64 Quẻ · Chu Dịch 周易

64 Quẻ
Kinh Dịch

64 quẻ Kinh Dịch (六十四卦, lục thập tứ quái) là hệ thống 64 biểu tượng trong Chu Dịch 周易, mỗi quẻ gồm 6 vạch ngang (gọi là hào) xếp chồng lên nhau — vạch liền là Dương (⚊), vạch đứt là Âm (⚋). 64 quẻ…

Tra Cứu Bách Khoa Chu Dịch 周易

3
3.847 quẻ đã được tra cứu · ★★★★★ "Chuẩn xác theo Chu Dịch"

☯ Bảng Tra Cứu Nhanh

64 Quẻ Kinh Dịch

Thượng Quái (hàng) × Hạ Quái (cột) · Nhấn vào ô bất kỳ để tra cứu chi tiết

Thượng
\Hạ
Càn Đoài Ly Chấn Tốn Khảm Cấn Khôn
Càn 1 Thuần Càn 10 Thiên Trạch Lý 13 Thiên Hỏa Đồng Nhân 25 Thiên Lôi Vô Vọng 44 Thiên Phong Cấu 6 Thiên Thủy Tụng 33 Thiên Sơn Độn 12 Thiên Địa Bĩ
Đoài 43 Trạch Thiên Quải 58 Thuần Đoài 49 Trạch Hỏa Cách 17 Trạch Lôi Tùy 28 Trạch Phong Đại Quá 47 Trạch Thủy Khốn 31 Trạch Sơn Hàm 45 Trạch Địa Tụy
Ly 14 Hỏa Thiên Đại Hữu 38 Hỏa Trạch Khuê 30 Thuần Ly 21 Hỏa Lôi Phệ Hạp 50 Hỏa Phong Đỉnh 64 Hỏa Thủy Vị Tế 56 Hỏa Sơn Lữ 35 Hỏa Địa Tấn
Chấn 34 Lôi Thiên Đại Tráng 54 Lôi Trạch Quy Muội 55 Lôi Hỏa Phong 51 Thuần Chấn 32 Lôi Phong Hằng 40 Lôi Thủy Giải 62 Lôi Sơn Tiểu Quá 16 Lôi Địa Dự
Tốn 9 Phong Thiên Tiểu Súc 61 Phong Trạch Trung Phu 37 Phong Hỏa Gia Nhân 42 Phong Lôi Ích 57 Thuần Tốn 59 Phong Thủy Hoán 53 Phong Sơn Tiệm 20 Phong Địa Quán
Khảm 5 Thủy Thiên Nhu 60 Thủy Trạch Tiết 63 Thủy Hỏa Ký Tế 3 Thủy Lôi Truân 48 Thủy Phong Tỉnh 29 Thuần Khảm 39 Thủy Sơn Kiển 8 Thủy Địa Tỉ
Cấn 26 Sơn Thiên Đại Súc 41 Sơn Trạch Tổn 22 Sơn Hỏa Bí 27 Sơn Lôi Di 18 Sơn Phong Cổ 4 Sơn Thủy Mông 52 Thuần Cấn 23 Sơn Địa Bác
Khôn 11 Địa Thiên Thái 19 Địa Trạch Lâm 36 Địa Hỏa Minh Di 24 Địa Lôi Phục 46 Địa Phong Thăng 7 Địa Thủy Sư 15 Địa Sơn Khiêm 2 Thuần Khôn

Giới Thiệu

64 Quẻ Kinh Dịch Là Gì?

64 quẻ Kinh Dịch (六十四卦, lục thập tứ quái) là hệ thống 64 biểu tượng trong Chu Dịch 周易, mỗi quẻ gồm 6 vạch ngang (gọi là hào) xếp chồng lên nhau — vạch liền là Dương (⚊), vạch đứt là Âm (⚋). 64 quẻ được tạo ra bằng cách ghép 2 trong 8 quẻ đơn (Bát Quái): quẻ trên gọi là Thượng Quái, quẻ dưới gọi là Hạ Quái — tổng cộng 8 nhân 8 bằng 64 tổ hợp. Đây là bộ kinh triết học cổ nhất Đông Á, có tuổi đời hơn 3.000 năm, được dùng để mô tả mọi quy luật biến đổi trong tự nhiên và đời người. Nếu bạn quan tâm tới hệ thống Ngũ Hành — nền tảng tương sinh tương khắc của triết học phương Đông — Kinh Dịch chính là nguồn gốc sâu xa hơn, nơi Âm Dương sinh ra vạn vật.

Công cụ 64 Quẻ Kinh Dịch của SoiMenh cho phép bạn chọn Thượng Quái và Hạ Quái trên bảng 8 quẻ đơn (hoặc nhập trực tiếp số quẻ từ 1 đến 64) — hệ thống tự động tra cứu toàn bộ Quái Từ nguyên văn Hán và dịch Việt, Thoán Truyện, Đại Tượng, 6 Hào Từ kèm Tiểu Tượng, cùng phân tích Hổ Quái, Đảo Quẻ và Đối Quẻ. Chọn quẻ phía trên để khám phá ngay.

Nguồn Gốc & Kinh Điển

Hơn 3.000 Năm — Từ Bát Quái Phục Hy Đến Chu Dịch Văn Vương

Theo truyền thuyết ghi trong Hệ Từ Truyện (繫辭傳), Phục Hy 伏羲 quan sát trời đất, chim thú, cỏ cây rồi vạch ra 8 quẻ đơn (Bát Quái 八卦) — mỗi quẻ 3 vạch, đại diện cho 8 hiện tượng cơ bản: Trời (Càn ☰), Đất (Khôn ☷), Sấm (Chấn ☳), Gió (Tốn ☴), Nước (Khảm ☵), Lửa (Ly ☲), Núi (Cấn ☶) và Đầm (Đoài ☱). Đến cuối đời nhà Thương (khoảng thế kỷ 11 trước Công nguyên), Chu Văn Vương 周文王 bị giam ở Dũ Lý — tương truyền, trong thời gian bảy năm bị giam cầm, ông đã chồng từng cặp Bát Quái lên nhau thành 64 quẻ kép và viết lời đoán tổng cho mỗi quẻ (Quái Từ 卦辭). Con trai ông là Chu Công (周公) sau đó viết lời giải cho từng hào riêng lẻ (Hào Từ 爻辭). Phần Quái Từ và Hào Từ hợp lại gọi là Kinh (經) — chính văn. Khoảng 500 năm sau, Khổng Tử và học trò viết thêm 10 bài bình giải gọi là Thập Dực 十翼 (10 cánh) — bao gồm Thoán Truyện (彖傳), Tượng Truyện (象傳), Hệ Từ Truyện, Văn Ngôn, Thuyết Quái, Tự Quái và Tạp Quái. Giới nghiên cứu hiện đại cho rằng Thập Dực là tác phẩm tập thể của nhiều học giả thời Chiến Quốc, không phải do riêng Khổng Tử. Kinh cộng Truyện hợp thành bộ Chu Dịch 周易 hoàn chỉnh — theo Dịch Kinh 易经 Wikipedia, đây là bộ kinh đứng đầu trong Ngũ Kinh của Nho gia.

Kinh Điển Niên Đại Tác Giả Vai Trò
Chu Dịch 周易 (Zhou Yi) ~TK 11–TK 5 TCN Văn Vương 文王 + Chu Công 周公 + Khổng Tử 孔子 Kinh gốc: 64 Quái Từ + 384 Hào Từ + 10 Truyện (Thập Dực)
Chu Dịch Chú 周易注 Tam Quốc (~TK 3) Vương Bật 王弼 Chú giải theo hướng nghĩa lý (lý giải ý nghĩa triết học, bỏ tượng số)
Chu Dịch Chính Nghĩa 周易正義 Đường (TK 7) Khổng Dĩnh Đạt 孔穎達 Sớ giải chính thức triều Đường, nền tảng cho hệ thống khoa cử
Chu Dịch Bản Nghĩa 周易本義 Tống (TK 12) Chu Hi 朱熹 Kết hợp tượng số và nghĩa lý, bản chú giải thông dụng nhất trong 800 năm
Bốn tác phẩm cốt lõi trong truyền thống chú giải Chu Dịch, từ kinh gốc đời Chu đến bản chú giải của Chu Hi thời Tống.

Kiến Thức Chuyên Sâu

Cấu Trúc Một Quẻ Dịch — Từ 6 Hào Đến Toàn Bộ Truyện

Bát Quái — 8 Viên Gạch Xây Nên 64 Quẻ

Mỗi quẻ kép (trùng quái) được ghép từ hai quẻ đơn (đơn quái), mỗi quẻ đơn gồm 3 vạch. Tám quẻ đơn — gọi là Bát Quái (八卦) — đại diện cho 8 hiện tượng tự nhiên cơ bản: Càn (☰ Trời, thuộc Kim), Khôn (☷ Đất, thuộc Thổ), Chấn (☳ Sấm, thuộc Mộc), Tốn (☴ Gió, thuộc Mộc), Khảm (☵ Nước, thuộc Thủy), Ly (☲ Lửa, thuộc Hỏa), Cấn (☶ Núi, thuộc Thổ), Đoài (☱ Đầm, thuộc Kim). Khi ghép, quẻ đơn ở trên gọi là Thượng Quái (hay Ngoại Quái — tượng cho hoàn cảnh bên ngoài), quẻ đơn ở dưới gọi là Hạ Quái (hay Nội Quái — tượng cho bản thân mình). Chính hệ thống Bát Quái này cũng là nền tảng cho cung mệnh phong thủy trong thuật Bát Trạch, nơi mỗi người được gán 1 trong 8 quẻ theo năm sinh.

Tám quẻ Bát Quái xếp thành vòng tròn: Càn (Trời) ở trên cùng, Khôn (Đất) ở dưới cùng, các quẻ còn lại phân bố đều theo bát giác. Mỗi quẻ kèm ký hiệu Unicode, Hán tự, tượng tự nhiên và hành Ngũ Hành.

Các Tầng Lời Giải Trong Mỗi Quẻ

Mỗi quẻ trong Chu Dịch gồm nhiều tầng lời giải xếp chồng lên nhau. Tầng đầu tiên là Quái Từ (卦辭) — lời đoán tổng cho toàn bộ quẻ, tương truyền do Văn Vương soạn, thường chỉ vài chục chữ. Tầng thứ hai là Hào Từ (爻辭) — lời đoán riêng cho từng hào (mỗi quẻ có 6 hào, riêng quẻ Thuần Càn và Thuần Khôn có thêm hào đặc biệt thứ 7: Dụng Cửu và Dụng Lục), tương truyền do Chu Công viết. Quái Từ và Hào Từ cùng tạo thành phần Kinh — chính văn gốc. Các tầng tiếp theo thuộc phần Truyện (bình giải): Thoán Truyện (彖傳) giải thích ý nghĩa tổng quát của Quái Từ, Đại Tượng (大象) mô tả hình ảnh kết hợp giữa hai quẻ đơn và rút ra bài học cho người quân tử, còn Tiểu Tượng (小象) bình giải từng Hào Từ. Toàn bộ phần Truyện được gọi chung là Thập Dực — 10 cánh nâng đỡ Kinh, tương truyền của Khổng Tử, dù giới nghiên cứu hiện đại cho rằng đây là tác phẩm của nhiều học giả qua vài thế kỷ.

Hổ Quái, Đảo Quẻ, Đối Quẻ — Ba Phép Biến Đổi

Ngoài ý nghĩa trực tiếp, mỗi quẻ còn được phân tích qua ba phép biến đổi truyền thống. Hổ Quái (互卦, còn gọi là Hỗ Quái hoặc Nuclear Hexagram) được tạo bằng cách lấy 3 hào giữa: hào 2, 3, 4 ghép thành Hạ Quái mới và hào 3, 4, 5 ghép thành Thượng Quái mới — quẻ thu được cho biết nguyên nhân tiềm ẩn bên trong tình huống. Đảo Quẻ (綜卦) là lật ngược toàn bộ 6 hào (hào trên thành hào dưới và ngược lại) — thể hiện góc nhìn đảo chiều của cùng một tình huống. Đối Quẻ (錯卦) là đổi mỗi hào Dương thành Âm và ngược lại — thể hiện mặt đối lập hoàn toàn. Ba phép này giúp người xem quẻ không chỉ đọc bề mặt mà nhìn thấy bối cảnh ẩn, góc nhìn ngược và mặt đối lập — đây cũng chính là thuật toán mà công cụ SoiMenh tính tự động khi bạn tra cứu bất kỳ quẻ nào. Trong phương pháp gieo quẻ 3 đồng xu, Hổ Quái thường được dùng để luận giải chiều sâu hơn cho Chính Quẻ.

Thuật Toán

Cách Tra Cứu 64 Quẻ Kinh Dịch

  1. 1 Chọn Thượng Quái (quẻ trên): nhìn vào 8 quẻ đơn — Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn — chọn 1 quẻ đại diện cho hoàn cảnh bên ngoài hoặc câu hỏi.
  2. 2 Chọn Hạ Quái (quẻ dưới): chọn thêm 1 quẻ đơn nữa đại diện cho bản thân hoặc yếu tố bên trong.
  3. 3 Ghép quẻ: Thượng Quái xếp lên trên, Hạ Quái xếp ở dưới — tạo thành quẻ kép 6 hào. Tra bảng Văn Vương (8 hàng nhân 8 cột, tổng cộng 64 ô) để tìm số quẻ tương ứng.
  4. 4 Đọc Quái Từ: lời đoán tổng quát cho toàn bộ quẻ — đây là ấn tượng đầu tiên, cho biết tình huống chung là cát (tốt), hung (xấu), hối (hối hận) hay lận (khó khăn).
  5. 5 Đọc từng Hào Từ: mỗi hào (từ hào 1 ở dưới cùng lên hào 6 trên cùng) là một giai đoạn trong tiến trình sự việc — hào 1 là khởi đầu, hào 6 là kết thúc.
  6. 6 Xem thêm Thoán Truyện (giải thích tại sao quẻ này cát hoặc hung), Đại Tượng (bài học ứng xử), và các quẻ liên quan: Hổ Quái (nguyên nhân ẩn), Đảo Quẻ (góc nhìn ngược) và Đối Quẻ (mặt đối lập).

Ví Dụ: Tra Quẻ Thủy Hỏa Ký Tế (Quẻ 63)

Giả sử bạn chọn Thượng Quái là Khảm (☵ Nước) và Hạ Quái là Ly (☲ Lửa). Tra bảng Văn Vương: hàng Khảm, cột Ly — giao nhau ở ô số 63, đó là quẻ Thủy Hỏa Ký Tế (水火既濟). Chữ "Ký Tế" nghĩa là "đã hoàn thành" — nước ở trên lửa, như nồi nước đang sôi, mọi thứ đúng vị trí. Quái Từ nói: "Hanh, tiểu lợi trinh" — thông suốt, việc nhỏ có lợi nếu giữ chính đạo. Đọc tiếp 6 Hào Từ, hào 1 nói kéo phanh bánh xe lại (cẩn thận ban đầu), hào 6 cảnh báo "nước ngập đầu" (thành công rồi mà chủ quan sẽ gặp họa). Hổ Quái của quẻ 63 được tính bằng cách lấy hào 2, 3, 4 ghép thành Hạ mới và hào 3, 4, 5 ghép thành Thượng mới — kết quả là quẻ Hỏa Thủy Vị Tế (quẻ 64) — tức nguyên nhân ẩn bên trong sự hoàn thành chính là mầm mống của "chưa xong". 👁 Xem kết quả mẫu đầy đủ

Tại Sao Chọn SoiMenh

Điểm Khác Biệt Của Công Cụ 64 Quẻ SoiMenh

  • Đầy đủ 5 tầng cho mỗi quẻ: Quái Từ nguyên văn Hán + dịch Việt, Thoán Truyện, Đại Tượng, 6 Hào Từ kèm Tiểu Tượng, và ứng dụng thực tế — phần lớn công cụ khác chỉ có 1–2 tầng.
  • Tự động tính Hổ Quái (互卦), Đảo Quẻ (綜卦) và Đối Quẻ (錯卦) cho mỗi quẻ — thuật toán từ engine code, không tra bảng tĩnh, nên luôn chính xác ngay cả khi dữ liệu quẻ được cập nhật.
  • Bảng tra nhanh 8×8 tương tác trực tiếp trên trang: nhấn vào bất kỳ ô nào trong bảng Văn Vương → xem ngay quẻ chi tiết, không cần chọn lại từ đầu.
  • Dữ liệu theo kinh điển Chu Dịch, thứ tự Văn Vương (King Wen sequence) — quẻ 1 là Thuần Càn, quẻ 2 là Thuần Khôn, không dùng thứ tự Phục Hy hay thứ tự tự chế.
  • Quẻ Thuần Càn (quẻ 1) và Thuần Khôn (quẻ 2) có đầy đủ 7 Hào Từ — bao gồm Dụng Cửu và Dụng Lục mà các site khác thường thiếu.

Ứng Dụng

Ai Nên Dùng Công Cụ 64 Quẻ Kinh Dịch?

  • Người mới bắt đầu học Kinh Dịch, muốn tra cứu nhanh ý nghĩa từng quẻ mà không cần mua sách dày hàng trăm trang — nhập quẻ, đọc Quái Từ, Hào Từ và Tượng Truyện ngay trên một trang.
  • Người đã gieo quẻ bằng 3 đồng xu hoặc phương pháp cỏ thi và cần tra chi tiết quẻ thu được — nhập số quẻ hoặc chọn Thượng + Hạ Quái để đọc lời giải đầy đủ.
  • Người nghiên cứu triết học phương Đông, muốn đối chiếu nguyên văn Hán và bản dịch Việt của Quái Từ, Thoán Truyện, Đại Tượng bên cạnh nhau.
  • Người thực hành Mai Hoa Dịch Số hoặc Lục Hào Nạp Giáp cần tra nhanh quẻ gốc, Hổ Quái và Biến Quẻ trong quá trình luận giải.
  • Người tìm hiểu mối liên hệ giữa Kinh Dịch và các hệ thống huyền học khác như Tứ Trụ Bát Tự (dùng Thiên Can Địa Chi) hay Ngũ Hành Nạp Âm (ánh xạ Can Chi vào 5 hành).

Câu Hỏi Thường Gặp

64 quẻ Kinh Dịch do ai sáng tạo?

Theo truyền thuyết, Phục Hy (伏羲) vạch ra 8 quẻ đơn (Bát Quái), sau đó Chu Văn Vương (周文王) chồng thành 64 quẻ kép và viết Quái Từ vào khoảng thế kỷ 11 trước Công nguyên. Hào Từ tương truyền do Chu Công (con trai Văn Vương) soạn. Giới nghiên cứu hiện đại cho rằng 64 quẻ hình thành dần qua nhiều thế kỷ, không phải tác phẩm của một người duy nhất.

Quái Từ và Hào Từ khác nhau ở điểm nào?

Quái Từ (卦辭) là lời đoán tổng cho toàn bộ quẻ — giống bản tóm tắt tình huống, thường chỉ vài chục chữ. Hào Từ (爻辭) là lời đoán riêng cho từng hào trong 6 hào — mỗi hào tương ứng một giai đoạn trong tiến trình sự việc. Ví dụ, Quái Từ quẻ Càn nói "hanh thông", còn Hào Từ hào 1 nói "rồng ẩn, chưa nên hành động", hào 5 nói "rồng bay, gặp đại nhân".

Thoán Truyện và Đại Tượng là gì?

Thoán Truyện (彖傳) là bài giải thích tại sao Quái Từ lại nói cát hoặc hung — phân tích cấu trúc quẻ và mối quan hệ giữa các hào. Đại Tượng (大象) mô tả hình ảnh kết hợp giữa hai quẻ đơn và rút ra bài học đạo đức. Cả hai thuộc Thập Dực — 10 bài bình giải truyền thống gán cho Khổng Tử, là phần Truyện khác với phần Kinh gốc.

Hổ Quái (互卦) được tính như thế nào?

Hổ Quái được tạo từ 4 hào giữa của quẻ gốc: lấy hào 2, 3, 4 ghép thành Hạ Quái mới, và hào 3, 4, 5 ghép thành Thượng Quái mới — hào 3 và 4 xuất hiện ở cả hai quẻ đơn. Kết quả là một quẻ kép mới, đại diện cho nguyên nhân tiềm ẩn bên trong tình huống mà quẻ gốc mô tả.

Kinh Dịch khác Thần Số Học Pythagorean ở điểm nào?

Kinh Dịch là hệ thống triết học Đông Á cổ đại (hơn 3.000 năm), dùng Âm Dương và Bát Quái để mô tả quy luật biến đổi — gieo quẻ theo sự kiện cụ thể. Thần Số Học là hệ thống phương Tây dùng phép cộng rút gọn trên ngày sinh dương lịch và tên. Hai hệ thống hoàn toàn độc lập: Kinh Dịch luận sự kiện, Thần Số Học luận bản mệnh cá nhân.

Thứ tự Văn Vương và thứ tự Phục Hy khác nhau thế nào?

Thứ tự Văn Vương (King Wen sequence) là cách sắp xếp 64 quẻ theo kinh điển Chu Dịch, bắt đầu bằng Thuần Càn (quẻ 1) và kết thúc bằng Hỏa Thủy Vị Tế (quẻ 64) — sắp theo triết lý (mỗi cặp quẻ liền nhau thường là đảo hoặc đối). Thứ tự Phục Hy (Fu Xi sequence) sắp theo nhị phân toán học (000000 đến 111111). Công cụ SoiMenh dùng thứ tự Văn Vương, đúng theo kinh điển.

64 quẻ có liên quan gì đến Phong Thủy?

Bát Quái — 8 quẻ đơn tạo nên 64 quẻ — cũng là nền tảng của thuật phong thủy. Trong Bát Trạch, mỗi hướng nhà ứng với 1 quẻ. Trong Huyền Không Phi Tinh, 9 sao bay theo Lạc Thư — cũng bắt nguồn từ hệ thống tượng số Kinh Dịch. Nói cách khác, 64 quẻ là "ngữ pháp", còn phong thủy là một trong nhiều "ứng dụng" của ngữ pháp đó.