Lá Tarot The Empress (Hoàng Hậu) — Ý Nghĩa Xuôi, Ngược, Tình Yêu, Sự Nghiệp & Kết Hợp Lá
The Empress (III) — từ Latin imperatrix, nghĩa là nữ hoàng đế — là lá bài số 3 trong bộ Ẩn Chính (Major Arcana) của…
Kiến thức chuyên sâu về Thần Số Học, Ngũ Hành, Can Chi và hơn thế nữa
The Empress (III) — từ Latin imperatrix, nghĩa là nữ hoàng đế — là lá bài số 3 trong bộ Ẩn Chính (Major Arcana) của…
The High Priestess (Nữ Tư Tế) — lá bài số II trong 22 Major Arcana — là người gác cổng giữa thế giới hữu hình…
Sao Tả Phụ 左輔 (Tả 左 = trái, Phụ 輔 = phò tá) là một trong Lục Cát Tinh quan trọng nhất của Tử Vi…
Quẻ Chấn Vi Lôi (震為雷) là quẻ thứ 51 trong Kinh Dịch, được tạo thành bởi Thượng Quái Chấn (☳) chồng lên Hạ Quái Chấn…
Bạch Dương (Aries ♈) — cung đầu tiên trong hoàng đạo, cai quản bởi Mars — mang triết lý tài chính “kiếm nhanh, tiêu nhanh”…
Quẻ Khôn Vi Địa 坤為地 (䷁) — còn gọi là Bát Thuần Khôn hay Thuần Khôn — là quẻ số 2 trong 64 quẻ Kinh…
Bạch Dương trong sự nghiệp — Aries ♈, từ Latin aries = con cừu đực — là cung hoàng đạo đầu tiên, đại diện cho…
Mệnh Kim 金 — trong đó Kim 金 = vàng/kim loại, gốc từ 金曰從革 (kim viết tòng cách) trong Thượng Thư · Hồng Phạm 尚書·洪範…
The Magician (tiếng Ý: Il Bagatto, tiếng Pháp: Le Bateleur) là lá bài số I trong bộ Ẩn Chính (Major Arcana) của Tarot — đại…
Quẻ Càn Vi Thiên 乾為天 (乾卦, qián guà) là quẻ số 1 trong 64 quẻ Kinh Dịch — quẻ duy nhất gồm 6 hào dương…
Bạch Dương trong tình yêu — Aries (♈), từ Latin aries nghĩa là “con cừu đực” — là cung hoàng đạo đầu tiên, trải dài…
The Fool — qua tiếng Pháp cổ fol (kẻ điên), gốc Latin follis (bễ lò rèn, túi da rỗng — ẩn dụ cho “kẻ rỗng…
Cung Song Ngư (Pisces, ♓) là cung thứ mười hai — cung cuối cùng — trong 12 cung hoàng đạo, kéo dài từ 19 tháng…
Master Number 33 — con số bậc thầy cuối cùng trong Thần Số Học Pythagorean — được mệnh danh là Bậc Thầy Chữa Lành (The…
Cung Bảo Bình (Aquarius, ♒) là cung thứ mười một trong 12 cung hoàng đạo, kéo dài từ 20 tháng 1 đến 18 tháng 2.…