Mệnh Tích Lịch Hỏa Là Gì — Tính Cách, Hợp Mệnh, Màu Sắc & Hóa Giải
Tích Lịch Hỏa 霹靂火 (tích lịch = sấm sét 霹靂, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 13 trong hệ 30 mệnh Lục…
Tích Lịch Hỏa 霹靂火 (tích lịch = sấm sét 霹靂, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 13 trong hệ 30 mệnh Lục…
Kim Lâu 金樓 (Kim = vàng, Lâu = nhà lầu) là hệ thống tính hạn tuổi trong phong thủy dân gian Việt Nam, dùng để…
Tam Tai 三災 (Tam = ba, Tai = tai họa) là chu kỳ ba năm liên tiếp mà một người gặp vận hạn theo phong…
Huyền học (玄學, Xuanxue — nghĩa đen “học thuyết về cái huyền vi”) là thuật ngữ chung cho mọi hệ thống tri thức cổ đại…
Hoàng Tuyền (黃泉, huáng quán) trong phong thủy là phương vị sát khí cố định — không thay đổi theo năm như Thái Tuế hay…
Sim phong thủy (風水手機號, phong thủy thủ cơ hiệu) là phương pháp đánh giá và chọn số điện thoại dựa trên hệ thống Ngũ Hành…
Bể cá phong thủy (風水魚缸, phong thủy ngư cương) là cách bố trí bể cá cảnh trong nhà theo nguyên lý Ngũ Hành — chọn…
Huyền Không Phi Tinh (玄空飛星, Flying Star Feng Shui) là trường phái phong thủy Lý Khí cao cấp, nghiên cứu sự vận động của 9…
Phong thủy (風水 — Phong 風 = gió, Thủy 水 = nước) là hệ thống tri thức cổ đại Trung Hoa nghiên cứu mối quan…
Bát Quái (八卦) là hệ thống tám biểu tượng cơ bản trong triết học Đông Á, mỗi biểu tượng gồm ba vạch liền (dương ⚊)…
Âm Dương (陰陽, âm Hán Việt: âm = bóng tối, mặt khuất; dương = ánh sáng, mặt sáng) là hệ thống triết học nhị nguyên…
Ngũ Hành (五行, bính âm: wǔ xíng) là hệ thống triết học Đông Á mô tả năm dạng vận động và chuyển hóa cơ bản…