Tam Thức

Thái Ất Thần Số Là Gì? Bách Khoa Về Thuật Dự Đoán Quốc Vận Cổ Đại

Thái Ất Thần Số 太乙神數 là thuật dự đoán vĩ mô nhất trong hệ thống Tam Thức (三式) cổ đại, chuyên về dự đoán quốc vận — chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh và vận mệnh quốc gia. Thái 太 = lớn nhất, Ất 乙 = số 1 (vị trí đầu tiên), Thần 神 = thần diệu, Số 數 = con số, thuật tính — ghép lại: Thái Ất Thần Số = thuật tính toán thần diệu bậc nhất. Được tôn vinh là “đệ nhất Tam Thức” vì tầm vóc vĩ mô nhất: trong khi Kỳ Môn Độn Giáp dự đoán chiến thuật và Đại Lục Nhâm dự đoán nhân sự, Thái Ất Thần Số dự đoán thiên thời — vận nước hưng vong trên quy mô hàng thập kỷ.

Bàn thức Thái Ất cổ đại với Cửu Cung và 16 thần vị
Thái Ất Thần Số — thuật dự đoán quốc vận vĩ mô nhất trong Tam Thức cổ đại

Thái Ất Thần Số Là Gì? Định Nghĩa & Giải Nghĩa Từ Gốc

Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn xuống bàn cờ chiến lược của cả một quốc gia — không phải trận đánh cụ thể, mà là vận mệnh thịnh suy của đất nước trong 72 năm tới. Ai sẽ thắng cuộc chiến? Thiên tai xảy ra khi nào? Dịch bệnh bùng phát ở đâu? Đó chính là phạm vi dự đoán của Thái Ất Thần Số — thuật dự đoán vĩ mô nhất mà nền văn minh Đông Á từng sáng tạo.

Trong Tam Thức 三式, mỗi thuật phụ trách một trục của Tam Tài 三才:

  • Kỳ Môn Độn Giáp — chủ Địa (không gian, phương hướng): “Đi đâu? Làm gì?”
  • Đại Lục Nhâm — chủ Nhân (con người, quan hệ): “Ai? Kết quả sao?”
  • Thái Ất Thần Số — chủ Thiên (thời vận, quốc gia): “Khi nào? Vận nước ra sao?”

Giải nghĩa từng chữ trong tên Hán tự:

  • Thái 太 = lớn nhất, tối thượng — chỉ vị trí đứng đầu trong Tam Thức
  • Ất 乙 = số 1, khởi đầu — “Thái Ất” 太乙 trong triết học Đạo gia là khái niệm chỉ bản thể tối cao của vũ trụ, tương đương Thái Cực 太極 nhưng nhấn mạnh tính NHẤT THỂ (vạn vật quy về một). Kinh điển ghi: “太乙者,天之尊神” — Thái Ất là thần tôn quý nhất của Trời
  • Thần 神 = thần diệu, huyền bí — chỉ sự vi diệu trong phương pháp tính toán
  • Số 數 = con số, thuật tính — hệ thống dự đoán dựa trên toán học thiên văn

Trịnh Huyền 鄭玄 (127-200, Đông Hán) chú giải Càn Tạc Độ: “太一者,北辰之神名也。下行八卦之宮,每四乃還於中央” — Thái Ất là tên thần Bắc Thần (sao Bắc Cực), hạ hành qua tám quái cung, mỗi bốn [cung] thì quay về trung ương. Đây là mô tả sớm nhất về quy luật vận hành Thái Ất trên Cửu Cung.

Tên gọi “Thái Ất” cũng chính là tên của vị thần tối cao trong hệ thống — Thái Ất thần (太乙神), thuộc hành Mộc, thống lĩnh 16 thần trên bàn cục, vận hành tứ thời, điều khiển thất chính (Mặt Trời + Mặt Trăng + 5 hành tinh). Nói cách khác, Thái Ất vừa là tên của thuật dự đoán, vừa là tên của “tổng tư lệnh” trên bàn cục — điều hiếm gặp trong các hệ thống huyền học khác. Điều thú vị: trong Tam Thức, chỉ Thái Ất lấy tên từ một vị THẦN (Thái Ất thần), trong khi Kỳ Môn lấy tên từ PHƯƠNG PHÁP (ẩn Giáp) và Lục Nhâm lấy tên từ Thiên Can (can Nhâm).

Lịch Sử — Từ Hoàng Đế Đến Thành Cát Tư Hãn

Như hai thuật còn lại trong Tam Thức, Thái Ất Thần Số cũng được gán cho truyền thuyết Hoàng Đế chiến Xi Vưu tại Trác Lộc. Kỳ Môn Ngũ Tổng Quy 奇門五總龜 ghi: “Tích Hoàng Đế mệnh Phong Hậu tác Thái Ất, Lôi Công hoặc Cửu Cung pháp, dĩ Linh Quy Lạc Thư chi số…” — Hoàng Đế sai Phong Hậu chế ra Thái Ất, dùng số của Linh Quy (Lạc Thư) để tính toán.

Nhưng bằng chứng lịch sử thực tế cho thấy Thái Ất phát triển muộn hơn Lục Nhâm và Kỳ Môn:

Thời kỳ Mốc sự kiện Ý nghĩa
Cuối Tây Hán (TK 1 TCN) Nền tảng lý thuyết trong Dịch Vĩ · Càn Tạc Độ 易緯·乾鑿度 — “Thái Ất hành Cửu Cung pháp” Khung lý thuyết sớm nhất — Thái Ất di chuyển trong 9 cung theo Lạc Thư
Hán (TK 1-3) Khái niệm “Thái Cực Thượng Nguyên” — mốc thời gian gốc khi Nhật Nguyệt hợp bích + Ngũ Tinh liên châu vào đúng Giáp Tý Thiết lập hệ quy chiếu thời gian tuyệt đối — mọi tính toán Thái Ất đều quy về mốc này
Đường (TK 8) Vương Hy Minh 王希明 soạn Thái Ất Kim Kính Thức Kinh 太乙金鏡式經 — hệ thống hóa lý thuyết Sách giáo khoa ĐƯỜNG đầu tiên — biến Thái Ất từ truyền miệng thành hệ thống văn bản
Nguyên (1303) Hiểu Sơn lão nhân 曉山老人 soạn Thái Ất Thống Tông Bảo Giám 太乙統宗寶鑑 — 20 quyển Hệ thống hóa ứng dụng Thái Ất, tài liệu quan trọng thời Nguyên
Nguyên (TK 13-14) Thái Ất tiếp tục được nghiên cứu trong triều đình Nguyên — Thái Ất Thống Tông Bảo Giám ra đời chính thời kỳ này Triều đình Mông-Nguyên tiếp thu thuật số Hán tộc, bao gồm Thái Ất
Minh (TK 15-17) Thái Ất được đưa vào Vũ Bị Chí 武備志 — bách khoa quân sự Thái Ất = công cụ chiến lược quốc phòng chính thức
Việt Nam (TK 16) Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm 阮秉謙 (1491-1585) viết Thái Ất Thần Kinh tại Bạch Vân Am, Vĩnh Bảo, Hải Phòng Thái Ất truyền sang Việt Nam — NBK nhận bộ sách từ thầy Lương Đắc Bằng, nghiên cứu và biên soạn thành Thái Ất Thần Kinh
Việt Nam (TK 18) Lê Quý Đôn 黎貴惇 (1726-1784) soạn Thái Ất Dị Giản Lục (Thần Cơ Dị Số) — 276 trang Học giả bách khoa VN ứng dụng Thái Ất — chứng tỏ truyền thống Thái Ất tại VN kéo dài liên tục từ TK 16 đến TK 18
Triều Tiên — Nhật Bản Thái Ất Chỉ Chưởng (Hàn Quốc), Thái Ất Thần Số Giảng Nghĩa (Nhật Bản) Thái Ất lan truyền khắp Đông Á — không chỉ riêng Trung Hoa

Điều đặc biệt trong lịch sử Thái Ất: đây là thuật số gắn bó chặt chẽ nhất với triều đình và quân đội trong suốt hơn 2.000 năm. Từ thời Hán, Thái Ất đã được Thái Sử Lệnh (quan phụ trách thiên văn-lịch pháp) sử dụng để dự đoán quốc vận. Sang thời Minh, Thái Ất được đưa vào bách khoa quân sự Vũ Bị Chí 武備志 — cho thấy triều đình Minh coi Thái Ất là công cụ chiến lược thực sự, không chỉ mê tín. Trong khi Kỳ MônLục Nhâm đều phổ biến trong dân gian, Thái Ất gần như LUÔN gắn với hoàng cung và quân đội.

Cấu Trúc — Thái Ất, 16 Thần, Bát Tướng & Cửu Cung

Nếu Kỳ Môn Độn Giáp giống bàn cờ vây 4 tầng và Đại Lục Nhâm giống đồng hồ thiên văn hai mặt số, thì Thái Ất Thần Số giống một hệ thống radar vệ tinh — quét toàn bộ bầu trời để dự đoán thời tiết (vận mệnh) cho cả một quốc gia trong hàng chục năm tới.

Sơ đồ cấu trúc Thái Ất Thần Số: Cửu Cung, 16 Thần, Bát Tướng
Cấu trúc Thái Ất Thần Số: Cửu Cung là sân khấu, 16 Thần là diễn viên, Thái Ất là đạo diễn

Cửu Cung 九宮 — Sân Khấu 9 Ô

Bàn cục Thái Ất dựa trên lưới Cửu Cung (九宮) — lưới 3×3 gồm 9 ô, lấy từ Lạc Thư. Tuy nhiên, khác với Kỳ Môn (dùng phương vị Hậu Thiên Bát Quái), Thái Ất xoay phương vị 45° ngược chiều kim đồng hồ:

Cung Thái Ất Quái Số Phương
Cung 1 Càn 乾 1 Tây Bắc
Cung 2 Ly 離 2 Nam
Cung 3 Cấn 艮 3 Đông Bắc
Cung 4 Chấn 震 4 Đông
Cung 5 Trung Cung 5 Trung tâm
Cung 6 Đoài 兌 6 Tây
Cung 7 Khôn 坤 7 Tây Nam
Cung 8 Khảm 坎 8 Bắc
Cung 9 Tốn 巽 9 Đông Nam

Thái Ất thần di chuyển qua 8 cung ngoài (KHÔNG vào Trung Cung 5), mỗi cung trú 3 năm, 24 năm đi hết một vòng, 3 vòng = 72 năm = 1 tiểu chu kỳ.

16 Thần 十六神 — “Diễn Viên” Trên Sân Khấu

Đây là đặc trưng độc đáo nhất của Thái Ất — hệ thống 16 Thần xoay trên 16 vị trí (mỗi cung chia 2: “cung” và “gian”, cung = Âm, gian = Dương). 16 Thần được sắp xếp từ 12 Địa Chi + 4 quái (Càn, Khôn, Cấn, Tốn) — đại diện cho Thiên, Địa, Sinh, Tử.

Vị trí Thái Ất thần trong Cửu Cung xác định “Thiên Mục” (天目 — con mắt Trời) — điểm quan sát trung tâm mà mọi phán đoán quy về. Từ Thiên Mục, các Thần khác được định vị: Văn Xương lùi 1 cung, Thủy Kích tiến 3 cung… Mỗi cấu hình tạo ra một “cách cục” (格局) khác nhau — tương tự các thế cờ trong cờ vây.

Bát Tướng 八將 — Chủ & Khách

Thái Ất sinh ra hai “Mục” (目) — Chủ Mục và Khách Mục, đại diện cho hai phe trong cuộc đối đầu (quốc gia ta vs. đối phương, hoặc Thiên vs. Địa). Từ hai Mục sinh ra 8 Tướng:

  • Chủ Đại Tướng + Chủ Tham Tướng — chỉ huy phe ta
  • Khách Đại Tướng + Khách Tham Tướng — chỉ huy phe địch
  • Đại Tiểu Khách + Kế Thần — các yếu tố bổ trợ

8 Tướng “cưỡi” trên 16 Thần → mỗi Tướng mang sức mạnh của Thần mà nó đang đứng. Quan hệ sinh khắc giữa Ngũ Hành của Chủ Tướng và Khách Tướng quyết định ai thắng ai thua trong cuộc đối đầu ở tầm quốc gia.

Nếu hệ thống nghe phức tạp, hãy tưởng tượng thế này: Cửu Cung là sân bóng, 16 Thần là các vị trí trên sân, 8 Tướng là cầu thủ, Thái Ất là trọng tài — và “trận đấu” kéo dài 72 năm, mỗi hiệp 24 năm. Kết quả trận đấu = vận mệnh quốc gia.

Học giả cổ đại nghiên cứu thiên văn và dự đoán quốc vận
Thái Ất Thần Số ban đầu chỉ dành cho hoàng cung — dự đoán vận mệnh quốc gia qua thiên văn

Chu Kỳ 72 Năm & Hệ Thống Ngũ Nguyên Lục Kỷ

Đặc trưng nổi bật nhất của Thái Ất so với Kỳ Môn và Lục Nhâm: hệ thống chu kỳ thời gian cực lớn. Trong khi Kỳ Môn và Lục Nhâm dự đoán sự kiện trong ngày/giờ, Thái Ất dự đoán theo chu kỳ hàng chục, hàng trăm năm:

Chu kỳ Tên Độ dài Ý nghĩa
Tiểu chu kỳ 1 Kỷ 紀 60 năm 1 vòng Lục Thập Hoa Giáp (60 Can Chi). Đơn vị đếm thời gian cơ bản
Chu kỳ Thái Ất 1 Nguyên 元 72 năm Thái Ất đi 3 vòng Cửu Cung (3 × 24 = 72). Đơn vị dự đoán cốt lõi
Đại chu kỳ Ngũ Nguyên Lục Kỷ 五元六紀 360 năm (5 Nguyên × 72 = 6 Kỷ × 60) 360 là BSCNN của 72 và 60. Tương đương một “triều đại” trong lịch sử

Hệ thống Ngũ Nguyên Lục Kỷ (五元六紀) chia thời gian thành 5 Nguyên theo phép “Ngũ Tý”: Giáp Tý Nguyên, Bính Tý Nguyên, Mậu Tý Nguyên, Canh Tý Nguyên, Nhâm Tý Nguyên — mỗi Nguyên 72 năm, 5 Nguyên = 360 năm. Cũng 360 năm đó chia thành 6 Kỷ × 60 năm (Lục Kỷ). 360 năm chính là bội số chung nhỏ nhất (BSCNN) của 72 và 60, nên sau 360 năm cả hai hệ thống đều “reset” về cùng khởi điểm. Mọi tính toán Thái Ất đều quy về “Thái Cực Thượng Nguyên” 太極上元 — mốc thời gian gốc (tương truyền là một ngày Đông Chí nửa đêm khi Nhật Nguyệt hợp bích + Ngũ Tinh liên châu, rơi đúng vào Giáp Tý năm, Giáp Tý tháng, Giáp Tý ngày, Giáp Tý giờ). Số năm từ mốc đó đến hiện tại gọi là Thái Ất Tích Niên 太乙積年.

So sánh tầm vóc: Kỳ Môn có 1.080 cục, mỗi cục áp dụng cho 1 giờ/ngày. Lục Nhâm có 720 khóa thức, mỗi khóa cho 1 sự việc. Thái Ất có chu kỳ 72 NĂM — tầm dự đoán khác nhau hoàn toàn. Chính vì tầm vóc vĩ mô này mà Thái Ất chỉ dành cho quốc gia, KHÔNG dùng cho cá nhân (ít nhất theo truyền thống gốc).

Điều đáng ngạc nhiên: chu kỳ 72 năm của Thái Ất gần trùng khớp với chu kỳ Kondratiev trong kinh tế học hiện đại (khoảng 40-60 năm, trung bình 50-54 năm) — dù hai hệ thống hoàn toàn độc lập, cách nhau hơn 2.000 năm. Đây có thể chỉ là trùng hợp, nhưng cũng gợi ý rằng người xưa đã quan sát được các chu kỳ lịch sử dài hạn và mã hóa chúng vào hệ thống Thái Ất.

Ứng Dụng — Quốc Vận, Thiên Tai, Chiến Tranh

Thái Ất Thần Số được thiết kế cho một mục đích DUY NHẤT: dự đoán ở tầm quốc gia. Các lĩnh vực cụ thể:

Dự đoán quốc vận (治亂 trị loạn)

Đây là ứng dụng cốt lõi. Thông qua Tam Cơ (三基) và Ngũ Phúc (五福), Thái Ất tính toán “thế nước” trong một Kỷ (72 năm): khi nào thái bình, khi nào loạn lạc, khi nào đổi triều. Lịch sử ghi nhận nhiều nhà Thái Ất tuyên bố đã dự đoán đúng sự sụp đổ của các triều đại — dù tất nhiên, những dự đoán sai thì không ai ghi lại.

Dự đoán thiên tai & dịch bệnh (水旱疾疫)

Thái Ất chia 16 Thần theo 4 mùa → mỗi mùa ứng với một vùng phân dã (分野) — tức vùng đất trên mặt đất tương ứng với khu vực trên bầu trời. Khi Thái Ất thần rơi vào cung có Thủy vượng → dự đoán lũ lụt ở vùng phân dã tương ứng; Hỏa vượng → hạn hán.

Dự đoán chiến tranh (兵戰)

Hệ thống Chủ-Khách 8 Tướng là công cụ dự đoán chiến tranh: Chủ Tướng đại diện quốc gia mình, Khách Tướng đại diện kẻ thù. Ngũ Hành sinh khắc giữa hai bên → ai thắng, ai thua. Việc Thái Ất được đưa vào Vũ Bị Chí thời Minh cho thấy triều đình coi đây là công cụ chiến lược chính thức.

Quẻ năm, quẻ tháng (年卦、月卦)

Ngoài dự đoán dài hạn, Thái Ất còn có thể lập quẻ cho từng năm hoặc từng tháng — nhưng vẫn ở tầm vĩ mô (vận khí quốc gia trong năm đó), không phải cá nhân.

Điều thú vị: Thái Ất là thuật gắn bó chặt nhất với hoàng cung trong Tam Thức — được đưa vào sách quân sự chính thức (Vũ Bị Chí thời Minh). Cả Kỳ MônLục Nhâm đều phổ biến trong dân gian, nhưng Thái Ất gần như LUÔN gắn với hoàng cung và quân đội.

So sánh 3 thuật Tam Thức: Kỳ Môn, Lục Nhâm, Thái Ất
Tam Thức hoàn chỉnh: Kỳ Môn (Địa) + Lục Nhâm (Nhân) + Thái Ất (Thiên) = Tam Tài

4 Sai Lầm Phổ Biến Về Thái Ất Thần Số

Sai lầm 1: “Thái Ất = Thái Ất Kim Hoa Tông Chỉ”

Nhiều người nhầm lẫn Thái Ất Thần Số (thuật dự đoán trong Tam Thức) với Thái Ất Kim Hoa Tông Chỉ 太乙金華宗旨 (sách tu luyện Đạo gia, được Richard Wilhelm dịch sang tiếng Đức năm 1929 — Carl Jung viết lời bình luận, không phải dịch giả). Hai thứ HOÀN TOÀN KHÁC: Thái Ất Thần Số = dự đoán quốc vận bằng toán học thiên văn; Thái Ất Kim Hoa = phương pháp thiền định nội công. Chúng chỉ chung chữ “Thái Ất” (bản thể tối cao) trong tên gọi.

Sai lầm 2: “Thái Ất đã thất truyền hoàn toàn”

Đúng là Thái Ất là thuật hiếm người biết nhất trong Tam Thức — có nguồn nói “toàn Trung Quốc không quá 10 người thông thạo”. Nhưng “hiếm” không phải “thất truyền”. Các văn bản kinh điển (Thái Ất Kim Kính Thức Kinh, Thái Ất Thống Tông Bảo Giám) vẫn tồn tại đầy đủ, và vẫn có người nghiên cứu tại Trung Quốc, Đài Loan. Vấn đề là ĐỘ KHÓ + TÍNH ỨNG DỤNG HẸP (chỉ dự đoán quốc gia) khiến ít người có động lực học.

Sai lầm 3: “Thái Ất có thể dùng cho dự đoán cá nhân”

Một số tài liệu đời sau có đề cập đến việc ứng dụng Thái Ất cho cá nhân. Tuy nhiên, theo truyền thống gốc, Thái Ất được thiết kế CHUYÊN cho tầm vĩ mô — chu kỳ 72 năm, hệ Chủ-Khách 8 Tướng, phân dã quốc gia. Dùng Thái Ất cho cá nhân giống như dùng radar thời tiết quốc gia để dự đoán liệu sáng mai bạn có bị ướt khi ra đường — có thể, nhưng không phải mục đích thiết kế.

Sai lầm 4: “Tam Thức xếp hạng: Thái Ất > Lục Nhâm > Kỳ Môn”

Tuy Thái Ất được gọi là “đệ nhất Tam Thức” và có vị trí tôn quý nhất, nhưng đây là xếp hạng theo TẦM VÓC (quốc gia > nhân sự > chiến thuật), KHÔNG phải theo độ chính xác hoặc giá trị thực tiễn. Trong thực tế, Đại Lục NhâmKỳ Môn Độn Giáp được dùng nhiều hơn vì ứng dụng rộng hơn. Ba thuật bổ sung cho nhau — không thay thế nhau.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Thái Ất Thần Số khác gì Kỳ Môn Độn Giáp?

Khác hoàn toàn về mục đích và cấu trúc. Kỳ Môn dự đoán KHÔNG GIAN (đi đâu, phương hướng) dùng Cửu Tinh + Bát Môn + Bát Thần, có 1.080 cục cho từng giờ/ngày. Thái Ất dự đoán THỜI VẬN QUỐC GIA dùng 16 Thần + Bát Tướng + Cửu Cung, với chu kỳ 72 năm. Kỳ Môn cho chiến thuật, Thái Ất cho chiến lược.

Tại sao gọi là “đệ nhất Tam Thức”?

Vì tầm vóc dự đoán lớn nhất: quốc gia, thiên tai, chiến tranh — những sự kiện ảnh hưởng đến hàng triệu người. Trong triết học Tam Tài, Thiên (Trời) đứng trên Nhân (Người) và Địa (Đất) — tương ứng Thái Ất đứng trên Lục NhâmKỳ Môn.

Chu kỳ 72 năm tính từ đâu?

Từ Thái Cực Thượng Nguyên — mốc gốc khi Giáp Tý trùng khít ở năm/tháng/ngày/giờ, kèm Nhật Nguyệt hợp bích + Ngũ Tinh liên châu. Thái Ất thần đi 8 cung × 3 năm/cung = 24 năm/vòng, 3 vòng = 72 năm = 1 Nguyên (đơn vị dự đoán cốt lõi).

Có thể tự học Thái Ất Thần Số không?

Rất khó — khó hơn cả Đại Lục Nhâm. Lý do: tài liệu ít, người hướng dẫn gần như không có, và ứng dụng hẹp (chỉ quốc gia). Sách kinh điển: Thái Ất Kim Kính Thức Kinh 太乙金鏡式經 (Vương Hy Minh, Đường triều), Thái Ất Thống Tông Bảo Giám 太乙統宗寶鑑 (Nguyên, 1303). Cần nền tảng vững về Âm Dương, Ngũ Hành, Can Chi, Hà Đồ Lạc ThưKinh Dịch.

Tam Thức có liên quan gì đến Ngũ Hành?

Cả ba thuật đều lấy Ngũ Hành sinh khắc làm nền tảng diễn giải. Trong Thái Ất, Thái Ất thần thuộc Mộc, 8 Tướng và 16 Thần đều mang thuộc tính Ngũ Hành, mọi phán đoán đều dựa trên sinh khắc giữa Chủ và Khách.

Tại sao Thái Ất ít phổ biến hơn Kỳ Môn và Lục Nhâm?

Ba lý do: (1) Ứng dụng hẹp — chỉ dự đoán quốc gia, không dùng cho đời sống cá nhân; (2) Tài liệu ít — chưa đến 10 bộ sách kinh điển tồn tại; (3) Khó kiểm chứng — dự đoán 72 năm thì phải đợi 72 năm mới biết đúng/sai. Kỳ Môn và Lục Nhâm dự đoán sự kiện ngắn hạn → dễ kiểm chứng → dễ thu hút người học.

Tam Thức gồm những gì?

Tam Thức gồm: (1) Thái Ất Thần Số — chủ Thiên (thời vận quốc gia), (2) Đại Lục Nhâm — chủ Nhân (nhân sự, quan hệ), (3) Kỳ Môn Độn Giáp — chủ Địa (không gian, phương hướng). Ba thuật hợp lại bao trùm Tam Tài 三才 (Thiên-Địa-Nhân).

Hệ Thống Thái Ất Thần Số
Sơ đồ: Hệ Thống Thái Ất Thần Số
Hệ Thống Thái Ất Thần Số (2)
Sơ đồ: Hệ Thống Thái Ất Thần Số (2)
Kỳ Môn · Đại Lục Nhâm · Thái Ất

Công Cụ Tam Thức

Kỳ Môn Độn Giáp, Đại Lục Nhâm, Thái Ất Thần Số — đầu tiên tại Việt Nam.

Truy cập miễn phí

Tài Liệu Tham Khảo

  1. Khuyết danh. Dịch Vĩ · Càn Tạc Độ 易緯·乾鑿度. Cuối Tây Hán (TK 1 TCN). Nguồn lý thuyết sớm nhất về Thái Ất hành Cửu Cung.
  2. Vương Hy Minh 王希明. Thái Ất Kim Kính Thức Kinh 太乙金鏡式經. Đường triều (TK 8). Sách hệ thống hóa Thái Ất đầu tiên.
  3. Hiểu Sơn lão nhân 曉山老人. Thái Ất Thống Tông Bảo Giám 太乙統宗寶鑑. Nguyên (1303). 20 quyển.
  4. Mao Nguyên Nghi 茅元儀. Vũ Bị Chí 武備志. Minh triều (1621). Bách khoa quân sự, chứa phần Thái Ất.
  5. Wikipedia. Taiyi shenshu. en.wikipedia.org/wiki/Taiyi_shenshu. Truy cập ngày 15/04/2026.
  6. 百度百科. 太乙神数. baike.baidu.com. Truy cập ngày 15/04/2026.
  7. Nguyễn Bỉnh Khiêm — Wikipedia tiếng Việt. Thông tin về Thái Ất Thần Kinh.
  8. Lê Quý Đôn — Wikipedia tiếng Việt. Danh mục tác phẩm gồm Thái Ất Dị Giản Lục.
  9. Da Liu Ren — Wikipedia
  10. Qi Men Dun Jia — Wikipedia