Chiêm Tinh Học Là Gì? Lịch Sử, 12 Cung Hoàng Đạo & Bản Đồ Sao
Chiêm Tinh Học — từ gốc Hy Lạp astrologia (ἀστρολογία): astron (ἄστρον = ngôi sao) + logos (λόγος = học thuyết), nghĩa là “học thuyết…
Thư viện kiến thức huyền học toàn diện — Wikipedia huyền học Việt Nam
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Chiêm Tinh Học — từ gốc Hy Lạp astrologia (ἀστρολογία): astron (ἄστρον = ngôi sao) + logos (λόγος = học thuyết), nghĩa là “học thuyết…
Tứ Trụ Bát Tự (四柱八字) — Tứ 四 = bốn, Trụ 柱 = cột trụ, Bát 八 = tám, Tự 字 = chữ — là…
Tử Vi Đẩu Số (紫微斗數) là hệ thống luận đoán vận mệnh cổ đại Trung Hoa, dựa trên vị trí của hơn 100 ngôi sao…
Kinh Dịch (易經 — Dịch 易 = biến đổi, Kinh 經 = sách kinh điển) là bộ kinh triết học cổ nhất Đông Á, nghiên…
Thần số học (Numerology — từ Latin numerus = số + Hy Lạp logos = học thuyết, tri thức) là hệ thống tri thức cổ…
Phong thủy (風水 — Phong 風 = gió, Thủy 水 = nước) là hệ thống tri thức cổ đại Trung Hoa nghiên cứu mối quan…
Lục Thập Hoa Giáp (六十花甲, lục thập = sáu mươi, hoa giáp = chu kỳ Can Chi nở đủ) là hệ thống 60 tổ hợp…
Hà Đồ (河圖) và Lạc Thư (洛書) là hai sơ đồ số học huyền bí xuất hiện từ thời thượng cổ Trung Hoa, được xem…
Bát Quái (八卦) là hệ thống tám biểu tượng cơ bản trong triết học Đông Á, mỗi biểu tượng gồm ba vạch liền (dương ⚊)…
Địa Chi 地支 là hệ thống 12 ký hiệu thời gian và không gian trong triết học Đông Á cổ đại, gồm: Tý, Sửu, Dần,…
Thiên Can (天干, bính âm: tiān gān) là hệ thống mười ký hiệu cổ đại — Giáp 甲, Ất 乙, Bính 丙, Đinh 丁, Mậu…
Âm Dương (陰陽, âm Hán Việt: âm = bóng tối, mặt khuất; dương = ánh sáng, mặt sáng) là hệ thống triết học nhị nguyên…
Ngũ Hành (五行, bính âm: wǔ xíng) là hệ thống triết học Đông Á mô tả năm dạng vận động và chuyển hóa cơ bản…