64 Quẻ
Kinh Dịch
64 quẻ Kinh Dịch (六十四卦, lục thập tứ quái) là hệ thống 64 biểu tượng trong Chu Dịch 周易, mỗi quẻ gồm 6 vạch ngang (gọi là hào) xếp chồng lên nhau — vạch liền là Dương (⚊), vạch đứt là Âm (⚋). 64 quẻ…
Tra Cứu Bách Khoa Chu Dịch 周易
Đang tra cứu quẻ Dịch...
⚠️ Kinh Dịch 易經 = gieo quẻ theo sự kiện cụ thể ≠ luận mệnh theo ngày sinh. Kết quả tra cứu theo kinh điển Chu Dịch, mang tính tham khảo học thuật — không thay thế tư vấn chuyên gia.
☯ Bảng Tra Cứu Nhanh
64 Quẻ Kinh Dịch
Thượng Quái (hàng) × Hạ Quái (cột) · Nhấn vào ô bất kỳ để tra cứu chi tiết
| Thượng \Hạ |
Càn | Đoài | Ly | Chấn | Tốn | Khảm | Cấn | Khôn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Càn | 1 Thuần Càn | 10 Thiên Trạch Lý | 13 Thiên Hỏa Đồng Nhân | 25 Thiên Lôi Vô Vọng | 44 Thiên Phong Cấu | 6 Thiên Thủy Tụng | 33 Thiên Sơn Độn | 12 Thiên Địa Bĩ |
| Đoài | 43 Trạch Thiên Quải | 58 Thuần Đoài | 49 Trạch Hỏa Cách | 17 Trạch Lôi Tùy | 28 Trạch Phong Đại Quá | 47 Trạch Thủy Khốn | 31 Trạch Sơn Hàm | 45 Trạch Địa Tụy |
| Ly | 14 Hỏa Thiên Đại Hữu | 38 Hỏa Trạch Khuê | 30 Thuần Ly | 21 Hỏa Lôi Phệ Hạp | 50 Hỏa Phong Đỉnh | 64 Hỏa Thủy Vị Tế | 56 Hỏa Sơn Lữ | 35 Hỏa Địa Tấn |
| Chấn | 34 Lôi Thiên Đại Tráng | 54 Lôi Trạch Quy Muội | 55 Lôi Hỏa Phong | 51 Thuần Chấn | 32 Lôi Phong Hằng | 40 Lôi Thủy Giải | 62 Lôi Sơn Tiểu Quá | 16 Lôi Địa Dự |
| Tốn | 9 Phong Thiên Tiểu Súc | 61 Phong Trạch Trung Phu | 37 Phong Hỏa Gia Nhân | 42 Phong Lôi Ích | 57 Thuần Tốn | 59 Phong Thủy Hoán | 53 Phong Sơn Tiệm | 20 Phong Địa Quán |
| Khảm | 5 Thủy Thiên Nhu | 60 Thủy Trạch Tiết | 63 Thủy Hỏa Ký Tế | 3 Thủy Lôi Truân | 48 Thủy Phong Tỉnh | 29 Thuần Khảm | 39 Thủy Sơn Kiển | 8 Thủy Địa Tỉ |
| Cấn | 26 Sơn Thiên Đại Súc | 41 Sơn Trạch Tổn | 22 Sơn Hỏa Bí | 27 Sơn Lôi Di | 18 Sơn Phong Cổ | 4 Sơn Thủy Mông | 52 Thuần Cấn | 23 Sơn Địa Bác |
| Khôn | 11 Địa Thiên Thái | 19 Địa Trạch Lâm | 36 Địa Hỏa Minh Di | 24 Địa Lôi Phục | 46 Địa Phong Thăng | 7 Địa Thủy Sư | 15 Địa Sơn Khiêm | 2 Thuần Khôn |
Giới Thiệu
64 Quẻ Kinh Dịch Là Gì?
64 quẻ Kinh Dịch (六十四卦, lục thập tứ quái) là hệ thống 64 biểu tượng trong Chu Dịch 周易, mỗi quẻ gồm 6 vạch ngang (gọi là hào) xếp chồng lên nhau — vạch liền là Dương (⚊), vạch đứt là Âm (⚋). 64 quẻ được tạo ra bằng cách ghép 2 trong 8 quẻ đơn (Bát Quái): quẻ trên gọi là Thượng Quái, quẻ dưới gọi là Hạ Quái — tổng cộng 8 nhân 8 bằng 64 tổ hợp. Đây là bộ kinh triết học cổ nhất Đông Á, có tuổi đời hơn 3.000 năm, được dùng để mô tả mọi quy luật biến đổi trong tự nhiên và đời người. Nếu bạn quan tâm tới hệ thống Ngũ Hành — nền tảng tương sinh tương khắc của triết học phương Đông — Kinh Dịch chính là nguồn gốc sâu xa hơn, nơi Âm Dương sinh ra vạn vật.
Công cụ 64 Quẻ Kinh Dịch của SoiMenh cho phép bạn chọn Thượng Quái và Hạ Quái trên bảng 8 quẻ đơn (hoặc nhập trực tiếp số quẻ từ 1 đến 64) — hệ thống tự động tra cứu toàn bộ Quái Từ nguyên văn Hán và dịch Việt, Thoán Truyện, Đại Tượng, 6 Hào Từ kèm Tiểu Tượng, cùng phân tích Hổ Quái, Đảo Quẻ và Đối Quẻ. Chọn quẻ phía trên để khám phá ngay.
Nguồn Gốc & Kinh Điển
Hơn 3.000 Năm — Từ Bát Quái Phục Hy Đến Chu Dịch Văn Vương
Theo truyền thuyết ghi trong Hệ Từ Truyện (繫辭傳), Phục Hy 伏羲 quan sát trời đất, chim thú, cỏ cây rồi vạch ra 8 quẻ đơn (Bát Quái 八卦) — mỗi quẻ 3 vạch, đại diện cho 8 hiện tượng cơ bản: Trời (Càn ☰), Đất (Khôn ☷), Sấm (Chấn ☳), Gió (Tốn ☴), Nước (Khảm ☵), Lửa (Ly ☲), Núi (Cấn ☶) và Đầm (Đoài ☱). Đến cuối đời nhà Thương (khoảng thế kỷ 11 trước Công nguyên), Chu Văn Vương 周文王 bị giam ở Dũ Lý — tương truyền, trong thời gian bảy năm bị giam cầm, ông đã chồng từng cặp Bát Quái lên nhau thành 64 quẻ kép và viết lời đoán tổng cho mỗi quẻ (Quái Từ 卦辭). Con trai ông là Chu Công (周公) sau đó viết lời giải cho từng hào riêng lẻ (Hào Từ 爻辭). Phần Quái Từ và Hào Từ hợp lại gọi là Kinh (經) — chính văn. Khoảng 500 năm sau, Khổng Tử và học trò viết thêm 10 bài bình giải gọi là Thập Dực 十翼 (10 cánh) — bao gồm Thoán Truyện (彖傳), Tượng Truyện (象傳), Hệ Từ Truyện, Văn Ngôn, Thuyết Quái, Tự Quái và Tạp Quái. Giới nghiên cứu hiện đại cho rằng Thập Dực là tác phẩm tập thể của nhiều học giả thời Chiến Quốc, không phải do riêng Khổng Tử. Kinh cộng Truyện hợp thành bộ Chu Dịch 周易 hoàn chỉnh — theo Dịch Kinh 易经 Wikipedia, đây là bộ kinh đứng đầu trong Ngũ Kinh của Nho gia.
| Kinh Điển | Niên Đại | Tác Giả | Vai Trò |
|---|---|---|---|
| Chu Dịch 周易 (Zhou Yi) | ~TK 11–TK 5 TCN | Văn Vương 文王 + Chu Công 周公 + Khổng Tử 孔子 | Kinh gốc: 64 Quái Từ + 384 Hào Từ + 10 Truyện (Thập Dực) |
| Chu Dịch Chú 周易注 | Tam Quốc (~TK 3) | Vương Bật 王弼 | Chú giải theo hướng nghĩa lý (lý giải ý nghĩa triết học, bỏ tượng số) |
| Chu Dịch Chính Nghĩa 周易正義 | Đường (TK 7) | Khổng Dĩnh Đạt 孔穎達 | Sớ giải chính thức triều Đường, nền tảng cho hệ thống khoa cử |
| Chu Dịch Bản Nghĩa 周易本義 | Tống (TK 12) | Chu Hi 朱熹 | Kết hợp tượng số và nghĩa lý, bản chú giải thông dụng nhất trong 800 năm |
Kiến Thức Chuyên Sâu
Cấu Trúc Một Quẻ Dịch — Từ 6 Hào Đến Toàn Bộ Truyện
Bát Quái — 8 Viên Gạch Xây Nên 64 Quẻ
Mỗi quẻ kép (trùng quái) được ghép từ hai quẻ đơn (đơn quái), mỗi quẻ đơn gồm 3 vạch. Tám quẻ đơn — gọi là Bát Quái (八卦) — đại diện cho 8 hiện tượng tự nhiên cơ bản: Càn (☰ Trời, thuộc Kim), Khôn (☷ Đất, thuộc Thổ), Chấn (☳ Sấm, thuộc Mộc), Tốn (☴ Gió, thuộc Mộc), Khảm (☵ Nước, thuộc Thủy), Ly (☲ Lửa, thuộc Hỏa), Cấn (☶ Núi, thuộc Thổ), Đoài (☱ Đầm, thuộc Kim). Khi ghép, quẻ đơn ở trên gọi là Thượng Quái (hay Ngoại Quái — tượng cho hoàn cảnh bên ngoài), quẻ đơn ở dưới gọi là Hạ Quái (hay Nội Quái — tượng cho bản thân mình). Chính hệ thống Bát Quái này cũng là nền tảng cho cung mệnh phong thủy trong thuật Bát Trạch, nơi mỗi người được gán 1 trong 8 quẻ theo năm sinh.
Các Tầng Lời Giải Trong Mỗi Quẻ
Mỗi quẻ trong Chu Dịch gồm nhiều tầng lời giải xếp chồng lên nhau. Tầng đầu tiên là Quái Từ (卦辭) — lời đoán tổng cho toàn bộ quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn, thường chỉ vài chục chữ. Tầng thứ hai là Hào Từ (爻辭) — lời đoán riêng cho từng hào (mỗi quẻ có 6 hào, riêng quẻ Thuần Càn và Thuần Khôn có thêm hào đặc biệt thứ 7: Dụng Cửu và Dụng Lục), tương truyền do Chu Công viết. Quái Từ và Hào Từ cùng tạo thành phần Kinh — chính văn gốc. Các tầng tiếp theo thuộc phần Truyện (bình giải): Thoán Truyện (彖傳) giải thích ý nghĩa tổng quát của Quái Từ, Đại Tượng (大象) mô tả hình ảnh kết hợp giữa hai quẻ đơn và rút ra bài học cho người quân tử, còn Tiểu Tượng (小象) bình giải từng Hào Từ. Toàn bộ phần Truyện được gọi chung là Thập Dực — 10 cánh nâng đỡ Kinh, tương truyền của Khổng Tử, dù giới nghiên cứu hiện đại cho rằng đây là tác phẩm của nhiều học giả qua vài thế kỷ.
Hổ Quái, Đảo Quẻ, Đối Quẻ — Ba Phép Biến Đổi
Ngoài ý nghĩa trực tiếp, mỗi quẻ còn được phân tích qua ba phép biến đổi truyền thống. Hổ Quái (互卦, còn gọi là Hỗ Quái hoặc Nuclear Hexagram) được tạo bằng cách lấy 3 hào giữa: hào 2, 3, 4 ghép thành Hạ Quái mới và hào 3, 4, 5 ghép thành Thượng Quái mới — quẻ thu được cho biết nguyên nhân tiềm ẩn bên trong tình huống. Đảo Quẻ (綜卦) là lật ngược toàn bộ 6 hào (hào trên thành hào dưới và ngược lại) — thể hiện góc nhìn đảo chiều của cùng một tình huống. Đối Quẻ (錯卦) là đổi mỗi hào Dương thành Âm và ngược lại — thể hiện mặt đối lập hoàn toàn. Ba phép này giúp người xem quẻ không chỉ đọc bề mặt mà nhìn thấy bối cảnh ẩn, góc nhìn ngược và mặt đối lập — đây cũng chính là thuật toán mà công cụ SoiMenh tính tự động khi bạn tra cứu bất kỳ quẻ nào. Trong phương pháp gieo quẻ 3 đồng xu, Hổ Quái thường được dùng để luận giải chiều sâu hơn cho Chính Quẻ.
Thuật Toán
Cách Tra Cứu 64 Quẻ Kinh Dịch
- 1 Chọn Thượng Quái (quẻ trên): nhìn vào 8 quẻ đơn — Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn — chọn 1 quẻ đại diện cho hoàn cảnh bên ngoài hoặc câu hỏi.
- 2 Chọn Hạ Quái (quẻ dưới): chọn thêm 1 quẻ đơn nữa đại diện cho bản thân hoặc yếu tố bên trong.
- 3 Ghép quẻ: Thượng Quái xếp lên trên, Hạ Quái xếp ở dưới — tạo thành quẻ kép 6 hào. Tra bảng Văn Vương (8 hàng nhân 8 cột, tổng cộng 64 ô) để tìm số quẻ tương ứng.
- 4 Đọc Quái Từ: lời đoán tổng quát cho toàn bộ quẻ — đây là ấn tượng đầu tiên, cho biết tình huống chung là cát (tốt), hung (xấu), hối (hối hận) hay lận (khó khăn).
- 5 Đọc từng Hào Từ: mỗi hào (từ hào 1 ở dưới cùng lên hào 6 trên cùng) là một giai đoạn trong tiến trình sự việc — hào 1 là khởi đầu, hào 6 là kết thúc.
- 6 Xem thêm Thoán Truyện (giải thích tại sao quẻ này cát hoặc hung), Đại Tượng (bài học ứng xử), và các quẻ liên quan: Hổ Quái (nguyên nhân ẩn), Đảo Quẻ (góc nhìn ngược) và Đối Quẻ (mặt đối lập).
Ví Dụ: Tra Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế (Quẻ 63)
Tại Sao Chọn SoiMenh
Điểm Khác Biệt Của Công Cụ 64 Quẻ SoiMenh
- Đầy đủ 5 tầng cho mỗi quẻ: Quái Từ nguyên văn Hán + dịch Việt, Thoán Truyện, Đại Tượng, 6 Hào Từ kèm Tiểu Tượng, và ứng dụng thực tế — phần lớn công cụ khác chỉ có 1–2 tầng.
- Tự động tính Hổ Quái (互卦), Đảo Quẻ (綜卦) và Đối Quẻ (錯卦) cho mỗi quẻ — thuật toán từ engine code, không tra bảng tĩnh, nên luôn chính xác ngay cả khi dữ liệu quẻ được cập nhật.
- Bảng tra nhanh 8×8 tương tác trực tiếp trên trang: nhấn vào bất kỳ ô nào trong bảng Văn Vương → xem ngay quẻ chi tiết, không cần chọn lại từ đầu.
- Dữ liệu theo kinh điển Chu Dịch, thứ tự Văn Vương (King Wen sequence) — quẻ 1 là Thuần Càn, quẻ 2 là Thuần Khôn, không dùng thứ tự Phục Hy hay thứ tự tự chế.
- Quẻ Thuần Càn (quẻ 1) và Thuần Khôn (quẻ 2) có đầy đủ 7 Hào Từ — bao gồm Dụng Cửu và Dụng Lục mà các site khác thường thiếu.
Ứng Dụng
Ai Nên Dùng Công Cụ 64 Quẻ Kinh Dịch?
- Người mới bắt đầu học Kinh Dịch, muốn tra cứu nhanh ý nghĩa từng quẻ mà không cần mua sách dày hàng trăm trang — nhập quẻ, đọc Quái Từ, Hào Từ và Tượng Truyện ngay trên một trang.
- Người đã gieo quẻ bằng 3 đồng xu hoặc phương pháp cỏ thi và cần tra chi tiết quẻ thu được — nhập số quẻ hoặc chọn Thượng + Hạ Quái để đọc lời giải đầy đủ.
- Người nghiên cứu triết học phương Đông, muốn đối chiếu nguyên văn Hán và bản dịch Việt của Quái Từ, Thoán Truyện, Đại Tượng bên cạnh nhau.
- Người thực hành Mai Hoa Dịch Số hoặc Lục Hào Nạp Giáp cần tra nhanh quẻ gốc, Hổ Quái và Biến Quẻ trong quá trình luận giải.
- Người tìm hiểu mối liên hệ giữa Kinh Dịch và các hệ thống huyền học khác như Tứ Trụ Bát Tự (dùng Thiên Can Địa Chi) hay Ngũ Hành Nạp Âm (ánh xạ Can Chi vào 5 hành).
Câu Hỏi Thường Gặp
64 quẻ Kinh Dịch do ai sáng tạo?
Theo truyền thuyết, Phục Hy (伏羲) vạch ra 8 quẻ đơn (Bát Quái), sau đó Chu Văn Vương (周文王) chồng thành 64 quẻ kép và viết Quái Từ vào khoảng thế kỷ 11 trước Công nguyên. Hào Từ tương truyền do Chu Công (con trai Văn Vương) soạn. Giới nghiên cứu hiện đại cho rằng 64 quẻ hình thành dần qua nhiều thế kỷ, không phải tác phẩm của một người duy nhất.
Quái Từ và Hào Từ khác nhau ở điểm nào?
Quái Từ (卦辭) là lời đoán tổng cho toàn bộ quẻ — giống bản tóm tắt tình huống, thường chỉ vài chục chữ. Hào Từ (爻辭) là lời đoán riêng cho từng hào trong 6 hào — mỗi hào tương ứng một giai đoạn trong tiến trình sự việc. Ví dụ, Quái Từ quẻ Càn nói "hanh thông", còn Hào Từ hào 1 nói "rồng ẩn, chưa nên hành động", hào 5 nói "rồng bay, gặp đại nhân".
Thoán Truyện và Đại Tượng là gì?
Thoán Truyện (彖傳) là bài giải thích tại sao Quái Từ lại nói cát hoặc hung — phân tích cấu trúc quẻ và mối quan hệ giữa các hào. Đại Tượng (大象) mô tả hình ảnh kết hợp giữa hai quẻ đơn và rút ra bài học đạo đức. Cả hai thuộc Thập Dực — 10 bài bình giải truyền thống gán cho Khổng Tử, là phần Truyện khác với phần Kinh gốc.
Hổ Quái (互卦) được tính như thế nào?
Hổ Quái được tạo từ 4 hào giữa của quẻ gốc: lấy hào 2, 3, 4 ghép thành Hạ Quái mới, và hào 3, 4, 5 ghép thành Thượng Quái mới — hào 3 và 4 xuất hiện ở cả hai quẻ đơn. Kết quả là một quẻ kép mới, đại diện cho nguyên nhân tiềm ẩn bên trong tình huống mà quẻ gốc mô tả.
Kinh Dịch khác Thần Số Học Pythagorean ở điểm nào?
Kinh Dịch là hệ thống triết học Đông Á cổ đại (hơn 3.000 năm), dùng Âm Dương và Bát Quái để mô tả quy luật biến đổi — gieo quẻ theo sự kiện cụ thể. Thần Số Học là hệ thống phương Tây dùng phép cộng rút gọn trên ngày sinh dương lịch và tên. Hai hệ thống hoàn toàn độc lập: Kinh Dịch luận sự kiện, Thần Số Học luận bản mệnh cá nhân.
Thứ tự Văn Vương và thứ tự Phục Hy khác nhau thế nào?
Thứ tự Văn Vương (King Wen sequence) là cách sắp xếp 64 quẻ theo kinh điển Chu Dịch, bắt đầu bằng Thuần Càn (quẻ 1) và kết thúc bằng Hỏa Thủy Vị Tế (quẻ 64) — sắp theo triết lý (mỗi cặp quẻ liền nhau thường là đảo hoặc đối). Thứ tự Phục Hy (Fu Xi sequence) sắp theo nhị phân toán học (000000 đến 111111). Công cụ SoiMenh dùng thứ tự Văn Vương, đúng theo kinh điển.
64 quẻ có liên quan gì đến Phong Thủy?
Bát Quái — 8 quẻ đơn tạo nên 64 quẻ — cũng là nền tảng của thuật phong thủy. Trong Bát Trạch, mỗi hướng nhà ứng với 1 quẻ. Trong Huyền Không Phi Tinh, 9 sao bay theo Lạc Thư — cũng bắt nguồn từ hệ thống tượng số Kinh Dịch. Nói cách khác, 64 quẻ là "ngữ pháp", còn phong thủy là một trong nhiều "ứng dụng" của ngữ pháp đó.
Bộ Công Cụ Kinh Dịch
Quẻ Khổng Minh · 64 Quẻ · 3 Đồng Xu · Mai Hoa · Lục Hào