Tuổi Tuất (Con Chó) — Tính Cách, Hợp Tuổi, Sự Nghiệp, Phong Thủy & Năm Sinh
Tuổi Tuất 戌 (Tuất = con chó, chi thứ mười một trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ mười một trong…
Kiến thức chuyên sâu về Thần Số Học, Ngũ Hành, Can Chi và hơn thế nữa
Tuổi Tuất 戌 (Tuất = con chó, chi thứ mười một trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ mười một trong…
Tuổi Dậu 酉 (Dậu = con gà, chi thứ mười trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ mười trong hệ thống…
Tuổi Thân 申 (Thân = con khỉ, chi thứ chín trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ chín trong hệ thống…
Tuổi Mùi 未 (Mùi = con dê, chi thứ tám trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ tám trong hệ thống…
Tuổi Ngọ 午 (Ngọ = con ngựa, chi thứ bảy trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ bảy trong hệ thống…
Tuổi Tỵ 巳 (Tỵ = con rắn, chi thứ sáu trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ sáu trong hệ thống…
Tuổi Thìn (辰) — bách khoa toàn thư: etymology chữ Thìn từ Thuyết Văn Giải Tự, 5 Nạp Âm (Phúc Đăng Hỏa/Sa Trung Thổ/Đại Lâm…
Tuổi Mão 卯 (Mão = con mèo trong 12 con giáp Việt Nam, con thỏ ở Trung Quốc, chi thứ tư trong Thập Nhị Địa…
Tuổi Dần 寅 (Dần = con hổ, chi thứ ba trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng thứ ba trong hệ thống…
Cung Ma Kết (Capricorn ♑) là cung thứ mười trong 12 cung hoàng đạo, trải dài từ 22/12 đến 19/1, mang nguyên tố Đất, hình…
Cung Sư Tử (Leo ♌) trải dài từ 23/7 đến 22/8, nguyên tố Lửa, cai quản bởi Mặt Trời. Tìm hiểu toàn diện: etymology, thần…
Phá Quân (破軍) là Bắc Đẩu đệ thất tinh, hóa khí Hao (耗), ngũ hành Âm Thủy (癸水) — ngôi sao cuối cùng của chòm…
Thất Sát (七殺) là Nam Đẩu đệ lục tinh, hóa khí Quyền (權) hoặc Sát (殺) tùy trường phái, ngũ hành Âm Kim (辛金) —…
Thiên Lương (天梁) là Nam Đẩu đệ nhị tinh, hóa khí Ấm (荫), tư Thọ (司寿) — ngôi sao duy nhất trong 14 chính tinh…
Thiên Tướng (天相) là Nam Đẩu đệ ngũ tinh, hóa khí Ấn — ngôi sao duy nhất trong 14 chính tinh mang thiên chức “giữ…