Văn Khấn Cúng Hóa Vàng (Mãn Tết)
Âm lịch: Tháng Giêng
Đồ Cúng Cần Chuẩn Bị
Chuẩn bị đầy đủ trước khi thắp hương và đọc văn khấn
Chưa chuẩn bị — tích vào ô khi đã sắm xong từng lễ vật
- Mâm cỗ mặn hoặc chay bày trên bàn thờ (đơn giản hơn mâm Tết): xôi, gà/thịt luộc, giò, nem
- Hương 3 nén, nến 1 đôi, 1 bình hoa tươi
- Trầu cau 1–3 lá, rượu 3 chén, nước trà 3 chén
- Vàng mã, tiền giấy, quần áo giấy — chuẩn bị sẵn để hóa (đốt) ngay sau khi cúng xong, đợi hương tàn 2/3 rồi mang ra ngoài hóa
- Trái cây ngũ quả, bánh kẹo
Giải thích từ ngữ lễ nghi (dành cho người lần đầu cúng)
- Bát hương
- Bình thờ để cắm nhang (hương) — thường bằng sứ trắng hoặc đồng, đặt chính giữa bàn thờ, không được tự tiện di chuyển
- Hóa vàng mã (hóa = đốt)
- Đốt thiêu tiền giấy, quần áo giấy sau khi cúng xong và hương tàn khoảng 2/3 — tục tin rằng đồ đốt sẽ gửi được về cõi âm cho người đã khuất hoặc thần linh
- Ngũ quả
- 5 loại trái cây bày mâm cúng — miền Bắc: chuối, bưởi, cam, hồng, quýt. Miền Nam: mãng cầu, sung, dừa, đu đủ, xoài (cầu vừa đủ xài). Chọn quả đẹp, không dập nát
- Trầu cau têm
- Lá trầu gói với miếng cau và vôi trắng — lễ vật truyền thống, tượng trưng sự kính trọng. Có thể mua sẵn "trầu têm" tại chợ
- Phóng sinh
- Thả sinh vật (cá chép, chim) trở về thiên nhiên sau khi cúng — hành động tích đức, cầu may. Thả nhẹ nhàng sát mép nước, không thả từ trên cao
- Tam sên
- Bộ 3 lễ vật: thịt heo luộc + trứng luộc + tôm (hoặc cua) luộc — thường dùng khi cúng Thần Tài, Thổ Địa hàng tháng
- Xôi
- Gạo nếp đồ (hấp) chín — thường là xôi trắng hoặc xôi gấc đỏ. Dùng chén bày riêng hoặc đĩa, đặt cạnh gà luộc trên mâm cỗ
- Vàng mã
- Đồ giấy làm theo hình tiền, quần áo, xe cộ — mua tại tiệm vàng mã/hàng mã. Đốt NGOÀI TRỜI hoặc lò hóa vàng, không đốt trong nhà
Cỡ chữ:
Vừa
Văn khấn cúng Hóa Vàng tiễn Tổ Tiên
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Con lạy chín phương Trời, mười phương chư Phật, chư Phật mười phương.
Con kính lạy Hoàng Thiên Hậu Thổ chư vị Tôn thần.
Con kính lạy ngài Bản cảnh Thành Hoàng, ngài Bản xứ Thổ Địa, ngài Bản gia Táo Quân.
Con kính lạy Tổ Tiên nội ngoại chư vị Hương linh.
Tín chủ con là: {{ten_tin_chu}}
Ngụ tại: {{dia_chi}}
Hôm nay là ngày {{ngay_am}} tháng Giêng năm {{nam_am}}
(tức ngày {{ngay_duong}} tháng {{thang_duong}} năm {{nam_duong}})
Tết đã mãn, xuân vừa tàn, tín chủ con thành tâm sắm sửa hương hoa, lễ vật, cùng vàng mã, tiền giấy dâng lên.
Chúng con kính tiễn chư vị Tổ Tiên, Hương linh trở về âm giới. Cúi xin chứng giám lòng thành, thụ hưởng lễ vật, nhận lấy vàng mã.
Phù hộ cho con cháu: năm mới bình an, công việc hanh thông, gia đạo hưng long, vạn sự tốt lành.
Chúng con lễ bạc tâm thành, trước án kính lễ, cúi xin được phù hộ độ trì.
Nam mô A Di Đà Phật! (3 lần)
Lưu Ý
Thường cúng mùng 3 Tết hoặc mùng 7 Tết (lễ Khai Hạ = hạ nêu). Lưu ý: lễ Khai Hạ chính thức là mùng 7, còn mùng 3 là ngày xuất hành. Đây là lễ tiễn ông bà Tổ Tiên sau khi đã về ăn Tết cùng con cháu. Sau khi cúng, đợi hương tàn 2/3, hóa vàng mã, hạ lễ.
Văn khấn theo phong tục cổ truyền Việt Nam, tham khảo từ sách "Văn Khấn Cổ Truyền Việt Nam" (NXB Văn Hóa Thông Tin). Thành tâm là chính, không nặng hình thức.