Tuổi Sửu — Tính Cách, Hợp Tuổi, Sự Nghiệp, Phong Thủy & Năm Sinh
Tuổi Sửu 丑 (Sửu = con trâu, chi thứ hai trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng ngay sau Tý, biểu tượng…
Kiến thức chuyên sâu về Thần Số Học, Ngũ Hành, Can Chi và hơn thế nữa
Tuổi Sửu 丑 (Sửu = con trâu, chi thứ hai trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp đứng ngay sau Tý, biểu tượng…
Sao Thiên Cơ 天機 (Thiên = trời, Cơ = then chốt / thời cơ / bộ máy) là một trong 14 chính tinh thuộc hệ…
Tích Lịch Hỏa 霹靂火 (tích lịch = sấm sét 霹靂, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 13 trong hệ 30 mệnh Lục…
Tuổi Tý 子 (Tý = con chuột, chi đầu tiên trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp mở đầu hệ thống 12 con…
Cung Bạch Dương (Aries, ♈) là cung đầu tiên trong 12 cung hoàng đạo, kéo dài từ 21 tháng 3 đến 19 tháng 4 —…
Số Chủ Đạo 1 — từ Latin unus (một, duy nhất) và Hy Lạp monas (μονάς, đơn vị nguyên thủy) — là chỉ số Life…
Sao Tử Vi 紫微 (Tử = tím, Vi = nhỏ nhặt / vi diệu) là chính tinh đứng đầu trong hệ thống Tử Vi Đẩu…
Ốc Thượng Thổ 屋上土 (ốc = nhà 屋, thượng = trên 上, thổ = đất 土) là mệnh Nạp Âm thứ 12 trong hệ 30…
Tuyền Trung Thủy (泉中水) — “nước trong lòng suối” — là nạp âm thứ mười một trong hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, gắn với…
Mệnh Dương Liễu Mộc (楊柳木, yángliǔ mù) là Nạp Âm thứ mười trong hệ Lục Thập Hoa Giáp, gán cho hai năm Nhâm Ngọ (1942,…
Mệnh Bạch Lạp Kim (白蠟金) — Vàng trong nến trắng — là nạp âm thứ 9 trong 30 cặp nạp âm của hệ thống Lục…
Mệnh Thành Đầu Thổ (城頭土) — Đất trên thành lũy — là nạp âm thứ 8 trong hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, thuộc hành…
Mệnh Giản Hạ Thủy (澗下水) là nạp âm của Bính Tý (1996) và Đinh Sửu (1997). Giải mã ý nghĩa Hán tự, tính cách, hợp…
Mệnh Sơn Đầu Hỏa (山頭火, shāntóu huǒ) là Nạp Âm thứ sáu trong hệ thống Lục Thập Hoa Giáp, gán cho năm Giáp Tuất (甲戌…
Mệnh Kiếm Phong Kim (劍鋒金) là Nạp Âm thứ 5 trong Lục Thập Hoa Giáp, thuộc về Nhâm Thân (1992) và Quý Dậu (1993). Đây…