天 時 Thứ Tư
Dương Lịch
lịch tây · theo mặt trời
15 / 4 · 2026
Âm Lịch
lịch ta · theo mặt trăng
28 / 2 · 2026
Ngày Kỷ Mùi · tháng Tân Mão · năm Bính Ngọ
日 象 Điềm Ngày
Trực Hôm Nay đặc tính ngày · 1 trong 12 trực
Định Hoàng Đạo · Ngày Định — tốt cho ổn định, định cư, lập kế hoạch dài hạn
Giờ Hoàng Đạo giờ tốt lành · nên làm việc quan trọng
Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Đang tải...
Đang tải lịch tháng...

Hôm Nay Nên Làm Gì?

Đang tải...
Đang tải...

Lục Diệu

Đang tải...

Giờ Xuất Hành — Lý Thuần Phong

Đang tải...

Sao Ngày

Đang tải...

Ngọc Hạp Thông Thư

Đang tải...

Hướng & Cảnh Báo

Đang tải...
Đang tải...
黃 曆 · 陰 曆

Âm Lịch Ngày 15 Tháng 4 Năm 2026

Ngày Kỷ Mùi
·
Tháng Tân Mão
·
Năm Bính Ngọ (Ngựa)
·
Âm lịch Ngày 28 tháng 2
Hôm nay nên làm
Đàm phán, ký kết hợp đồng Nhập trạch, định cư Học hành, thi cử Gặp gỡ quý nhân Khai trương (vừa)
Hôm nay nên tránh
Cưới hỏi (ngày Định kỵ hôn nhân) Kiện tụng, tranh chấp Xuất hành xa

Hoàng lịch (黃曆) tích hợp đầy đủ hệ thống Can Chi, 12 Trực (建除十二神), 28 Tú, Nạp Âm, giờ Hoàng Đạo/Hắc Đạo, Bành Tổ Bách Kỵ (彭祖百忌), Tam Nương Sát, Nguyệt Kỵ và Dương Công Kỵ Nhật. Tính chuẩn xác từ năm 1900–2100 theo lịch Hồ Ngọc Đức (UTC+7).

Giới Thiệu

Hoàng Lịch Là Gì?

Hoàng Lịch (黃曆) là hệ thống lịch truyền thống Đông Á, kết hợp âm lịch và dương lịch trên cùng một trang, kèm theo chỉ dẫn ngày tốt xấu cho từng hoạt động trong đời sống. Tên gọi "Hoàng Lịch" vừa mang nghĩa "lịch bìa vàng" vừa gợi về truyền thuyết Hoàng Đế sáng tạo lịch pháp. Từ thời Tần Hán, sách lịch đã là tài liệu do triều đình ban hành — đến nhà Nguyên năm 1328, lượng in chính thức đạt hơn ba triệu bản mỗi năm. Ngày nay Hoàng Lịch vẫn được hàng trăm triệu người Việt, Trung, Hàn, Nhật dùng hằng ngày để chọn ngày tốt cho công việc quan trọng.

Công cụ Hoàng Lịch trên SoiMenh tính tự động hơn 50 điểm dữ liệu cho mỗi ngày: Can Chi ngày-tháng-năm, Ngũ Hành, Nạp Âm, 12 Trực (Hoàng Đạo hay Hắc Đạo), 28 Tú, giờ Hoàng Đạo, hướng Tài Thần và Hỉ Thần, Bành Tổ Bách Kỵ, Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ Nhật, Khổng Minh Lục Diệu và Ngọc Hạp Thông Thư. Nhập ngày dương lịch phía trên để nhận toàn bộ thông tin âm dương và chỉ dẫn nên làm, nên tránh trong ngày.

Nguồn Gốc & Kinh Điển

Hơn 2.000 Năm Từ Nhật Thư Đến Hoàng Lịch Hiện Đại

Ý tưởng ghi chép ngày tốt xấu xuất hiện sớm nhất trong các thẻ tre thời Chiến Quốc, được gọi là Nhật Thư (日書 — sách ghi chép theo ngày). Hai bộ Nhật Thư nổi tiếng nhất được khai quật từ mộ Tần ở Vân Mộng (khoảng thế kỷ 3 trước Công nguyên) và mộ Sở ở Cửu Điếm. Trong đó đã có hệ thống mười hai thần Kiến Trừ — tiền thân trực tiếp của 12 Trực dùng trong Hoàng Lịch ngày nay. Đến thời Tây Hán, Hoài Nam Tử 淮南子 (khoảng năm 139 trước Công nguyên) do Lưu An biên soạn đã hệ thống hóa phép tính Kiến Trừ dựa trên hướng cán sao Bắc Đẩu và Nhị Thập Bát Tú. Từ nhà Đường trở đi, lịch do triều đình ban hành bắt buộc, giao cho Thái Sử Cục biên soạn; nhà Thanh đổi tên thành Thời Hiến Thư để tránh húy vua Càn Long (tên thật Hoằng Lịch). Tại Việt Nam, Khâm Thiên Giám triều Nguyễn biên soạn Hiệp Kỷ Lịch mỗi năm, vua ban lịch cho bá quan — truyền thống "lịch do vua ban" chính là gốc của tên gọi Hoàng Lịch.

Kinh Điển Niên Đại Tác Giả Vai Trò
Nhật Thư 日書 (Thẻ tre Vân Mộng & Cửu Điếm) TK 3 TCN Khuyết danh (Tần, Sở) Nguồn sớm nhất về 12 thần Kiến Trừ và chọn ngày theo Can Chi
Hoài Nam Tử — Thiên Văn Huấn 淮南子·天文訓 139 TCN Lưu An 劉安 (Tây Hán) Hệ thống hóa 12 Trực, 24 Tiết Khí, Nhị Thập Bát Tú trên cùng khung lịch
Sử Ký — Thiên Quan Thư 史記·天官書 khoảng 91 TCN Tư Mã Thiên 司馬遷 Ghi chép chi tiết 28 Tú và ý nghĩa thiên văn trong lịch pháp
Hiệp Kỷ Biện Phương Thư 協紀辨方書 1739–1741 Doãn Lộc, Mai Cốc Thành 允祿·梅瑴成 (Thanh, Càn Long) Bộ bách khoa trạch nhật lớn nhất, 36 quyển — khởi biên Càn Long năm thứ 4 (1739), hoàn thành khoảng 1741
Bốn kinh điển cốt lõi hình thành hệ thống Hoàng Lịch qua hơn 2.000 năm — từ thẻ tre Chiến Quốc đến bộ bách khoa trạch nhật triều Thanh.

Kiến Thức Chuyên Sâu

7 Lớp Dữ Liệu Bên Trong Một Trang Hoàng Lịch

12 Trực (建除十二神) — Xương Sống Của Ngày Tốt Xấu

Mỗi ngày trong tháng âm được gán một trong mười hai Trực: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Theo khẩu quyết cổ "建满平收黑,除危定执黄,成开皆可用,闭破不可当": sáu Trực thuộc nhóm Hoàng Đạo (ngày tốt) gồm Trừ, Định, Chấp, Nguy, Thành, Khai; sáu Trực còn lại thuộc Hắc Đạo (ngày xấu) gồm Kiến, Mãn, Bình, Thu, Phá, Bế. Cách tính: tháng Giêng âm lịch bắt đầu đặt Trực Kiến ở ngày Dần, rồi xoay vòng theo 12 Địa Chi — mỗi tháng mới lại đặt Kiến ở Chi tương ứng. Hệ thống 12 Trực lần đầu được ghi nhận trong Nhật Thư thời Chiến Quốc và được Hoài Nam Tử 淮南子 hệ thống hóa hoàn chỉnh. Đây cũng là nền tảng để chọn ngày tốt theo sự kiện — mỗi Trực phù hợp với nhóm hoạt động riêng.

Sơ đồ 12 Trực xếp thành vòng tròn: 6 ô viền xanh = Hoàng Đạo (Trừ, Định, Chấp, Nguy, Thành, Khai), 6 ô viền đỏ = Hắc Đạo (Kiến, Mãn, Bình, Thu, Phá, Bế). Mỗi Trực kèm Hán tự gốc.

Nhị Thập Bát Tú (二十八宿) — Sao Trực Nhật

Mỗi ngày có một trong 28 chòm sao luân phiên trực nhật, chia làm 4 phương: Thanh Long (Đông, 7 sao), Huyền Vũ (Bắc, 7 sao), Bạch Hổ (Tây, 7 sao) và Chu Tước (Nam, 7 sao). Mỗi sao mang một con vật và một hành — ví dụ Giác Mộc Giao (sao Giác, hành Mộc, con Giao Long) là sao cát, còn Tâm Nguyệt Hồ (sao Tâm, hành Nguyệt tức Âm, con Hồ Ly) là sao hung. Hệ thống 28 Tú có niên đại ít nhất từ thế kỷ 5 trước Công nguyên — chiếc hộp sơn mài khắc đủ 28 Tú được khai quật từ mộ Tăng Hầu Ất là hiện vật sớm nhất trên thế giới chứng minh nguồn gốc Trung Hoa. Trong Hoàng Lịch, sao trực nhật kết hợp với Trực để đánh giá tổng thể ngày tốt hay xấu.

Can Chi, Nạp Âm và Các Lớp Thần Sát

Mỗi ngày trong Hoàng Lịch được gán một tổ hợp Thiên Can (10 ký tự trời: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý) và Địa Chi (12 con giáp: Tý, Sửu, Dần, Mão...), tạo thành chu kỳ 60 ngày gọi là Lục Thập Hoa Giáp. Từ cặp Can Chi ngày, tra bảng Nạp Âm (納音) cho ra mệnh Ngũ Hành của ngày — tương tự cách xác định mệnh năm sinh trong Ngũ Hành. Bên cạnh đó, Can Chi ngày còn quyết định hướng Tài Thần (hướng tốt cầu tài), Hỉ Thần (hướng vui), Hắc Thần (hướng hung cần tránh), cùng hệ thống Thần Sát bao gồm Bành Tổ Bách Kỵ (彭祖百忌 — 10 điều kiêng theo Can, 12 điều kiêng theo Chi), Tam Nương Sát (6 ngày mỗi tháng), Nguyệt Kỵ (ngày 5, 14, 23 âm), và Dương Công Kỵ Nhật (13 ngày đặc biệt xấu trong năm). Tất cả các lớp này chồng lên nhau tạo ra bức tranh toàn diện cho mỗi ngày.

Giờ Hoàng Đạo là sáu khung giờ tốt trong ngày, tính theo Can ngày kết hợp với 12 Chi giờ. Ngoài ra, hệ thống Khổng Minh Lục Diệu (六曜) — gồm Đại An, Lưu Liên, Tốc Hỷ, Xích Khẩu, Tiểu Cát, Không Vong — dùng công thức đơn giản từ tháng và ngày âm lịch để đánh giá nhanh vận may trong ngày. Ngọc Hạp Thông Thư bổ sung thêm danh sách sao tốt-xấu cụ thể theo cặp Can Chi ngày. Khi kết hợp hệ thống Can Chi với lá số Tứ Trụ Bát Tự, người dùng có thể đối chiếu Can Chi ngày với Can Chi trong lá số bản thân để tìm ngày phù hợp nhất.

Thuật Toán

Cách Đọc Hoàng Lịch Cho Một Ngày Bất Kỳ

  1. 1 Bước 1 — Đổi sang âm lịch: Từ ngày dương lịch, quy đổi ra ngày, tháng, năm âm lịch. Phép đổi dựa trên bảng thiên văn (thuật toán của Hồ Ngọc Đức, chính xác trong khoảng 1900 đến 2100).
  2. 2 Bước 2 — Tính Can Chi năm: Lấy năm âm lịch, cộng thêm 6, chia cho 10 — số dư cho ra vị trí Thiên Can. Cộng thêm 8, chia cho 12 — số dư cho ra Địa Chi (tức con giáp). Ghép Can và Chi lại thành tên năm.
  3. 3 Bước 3 — Tính Can Chi tháng: Dựa vào Can của năm âm lịch và tháng âm lịch, tra bảng ngũ hổ độn (mỗi Can năm quyết định Can tháng Giêng, các tháng sau tăng dần). Chi tháng cố định: tháng Giêng luôn là Dần, tháng Hai là Mão, v.v.
  4. 4 Bước 4 — Tính Can Chi ngày: Dùng Số Ngày Julius (một hệ đếm ngày liên tục trong thiên văn học) của ngày dương lịch. Lấy số này chia cho 60, phần dư xác định vị trí trong bảng 60 Hoa Giáp — đó chính là Can Chi ngày.
  5. 5 Bước 5 — Xác định Trực: Từ tháng âm lịch biết Chi "gốc" (tháng Giêng gốc Dần), đếm từ ngày gốc đó theo vòng 12 Trực. Trực của ngày quyết định ngày thuộc Hoàng Đạo hay Hắc Đạo.
  6. 6 Bước 6 — Tra sao 28 Tú: Chu kỳ 28 ngày luân phiên. Xác định sao đầu tiên ở một ngày mốc đã biết, rồi đếm tiến hoặc lùi đến ngày cần tra.

Ví Dụ: Tra Hoàng Lịch Ngày 15 Tháng 4 Năm 2026

Ngày 15 tháng 4 năm 2026 dương lịch, đổi sang âm lịch là ngày 28 tháng 2 năm Bính Ngọ. Tính Can Chi năm: lấy năm âm 2026 cộng 6 bằng 2032, chia cho 10 dư 2, tra bảng Can thì vị trí 2 là Bính; cộng 8 bằng 2034, chia 12 dư 5, tra bảng Chi thì vị trí 5 là Ngọ — năm Bính Ngọ, con giáp Ngựa. Trực ngày quyết định ngày thuộc Hoàng Đạo hay Hắc Đạo. Sao 28 Tú luân phiên theo chu kỳ 28 ngày bổ sung thêm đánh giá cát hung. Kết hợp tất cả các lớp dữ liệu — Can Chi, Trực, 28 Tú, Thần Sát — cho kết luận tổng thể về ngày. 👁 Xem kết quả mẫu đầy đủ

Tại Sao Chọn SoiMenh

Điểm Khác Biệt Của Công Cụ Hoàng Lịch SoiMenh

  • Tính đầy đủ 28 Tú kèm tên Hán tự, hành, con vật tượng trưng và thơ ca truyền thống — hầu hết trang đối thủ chỉ hiện tên sao, bỏ qua chi tiết.
  • Hiển thị Bành Tổ Bách Kỵ theo cả Can và Chi ngày (22 điều kiêng cụ thể), cùng Dương Công Kỵ Nhật — nhiều trang lịch bỏ sót hoàn toàn hai hệ thống này.
  • Tích hợp Khổng Minh Lục Diệu (六曜) kèm thơ ca gốc và Ngọc Hạp Thông Thư — hai lớp dữ liệu truyền thống mà các app lịch phổ thông không có.
  • Hướng xuất hành 4 chiều: Tài Thần, Hỉ Thần, Phúc Thần và Hắc Thần (鶴神) — tính theo Can ngày kết hợp chu kỳ 60 ngày Giáp Tý, nguồn từ Tăng Bổ Vạn Toàn Ngọc Hạp Ký.
  • Hiển thị tuổi xung theo Tứ Xung và tuổi kỵ theo Nạp Âm — giúp biết chính xác ai nên tránh làm việc lớn trong ngày đó.

Ứng Dụng

Ai Nên Dùng Hoàng Lịch?

  • Gia đình chuẩn bị cưới hỏi, tân gia, khai trương — tra ngày Hoàng Đạo rồi dùng công cụ Xem Ngày Tốt để lọc ngày phù hợp sự kiện cụ thể và kiểm tra xung tuổi.
  • Người sắp xây nhà, động thổ, đổ mái — kiểm tra Trực ngày, sao 28 Tú và Thần Sát trước khi chọn ngày khởi công, kết hợp với phong thủy xây nhà động thổ để chọn hướng đặt móng.
  • Người kinh doanh muốn chọn ngày ký hợp đồng, khai trương, xuất hàng — xem hướng Tài Thần trong ngày để xuất hành đúng hướng cầu tài.
  • Gia đình chuẩn bị lễ cúng, giỗ, đám tang — tra Bành Tổ Bách Kỵ và Nguyệt Kỵ để tránh ngày kiêng, đồng thời tham khảo bài văn khấn chuẩn phù hợp dịp lễ.
  • Người tìm hiểu văn hóa truyền thống, học viên phong thủy, nghiên cứu sinh — Hoàng Lịch là bài học nền tảng về Can Chi, Ngũ Hành và thiên văn cổ đại trước khi đi sâu vào Tứ Trụ Bát Tự hay xem sao hạn Tử Vi.

Câu Hỏi Thường Gặp

Hoàng Lịch khác lịch âm thông thường ở điểm nào?

Lịch âm chỉ cho biết ngày tháng theo chu kỳ mặt trăng. Hoàng Lịch bổ sung thêm nhiều lớp thông tin phía trên: 12 Trực (Hoàng Đạo hay Hắc Đạo), 28 Tú, Nạp Âm, giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành, Thần Sát và các điều nên làm hoặc nên tránh. Nói cách khác, lịch âm cho biết hôm nay ngày mấy, còn Hoàng Lịch cho biết hôm nay nên làm gì và tránh gì.

Ngày Hoàng Đạo là gì và có bao nhiêu ngày Hoàng Đạo mỗi tháng?

Ngày Hoàng Đạo là ngày có Trực thuộc nhóm tốt — gồm sáu Trực: Trừ, Định, Chấp, Nguy, Thành, Khai (theo khẩu quyết "建满平收黑,除危定执黄,成开皆可用,闭破不可当"). Mỗi tháng âm lịch có khoảng 13 đến 15 ngày Hoàng Đạo (tùy tháng đủ hay thiếu), xen kẽ với các ngày Hắc Đạo. Tuy nhiên, ngày Hoàng Đạo chỉ là một trong nhiều yếu tố — cần kết hợp thêm 28 Tú, Thần Sát và xung tuổi mới có kết luận chính xác.

12 Trực và 28 Tú có mối liên hệ gì với nhau?

12 Trực đánh giá ngày theo chu kỳ tháng âm (xoay mỗi 12 ngày), còn 28 Tú đánh giá theo chu kỳ thiên văn (xoay mỗi 28 ngày). Hai hệ thống hoạt động độc lập nhưng bổ sung cho nhau: ngày vừa Hoàng Đạo vừa gặp sao cát (như Phòng, Vĩ, Thất) thì rất tốt; ngược lại ngày Hoàng Đạo nhưng gặp sao hung thì cần cân nhắc thêm.

Bành Tổ Bách Kỵ nghĩa là gì?

Bành Tổ Bách Kỵ (彭祖百忌) là hệ thống 22 điều kiêng kỵ gắn với Can Chi ngày — tương truyền do Bành Tổ (người sống 800 tuổi trong truyền thuyết) để lại. Mỗi Thiên Can có một điều kiêng (ví dụ ngày Giáp không nên mở kho), mỗi Địa Chi có một điều kiêng (ví dụ ngày Tý không nên hỏi quẻ). Đây là lớp tham khảo bổ sung, không phải cảnh báo tuyệt đối.

Hoàng Lịch khác công cụ Xem Ngày Tốt của SoiMenh thế nào?

Hoàng Lịch cho thông tin chi tiết của MỘT ngày cụ thể (Can Chi, Trực, 28 Tú, Thần Sát, giờ Hoàng Đạo...). Còn Xem Ngày Tốt làm ngược lại: bạn chọn SỰ KIỆN (cưới hỏi, khai trương, xây nhà...) và tháng cần tìm, công cụ sẽ quét toàn bộ tháng, chấm điểm từng ngày theo 8 lớp tiêu chí, rồi xếp hạng top 15 ngày tốt nhất.

Tại sao cùng một ngày mà các trang lịch khác nhau cho kết quả khác nhau?

Sự khác biệt thường do ba nguyên nhân: thứ nhất, thuật toán đổi âm dương dùng múi giờ khác nhau (UTC+7 hay UTC+8); thứ hai, cách tính 12 Trực có biến thể giữa trường phái Bắc và Nam; thứ ba, một số trang dùng bảng tra rút gọn thay vì tính đầy đủ. SoiMenh dùng thuật toán Hồ Ngọc Đức múi giờ UTC+7 và tính đầy đủ theo Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.