Mệnh Tích Lịch Hỏa Là Gì — Tính Cách, Hợp Mệnh, Màu Sắc & Hóa Giải
Tích Lịch Hỏa 霹靂火 (tích lịch = sấm sét 霹靂, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 13 trong hệ 30 mệnh Lục…
Tích Lịch Hỏa 霹靂火 (tích lịch = sấm sét 霹靂, hỏa = lửa 火) là mệnh Nạp Âm thứ 13 trong hệ 30 mệnh Lục…
Tuổi Tý 子 (Tý = con chuột, chi đầu tiên trong Thập Nhị Địa Chi 十二地支) là con giáp mở đầu hệ thống 12 con…
Ốc Thượng Thổ 屋上土 (ốc = nhà 屋, thượng = trên 上, thổ = đất 土) là mệnh Nạp Âm thứ 12 trong hệ 30…
Mệnh Dương Liễu Mộc (楊柳木, yángliǔ mù) là Nạp Âm thứ mười trong hệ Lục Thập Hoa Giáp, gán cho hai năm Nhâm Ngọ (1942,…
Mệnh Kiếm Phong Kim (劍鋒金) là Nạp Âm thứ 5 trong Lục Thập Hoa Giáp, thuộc về Nhâm Thân (1992) và Quý Dậu (1993). Đây…
Mệnh Hải Trung Kim (海中金) là gì? Người sinh năm 1984-1985 mang mệnh này có tính cách, nghề nghiệp và hướng phát triển ra sao?…
Ngũ Hành (五行, Wǔ Xíng) là nền tảng chung của Phong Thủy, Tứ Trụ Bát Tự và Tử Vi Đẩu Số — nhưng cách mỗi…
Nạp Âm (納音, nạp = tiếp nhận, âm = âm thanh) là phương pháp cổ đại xác định Ngũ Hành của mỗi cặp Can Chi…
Lục Thập Hoa Giáp (六十花甲, lục thập = sáu mươi, hoa giáp = chu kỳ Can Chi nở đủ) là hệ thống 60 tổ hợp…
Ngũ Hành (五行, bính âm: wǔ xíng) là hệ thống triết học Đông Á mô tả năm dạng vận động và chuyển hóa cơ bản…