Thập Thần Là Gì — 10 Thần Trong Tứ Trụ Bát Tự & Cách Luận Tính Cách, Vận Mệnh
Thập Thần 十神 — Thập 十 = mười, Thần 神 = nhân tố thần diệu — là 10 mối quan hệ Ngũ Hành giữa Nhật…
Kiến thức chuyên sâu về Thần Số Học, Ngũ Hành, Can Chi và hơn thế nữa
Thập Thần 十神 — Thập 十 = mười, Thần 神 = nhân tố thần diệu — là 10 mối quan hệ Ngũ Hành giữa Nhật…
Master Number (số bậc thầy) là ba con số kép 11, 22, 33 trong Thần Số Học Pythagorean — những con số duy nhất được…
Tử Vi Lưu Niên 流年 là phương pháp luận vận hạn từng năm trong Tử Vi Đẩu Số, dựa trên Địa Chi của năm đang…
Tứ Hóa 四化 là bốn “sao biến đổi” quan trọng nhất trong Tử Vi Đẩu Số: Hóa Lộc 化祿 (tài lộc), Hóa Quyền 化權 (quyền…
Đại Hạn 大限 và Tiểu Hạn 小限 là hai tầng vận hạn quan trọng nhất trong Tử Vi Đẩu Số — Đại Hạn chia đời…
12 cung Tử Vi (十二宮, Thập Nhị Cung) là 12 ô trên lá số Tử Vi Đẩu Số, mỗi cung đại diện cho một khía…
14 chính tinh (十四正曜, Thập Tứ Chính Diệu) là 14 ngôi sao chủ đạo trong Tử Vi Đẩu Số — hệ thống luận mệnh cổ…
Xem sao hạn (hay sao chiếu mệnh) là phương pháp dân gian xác định sao nào đang “chiếu” vào vận mệnh của một người trong…
Cân Lượng Xương (稱骨算命 — xưng 稱 = cân, đo; cốt 骨 = xương; toán mệnh 算命 = tính số mệnh) là phương pháp luận…
Chư Cát Thần Số (諸葛神數 — Chư Cát 諸葛 = họ Gia Cát; thần 神 = thần diệu, siêu nhiên; số 數 = con số,…
Mai Hoa Dịch Số (梅花易數 — mai 梅 = hoa mai; hoa 花 = hoa; dịch 易 = Kinh Dịch; số 數 = con số)…
Lục Hào Nạp Giáp (六爻納甲 — lục 六 = sáu; hào 爻 = vạch; nạp 納 = nạp vào, gán; giáp 甲 = Thiên Can,…
64 quẻ Kinh Dịch (六十四卦, Lục Thập Tứ Quái — lục thập tứ 六十四 = sáu mươi bốn; quái 卦 = quẻ) là hệ thống…
Gieo quẻ Kinh Dịch (擲錢法, Trịch Tiền Pháp — trịch 擲 = tung, ném; tiền 錢 = đồng xu; pháp 法 = phương pháp) là…
Số Ngày Sinh (Birthday Number, hay Day Number) là chỉ số đơn giản nhất trong Thần Số Học Pythagorean — chỉ cần biết NGÀY sinh…