHành
Tân Tỵ1941, 2001Bạch Lạp KimKim
Kỷ Tỵ1929, 1989Đại Lâm MộcMộc
Quý Tỵ1953, 2013Trường Lưu ThủyThủy
Ất Tỵ1965, 2025Phúc Đăng HỏaHỏa
Đinh Tỵ1977, 2037Sa Trung ThổThổ

Tân Tỵ (Kim) và Ất Tỵ (Hỏa) cùng tuổi Tỵ nhưng hành mệnh đối nghịch nhau — Kim bị Hỏa khắc. Đối tượng hợp/khắc cũng hoàn toàn khác: Tân Tỵ hợp mệnh Thổ (Thổ sinh Kim), Ất Tỵ hợp mệnh Mộc (Mộc sinh Hỏa). Vì vậy xem hợp tuổi chính xác cần xét cả Thiên Can và Nạp Âm, không chỉ Địa Chi.

Để tra mệnh Nạp Âm chính xác theo năm sinh, dùng công cụ Tra Ngũ Hành Bản Mệnh trên SoiMenh — nhập năm sinh, biết ngay mệnh gì, hành gì, màu hợp và hướng tốt.

11. 4 Sai Lầm Phổ Biến

❌ Sai lầm 1: “Tỵ xung Hợi thì chắc chắn ly hôn”

Lục Xung Tỵ-Hợi là quan hệ Chi năm sinh — chỉ là 1 trong 8 chữ Can Chi. Trong Tứ Trụ Bát Tự, sự hợp xung còn phụ thuộc vào Thiên Can, Thập Thần, Dụng Thần và toàn bộ cục diện lá số. Nhiều cặp Tỵ-Hợi vẫn hạnh phúc khi các yếu tố khác bổ trợ.

❌ Sai lầm 2: “Tỵ-Thân vừa hợp vừa xung thì không đáng tin”

Tỵ-Thân vừa là Lục Hợp vừa nằm trong Tam Hình Vô Ân — nhưng hai mối quan hệ này KHÔNG đồng thời kích hoạt. Khi chỉ có Tỵ-Thân trong lá số → Lục Hợp. Khi thêm Dần vào → Tam Hình. Ngữ cảnh quyết định tất cả, không phải bản chất cặp Chi.

❌ Sai lầm 3: “Chỉ cần xem năm sinh là đủ”

Năm sinh (Chi năm) chỉ chiếm khoảng 25% thông tin trong lá số Tứ Trụ. Trụ Ngày (đặc biệt là Nhật Chủ) mới là trung tâm luận mệnh. Hai người cùng tuổi Tỵ nhưng sinh ngày giờ khác nhau có thể có vận mệnh hoàn toàn khác biệt.

❌ Sai lầm 4: “Tuổi Tỵ năm nào cũng giống nhau”

Có 5 tuổi Tỵ khác nhau trong Lục Thập Hoa Giáp (xem bảng Nạp Âm ở trên). Kỷ Tỵ 1989 (Mộc) và Đinh Tỵ 1977 (Thổ) cùng tuổi Rắn nhưng hành mệnh khác nhau — Mộc khắc Thổ. Xem hợp tuổi mà không xét năm sinh cụ thể sẽ thiếu chính xác.

12. Hỏi Đáp (FAQ)

Tuổi Tỵ hợp với tuổi nào nhất?

Tuổi Thân — Lục Hợp hóa Thủy, mối duyên sâu nhất. Tiếp theo là DậuSửu (Tam Hợp Kim cục).

Tuổi Tỵ kỵ tuổi nào nhất?

Tuổi Hợi — Lục Xung Tỵ-Hợi (Thủy khắc Hỏa), mối xung trực tiếp nặng nhất. Tiếp theo là Dần (Lục Hại + Tam Hình Vô Ân).

Hai vợ chồng cùng tuổi Tỵ thì sao?

Cùng Chi = “Tự hình” — không phải xung nặng, nhưng dễ cạnh tranh vì năng lượng quá giống nhau. Quan trọng là Thiên Can và Nhật Chủ có bổ trợ hay không. Dùng Hợp Hôn Tứ Trụ để xét toàn diện.

Tuổi Tỵ sinh con tuổi gì hợp?

Ưu tiên sinh con tuổi Thân (Lục Hợp), Dậu hoặc Sửu (Tam Hợp). Tránh sinh năm Hợi (Lục Xung) nếu có thể. Tuy nhiên, tình thương cha mẹ – con cái không bị chi phối hoàn toàn bởi Địa Chi.

Xem hợp tuổi chỉ cần năm sinh có chính xác không?

Không đủ chính xác. Năm sinh chỉ cho biết Chi năm — 1 trong 4 trụ. Phương pháp chuyên sâu là Hợp Hôn Bát Tự, xét toàn bộ 8 chữ Can Chi của hai người.

Tuổi Tỵ hợp hướng nhà nào?

Hướng nhà hợp tuổi không tính theo Địa Chi năm sinh mà theo Mệnh Quái (Kua number) — phụ thuộc năm sinh và giới tính. Dùng Cung Mệnh Phong Thủy để tính chính xác.

Tỵ và Thân vừa hợp vừa hình — kết hôn được không?

Được. Khi chỉ hai Chi Tỵ-Thân gặp nhau, Lục Hợp chiếm ưu thế. Tam Hình chỉ kích hoạt khi đủ bộ ba Dần-Tỵ-Thân. Tuy nhiên, nên dùng Hợp Hôn Tứ Trụ để kiểm tra xem lá số hai người có Dần ẩn ở trụ nào không — nếu có, Tam Hình có thể kích hoạt vào năm Dần.

Tỵ và Ngọ cùng Hỏa thì có hợp không?

Tỵ và Ngọ cùng hành Hỏa, phương Nam — gọi là đồng khí, không phải Tam Hợp hay Lục Hợp. Mối quan hệ tương đối hòa hợp nhưng không mạnh bằng Tam Hợp (Dậu-Sửu) hay Lục Hợp (Thân). Tỵ-Ngọ gần nhau trên vòng Địa Chi nên không xung, nhưng cũng không hội cục.

Bát Trạch · 13 Công Cụ

Công Cụ Phong Thủy

13 công cụ phong thủy — cung mệnh, hướng nhà, màu sắc, bố trí nội thất miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Từ Đại Thăng 徐大升 (Tống) — Uyên Hải Tử Bình 淵海子平: hệ thống Tam Hợp, Lục Hợp, Lục Xung, Tam Hình trong Tứ Trụ Bát Tự; luận Tam Hình Vô Ân “寅刑巳,巳刑申,申刑寅”. (Sách lấy tên theo phương pháp Tử Bình của tiền bối Từ Tử Bình 徐子平.)
  2. Vạn Dân Anh 萬民英 (Minh) — Tam Mệnh Thông Hội 三命通會: tổng hợp 12 Địa Chi hợp xung hình hại phá, Nạp Âm 60 Hoa Giáp; “金生于巳,旺于酉,墓于丑” luận Tam Hợp Kim cục.
  3. Hứa Thận 許慎 (Đông Hán) — Thuyết Văn Giải Tự 說文解字: giải thích chữ 巳 = “四月陽氣巳出,陰氣巳藏”.
  4. Lý Hư Trung 李虛中 (Đường) — Lý Hư Trung Mệnh Thư 李虛中命書: nền tảng luận mệnh theo Can Chi, tiền thân của Tứ Trụ Bát Tự.