Tử Vi

Sao Cự Môn Trong Tử Vi — Tính Cách, Sự Nghiệp, Tình Duyên & Ý Nghĩa Tại 12 Cung

Cự Môn (巨門) là Bắc Đẩu đệ nhị tinh, hóa khí Ám — ngôi sao duy nhất trong 14 chính tinh mang thiên chức “che mờ” ánh sáng sao khác. Ứng với sao Thiên Tuyền (天璇, Merak — β Ursae Majoris) trên bầu trời thực, Cự Môn đại diện cho khẩu tài, thị phi, khả năng phân tích và cả nỗi bất an sâu thẳm. Bài viết dưới đây phân tích toàn diện: nguồn gốc, tính cách, sự nghiệp, tình duyên, Tứ Hóa, các cách cục kinh điển và ý nghĩa khi Cự Môn tọa tại mỗi cung trong lá số Tử Vi Đẩu Số.

Sao Cự Môn trong Tử Vi — minh họa Ám Tinh Bắc Đẩu đệ nhị
Cự Môn — Ám Tinh che mờ vạn tượng, chỉ Thái Dương mới phá nổi bóng tối

Sao Cự Môn là gì? — Nguồn gốc & Ý nghĩa

Chiết tự Hán văn

巨 (cự) = lớn, vĩ đại; 門 (môn) = cánh cửa. Ghép lại: “cánh cửa khổng lồ” — hình tượng tấm cửa che khuất ánh sáng. Theo Ngũ Hành Đại Nghĩa (五行大義) dẫn Hoàng Đế Đẩu Đồ (黃帝斗圖), Cự Môn là tên gọi thuật số của sao Thiên Tuyền (天璇) trong chòm Bắc Đẩu thất tinh.

Thiên văn học

Sao Thiên Tuyền — tên quốc tế Merak (β Ursae Majoris) — nằm ở vị trí thứ hai trong “cái gáo” Bắc Đẩu, cách Trái Đất khoảng 79,7 năm ánh sáng. Tên Merak bắt nguồn từ tiếng Ả Rập al-maraqq (المراق), nghĩa là “hông/bụng dưới (con gấu)”. Thiên Tuyền cùng Thiên Xu (天樞, Dubhe) tạo thành cặp “sao chỉ cực” — kéo đường thẳng nối hai sao này sẽ chỉ đúng hướng Bắc Cực Tinh.

Đạo giáo & Phật giáo

Trong hệ thống Thất Nguyên Giải Ách Tinh Quân (七元解厄星君), Thiên Tuyền cung ứng với Cự Môn Tinh Quân. Phật Thuyết Bắc Đẩu Thất Tinh Diên Mệnh Kinh (佛說北斗七星延命經) ghi: “Nam mô Cự Môn Tinh, thị Đông Phương Diệu Bảo thế giới Quang Âm Tự Tại Như Lai Phật” (南無巨門星。是東方妙寶世界光音自在如來佛).

Phong Thần & Tử Vi truyền thống

Trong truyền thống Tử Vi Đẩu Số (dựa theo tích Phong Thần), Cự Môn tinh ứng với Mã Thiên Kim (馬千金) — vợ Khương Tử Nha. Mã Thiên Kim nổi tiếng đa nghi, hay oán trách, lời nói cay nghiệt — phản ánh chính xác bản chất “ám tinh thị phi” của Cự Môn. Lưu ý: trong nguyên tác Phong Thần Diễn Nghĩa, nhân vật được phong Cự Môn tinh là Quách Thần (郭宸); việc gán Mã Thiên Kim cho Cự Môn là truyền thống riêng của giới Tử Vi.

Thuộc tính cốt lõi

Thuộc tính Giá trị
Vị trí Bắc Đẩu Đệ nhị tinh (thứ 2)
Ngũ hành Âm Thủy (癸水), kiêm Thổ — xem Ngũ Hành là gì
Hóa khí Ám (暗) — che mờ, ẩn giấu
Biệt danh Ám Tinh (暗星), Thị Phi Tinh (是非星)
Thiên văn Thiên Tuyền 天璇 / Merak (β UMa)
Phong Thần Mã Thiên Kim (馬千金)
Chức năng Chủ khẩu tài, thị phi, phân tích, nghi hoặc

Điểm then chốt: “ám” không có nghĩa Cự Môn tự thân tối tăm, mà là che mờ ánh sáng sao khác. Trong 14 chính tinh, chỉ có Thái Dương (太陽) — vì chiếu sáng khắp nơi — mới không bị Cự Môn che lấp. Đây là nền tảng của cách cục Cự Nhật Đồng Cung. Trong hệ thống 14 chính tinh (xem Sao Tử Vi), Cự Môn thuộc Thiên Phủ hệ — an sao thuận chiều kim đồng hồ từ Thiên Phủ, đứng vị trí thứ 4 trong hệ (sau Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang).

Tính cách người có Cự Môn thủ Mệnh

Khi đắc địa (Miếu – Vượng)

  • Khẩu tài xuất chúng: lời nói có lý, có tình, thuyết phục mạnh — kiểu hùng biện gia bẩm sinh.
  • Tư duy phân tích sắc bén: quan sát nhạy, thích đào sâu gốc rễ vấn đề, không chấp nhận bề mặt.
  • Nghiên cứu chuyên sâu: một khi đã quan tâm chủ đề nào, sẽ đào bới đến tận cùng — tiềm năng học giả, chuyên gia.
  • Trung hậu có chính nghĩa: bản tính trung thực, dám nói thẳng nói thật, bảo vệ lẽ phải.
  • Kiên nhẫn trong nghịch cảnh: “Thạch Trung Ẩn Ngọc” — ngọc ẩn trong đá, càng mài càng sáng.

Khi hãm địa hoặc gặp sát tinh

  • Đa nghi, bất an: bản chất sâu xa nhất của Cự Môn là cảm giác bất an cùng cực — luôn nghi ngờ động cơ người khác.
  • Khẩu thiệt thị phi: lời nói sắc nhưng thiếu khéo, dễ gây tổn thương, “nói một đằng làm một nẻo”.
  • Tự phụ, khó hợp tác: tự đánh giá cao bản thân, thích cao đàm khoát luận, thiếu người trợ giúp.
  • Hay so sánh, đố kỵ: so mình với người khác liên tục, dẫn đến tâm lý không an lạc.
  • Ưu sầu nội tâm: bề ngoài có thể mạnh mẽ nhưng bên trong thường xuyên lo lắng, suy nghĩ quá mức.
Biểu đồ tính cách Cự Môn đắc địa vs hãm địa
So sánh tính cách Cự Môn khi đắc địa (trái) và hãm địa (phải)

Sự nghiệp & Tài lộc

Cự Môn gắn liền với “khẩu” — mọi nghề nghiệp liên quan đến lời nói, diễn đạt, phân tích đều là sở trường. Đương số thường phải trải qua giai đoạn đầu gian nan (bị hiểu lầm, thị phi) trước khi khẳng định vị thế bằng thực lực.

Nghề nghiệp phù hợp

Nhóm ngành Ví dụ cụ thể Lý do
Luật — Chính trị Luật sư, đại biểu, ngoại giao Khẩu tài + phân tích + tranh biện
Giáo dục — Học thuật Giáo sư, giảng viên, nghiên cứu sinh Nghiên cứu sâu + truyền đạt kiến thức
Truyền thông — Nghệ thuật MC, phóng viên, nhà phê bình Diễn đạt + quan sát + phản biện
Y tế — Dược Bác sĩ, dược sĩ (đặc biệt tiêu hóa) Phân tích + chi tiết + liên quan “miệng”
Huyền học — Tư vấn Thầy tử vi, tư vấn tâm lý Phân tích + trực giác + diễn giải

Đặc điểm tài lộc

Cự Môn chủ “lao tâm phí lực” — tiền kiếm được bằng trí óc và lời nói, không phải bằng may mắn. Đương số thường nghiên cứu kỹ trước khi chi tiêu hoặc đầu tư. Nếu Cự Môn đắc địa + Hóa Lộc, tài lộc rất khá — đặc biệt trong cách Thạch Trung Ẩn Ngọc, sự giàu có thường đến muộn nhưng bền vững.

Tình duyên & Hôn nhân

Cự Môn tại cung Phu Thê (hoặc thủ Mệnh) mang đến mối quan hệ đầy khẩu thiệt — vợ chồng hay tranh luận, cãi vã vì chuyện nhỏ nhặt. Bản chất đa nghi khiến đương số luôn “nghiên cứu” động cơ đối phương, tạo cảm giác bất an cho cả hai.

  • Đắc địa + cát tinh: tranh luận nhưng vẫn tôn trọng, “khẩu” trở thành phương tiện giao tiếp sâu sắc.
  • Hãm địa + sát tinh: nghi kỵ, chiếm hữu, lời nói cay nghiệt dẫn đến xa cách hoặc ly hôn.
  • Hóa giải: Thái Dương đắc địa chiếu/đồng cung, hoặc Hóa Khoa/Hóa Quyền đi kèm giúp giảm thị phi.

Người có Cự Môn thủ Mệnh thường hấp dẫn đối phương bằng trí tuệ và lời nói, nhưng cần học cách lắng nghe nhiều hơn phản biện để giữ gìn hạnh phúc.

Sức khỏe

Cự Môn liên quan mật thiết đến “miệng” nên các bệnh thường gặp xoay quanh hệ tiêu hóa và khoang miệng:

  • Viêm dạ dày, đau bao tử, trào ngược thực quản
  • Viêm ruột, táo bón, rối loạn tiêu hóa
  • Bệnh răng miệng, viêm họng mãn tính
  • Rối loạn lo âu, mất ngủ do suy nghĩ quá mức (biểu hiện của tính “ám”)

Khi Cự Môn hãm địa tại cung Tật Ách, đương số dễ mắc bệnh mãn tính khó chẩn đoán — “cảm giác có vấn đề nhưng kiểm tra không ra”.

Miếu – Vượng – Bình – Hãm tại 12 cung

Lưu ý: bảng dưới đây theo hệ thống phân loại phổ biến nhất hiện nay. Một số phái (Trung Châu phái, Tam Hợp phái) có xếp loại khác — đặc biệt ở các cung Thìn, Tuất, Tỵ. Người học nên đối chiếu theo phái mình theo.

Bảng Miếu Vượng Bình Hãm của Cự Môn tại 12 cung
Trạng thái Miếu – Vượng – Bình – Hãm của Cự Môn theo 12 Địa Chi
Cung Trạng thái Đặc điểm
Vượng Thạch Trung Ẩn Ngọc — Cự Môn độc tọa, đối cung Thiên Cơ. Tý ưu việt hơn Ngọ
Sửu Bình Cự Môn + Thái Dương đồng cung (nhưng Thái Dương hãm → giải Ám kém)
Dần Miếu Cự Nhật Đồng Cung — Thái Dương nhật xuất phù tang, giải Ám mạnh nhất
Mão Vượng Cự Cơ Đồng Lâm — Thiên Cơ + Cự Môn, “vị chí tam công” (Mão ưu việt hơn Dậu)
Thìn Vượng Cự Môn độc tọa, đối cung Thiên Đồng
Tỵ Miếu Cự Môn độc tọa — miếu địa, khẩu tài phát huy tốt nhất
Ngọ Vượng Thạch Trung Ẩn Ngọc — nhưng Thái Dương ở Tuất (yếu), kém Tý cung
Mùi Bình Cự Môn + Thái Dương đồng cung (Thái Dương tại Mùi đã qua đỉnh)
Thân Miếu Cự Nhật Đồng Cung — Thái Dương tại Thân đang hạ sơn, giải Ám yếu hơn Dần
Dậu Hãm Cự Cơ Đồng Lâm — “thủy bại mộc tử”, kém xa Mão cung
Tuất Vượng Cự Môn độc tọa, đối cung Thiên Đồng
Hợi Miếu Cự Môn độc tọa — miếu địa, nội lực mạnh

Tứ Hóa Cự Môn

Cự Môn tham gia Tứ Hóa ở 3 can năm sinh — không có Hóa Khoa:

Can năm Hóa Ý nghĩa
Tân (辛) Hóa Lộc Khẩu tài sinh tài — lời nói thuyết phục, diễn đạt mượt mà. Cự Môn “đẹp nhất” khi Hóa Lộc: giảm thị phi, tăng duyên, “nói gì cũng thành tiền”. Thạch Trung Ẩn Ngọc + Hóa Lộc = thượng cách, giàu có đáng kinh ngạc
Quý (癸) Hóa Quyền Lời nói có sức nặng quyền uy — dám khẳng định, giảm nghi kỵ, tăng uy tín. Cự Môn “thích nhất” Hóa Quyền. Nhưng cần tránh “đắc lý bất nhiêu nhân” (được lý không tha người)
Đinh (丁) Hóa Kỵ Họa từ miệng ra — lời nói gây hiểu lầm, tranh chấp, kiện tụng. Đương số ưu nhu quả đoạn (do dự thiếu quyết đoán), không hợp kinh doanh. Cự Môn Hóa Kỵ = “nói không ai nghe, nghe không ai tin”

Cách cục kinh điển liên quan Cự Môn

1. Thạch Trung Ẩn Ngọc (石中隱玉格)

Cự Môn độc tọa tại Tý hoặc Ngọ, đối cung Thiên Cơ. Ý nghĩa: ngọc quý ẩn trong đá thô — bề ngoài bình thường, bên trong tài hoa phi phàm. Đặc điểm:

  • Phát muộn, thường sau 45 tuổi mới lên đỉnh cao
  • “Phát mà không hồng” — giàu có nhưng kín tiếng, không phô trương
  • Tý cung ưu việt hơn Ngọ cung (vì Thái Dương ở Ngọ Miếu → giải Ám mạnh, còn Ngọ cung Thái Dương ở Tuất yếu)
  • Thượng cách: Tân niên (Cự Môn Hóa Lộc) hoặc Quý niên (Cự Môn Hóa Quyền)

2. Cự Nhật Đồng Cung (巨日同宮格)

Cự Môn + Thái Dương đồng cung tại Dần hoặc Thân. Cổ quyết: “Cự Nhật đồng cung, quan phong tam đại” (巨日同宮,官封三代). Thái Dương tại Dần = nhật xuất phù tang, ánh sáng chói lọi phá tan bóng tối Cự Môn. Dần cung ưu việt hơn Thân cung.

3. Cự Cơ Đồng Lâm (巨機同臨格)

Cự Môn + Thiên Cơ đồng cung tại Mão hoặc Dậu. Tại Mão = “vị chí tam công” — khẩu tài + trí tuệ kết hợp, tài phân tích vượt trội. Tại Dậu = “thủy bại mộc tử” — Thủy (Cự Môn) + Mộc (Thiên Cơ) ở Dậu Kim tuyệt địa, kém xa Mão cung.

Sơ đồ 3 cách cục kinh điển của Cự Môn
Ba cách cục kinh điển: Thạch Trung Ẩn Ngọc (Tý/Ngọ), Cự Nhật (Dần/Thân), Cự Cơ (Mão/Dậu)

Cự Môn tại 12 cung

Cung Mệnh

Cự Môn thủ Mệnh — đương số tất có khẩu tài, dù đắc hay hãm đều thích tranh luận đúng sai. Đắc địa: uy tín nhờ lời nói, sự nghiệp ban đầu gian nan nhưng trung vận khá. Hãm địa: thị phi triền miên, “khẩu nghiệp” nặng, khó được yên.

Cung Huynh Đệ

Anh chị em dễ bất hòa vì lời nói — nghi kỵ, so sánh lẫn nhau. Nếu thêm sát tinh, có thể có kiện tụng liên quan người thân. Anh chị em cũng có thể làm nghề liên quan đến khẩu tài.

Cung Phu Thê

Vợ chồng khắc khẩu — hay cãi vã vì chuyện nhỏ nhưng ít khi vì chuyện lớn. Đương số “nghiên cứu” đối phương kỹ, dẫn đến chiếm hữu mạnh. Hóa Khoa, Hóa Quyền đi kèm giúp giảm xung đột.

Cung Tử Nữ

Lo lắng quá mức về con cái, hay nhận xét thẳng thắn (đôi khi khắc nghiệt) khiến con khó chịu. Con cái cũng thừa hưởng tính “nói thẳng nói thật” của Cự Môn.

Cung Tài Bạch

Kiếm tiền bằng trí óc và lời nói — lao tâm phí lực, tay trắng lập nghiệp. Nghiên cứu kỹ trước khi đầu tư. Đắc địa: tích lũy tốt sau giai đoạn đầu khó khăn. Hãm địa: tài lộc bấp bênh, hao tốn vì thị phi.

Cung Tật Ách

Dễ mắc bệnh tiêu hóa (viêm dạ dày, viêm ruột, trào ngược), bệnh răng miệng, viêm họng. Hãm địa: bệnh mãn tính khó chẩn đoán, hay có cảm giác bất an về sức khỏe mà không rõ nguyên nhân.

Cung Thiên Di

Ra ngoài xã hội dễ bị hiểu lầm, gặp tai tiếng. Tuy nhiên, đương số cũng dùng chính khẩu tài để hóa giải khó khăn. Đắc địa: danh tiếng nơi xa. Hãm địa: đi đâu cũng vướng thị phi.

Cung Nô Bộc (Giao Hữu)

Bạn bè, cấp dưới không mấy tin tưởng — quan hệ khó sâu vì tính đa nghi. Tâm tư kỹ lưỡng nhưng thiếu người trợ giúp do “bất dịch phục nhân” (không dễ phục người).

Cung Quan Lộc

Sự nghiệp xoay quanh “miệng” — nghiên cứu chuyên sâu, truyền đạt, tranh biện. Phù hợp: giáo sư, luật sư, chính trị gia, nghệ sĩ ngôn ngữ. Dễ bị đồng nghiệp ganh ghét, sự nghiệp thường thay đổi vài lần trước khi ổn định.

Cung Điền Trạch

Gia đình hay lời qua tiếng lại, khắc khẩu với hàng xóm. Đất đai dễ gặp tranh chấp, kiện tụng. Hãm địa thêm sát tinh: cẩn thận giấy tờ nhà đất bị lừa.

Cung Phúc Đức

Nội tâm nhiều nghi vấn, suy nghĩ nặng nề, thích nghiên cứu chủ đề mình yêu thích đến quên ăn quên ngủ. Không thích giao tế ứng thù. Đắc địa: “nhà tư tưởng” sâu sắc. Hãm địa: lo âu triền miên.

Cung Phụ Mẫu

Quan hệ cha mẹ có cách trở hoặc khắc khẩu. Cha mẹ có thể làm nghề đòi hỏi ăn nói (luật sư, giáo viên). Đôi khi “ngọt ngào rồi lại vô tâm” — lời nói vô ý nhưng gây tổn thương. Gặp sát tinh: cha mẹ vướng thị phi.

Đôi sao & tổ hợp quan trọng

Cự Môn + Thái Dương (巨日)

Tổ hợp quan trọng nhất. Thái Dương miếu/vượng giải Cự Môn chi ám — làm người quang minh lỗi lạc, lời nói đáng tin cậy. Thái Dương hãm: không đủ sức giải Ám, Cự Môn vẫn nặng thị phi.

Cự Môn + Thiên Cơ (巨機)

Thiên Cơ tăng cường trí tuệ, phản ứng nhanh, phân tích mạnh. Tại Mão: khẩu tài + mưu lược = “vị chí tam công”. Tại Dậu: dễ rơi vào hảo biện (thích cãi) mà thiếu thực chất.

Cự Môn + Thiên Đồng (巨同)

Thiên Đồng nhu hòa gặp Cự Môn sắc bén — tạo con người mâu thuẫn: bề ngoài hiền lành nhưng lời nói không nhẹ nhàng. Hai sao ở Sửu/Mùi đối chiếu. Xem thêm: Vũ Khúc (Tài Tinh), Liêm Trinh (Tù Tinh), Thiên Phủ (Lệnh Tinh), Thái Âm (Phú Tinh) — các chính tinh thường tương tác với Cự Môn trong lá số.

Hóa giải Cự Môn bằng cát tinh

Sao hội hợp Tác dụng
Thái Dương (miếu) Giải Ám mạnh nhất — quang minh chính đại
Lộc Tồn Giải Ám thứ hai — ổn định tài chính, giảm thị phi
Tả Phụ, Hữu Bật Tăng khoan hậu, nhiều quý nhân giúp đỡ
Văn Xương, Văn Khúc Tăng tài trí, khẩu tài có chiều sâu văn chương
Thiên Khôi, Thiên Việt Quý nhân phù trợ suốt đời
Hóa Lộc / Hóa Quyền Chuyển Ám thành tài, thành uy

5 sai lầm phổ biến khi luận Cự Môn

  1. “Cự Môn = xấu” — Sai. Cự Môn hóa khí Ám nhưng không phải hung tinh cố định. Đắc địa + cát tinh, Cự Môn cho khẩu tài xuất chúng, sự nghiệp lẫy lừng (Thạch Trung Ẩn Ngọc, Cự Nhật Đồng Cung đều là cách cục quý).
  2. “Ám = bản thân tối tăm” — Sai. “Ám” chỉ khả năng che mờ sao khác, không nói về bản chất Cự Môn. Giống bóng của cánh cửa lớn che ánh đèn — cửa càng lớn, bóng càng rộng.
  3. “Cự Môn Tý cung hãm” — Sai. Nhiều tài liệu cũ ghi Cự Môn hãm tại Tý/Ngọ, nhưng đây chính là vị trí của cách Thạch Trung Ẩn Ngọc — một trong những cách cục quý nhất. Cự Môn tại Tý thực tế là Vượng.
  4. “Chỉ cần Thái Dương là giải hết Ám” — Chưa chính xác. Thái Dương phải miếu/vượng mới đủ lực giải. Thái Dương hãm địa (Tuất/Hợi/Tý) chiếu Cự Môn thì ánh sáng yếu, gần như không hiệu quả.
  5. “Cự Môn không Hóa Khoa → kém Văn” — Sai. Cự Môn đúng là không nằm trong Tứ Hóa Khoa, nhưng bản thân đã mang tính nghiên cứu sâu. Khi gặp Văn Xương/Văn Khúc, khả năng học thuật rất cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Cự Môn thuộc hành gì?

Cự Môn thuộc Âm Thủy (癸水), kiêm tính Thổ. Trong Bắc Đẩu, Cự Môn là đệ nhị tinh (thứ 2), ứng sao Thiên Tuyền (Merak, β UMa).

2. Cự Môn hóa khí Ám nghĩa là gì?

“Ám” (暗) không phải tối tăm hay xấu xa — mà chỉ khả năng che mờ ánh sáng sao khác. Khi Cự Môn đồng cung với sao nào, sao đó bị giảm sức chiếu. Riêng Thái Dương vì chiếu sáng khắp nơi nên không bị Cự Môn che lấp.

3. Cự Môn đắc địa tại cung nào?

Cự Môn Miếu tại Dần, Tỵ, Thân, Hợi; Vượng tại Tý, Mão, Thìn, Ngọ, Tuất; Bình tại Sửu, Mùi; Hãm tại Dậu. Đặc biệt, Tý cung tuy một số sách cũ ghi “hãm” nhưng thực tế là vị trí cách cục Thạch Trung Ẩn Ngọc.

4. Cự Môn Hóa Kỵ có đáng sợ không?

Cự Môn Hóa Kỵ (năm Đinh) khiến lời nói dễ gây hiểu lầm, tranh chấp pháp lý, và tâm lý ưu nhu (do dự). Nặng nhất khi tại cung Mệnh hoặc Quan Lộc. Hóa giải: cẩn thận lời nói, tránh tranh biện không cần thiết, hướng nghề nghiệp về nghiên cứu thay vì đối đầu.

5. Thạch Trung Ẩn Ngọc là cách gì?

Cự Môn độc tọa tại Tý hoặc Ngọ, đối cung Thiên Cơ. Ý nghĩa: tài năng ẩn giấu như ngọc trong đá — phát muộn (thường sau 45 tuổi) nhưng bền và không cần phô trương. Tý cung ưu hơn Ngọ cung. Thượng cách: Tân niên (Hóa Lộc) hoặc Quý niên (Hóa Quyền).

6. Cự Môn khác gì Tham Lang?

Cả hai đều liên quan “khẩu” nhưng bản chất khác: Tham Lang là Đào Hoa — lời nói quyến rũ, giao tiếp phong phú. Cự Môn là Ám Tinh — lời nói phân tích, tranh biện, tìm kiếm sự thật. Tham Lang hướng ngoại, Cự Môn hướng nội.

7. Cự Môn tại Mệnh nên làm nghề gì?

Mọi nghề liên quan lời nói + phân tích: luật sư, giáo sư, MC, phóng viên điều tra, tư vấn tâm lý, bác sĩ, chuyên gia huyền học. Nếu Hóa Lộc: kinh doanh nhờ ăn nói. Nếu Hóa Quyền: lãnh đạo, quản lý nhờ uy tín lời nói.

Đẩu Số · Cửu Diệu · 3 Công Cụ

Công Cụ Tử Vi

Lá số tử vi 114 sao, xem sao hạn, cân lượng xương — tra cứu miễn phí.

Truy cập miễn phí

Tài liệu tham khảo

  1. Trần Đoàn 陳摶, Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (紫微斗數全書) — kinh điển gốc về 14 chính tinh và cách cục.
  2. Vương Đình Chi 王亭之, Trung Châu Phái Tử Vi Đẩu Số (中州派紫微斗數) — hệ thống luận giải Cự Môn theo Trung Châu phái.
  3. Phong Thần Diễn Nghĩa (封神演義) — Hứa Trọng Lâm, nguồn gốc nhân vật Mã Thiên Kim ứng Cự Môn tinh.
  4. Phật Thuyết Bắc Đẩu Thất Tinh Diên Mệnh Kinh (佛說北斗七星延命經) — danh xưng Phật giáo cho Bắc Đẩu thất tinh.
  5. Wikipedia, “天璇 (Merak, β Ursae Majoris)” — dữ liệu thiên văn hiện đại.