Mệnh Thoa Xuyến Kim Là Gì — Tính Cách, Hợp Mệnh, Màu Sắc & Hóa Giải
Trong 30 mệnh Nạp Âm của hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, mệnh Thoa Xuyến Kim (釵釧金) thuộc Nạp Âm thứ 24, gán cho Canh…
Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, Nạp Âm, tương sinh tương khắc
Giải thích rõ ràng · Dễ hiểu cho mọi lứa tuổi · Từ căn bản đến chuyên sâu
Trong 30 mệnh Nạp Âm của hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, mệnh Thoa Xuyến Kim (釵釧金) thuộc Nạp Âm thứ 24, gán cho Canh…
Mệnh Đại Dịch Thổ (大驛土) là nạp âm đất trạm dịch — đất dày rộng trên đường cái quan, thông suốt chín châu, bao dung…
Mệnh Thiên Thượng Hỏa (天上火) là ngọn lửa mạnh mẽ nhất trong sáu Nạp Âm Hỏa — ánh sáng mặt trời chiếu soi vạn vật,…
Sơn Hạ Hỏa 山下火 (sơn = núi 山, hạ = dưới 下, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 17 trong hệ 30…
Mệnh Sa Trung Kim 沙中金 (Giáp Ngọ 1954/2014, Ất Mùi 1955/2015) là vàng ẩn trong cát — Nạp Âm thứ 16 mang nguyên lý tiên…
Trường Lưu Th��y (長流水) là mệnh Nạp Âm thứ 15, hành Thủy, gán cho Nhâm Thìn (2012) và Quý Tỵ (2013). Tìm hiểu tính cách,…
Mệnh Tùng Bách Mộc (松柏木) là một trong 30 nạp âm của hệ thống Lục Thập Hoa Giáp — chữ Hán phân tích rõ: Tùng…
Tích Lịch Hỏa 霹靂火 (tích lịch = sấm sét 霹靂, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 13 trong hệ 30 mệnh Lục…
Ốc Thượng Thổ 屋上土 (ốc = nhà 屋, thượng = trên 上, thổ = đất 土) là mệnh Nạp Âm thứ 12 trong hệ 30…
Tuyền Trung Thủy (泉中水) — “nước trong lòng suối” — là nạp âm thứ mười một trong hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, gắn với…
Mệnh Dương Liễu Mộc (楊柳木, yángliǔ mù) là Nạp Âm thứ mười trong hệ Lục Thập Hoa Giáp, gán cho hai năm Nhâm Ngọ (1942,…
Mệnh Bạch Lạp Kim (白蠟金) — Vàng trong nến trắng — là nạp âm thứ 9 trong 30 cặp nạp âm của hệ thống Lục…
Mệnh Thành Đầu Thổ (城頭土) — Đất trên thành lũy — là nạp âm thứ 8 trong hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, thuộc hành…
Mệnh Giản Hạ Thủy (澗下水) là nạp âm của Bính Tý (1996) và Đinh Sửu (1997). Giải mã ý nghĩa Hán tự, tính cách, hợp…
Mệnh Sơn Đầu Hỏa (山頭火, shāntóu huǒ) là Nạp Âm thứ sáu trong hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, gán cho năm Giáp Tuất (甲戌…