Tam Thức · Đại Lục Nhâm 大六壬 · Chiêm Bàn Thời Gia

Một trong Tam Thức 三式 — Lục Nhâm · Kỳ Môn · Thái Ất — Nguyệt Tướng gia Giờ → Thiên Bàn 12 cung → Cửu Tông Môn → Tam Truyền

ĐẠI LỤC NHÂM

大六壬  ·  Chiêm Bàn Thời Gia  ·  Cửu Tông Môn

四課Tứ Khóa 三傳Tam Truyền 天將Thiên Tướng 課體Khóa Thể 神煞Thần Sát
12-cung Thiên/Địa Bàn chính xác 64 Khóa Thể · Cửu Tông Môn đầy đủ 11 loại việc · Luận đoán chi tiết

Đại Lục Nhâm

Đại Lục Nhâm (大六壬) là hệ thống chiêm bốc cổ xưa nhất trong "Tam Thức" — ba thuật số cao nhất của Trung Hoa cổ đại, cùng với Kỳ Môn Độn Giáp và Thái Ất Thần Số. Phương pháp này dựa vào thời…

Thời Điểm Chiêm 占時 ★ bắt buộc
Lúc câu hỏi nảy sinh trong tâm — đó là thời điểm chiêm
Ngày 日
19
Tháng 月
04
Năm 年
2026
Giờ Tý (23h – 1h)
Sự Việc Chiêm 占事 (không bắt buộc)

Bạn đang muốn hỏi về việc gì?

Câu Hỏi Của Bạn (tùy chọn)
0/500

Gợi ý câu hỏi

Khởi Tạo Bàn Cục
2.844 lần đã chiêm bàn chính xác 「大六壬 · 三式之首」

Giới Thiệu

Đại Lục Nhâm Là Gì?

Đại Lục Nhâm (大六壬) là hệ thống chiêm bốc cổ xưa nhất trong "Tam Thức" — ba thuật số cao nhất của Trung Hoa cổ đại, cùng với Kỳ Môn Độn Giáp và Thái Ất Thần Số. Phương pháp này dựa vào thời điểm câu hỏi nảy sinh trong tâm, kết hợp vị trí Nguyệt Tướng (mặt trời trên hoàng đạo) với giờ chiêm để lập bàn 12 cung Thiên Địa, từ đó xác định Tứ Khóa, Tam Truyền và 12 Thiên Tướng nhằm luận đoán cát hung cho sự việc cụ thể. Tên gọi "Lục Nhâm" bắt nguồn từ Thiên Can thứ 9 là Nhâm (壬), thuộc hành Thủy, tượng trưng cho dòng chảy vạn sự.

Công cụ Đại Lục Nhâm trên SoiMenh tự động hoàn thành toàn bộ 11 bước lập bàn: từ xác định Can Chi ngày, Nguyệt Tướng, Thiên Bàn, Tứ Khóa, đến Cửu Tông Môn chọn Tam Truyền, 12 Thiên Tướng, Lục Thân, Độn Can, Không Vong, Khóa Thể và Thần Sát. Bạn chỉ cần chọn ngày giờ chiêm và loại sự việc — hệ thống xử lý toàn bộ trong vài giây, kèm luận giải chi tiết cho 13 loại việc khác nhau. Nhập thời điểm chiêm phía trên để lập bàn ngay.

Nguồn Gốc & Kinh Điển

Từ Thời Chiến Quốc Đến "Đệ Nhất Tam Thức"

Đại Lục Nhâm có lịch sử lâu đời hơn cả Chu Dịch trong vai trò chiêm bốc thực hành. Theo ghi chép trong Ngô Việt Xuân Thu 吳越春秋 và Việt Tuyệt Thư 越絕書, phương pháp lấy Nguyệt Tướng gia Thời đã xuất hiện từ thời Chiến Quốc (khoảng thế kỷ 3 trước Công nguyên). Đến thời Đường, Đại Lục Nhâm trở thành thuật số phổ biến trong giới sĩ đại phu — nhà thơ Lý Bạch từng viết "thời tựu Lục Nhâm chiêm" (thỉnh thoảng nhờ Lục Nhâm bói giúp). Thời Bắc Tống, vua Tống Nhân Tông ra lệnh biên soạn tổng hợp học thuật Lục Nhâm. Bước sang thời Minh, Đại Lục Nhâm Chỉ Nam 大六壬指南 (Trần Công Hiến, 1652) hệ thống hóa trường phái "lý khí" — trọng phân tích Ngũ Hành hơn hình thức quẻ. Cùng thời, Quách Tải Kỵ biên soạn Lục Nhâm Đại Toàn 六壬大全 gồm 12 quyển — bộ tổng hợp duy nhất được lưu trong Tứ Khố Toàn Thư, đến nay vẫn là tài liệu tham khảo quan trọng nhất.

Kinh Điển Niên Đại Tác Giả Vai Trò
Ngô Việt Xuân Thu 吳越春秋 Đông Hán (TK 1) Triệu Diệp 趙曄 Ghi chép sớm nhất về phép chiêm Lục Nhâm thời Chiến Quốc
Lục Nhâm Tâm Kính 六壬心鏡 Đường (TK 9) Từ Đạo Phù 徐道符 Tác phẩm Lục Nhâm quan trọng nhất thời Đường
Lục Nhâm Đoán Án 六壬斷案 Nam Tống (TK 12) Thiệu Ngạn Hòa 邵彥和 Bộ sưu tập án lệ chiêm bàn, được thế hệ sau đánh giá rất cao
Đại Lục Nhâm Chỉ Nam 大六壬指南 1652 (Minh-Thanh) Trần Công Hiến 陳公獻 Hệ thống hóa trường phái lý khí, kinh điển "gối đầu giường"
Lục Nhâm Đại Toàn 六壬大全 Minh (TK 16-17) Quách Tải Kỵ 郭載騋 Bộ tổng hợp 12 quyển, lưu trong Tứ Khố Toàn Thư
Năm kinh điển cốt lõi hình thành hệ thống Đại Lục Nhâm qua hơn 2.000 năm — từ ghi chép thời Chiến Quốc đến tổng hợp Minh-Thanh.

Kiến Thức Chuyên Sâu

Cấu Trúc Bàn Lục Nhâm — Thiên Cơ Trong 12 Cung

Tại Sao Gọi Là "Lục Nhâm"?

Trong 10 Thiên Can (Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý), Nhâm 壬 đứng thứ 9, thuộc hành Thủy Dương. Chữ "Lục" 六 có hai cách giải thích phổ biến: một là vì hệ thống dùng 6 cặp ngày có Thiên Can Nhâm (Nhâm Tý, Nhâm Dần, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Thân, Nhâm Tuất) làm gốc tính; hai là vì Nhâm thuộc Thủy, Thủy sinh vạn vật, tượng trưng cho vạn sự lưu chuyển — "lục" ở đây mang nghĩa "lục lục vô cùng" (liên miên không dứt). Nước chảy từ cao xuống thấp, thấm vào mọi ngóc ngách — Lục Nhâm lấy hình tượng Thủy để nói rằng thuật này có thể soi tỏ mọi sự việc, dù ẩn khuất đến đâu.

Thiên Bàn Và Địa Bàn — Trời Xoay, Đất Đứng

Bàn Lục Nhâm gồm hai lớp xếp chồng: Địa Bàn cố định 12 cung theo 12 Địa Chi (Tý ở phía Bắc, Ngọ ở phía Nam), còn Thiên Bàn xoay theo thời điểm chiêm. Cách xoay gọi là "Nguyệt Tướng gia Thời" — đặt Nguyệt Tướng (vị trí mặt trời tại Trung Khí gần nhất) lên cung ứng với Giờ chiêm, rồi các cung còn lại tự động sắp theo thứ tự. Ví dụ: nếu Nguyệt Tướng là Hợi (tháng có Trung Khí Vũ Thủy) và chiêm vào Giờ Mão, thì đặt Hợi lên cung Mão, Tý lên Thìn, Sửu lên Tỵ, cứ thuận chiều như vậy. Thiên Bàn chồng lên Địa Bàn tạo thành 12 cặp — mỗi cặp là một mối quan hệ Trời-Đất, nền tảng để rút Tứ Khóa và luận đoán. Nguyên lý "Trời xoay Đất đứng" này cũng chính là nền tảng của Huyền Không Phi Tinh trong phong thủy — cùng một triết lý Dịch học nhưng ứng dụng vào hai lĩnh vực khác nhau.

Sơ đồ hai vòng tròn đồng tâm: vòng ngoài (Địa Bàn) cố định 12 Địa Chi từ Tý đến Hợi, vòng trong (Thiên Bàn) xoay theo Nguyệt Tướng gia Giờ chiêm. Mũi tên xanh chỉ hướng xoay thuận chiều.

Tứ Khóa Và Tam Truyền — "Mật Mã" Của Sự Việc

Sau khi lập xong Thiên Địa bàn, bước then chốt là rút ra Tứ Khóa (4 cặp Trên-Dưới) và Tam Truyền (3 bước diễn biến). Tứ Khóa lấy từ Nhật Can (Can của ngày chiêm) và Nhật Chi (Chi của ngày chiêm): Khóa 1 lấy Ký Cung của Nhật Can làm Hạ, tra Thiên Bàn tại vị trí đó làm Thượng; Khóa 2 lấy Thượng của Khóa 1 làm Hạ mới, tiếp tục tra lên; Khóa 3 và 4 làm tương tự nhưng bắt đầu từ Nhật Chi. Bốn Khóa này phản ánh bức tranh toàn cảnh sự việc — ai liên quan, tương quan lực lượng ra sao. Tam Truyền gồm Sơ Truyền (khởi đầu), Trung Truyền (diễn biến) và Mạt Truyền (kết quả), được chọn theo Cửu Tông Môn (9 phương pháp ưu tiên): Tặc Khắc, Tỷ Dụng, Thiệp Hại, Dao Khắc, Mão Tinh, Biệt Trách, Bát Chuyên, Phục Ngâm, Phản Ngâm. Chuỗi Sơ-Trung-Mạt cho biết sự việc sẽ diễn biến theo chiều thuận hay nghịch — nếu ba Truyền tương sinh liên tiếp thì sự việc tiến triển tốt, nếu tương khắc thì gặp trở ngại.

Ngoài Tứ Khóa và Tam Truyền, bàn Lục Nhâm còn có 12 Thiên Tướng (Quý Nhân, Đằng Xà, Chu Tước, Lục Hợp, Câu Trần, Thanh Long, Thiên Không, Bạch Hổ, Thái Thường, Huyền Vũ, Thái Âm, Thiên Hậu) — mỗi Tướng mang ý nghĩa riêng về nhân vật và tính chất sự việc. Hệ thống Lục Thân (Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tôn, Thê Tài, Quan Quỷ) xác định mối quan hệ giữa các yếu tố trong bàn với người chiêm. Tổng hợp tất cả tạo nên hệ thống phân tích đa tầng mà các phương pháp bói đơn giản hơn như Gieo Quẻ Kinh Dịch hay Tarot không thể đạt tới.

Thuật Toán

Cách Lập Bàn Đại Lục Nhâm

  1. 1 Xác định Can Chi ngày chiêm: lấy ngày dương lịch, quy đổi sang Can Chi theo bảng tra Vạn Niên Lịch. Ví dụ ngày 15 tháng 3 năm 2026 là ngày Bính Thìn.
  2. 2 Xác định Giờ chiêm: lấy giờ thực tế, đối chiếu vào 12 Giờ Địa Chi (mỗi giờ kéo dài 2 tiếng đồng hồ). Ví dụ 10 giờ sáng thuộc Giờ Tỵ.
  3. 3 Tìm Nguyệt Tướng: xác định Trung Khí gần nhất đã qua (không phải Tiết), tra bảng Trung Khí để lấy Nguyệt Tướng tương ứng. Ví dụ nếu Trung Khí gần nhất là Xuân Phân thì Nguyệt Tướng là Mão.
  4. 4 Lập Thiên Bàn: đặt Nguyệt Tướng lên cung ứng với Giờ chiêm, rồi xếp các Chi còn lại thuận chiều. Thiên Bàn chồng lên Địa Bàn cố định tạo 12 cặp Trên-Dưới.
  5. 5 Rút Tứ Khóa: từ Nhật Can tìm Ký Cung (vị trí Can trên Địa Chi), tra Thiên Bàn tại vị trí đó ra Khóa 1. Lặp lại để ra Khóa 2. Tương tự với Nhật Chi cho Khóa 3 và 4.
  6. 6 Xác định Tam Truyền theo Cửu Tông Môn: kiểm tra 9 phương pháp theo thứ tự ưu tiên — nếu có đúng 1 cặp "Hạ khắc Thượng" thì dùng phương pháp Tặc Khắc, nếu có nhiều hơn thì dùng Tỷ Dụng (so âm dương gần Nhật Can), nếu không có cặp khắc nào thì lần lượt thử các phương pháp Mão Tinh, Biệt Trách, Bát Chuyên, hoặc Phục Ngâm/Phản Ngâm.
  7. 7 An 12 Thiên Tướng: tìm Quý Nhân của Nhật Can, xác định ban ngày hay ban đêm (Chiêu hay Dạ), rồi xếp 12 Thiên Tướng thuận hoặc nghịch chiều lên 12 cung Thiên Bàn.
  8. 8 Tính Lục Thân, Độn Can, Không Vong, Khóa Thể và Thần Sát để hoàn thành bàn — từ đó luận đoán cát hung cho sự việc cụ thể.

Ví Dụ: Chiêm Bàn Ngày 15 Tháng 3 Năm 2026, Giờ Tỵ

Giả sử bạn muốn hỏi về tài lộc vào lúc 10 giờ sáng ngày 15 tháng 3 năm 2026. Tra bảng Can Chi thì ngày này là ngày Bính Thìn, giờ 10h sáng là Giờ Tỵ. Trung Khí gần nhất đã qua là Xuân Phân (khoảng ngày 20 tháng 3 — nhưng năm 2026 Xuân Phân chưa đến, nên lấy Vũ Thủy), Nguyệt Tướng tương ứng là Hợi. Đặt Hợi lên cung Tỵ, suy ra cung Ngọ có Tý, cung Mùi có Sửu, cứ thuận chiều. Nhật Can Bính có Ký Cung là Tỵ, tra Thiên Bàn tại Tỵ thấy Hợi — vậy Khóa 1 là Hạ Tỵ, Thượng Hợi. Tiếp tục rút Khóa 2, 3, 4 rồi áp Cửu Tông Môn để tìm Tam Truyền, an Thiên Tướng, tính Lục Thân — hoàn thành bàn Lục Nhâm đầy đủ. 👁 Xem kết quả mẫu đầy đủ

Tại Sao Chọn SoiMenh

Điểm Khác Biệt Của Công Cụ Đại Lục Nhâm SoiMenh

  • Công cụ Đại Lục Nhâm trực tuyến tiếng Việt đầu tiên tại Việt Nam — trước SoiMenh, người dùng Việt phải tính tay hoặc dùng phần mềm tiếng Trung.
  • Cửu Tông Môn đầy đủ 9 phương pháp xác định Tam Truyền (bao gồm cả Phục Ngâm, Phản Ngâm) — nhiều công cụ khác chỉ cài 3 đến 4 phương pháp phổ biến.
  • Hệ thống 64 Khóa Thể đầy đủ với tên gọi và ý nghĩa chính xác theo Đại Lục Nhâm Hội Toản 大六壬会纂 — không rút gọn.
  • Luận giải tự động cho 13 loại sự việc khác nhau (tài lộc, hôn nhân, bệnh tật, kiện tụng...) với gợi ý Nên làm và Nên tránh theo kết quả bàn.
  • Tính Thần Sát, Không Vong, Vượng Suy Nhật Can và Ứng Kỳ (thời gian ứng nghiệm) tự động — thông tin mà nhiều công cụ bỏ qua.

Ứng Dụng

Ai Nên Dùng Đại Lục Nhâm?

  • Người đang phân vân trước một quyết định quan trọng — ký hợp đồng, đầu tư, chuyển việc — muốn có thêm góc nhìn từ Thiên cơ trước khi hành động.
  • Người đã quen với Gieo Quẻ Kinh Dịch hoặc Lục Hào Nạp Giáp và muốn thử phương pháp chiêm bốc chuyên sâu hơn với hệ thống Thiên Bàn — Địa Bàn hoàn chỉnh.
  • Người học huyền học Đông phương muốn tìm hiểu Tam Thức — có thể so sánh kết quả Lục Nhâm với Kỳ Môn Độn Giáp để kiểm chứng chéo.
  • Người muốn chiêm hỏi về sức khỏe, kiện tụng, tìm đồ vật thất lạc — những loại việc mà Lục Nhâm có hệ thống Dụng Thần riêng biệt, cho kết quả cụ thể hơn các phương pháp tổng quát.
  • Người quan tâm đến xem ngày tốt có thể dùng Lục Nhâm để chiêm cát hung cho thời điểm cụ thể, bổ sung cho phương pháp chọn ngày truyền thống.

Câu Hỏi Thường Gặp

Đại Lục Nhâm là gì?

Đại Lục Nhâm (大六壬) là một trong ba thuật số cao nhất cổ đại Trung Hoa (Tam Thức), dùng thời điểm câu hỏi nảy sinh kết hợp vị trí mặt trời trên hoàng đạo để lập bàn 12 cung, xác định Tứ Khóa và Tam Truyền nhằm luận đoán cát hung cho sự việc cụ thể. Phương pháp này xuất hiện từ thời Chiến Quốc, lâu đời hơn cả nhiều ứng dụng thực hành của Kinh Dịch.

Đại Lục Nhâm khác gì Kỳ Môn Độn Giáp?

Cả hai đều thuộc Tam Thức nhưng cấu trúc khác nhau. Kỳ Môn Độn Giáp dùng bàn 9 cung (Cửu Cung) với 8 Môn, 8 Thần, Cửu Tinh — thiên về chọn hướng, chọn thời điểm hành động. Đại Lục Nhâm dùng bàn 12 cung Địa Chi với Tứ Khóa, Tam Truyền, 12 Thiên Tướng — thiên về phân tích diễn biến và kết quả sự việc. Trong truyền thống, Kỳ Môn giỏi về "thiên thời địa lợi", Lục Nhâm giỏi về "nhân sự".

Cửu Tông Môn trong Lục Nhâm là gì?

Cửu Tông Môn (九宗門) là 9 phương pháp xác định Tam Truyền, áp dụng theo thứ tự ưu tiên: Tặc Khắc, Tỷ Dụng, Thiệp Hại, Dao Khắc, Mão Tinh, Biệt Trách, Bát Chuyên, Phục Ngâm, Phản Ngâm. Mỗi phương pháp ứng với một dạng quan hệ khắc đặc biệt giữa các Khóa — nếu phương pháp đầu không áp dụng được thì chuyển sang phương pháp tiếp theo.

Tam Truyền có nghĩa gì?

Tam Truyền (三傳) gồm Sơ Truyền, Trung Truyền và Mạt Truyền — lần lượt đại diện cho khởi đầu, diễn biến và kết quả của sự việc. Nếu ba Truyền tương sinh thuận chiều thì sự việc suôn sẻ (gọi là Tiến Như 進茹), nếu tương khắc liên tiếp thì gặp nhiều trở ngại. Ngũ Hành và Lục Thân của từng Truyền cho biết chi tiết ai giúp, ai cản và kết cục ra sao.

Có cần biết giờ chính xác để chiêm Lục Nhâm không?

Cần biết Giờ Địa Chi (mỗi giờ kéo dài 2 tiếng), không cần chính xác đến phút. Điều quan trọng nhất là thời điểm câu hỏi nảy sinh tự nhiên trong tâm — đó là "Thiên cơ" mà Lục Nhâm bắt lấy. Nếu cố tình chọn giờ đẹp hoặc chiêm lại nhiều lần cho cùng một câu hỏi thì kết quả sẽ không chính xác.

Đại Lục Nhâm khác Lục Hào Nạp Giáp ở điểm nào?

Lục Hào Nạp Giáp dùng quẻ Kinh Dịch 6 hào, cần người chiêm tự gieo xu hoặc bốc quẻ — kết quả phụ thuộc hành vi gieo. Đại Lục Nhâm hoàn toàn dựa trên thời gian chiêm, không cần gieo — chỉ cần ngày giờ chính xác là đủ. Lục Nhâm có hệ thống Thiên Tướng 12 vị thần và Cửu Tông Môn 9 phương pháp phân tích — phức tạp hơn nhưng cho kết quả chi tiết hơn về nhân vật, diễn biến và thời gian ứng nghiệm.